Tóm tắt
Hoạt động thể chất từ lâu được xem là một thành phần quan trọng của sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và chức năng vận động. Những năm gần đây, vai trò của vận động đối với sức khỏe não bộ cũng được nghiên cứu ngày càng sâu thông qua nghiên cứu dịch tễ học dài hạn, thử nghiệm can thiệp và các phương pháp hình ảnh học thần kinh.
WHO khuyến nghị hoạt động thể chất cho người trưởng thành có nhận thức bình thường nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Đây là khuyến nghị mạnh với độ chắc chắn bằng chứng trung bình. Đối với người có suy giảm nhận thức nhẹ, khuyến nghị được đưa ra có điều kiện với độ chắc chắn bằng chứng thấp. Những khuyến nghị này tập trung vào suy giảm nhận thức; bằng chứng hiện chưa đủ để kết luận một chương trình vận động cụ thể có thể bảo đảm phòng bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ.
Các nghiên cứu quan sát dài hạn ghi nhận người duy trì hoạt động thể chất có tỷ lệ xuất hiện sa sút trí tuệ thấp hơn ở cấp độ quần thể. Tuy nhiên, nghiên cứu can thiệp cho thấy tác động lên từng lĩnh vực nhận thức không hoàn toàn đồng nhất. Một số nghiên cứu ghi nhận lợi ích đối với nhận thức tổng thể hoặc chức năng điều hành, trong khi bằng chứng đối với trí nhớ riêng biệt còn thay đổi giữa các quần thể và phương pháp nghiên cứu.
Vì vậy, hoạt động thể chất phù hợp nên được nhìn như một thành phần của chăm sóc sức khỏe não bộ và sức khỏe toàn thân lâu dài, thay vì một “bài tập chống Alzheimer” hoặc một phương pháp riêng lẻ bảo đảm duy trì trí nhớ.
Từ khóa: sức khỏe não bộ; hoạt động thể chất; tập luyện thể chất; trí nhớ; sức khỏe nhận thức; suy giảm nhận thức nhẹ; sa sút trí tuệ; bệnh Alzheimer.
1. Đặt vấn đề
Khi nói đến bảo vệ trí nhớ, sự chú ý đôi khi tập trung vào các bài tập trí não hoặc những phương pháp được quảng bá là “tăng cường trí nhớ”. Trong khi đó, não là cơ quan có nhu cầu chuyển hóa cao và hoạt động trong mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe của toàn cơ thể. Vì vậy, các yếu tố ảnh hưởng đến hệ tim mạch, chuyển hóa và khả năng duy trì chức năng thể chất cũng được nghiên cứu trong bối cảnh sức khỏe nhận thức.
Hoạt động thể chất là một trong những yếu tố được nghiên cứu rộng rãi. WHO duy trì khuyến nghị về vận động trong hướng dẫn giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ. Lancet Commission năm 2024 cũng tiếp tục xác định ít hoạt động thể chất là một yếu tố nguy cơ sa sút trí tuệ có khả năng thay đổi.
Tuy nhiên, câu hỏi vận động có thể “bảo vệ trí nhớ” đến mức nào cần được trả lời theo nhiều tầng bằng chứng. Mối liên hệ trong nghiên cứu quan sát không tương đương bằng chứng nhân quả từ thử nghiệm ngẫu nhiên; tương tự, cải thiện điểm số của một bài kiểm tra nhận thức không đồng nghĩa đã chứng minh giảm tỷ lệ mắc bệnh Alzheimer.
2. Phân biệt hoạt động thể chất và tập luyện thể chất
Hoạt động thể chất (physical activity) là khái niệm rộng, bao gồm những vận động của cơ thể làm tăng tiêu hao năng lượng so với trạng thái nghỉ. Hoạt động này có thể xuất hiện khi đi bộ, đi xe đạp, làm việc, thực hiện công việc trong sinh hoạt, giải trí hoặc chơi thể thao.
Tập luyện thể chất (exercise) là một dạng hoạt động thể chất có kế hoạch, có cấu trúc và được lặp lại nhằm cải thiện hoặc duy trì một hoặc nhiều thành phần của thể lực.
Sự phân biệt này có ý nghĩa khi diễn giải nghiên cứu. Các nghiên cứu dịch tễ học thường đánh giá tổng mức hoạt động trong đời sống, trong khi thử nghiệm can thiệp thường sử dụng những chương trình aerobic, tập sức mạnh hoặc chương trình nhiều thành phần được tổ chức cụ thể.
WHO khuyến khích hoạt động thể chất thường xuyên, kết hợp vận động aerobic, hoạt động tăng cường sức mạnh và hạn chế thời gian ít vận động vì nhiều lợi ích sức khỏe. Hướng dẫn này đánh giá bằng chứng ở mức trung bình cho mối liên hệ giữa hoạt động thể chất và các kết cục sức khỏe nhận thức thuận lợi hơn.
Do đó, chăm sóc sức khỏe não bộ thông qua vận động không đồng nghĩa phải tham gia một môn thể thao hoặc một chương trình tập chuyên biệt.
3. Khuyến nghị hiện hành của WHO
Đối với người trưởng thành có nhận thức bình thường, WHO khuyến nghị hoạt động thể chất nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Đây là khuyến nghị mạnh, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình.
Đối với người có suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment, MCI), hoạt động thể chất cũng có thể được khuyến nghị nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức, nhưng đây là khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng thấp.
Điểm quan trọng là WHO diễn đạt cả hai khuyến nghị riêng cho kết cục suy giảm nhận thức. Cách diễn đạt này thận trọng hơn đáng kể so với tuyên bố rằng hoạt động thể chất đã được chứng minh có thể phòng sa sút trí tuệ hoặc bệnh Alzheimer.
Hoạt động thể chất đồng thời mang lại nhiều lợi ích sức khỏe ngoài nhận thức. Vì vậy, giá trị của vận động không phụ thuộc vào việc khoa học có thể xác định chính xác mức giảm nguy cơ sa sút trí tuệ hay không.
4. Bằng chứng quan sát dài hạn về suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ
Các nghiên cứu quan sát nhìn chung ghi nhận mối liên hệ giữa hoạt động thể chất và nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn, nhưng kết quả cần được diễn giải trong giới hạn của thiết kế nghiên cứu.
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Iso-Markku và cộng sự năm 2022 gồm 58 nghiên cứu. Riêng phân tích sa sút trí tuệ do mọi nguyên nhân bao gồm 257.983 người và ghi nhận nhóm hoạt động thể chất nhiều hơn có nguy cơ tương đối (relative risk, RR) là 0,80 so với nhóm hoạt động ít hơn. Với bệnh Alzheimer, RR gộp là 0,86 trên 128.261 người. Mối liên hệ vẫn được ghi nhận trong các phân tích chỉ gồm nghiên cứu theo dõi từ 20 năm trở lên.
Thời gian theo dõi dài giúp giảm một vấn đề quan trọng là quan hệ nhân quả ngược (reverse causation). Những thay đổi bệnh lý não có thể bắt đầu nhiều năm trước khi sa sút trí tuệ được chẩn đoán và có khả năng khiến một người giảm vận động. Khi đó, ít vận động có thể một phần là biểu hiện sớm của quá trình bệnh, thay vì hoàn toàn là nguyên nhân.
Tuy nhiên, ngay cả nghiên cứu theo dõi dài cũng không thể loại bỏ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu. Người hoạt động thể chất thường xuyên có thể đồng thời khác về sức khỏe nền, điều kiện kinh tế – xã hội, tiếp cận chăm sóc y tế hoặc nhiều hành vi khác.
Một phân tích gộp năm 2024 gồm 104 nghiên cứu với 341.471 người ghi nhận hoạt động thể chất có liên quan đến nhận thức tốt hơn ở giai đoạn muộn của cuộc đời, nhưng mức liên hệ nhìn chung nhỏ. Nghiên cứu cũng không tìm thấy quan hệ liều – đáp ứng rõ ràng; riêng mối liên hệ với tỷ lệ mới xuất hiện suy giảm nhận thức không còn rõ trong các nghiên cứu theo dõi trên 10 năm.
Những kết quả này củng cố giá trị của vận động đối với sức khỏe cộng đồng nhưng đồng thời cho thấy không nên đơn giản hóa mối liên hệ thành một quan hệ nhân quả tuyệt đối.
5. Bằng chứng can thiệp đối với các miền nhận thức
Vận động có thể mang lại lợi ích cho một số khía cạnh nhận thức, nhưng không nên đồng nhất toàn bộ tác động với “tăng trí nhớ”.
Tổng quan hệ thống của Turner và cộng sự tổng hợp 11 phân tích gộp, đại diện cho 97 thử nghiệm ngẫu nhiên ở những quần thể chưa mắc sa sút trí tuệ. Ở người lớn tuổi không có MCI được xác định, bằng chứng về cải thiện nhận thức tổng thể chưa hoàn toàn nhất quán. Trong nhóm MCI, ba phân tích gộp ghi nhận lợi ích đối với nhận thức tổng thể, nhưng bằng chứng về các miền riêng biệt như chú ý và trí nhớ vẫn hạn chế.
Một tổng quan hệ thống khác năm 2023 gồm 12 thử nghiệm với 646 người được phân loại có suy yếu nhận thức – thể chất, MCI hoặc suy giảm nhận thức do mạch máu. Hoạt động tập luyện liên quan với cải thiện nhận thức tổng thể và chức năng điều hành, nhưng không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa đối với tốc độ xử lý hoặc trí nhớ ngắn hạn tổng quát.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với khái niệm “bảo vệ trí nhớ”. Trí nhớ chỉ là một miền của nhận thức. Khoa học hiện không cho phép kết luận vận động tác động giống nhau lên mọi loại trí nhớ hoặc mọi chức năng nhận thức.

6. Các cơ chế sinh học đang được nghiên cứu
Hoạt động thể chất có thể tác động đến sức khỏe não bộ thông qua nhiều con đường, nhưng mức độ chắc chắn về từng cơ chế không giống nhau.
Một hướng quan trọng liên quan đến sức khỏe mạch máu. Hoạt động thể chất có nhiều tác động thuận lợi đối với sức khỏe tim mạch và chuyển hóa; đây có thể là một trong các con đường gián tiếp liên quan tới sức khỏe não bộ.
Các nghiên cứu cũng đang tìm hiểu tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) – khả năng các mạng lưới thần kinh thay đổi và thích nghi – cùng vai trò của các yếu tố dinh dưỡng thần kinh (neurotrophic factors), lưu lượng máu não và các quá trình miễn dịch – viêm.
WHO xác định lưu lượng máu não, viêm, các yếu tố dinh dưỡng thần kinh và quá trình thanh thải amyloid là những hướng cơ chế cần tiếp tục nghiên cứu. Vì vậy, không nên xem các cơ chế này như những mắt xích nhân quả đã được chứng minh đầy đủ ở người.
Một số thử nghiệm sử dụng hình ảnh học hoặc đo hoạt động điện thần kinh ghi nhận những thay đổi chức năng não sau can thiệp tập luyện. Tuy nhiên, số thử nghiệm còn hạn chế và nguy cơ sai lệch giữa các nghiên cứu khác nhau. Các tác giả vì thế vẫn nhấn mạnh nhu cầu về những thử nghiệm chất lượng cao hơn để xác định mối quan hệ giữa vận động, thay đổi chức năng não và kết cục nhận thức.
7. Mối quan hệ liều – đáp ứng: tập nhiều hơn có đồng nghĩa tốt hơn?
Hiện chưa có cơ sở để kết luận rằng lợi ích nhận thức tăng tuyến tính cùng với cường độ hoặc khối lượng tập luyện.
Các nghiên cứu sử dụng nhiều loại hình, cường độ, thời lượng và tần suất khác nhau. Nhiều nghiên cứu quan sát cũng dựa vào mức hoạt động do người tham gia tự báo cáo, khiến việc xác định chính xác quan hệ liều – đáp ứng trở nên khó khăn.
WHO xác định đây là một khoảng trống nghiên cứu quan trọng: bằng chứng còn hạn chế về loại hình, cường độ, thời lượng, mức tuân thủ và bối cảnh vận động mang lại lợi ích nhận thức lớn nhất.
Do đó, thông điệp “vận động có lợi” không nên được chuyển thành “càng tập nặng càng tốt”. Độ an toàn, tình trạng sức khỏe và khả năng duy trì vận động lâu dài có ý nghĩa thực tiễn hơn việc theo đuổi một mức cường độ cao chỉ nhằm tìm kiếm lợi ích nhận thức.
8. Loại hình vận động và giới hạn của bằng chứng
Các thử nghiệm đã nghiên cứu nhiều hình thức như đi bộ, vận động aerobic, tập sức mạnh, chương trình đa thành phần và một số hình thức vận động thân – tâm.
Một phân tích gộp năm 2018 trên người từ 50 tuổi trở lên ghi nhận tín hiệu thuận lợi ở aerobic, tập sức mạnh, chương trình đa thành phần và thái cực quyền. Tuy nhiên, đây không phải bằng chứng đủ để xếp hạng một hình thức là tối ưu cho mọi người.
WHO cho rằng khuyến nghị về nhận thức phù hợp với hướng dẫn chung về giá trị của aerobic và tập sức mạnh, đồng thời lưu ý các chương trình có thể ưu tiên aerobic hoặc nhiều thành phần và cần được điều chỉnh theo khả năng, sở thích. Tuy vậy, loại hình tối ưu cho lợi ích nhận thức vẫn chưa được xác định.
Vì vậy, chưa có cơ sở để nói chạy bộ tốt hơn bơi, đạp xe tốt hơn đi bộ hay một phương pháp riêng biệt có khả năng “kích hoạt trí nhớ” vượt trội trong toàn bộ dân số.
9. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe não bộ thông qua vận động
Đối với người hiện ít vận động, điểm bắt đầu có thể là mức hoạt động phù hợp với khả năng hiện tại. Đi bộ thêm trong sinh hoạt, chủ động di chuyển trong ngày hoặc lựa chọn một hoạt động có thể duy trì lâu dài đều góp phần tăng tổng mức hoạt động thể chất.
WHO nhấn mạnh rằng một lượng hoạt động thể chất nhất định vẫn tốt hơn hoàn toàn không vận động và người ít vận động có thể tăng dần mức hoạt động theo thời gian. Vận động aerobic và tăng cường sức mạnh đều là thành phần của hướng dẫn sức khỏe chung.
Việc lựa chọn hình thức vận động cần xét đến tuổi, thể lực, bệnh nền, chức năng vận động và nguy cơ chấn thương. Người có bệnh tim mạch hoặc hô hấp, bệnh cơ xương khớp, nguy cơ té ngã, hạn chế vận động, đang hồi phục sau bệnh cấp hoặc có chỉ định hạn chế gắng sức có thể cần được tư vấn trước khi tăng đáng kể cường độ tập luyện.
Ở người có bệnh mạn tính hoặc khuyết tật, hoạt động thể chất có thể cần được điều chỉnh theo khả năng và bối cảnh sức khỏe cụ thể.
Mục tiêu thực tiễn không phải biến vận động thành một cuộc chạy đua thành tích, mà là tìm hình thức an toàn, phù hợp và có khả năng duy trì.
10. Những giới hạn cần lưu ý khi diễn giải bằng chứng
Bằng chứng hiện nay đủ để WHO đưa ra khuyến nghị cụ thể về hoạt động thể chất nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa kết luận này và khẳng định “vận động phòng được bệnh Alzheimer”.
Các nghiên cứu quan sát có thể chịu ảnh hưởng của yếu tố gây nhiễu và quan hệ nhân quả ngược. Các thử nghiệm ngẫu nhiên thường có thời gian theo dõi ngắn hơn rất nhiều so với quá trình phát triển kéo dài nhiều năm của sa sút trí tuệ. Nhiều thử nghiệm cũng sử dụng điểm số nhận thức làm kết cục thay vì tỷ lệ mới mắc sa sút trí tuệ.
Tác động còn không hoàn toàn nhất quán giữa các miền nhận thức. Một chương trình có thể tạo khác biệt ở chức năng điều hành hoặc điểm nhận thức tổng hợp nhưng không cho thấy lợi ích rõ đối với trí nhớ.
Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp với bằng chứng hiện tại là: hoạt động thể chất có bằng chứng hỗ trợ đối với sức khỏe nhận thức, nhưng chưa có một loại bài tập, cường độ hoặc chương trình riêng lẻ được chứng minh có khả năng bảo đảm phòng bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ.
Kết luận
Hoạt động thể chất là một trong những hành vi được WHO đưa ra khuyến nghị trực tiếp trong chiến lược giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Đối với người trưởng thành có nhận thức bình thường, khuyến nghị là mạnh với độ chắc chắn bằng chứng trung bình; đối với người có MCI, khuyến nghị có điều kiện với độ chắc chắn thấp.
Các nghiên cứu quan sát dài hạn cũng ghi nhận người hoạt động thể chất nhiều hơn có tỷ lệ sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer thấp hơn ở cấp độ quần thể. Tuy nhiên, mức độ tác động đến từng miền nhận thức không giống nhau và bằng chứng về quan hệ nhân quả, liều – đáp ứng cũng như khả năng trực tiếp phòng sa sút trí tuệ vẫn còn những khoảng trống.
Do đó, câu trả lời cho câu hỏi vận động có giúp bảo vệ trí nhớ hay không không nên được chuyển thành một lời hứa tuyệt đối. Hoạt động thể chất phù hợp có thể hỗ trợ sức khỏe nhận thức và đồng thời mang lại nhiều lợi ích đã được xác lập cho sức khỏe toàn thân. Giá trị thực tiễn nằm ở việc duy trì vận động an toàn, phù hợp và lâu dài, thay vì tìm kiếm một bài tập riêng biệt được quảng bá như phương pháp “chống Alzheimer”.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012355-7.
- World Health Organization. WHO guidelines on physical activity and sedentary behaviour. Geneva: World Health Organization; 2020. ISBN 978-92-4-001512-8.
- Livingston G, Huntley J, Liu KY, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. Lancet. 2024;404(10452):572–628. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01296-0.
- Iso-Markku P, Kujala UM, Knittle K, et al. Physical activity as a protective factor for dementia and Alzheimer’s disease: systematic review, meta-analysis and quality assessment of cohort and case-control studies. Br J Sports Med. 2022;56(12):701–709. DOI: 10.1136/bjsports-2021-104981.
- Iso-Markku P, Aaltonen S, Kujala UM, et al. Physical activity and cognitive decline among older adults: a systematic review and meta-analysis. JAMA Netw Open. 2024;7(2):e2354285. DOI: 10.1001/jamanetworkopen.2023.54285.
- Turner DT, Hu MX, Generaal E, et al. Physical exercise interventions targeting cognitive functioning and the cognitive domains in nondementia samples: a systematic review of meta-analyses. J Geriatr Psychiatry Neurol. 2021;34(2):91–101. DOI: 10.1177/0891988720915523.
- Karamacoska D, Butt A, Leung IHK, et al. Brain function effects of exercise interventions for cognitive decline: a systematic review and meta-analysis. Front Neurosci. 2023;17:1127065. DOI: 10.3389/fnins.2023.1127065.
- Northey JM, Cherbuin N, Pumpa KL, Smee DJ, Rattray B. Exercise interventions for cognitive function in adults older than 50: a systematic review with meta-analysis. Br J Sports Med. 2018;52(3):154–160. DOI: 10.1136/bjsports-2016-096587.
- Blondell SJ, Hammersley-Mather R, Veerman JL. Does physical activity prevent cognitive decline and dementia? A systematic review and meta-analysis of longitudinal studies. BMC Public Health. 2014;14:510. DOI: 10.1186/1471-2458-14-510.

