Tóm tắt
Thính giác và thị giác không chỉ là chức năng của tai và mắt mà còn là những hệ thống cảm giác cung cấp đầu vào quan trọng cho não. Khi khả năng nghe hoặc nhìn suy giảm, thông tin cảm giác truyền tới hệ thần kinh thay đổi; đồng thời giao tiếp, định hướng, hoạt động thường ngày và khả năng tham gia xã hội cũng có thể bị ảnh hưởng.
Nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận giảm thính lực (hearing loss) và suy giảm thị lực (vision impairment) có liên quan với nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ (dementia) cao hơn. Lancet Commission năm 2024 tiếp tục xác định giảm thính lực là một yếu tố nguy cơ có khả năng thay đổi và bổ sung suy giảm thị lực chưa được điều trị vào mô hình nguy cơ theo vòng đời. Tuy nhiên, các mối liên hệ dịch tễ học này không đồng nghĩa giảm thính lực hoặc thị lực trực tiếp gây sa sút trí tuệ ở mọi trường hợp.
Bằng chứng can thiệp cũng chưa đồng đều. WHO đưa ra khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng thấp, rằng máy trợ thính có thể được cân nhắc ở người trưởng thành bị giảm thính lực nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ. Ngược lại, với suy giảm thị lực, bằng chứng hiện chưa đủ để WHO đưa ra khuyến nghị can thiệp riêng cho mục tiêu này.
Từ khóa: sức khỏe não bộ; thính lực; thị lực; giảm thính lực; suy giảm thị lực; suy giảm nhận thức; sa sút trí tuệ; máy trợ thính.
1. Đặt vấn đề
Sức khỏe não bộ phụ thuộc vào nhiều hệ thống của cơ thể. Tai và mắt tiếp nhận những tín hiệu từ môi trường, sau đó các tín hiệu này được chuyển thành hoạt động thần kinh và tiếp tục được xử lý trong những mạng lưới phức tạp của não.
Giảm khả năng nghe hoặc nhìn trở nên phổ biến hơn khi tuổi tăng, nhưng không nên xem đây đơn thuần là những thay đổi “bên ngoài” não. WHO đưa cả giảm thính lực và suy giảm thị lực vào các tình trạng được xem xét trong hướng dẫn giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ.
Trong mô hình vòng đời của Lancet Commission năm 2024, giảm thính lực được xếp vào nhóm yếu tố nguy cơ ở trung niên, còn suy giảm thị lực chưa được điều trị được xếp vào nhóm nguy cơ ở giai đoạn lớn tuổi. Tuy nhiên, đây là mô hình dịch tễ học ở cấp độ quần thể, không phải một lịch trình tất yếu áp dụng cho từng cá nhân.
2. Tai, mắt và não phối hợp như thế nào?
Ở hệ thính giác, dao động âm thanh được chuyển thành tín hiệu thần kinh tại ốc tai. Tín hiệu tiếp tục đi qua dây thần kinh thính giác và các trạm xử lý ở thân não trước khi tới những vùng não cao hơn tham gia phân tích âm thanh và lời nói.
Hiểu một câu nói vì thế không chỉ phụ thuộc vào việc “nghe thấy”. Hệ thần kinh còn phải phân biệt âm thanh, nhận diện lời, tách giọng nói khỏi tiếng ồn, liên kết từ với ý nghĩa và duy trì thông tin đủ lâu để xử lý toàn bộ nội dung.
Đối với thị giác, ánh sáng được võng mạc chuyển thành tín hiệu thần kinh và truyền qua dây thần kinh thị giác cùng các đường dẫn truyền tới những vùng não tham gia xử lý hình dạng, màu sắc, chuyển động, không gian và nhận diện vật thể.
Khi tín hiệu cảm giác trở nên kém rõ, não có thể phải dựa nhiều hơn vào chú ý, trí nhớ, ngữ cảnh và những thông tin còn lại để thực hiện cùng một nhiệm vụ. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa “não phải làm việc nhiều hơn” sẽ tất yếu dẫn đến tổn thương hoặc sa sút trí tuệ.
3. Giảm thính lực liên quan thế nào đến suy giảm nhận thức?
Các nghiên cứu đoàn hệ nhìn chung ghi nhận người bị giảm thính lực có nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ cao hơn ở cấp độ quần thể. Lancet Commission năm 2024 tiếp tục duy trì giảm thính lực trong nhóm yếu tố nguy cơ dementia có khả năng thay đổi.
Nhiều cơ chế đã được đề xuất nhưng chưa có một mô hình duy nhất được xác nhận.
Một giả thuyết liên quan đến tải nhận thức (cognitive load). Khi âm thanh kém rõ, việc hiểu lời nói có thể đòi hỏi huy động nhiều nguồn lực chú ý và trí nhớ làm việc hơn, đặc biệt trong môi trường nhiều tiếng ồn.
Một giả thuyết khác cho rằng đầu vào thính giác giảm kéo dài có thể liên quan đến những thay đổi trong hoạt động của các mạng lưới thần kinh. Các con đường tâm lý – xã hội cũng có thể tham gia, bởi nghe kém có khả năng làm giao tiếp khó khăn hơn và hạn chế một số hoạt động xã hội.
Ngoài ra, giảm thính lực và suy giảm nhận thức có thể cùng chịu ảnh hưởng của những quá trình bệnh lý chung, bao gồm yếu tố mạch máu hoặc thay đổi thần kinh liên quan tuổi. Tổng quan trên Neuron nhấn mạnh rằng những cơ chế này có thể cùng tồn tại và hiện chưa thể xác định một con đường duy nhất giải thích toàn bộ mối liên hệ.

4. Can thiệp thính giác có bảo vệ nhận thức hay không?
Dữ liệu quan sát cho thấy người giảm thính lực sử dụng máy trợ thính có kết cục nhận thức dài hạn thuận lợi hơn so với những người giảm thính lực không được điều chỉnh. Một phân tích gộp năm 2023 ghi nhận việc sử dụng máy trợ thính liên quan với nguy cơ suy giảm nhận thức dài hạn thấp hơn. Tuy nhiên, những nghiên cứu này khó loại trừ hoàn toàn khác biệt về tiếp cận y tế, điều kiện kinh tế – xã hội, sức khỏe tổng thể và hành vi chăm sóc sức khỏe giữa các nhóm.
Thử nghiệm ngẫu nhiên ACHIEVE cung cấp bằng chứng can thiệp quan trọng hơn. Nghiên cứu gồm 977 người từ 70 – 84 tuổi có giảm thính lực chưa được điều trị và không có suy giảm nhận thức đáng kể. Sau ba năm, can thiệp thính giác gồm tư vấn thính học và máy trợ thính không làm thay đổi có ý nghĩa kết cục nhận thức chính khi phân tích toàn bộ quần thể nghiên cứu.
Tuy nhiên, trong phân tích độ nhạy được xác định trước theo nguồn tuyển mẫu, những người tham gia thuộc đoàn hệ ARIC – nhóm lớn tuổi hơn, có nhiều yếu tố nguy cơ suy giảm nhận thức hơn và điểm nhận thức ban đầu thấp hơn – ghi nhận tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn khi được can thiệp thính giác. Đây là tín hiệu đáng chú ý nhưng không thay thế kết quả chính của thử nghiệm.
Trên cơ sở tổng hợp bằng chứng mới, WHO đưa ra khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng thấp, rằng máy trợ thính có thể được cân nhắc ở người trưởng thành bị giảm thính lực nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ. Đồng thời, việc phòng ngừa, phát hiện và quản lý giảm thính lực vẫn cần được thực hiện theo các hướng dẫn chăm sóc thính giác hiện hành.
Điều này không đồng nghĩa máy trợ thính là một thiết bị “phòng Alzheimer”.
5. Suy giảm thị lực và sức khỏe nhận thức
Bằng chứng về thị lực đã mở rộng trong những năm gần đây. Lancet Commission năm 2024 bổ sung suy giảm thị lực chưa được điều trị vào nhóm 14 yếu tố nguy cơ dementia có khả năng thay đổi, và xếp yếu tố này trong giai đoạn lớn tuổi.
Một phân tích gộp gồm 14 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu với hơn 6,2 triệu người ghi nhận suy giảm thị lực liên quan với nguy cơ sa sút trí tuệ cao hơn. Nguy cơ tương đối (relative risk, RR) gộp là 1,47. Tuy nhiên, chất lượng tổng thể của bằng chứng được chính nhóm nghiên cứu đánh giá thấp do toàn bộ các nghiên cứu đều mang tính quan sát.
Vì vậy, kết quả này cho thấy một mối liên hệ ở cấp độ quần thể, chứ chưa chứng minh suy giảm thị lực trực tiếp gây sa sút trí tuệ.
Các cơ chế được đề xuất gồm giảm đầu vào cảm giác, tăng nhu cầu huy động nguồn lực nhận thức, hạn chế một số hoạt động và sự hiện diện của những yếu tố bệnh lý chung ảnh hưởng đồng thời tới mắt và não. Đây vẫn là những giả thuyết đang được nghiên cứu.
Suy giảm thị lực cũng không phải một tình trạng đồng nhất. Đục thủy tinh thể, tật khúc xạ, tăng nhãn áp, thoái hóa hoàng điểm tuổi già và bệnh võng mạc do đái tháo đường có nguyên nhân, diễn tiến và khả năng điều trị khác nhau. Do đó, không phù hợp khi xem mọi trường hợp nhìn kém như một cơ chế duy nhất dẫn tới suy giảm nhận thức.
6. Điều trị suy giảm thị lực có làm giảm nguy cơ sa sút trí tuệ không?
Bằng chứng can thiệp trong lĩnh vực thị lực hiện yếu hơn so với thính lực.
WHO xem xét các tổng quan hệ thống về điều trị suy giảm thị lực, trong đó phần lớn dữ liệu liên quan đến phẫu thuật đục thủy tinh thể. Một số nghiên cứu ghi nhận các kết cục nhận thức thuận lợi, nhưng độ chắc chắn của bằng chứng rất thấp. Vì vậy, WHO kết luận hiện chưa đủ bằng chứng để khuyến nghị can thiệp thị lực riêng với mục tiêu giảm nguy cơ suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ.
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2024 gồm 24 bài báo với 558.276 người ghi nhận phẫu thuật đục thủy tinh thể có liên quan với nguy cơ suy giảm nhận thức dài hạn thấp hơn so với đục thủy tinh thể chưa được điều chỉnh. Tuy nhiên, GRADE của bằng chứng chỉ dao động từ rất thấp đến thấp, và nhóm tác giả cho rằng lợi ích nhận thức cần tiếp tục được kiểm tra trong các thử nghiệm ngẫu nhiên.
Do đó, những dữ liệu này chưa đủ để coi phẫu thuật đục thủy tinh thể là một biện pháp phòng sa sút trí tuệ.
Điều đó không làm giảm giá trị của điều trị bệnh mắt. Việc cải thiện thị lực khi có chỉ định có ý nghĩa đối với khả năng thực hiện hoạt động thường ngày, tính độc lập và chất lượng cuộc sống, bất kể tác động dài hạn đối với dementia còn chưa được xác định.
7. Vì sao “có liên quan” không đồng nghĩa “gây ra”?
Khi nghiên cứu ghi nhận người nghe kém hoặc nhìn kém có tỷ lệ sa sút trí tuệ cao hơn, nhiều cách giải thích có thể cùng tồn tại.
Suy giảm giác quan có thể góp phần vào quá trình dẫn tới suy giảm nhận thức. Đồng thời, tuổi, bệnh mạch máu hoặc các quá trình thần kinh khác có thể làm tăng nguy cơ của cả suy giảm giác quan và suy giảm nhận thức. Ngoài ra, không thể loại trừ hoàn toàn khả năng những thay đổi rất sớm của bệnh lý não ảnh hưởng đến quá trình xử lý cảm giác trước khi biểu hiện dementia trở nên rõ ràng.
Các khả năng trên không loại trừ lẫn nhau. Vì vậy, thử nghiệm can thiệp có giá trị đặc biệt trong việc đánh giá quan hệ nhân quả. Đối với thính lực, bằng chứng can thiệp đã có thêm dữ liệu từ ACHIEVE nhưng vẫn chưa cho thấy lợi ích đồng nhất trong toàn bộ quần thể. Đối với thị lực, khoảng trống bằng chứng can thiệp còn lớn hơn.

8. Điều khoa học đã biết và những giới hạn cần lưu ý
Bằng chứng hiện nay tương đối nhất quán rằng giảm thính lực và suy giảm thị lực có liên quan đến sức khỏe nhận thức. Các vấn đề giác quan cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến giao tiếp, hoạt động thường ngày và chất lượng sống.
Tuy nhiên, chưa thể xác lập một chuỗi nhân quả đơn giản từ suy giảm giác quan đến sa sút trí tuệ, cũng không thể dự đoán tương lai nhận thức của một cá nhân chỉ từ mức thính lực hoặc thị lực.
Đối với thính lực, WHO đã đưa ra khuyến nghị có điều kiện về máy trợ thính cho mục tiêu giảm nguy cơ nhận thức, nhưng độ chắc chắn bằng chứng vẫn thấp. Đối với thị lực, WHO hiện chưa đưa ra khuyến nghị tương ứng vì bằng chứng can thiệp chưa đủ.
Do đó, máy trợ thính không nên được quảng bá như một thiết bị phòng Alzheimer; tương tự, điều trị bệnh mắt không nên được thực hiện chỉ vì mục tiêu phòng sa sút trí tuệ khi không có chỉ định chuyên môn về mắt.
9. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe giác quan và não bộ
Những khó khăn kéo dài trong việc hiểu lời nói, đặc biệt ở môi trường nhiều tiếng ồn, thường xuyên cần người khác nhắc lại hoặc phải tăng âm lượng thiết bị là những biểu hiện phù hợp để được đánh giá thính lực. Đánh giá chuyên môn giúp xác định nguyên nhân, loại và mức độ giảm thính lực trước khi lựa chọn biện pháp hỗ trợ.
Khi máy trợ thính được chỉ định, việc lựa chọn thiết bị phù hợp, điều chỉnh, hướng dẫn sử dụng và theo dõi có vai trò quan trọng. Người có đau tai, chảy dịch tai, chóng mặt hoặc những biểu hiện bất thường khác cần được đánh giá nguyên nhân thay vì tự lựa chọn thiết bị.
Giảm tiếp xúc với tiếng ồn gây hại và sử dụng phương tiện bảo vệ thính giác trong môi trường tiếng ồn lớn là những biện pháp đã được khuyến cáo nhằm bảo vệ chức năng nghe.
Đối với thị lực, nhìn mờ kéo dài, khó đọc, khó nhận diện vật thể hoặc khả năng thực hiện những hoạt động quen thuộc giảm do thị giác là những lý do phù hợp để đánh giá mắt. Việc sử dụng kính, điều trị bệnh mắt hoặc phẫu thuật cần dựa trên nguyên nhân và chỉ định chuyên môn.
Giảm thính lực xuất hiện đột ngột cần được đánh giá y tế khẩn, vì giảm thính lực thần kinh giác quan đột ngột là một cấp cứu y khoa và điều trị chậm có thể làm giảm khả năng hồi phục.
Tương tự, mất hoặc giảm thị lực đột ngột có thể liên quan đến những bệnh lý đe dọa thị lực hoặc bệnh lý thần kinh – mạch máu nghiêm trọng và cần được đánh giá ngay.
Kết luận
Thính giác và thị giác là những đầu vào quan trọng của hệ thần kinh, hỗ trợ não nhận biết môi trường, giao tiếp, định hướng và duy trì hoạt động thường ngày. Các nghiên cứu dịch tễ học hiện nay cho thấy giảm thính lực và suy giảm thị lực có liên quan với nguy cơ suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ cao hơn ở cấp độ quần thể.
Tuy nhiên, mức độ bằng chứng không giống nhau giữa hai lĩnh vực. Với giảm thính lực, dữ liệu can thiệp đã phát triển đủ để WHO đưa ra khuyến nghị có điều kiện về máy trợ thính cho người có giảm thính lực, nhưng độ chắc chắn bằng chứng vẫn thấp và kết quả thử nghiệm ACHIEVE không cho thấy lợi ích nhận thức trong toàn bộ quần thể nghiên cứu. Với suy giảm thị lực, bằng chứng quan sát ngày càng nhiều nhưng dữ liệu can thiệp hiện chưa đủ để đưa ra khuyến nghị riêng cho mục tiêu giảm nguy cơ sa sút trí tuệ.
Vì vậy, giá trị thực tiễn hiện nay không nằm ở việc xem tai hoặc mắt như một “công tắc” phòng sa sút trí tuệ, mà ở phát hiện và xử trí suy giảm giác quan phù hợp để duy trì giao tiếp, chức năng, tính độc lập và chất lượng sống, đồng thời đặt sức khỏe giác quan trong bức tranh chăm sóc sức khỏe não bộ dài hạn.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012355-7.
- Livingston G, Huntley J, Liu KY, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. Lancet. 2024;404(10452):572–628. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01296-0.
- Lin FR, Pike JR, Albert MS, et al. Hearing intervention versus health education control to reduce cognitive decline in older adults with hearing loss in the USA (ACHIEVE): a multicentre, randomised controlled trial. Lancet. 2023;402(10404):786–797. DOI: 10.1016/S0140-6736(23)01406-X.
- Yeo BSY, Song HJJMD, Toh EMS, et al. Association of hearing aids and cochlear implants with cognitive decline and dementia: a systematic review and meta-analysis. JAMA Neurol. 2023;80(2):134–141. DOI: 10.1001/jamaneurol.2022.4427.
- Griffiths TD, Lad M, Kumar S, et al. How can hearing loss cause dementia? Neuron. 2020;108(3):401–412. DOI: 10.1016/j.neuron.2020.08.003.
- Shang X, Zhu Z, Wang W, Ha J, He M. The association between vision impairment and incidence of dementia and cognitive impairment: a systematic review and meta-analysis. Ophthalmology. 2021;128(8):1135–1149. DOI: 10.1016/j.ophtha.2020.12.029.
- Yeo BSY, Ong RYX, Ganasekar P, et al. Cataract surgery and cognitive benefits in the older person: a systematic review and meta-analysis. Ophthalmology. 2024;131(8):975–984. DOI: 10.1016/j.ophtha.2024.02.003.
- World Health Organization. World report on hearing. Geneva: World Health Organization; 2021.
- World Health Organization. World report on vision. Geneva: World Health Organization; 2019.

