Sức khỏe não bộ – Bảo vệ trí nhớ từ sớm | Bài 7: Hoạt động nhận thức và kết nối xã hội trong sức khỏe não bộ – Bằng chứng và giới hạn hiện nay

Tóm tắt

Hoạt động nhận thức và đời sống xã hội ngày càng được quan tâm trong nghiên cứu về sức khỏe não bộ theo vòng đời. Đọc, học kỹ năng, thực hiện công việc đòi hỏi tư duy hoặc duy trì tương tác xã hội đều huy động nhiều quá trình nhận thức. Tuy nhiên, từ việc một hoạt động khiến não phải xử lý thông tin đến kết luận hoạt động đó phòng được bệnh Alzheimer vẫn tồn tại một khoảng cách bằng chứng đáng kể.

WHO phân biệt kích thích nhận thức (cognitive stimulation) với huấn luyện nhận thức (cognitive training). Huấn luyện nhận thức có thể được cung cấp cho người lớn tuổi có nhận thức bình thường hoặc suy giảm nhận thức nhẹ, nhưng đây là khuyến nghị có điều kiện với độ chắc chắn bằng chứng thấp. Kích thích nhận thức cũng có thể được khuyến khích, với khuyến nghị có điều kiện và độ chắc chắn bằng chứng rất thấp. Can thiệp thúc đẩy hoạt động xã hội được WHO khuyến nghị ở mức có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng rất thấp.

Các nghiên cứu quan sát nhìn chung ghi nhận mức tham gia và tiếp xúc xã hội cao hơn liên quan với nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn. Tuy nhiên, kết quả không đồng nhất giữa cô đơn, cô lập xã hội, hỗ trợ xã hội, quy mô mạng lưới và các hình thức tham gia xã hội. Quan hệ nhân quả ngược cũng cần được tính đến, bởi những thay đổi nhận thức rất sớm có thể khiến một người giảm hoạt động và giao tiếp trước khi sa sút trí tuệ được chẩn đoán.

Vì vậy, học hỏi và kết nối xã hội có thể là những thành phần của chăm sóc sức khỏe não bộ, nhưng hiện chưa có trò chơi trí não, ứng dụng, sở thích hoặc mô hình giao tiếp cụ thể nào được chứng minh có thể bảo đảm phòng bệnh Alzheimer.

Từ khóa: sức khỏe não bộ; hoạt động nhận thức; kích thích nhận thức; huấn luyện nhận thức; dự trữ nhận thức; kết nối xã hội; cô lập xã hội; cô đơn; suy giảm nhận thức; sa sút trí tuệ.

1. Đặt vấn đề

Khả năng nhận thức được sử dụng trong hầu hết các hoạt động thường ngày. Đọc một văn bản, học cách sử dụng công nghệ mới, chơi nhạc, giải quyết một vấn đề hay tham gia cuộc trò chuyện đều đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chức năng như chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ và chức năng điều hành.

Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu duy trì hoạt động trí óc và đời sống xã hội có liên quan đến nguy cơ suy giảm nhận thức thấp hơn?

Các nghiên cứu dịch tễ học, thử nghiệm huấn luyện nhận thức và nghiên cứu về dự trữ nhận thức đã cung cấp nhiều dữ liệu để xem xét câu hỏi này. Lancet Commission năm 2024 khuyến khích duy trì hoạt động nhận thức, thể chất và xã hội ở tuổi trung niên và lớn tuổi, đồng thời tiếp tục xem ít tiếp xúc xã hội là một yếu tố nguy cơ sa sút trí tuệ có khả năng thay đổi.

Tuy nhiên, cần tách biệt hai câu hỏi: một hoạt động có cải thiện một chức năng nhận thức hay không, và hoạt động đó có làm giảm tỷ lệ xuất hiện sa sút trí tuệ nhiều năm sau hay không.

2. Phân biệt kích thích nhận thức và huấn luyện nhận thức

WHO phân biệt hai khái niệm thường cùng được gọi là “luyện não”.

Huấn luyện nhận thức (cognitive training) là hoạt động có mục tiêu và được lặp lại nhằm kích thích một hoặc một số miền nhận thức cụ thể, chẳng hạn trí nhớ, chú ý, suy luận hoặc tốc độ xử lý.

Kích thích nhận thức (cognitive stimulation) có phạm vi rộng hơn, bao gồm các chương trình có cấu trúc trong bối cảnh nhóm hoặc xã hội và những hoạt động đời thường hỗ trợ chức năng nhận thức chung, như đọc, kể chuyện hoặc chơi trò chơi.

Sự khác biệt này quan trọng khi diễn giải nghiên cứu. Học một kỹ năng trong đời sống không phải cùng một loại can thiệp với việc hoàn thành một chuỗi bài tập tốc độ xử lý trên máy tính.

Do đó, kết quả của một chương trình huấn luyện nhận thức cụ thể không thể tự động được suy rộng thành bằng chứng cho mọi hoạt động được quảng bá dưới tên “luyện não”.

3. Khuyến nghị hiện hành của WHO

WHO cho rằng huấn luyện nhận thức có thể được cung cấp cho người lớn tuổi có nhận thức bình thường hoặc suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment, MCI) nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng thấp.

Đối với kích thích nhận thức, WHO cho rằng việc tham gia các hoạt động này có thể được khuyến khích; đây cũng là khuyến nghị có điều kiện nhưng độ chắc chắn bằng chứng chỉ ở mức rất thấp.

WHO đồng thời có hướng dẫn chung rằng học tập suốt đời, tiếp cận giáo dục chất lượng và môi trường sống, làm việc có tính kích thích nhận thức nên được thúc đẩy để tối ưu sức khỏe não bộ trong suốt vòng đời. Cần phân biệt hướng dẫn rộng này với các khuyến nghị dementia-specific có mức độ chắc chắn hạn chế.

4. Dự trữ nhận thức là gì?

Dự trữ nhận thức (cognitive reserve) là một mô hình khoa học được sử dụng để giải thích khả năng thích nghi của các quá trình nhận thức trước những thay đổi liên quan tuổi, bệnh lý hoặc tổn thương não.

Khung đồng thuận của Stern và cộng sự phân biệt dự trữ nhận thức với dự trữ não (brain reserve) và duy trì não (brain maintenance). Dự trữ nhận thức nhấn mạnh tính thích nghi của quá trình nhận thức, thay vì một “kho tế bào thần kinh dự phòng”.

Mô hình này có thể giúp giải thích vì sao hai người có mức độ bệnh lý não tương tự nhưng biểu hiện nhận thức khác nhau. Giáo dục, độ phức tạp của công việc và hoạt động trí óc thường được sử dụng như những chỉ dấu liên quan đến dự trữ nhận thức trong nghiên cứu.

Tuy nhiên, dự trữ nhận thức không phải một “lá chắn” ngăn bệnh Alzheimer hình thành. Một người học nhiều hoặc thường xuyên thực hiện các hoạt động trí óc vẫn có thể phát triển bệnh lý thần kinh.

5. Huấn luyện nhận thức có cải thiện chức năng nhận thức không?

Thử nghiệm ACTIVE là một trong những nghiên cứu lớn và có thời gian theo dõi dài trong lĩnh vực huấn luyện nhận thức. Nghiên cứu tuyển 2.832 người từ 65 tuổi trở lên sống độc lập và phân ngẫu nhiên vào huấn luyện trí nhớ, suy luận, tốc độ xử lý hoặc nhóm chứng.

Sau 10 năm, tác động đối với khả năng suy luận và tốc độ xử lý vẫn được ghi nhận ở các nhóm được huấn luyện tương ứng. Hiệu quả của huấn luyện trí nhớ đối với thước đo trí nhớ khách quan không còn được duy trì rõ. Các nhóm can thiệp cũng tự báo cáo ít khó khăn hơn trong một số hoạt động sinh hoạt có tính công cụ so với nhóm chứng.

Kết quả này cho thấy một số hình thức huấn luyện có thể tạo ra hiệu quả kéo dài đối với những kỹ năng được tập. Tuy nhiên, cải thiện một chức năng được huấn luyện không đồng nghĩa tất cả các miền nhận thức đều cải thiện.

Một phân tích tiếp theo của ACTIVE năm 2017 ghi nhận nhóm huấn luyện tốc độ xử lý có nguy cơ dementia thấp hơn trong 10 năm theo dõi, trong khi nhóm huấn luyện trí nhớ và suy luận không có khác biệt có ý nghĩa. Chính nhóm nghiên cứu lưu ý rằng kết quả này cần được xác nhận thêm bằng các thử nghiệm sử dụng chẩn đoán dementia như một kết cục chính. Nghiên cứu cũng không cho phép kết luận rằng loại huấn luyện này phòng được bệnh Alzheimer nói riêng.

Vì vậy, dữ liệu ACTIVE không nên được chuyển thành thông điệp rằng các ứng dụng hoặc trò chơi “luyện não” nói chung có thể phòng sa sút trí tuệ.

6. Hoạt động nhận thức trong đời sống

Các hoạt động thường ngày có thể huy động đồng thời nhiều chức năng nhận thức.

Học nhạc có thể đòi hỏi chú ý, trí nhớ, cảm giác và vận động. Một lớp học có thể kết hợp tiếp nhận kiến thức, giải quyết vấn đề và tương tác xã hội. Làm thủ công có thể huy động lập kế hoạch, khả năng phối hợp và duy trì tập trung.

Những ví dụ này minh họa tính đa dạng của hoạt động nhận thức, nhưng không phải bằng chứng rằng một hoạt động cụ thể vượt trội trong phòng sa sút trí tuệ.

Hiện chưa có cơ sở để xếp hạng đọc sách tốt hơn chơi nhạc, chơi cờ tốt hơn làm thủ công hoặc một ứng dụng số tốt hơn hoạt động ngoài đời đối với nguy cơ Alzheimer.

7. Kết nối xã hội gồm nhiều khía cạnh

Kết nối xã hội (social connection) là khái niệm rộng, bao gồm cấu trúc, chức năng và chất lượng của các mối quan hệ.

Cô lập xã hội (social isolation) mô tả trạng thái khách quan khi một người có ít mối quan hệ hoặc tương tác xã hội. Trong khi đó, cô đơn (loneliness) là trải nghiệm chủ quan khi kết nối thực tế không đáp ứng nhu cầu mong muốn. Một người sống một mình không nhất thiết cô đơn; ngược lại, người có nhiều người xung quanh vẫn có thể cảm thấy thiếu kết nối.

Các nghiên cứu còn sử dụng nhiều chỉ số khác nhau như tần suất gặp gỡ, tham gia nhóm, quy mô mạng lưới, hỗ trợ xã hội hoặc sống một mình. Vì vậy, không nên coi tất cả các yếu tố này là một khái niệm duy nhất.

8. Đời sống xã hội và nguy cơ sa sút trí tuệ

Một phân tích gộp năm 2023 gồm 40 công bố từ 32 nghiên cứu hoặc cơ sở dữ liệu ghi nhận mức tham gia xã hội cao liên quan với nguy cơ dementia thấp hơn khoảng 19%, còn tiếp xúc xã hội thường xuyên liên quan với nguy cơ thấp hơn khoảng 14%. Cô đơn liên quan với nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, kết quả đối với hỗ trợ xã hội và cô lập xã hội không đạt ý nghĩa thống kê trong các phân tích tương ứng.

Một phân tích gộp năm 2018 trên hơn 2,3 triệu người lại ghi nhận mạng lưới xã hội và hỗ trợ xã hội kém liên quan với nguy cơ dementia cao hơn, trong khi mối liên hệ với cô đơn chưa đạt ý nghĩa thống kê.

Những khác biệt này cho thấy bằng chứng không hoàn toàn đồng nhất và phụ thuộc vào cách định nghĩa, đo lường cũng như đặc điểm của quần thể nghiên cứu.

9. Can thiệp xã hội có phòng được sa sú trí tuệ không?

WHO cho rằng các can thiệp thúc đẩy hoạt động xã hội có thể được khuyến nghị cho người trưởng thành có nhận thức bình thường hoặc MCI nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị có điều kiện với độ chắc chắn bằng chứng rất thấp.

Các thử nghiệm hiện có thường chỉ kéo dài từ vài tuần đến khoảng hai năm và chủ yếu đánh giá điểm số nhận thức. WHO ghi nhận một số lợi ích nhỏ đối với nhận thức tổng thể, trí nhớ hoặc chức năng điều hành, nhưng chưa có đủ nghiên cứu dài hạn để xác định liệu can thiệp xã hội làm giảm tỷ lệ mới mắc dementia hay không.

Nghiên cứu quan sát còn dễ gặp quan hệ nhân quả ngược (reverse causation). Những thay đổi nhận thức rất sớm có thể khiến một người khó theo kịp cuộc trò chuyện, giảm tự tin hoặc dần rút khỏi các hoạt động xã hội trước khi sa sút trí tuệ được nhận diện.

Các yếu tố như giảm thính lực, thị lực, hạn chế vận động, trầm cảm và điều kiện sống cũng có thể đồng thời ảnh hưởng đến khả năng tham gia xã hội.

10. Điều khoa học đã biết và những giới hạn cần lưu ý

Bằng chứng cho thấy não vẫn duy trì khả năng học và thích nghi ở tuổi cao. Một số chương trình huấn luyện nhận thức có thể cải thiện những chức năng được tập luyện. Các nghiên cứu quan sát cũng ghi nhận hoạt động nhận thức và mức tham gia xã hội cao hơn thường đi cùng các kết cục nhận thức thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, hiện chưa có một trò chơi trí não riêng lẻ được chứng minh có thể bảo đảm phòng Alzheimer. Cũng chưa có một số lượng mối quan hệ, số giờ giao tiếp hay tần suất tham gia xã hội được xác lập như một “liều bảo vệ não”.

Cải thiện điểm số sau một chương trình huấn luyện cũng không tự động đồng nghĩa giảm nguy cơ dementia dài hạn.

11. Biện pháp hỗ trợ hoạt động nhận thức và kết nối xã hội

Hoạt động nhận thức có thể được duy trì bằng những lựa chọn phù hợp với sở thích, khả năng và hoàn cảnh. Đọc, học kỹ năng, chơi nhạc, làm thủ công hoặc tham gia hoạt động văn hóa là những ví dụ có thể tạo cơ hội sử dụng nhiều chức năng nhận thức; không nên hiểu đây là danh sách các biện pháp đã được chứng minh phòng Alzheimer.

Điểm bắt đầu cũng không nhất thiết phải là một chương trình “luyện não”. Một hoạt động có ý nghĩa và có khả năng duy trì lâu dài có thể phù hợp hơn việc chạy theo một phương pháp được quảng cáo là tối ưu trí nhớ.

Với đời sống xã hội, mục tiêu không phải tăng số lượng mối quan hệ bằng mọi giá. Duy trì những kết nối có ý nghĩa, trò chuyện, tham gia nhóm sở thích, hoạt động cộng đồng, học theo nhóm hoặc tình nguyện là những lựa chọn có thể phù hợp tùy hoàn cảnh.

Người gặp trở ngại do giảm thính lực, suy giảm thị lực, hạn chế vận động, lo âu, trầm cảm hoặc bệnh mạn tính có thể cần hỗ trợ để duy trì khả năng tham gia.

Đối với người đã có MCI hoặc khó khăn nhận thức rõ, huấn luyện nhận thức có cấu trúc có thể được cân nhắc nhưng không thay thế đánh giá và chăm sóc chuyên môn.

12. Khi nào thay đổi hoạt động hoặc giao tiếp cần được quan tâm?

Sở thích và nhu cầu giao tiếp khác nhau giữa các cá nhân. Ít giao tiếp hoặc thích ở một mình không tự động là biểu hiện bệnh lý.

Điều đáng chú ý hơn là một thay đổi mới xuất hiện so với trước đây. Một người từng chủ động tham gia hoạt động nhưng dần rút khỏi giao tiếp vì khó theo kịp cuộc trò chuyện, thường xuyên quên nội dung, khó tổ chức công việc hoặc mất khả năng thực hiện những sở thích vốn quen thuộc có thể cần được đánh giá nguyên nhân.

Giảm hứng thú kéo dài cũng có thể liên quan đến trầm cảm; khó giao tiếp có thể liên quan đến giảm thính lực; khó đọc hoặc tham gia hoạt động có thể liên quan đến thị lực.

Khi thay đổi về trí nhớ, tư duy hoặc khả năng tham gia kéo dài, tiến triển và bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động thường ngày, đánh giá chuyên môn có ý nghĩa hơn việc chỉ tăng số trò chơi trí não hoặc cố tham gia nhiều hoạt động xã hội hơn.

Kết luận

Hoạt động nhận thức và kết nối xã hội là những thành phần quan trọng của một đời sống có chức năng và ý nghĩa. Một số chương trình huấn luyện nhận thức có thể cải thiện những kỹ năng được tập luyện, trong khi các nghiên cứu quan sát ghi nhận mức tham gia và tiếp xúc xã hội cao hơn thường liên quan với nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn.

Tuy nhiên, độ chắc chắn của bằng chứng can thiệp vẫn hạn chế. WHO chỉ đưa ra khuyến nghị có điều kiện đối với huấn luyện nhận thức, kích thích nhận thức và hoạt động xã hội, với độ chắc chắn bằng chứng từ thấp đến rất thấp.

Vì vậy, thông điệp phù hợp không phải là “càng chơi nhiều trò trí não càng tránh Alzheimer” hoặc “giao tiếp nhiều sẽ không bị sa sút trí tuệ”.

Hướng tiếp cận phù hợp hơn là duy trì một đời sống tiếp tục học hỏi, sử dụng các chức năng nhận thức và nuôi dưỡng những kết nối xã hội có ý nghĩa, đồng thời xem đây là một phần của chăm sóc sức khỏe não bộ toàn diện chứ không phải một biện pháp phòng bệnh đơn lẻ.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân. 

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012355-7.
  2. World Health Organization. Evidence profile and evidence-to-decision table for cognitive activity. Web Annex A. In: Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: WHO; 2026. DOI: 10.2471/B09793.
  3. World Health Organization. Evidence profile and evidence-to-decision table for social activity. Web Annex B. In: Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: WHO; 2026. DOI: 10.2471/B09795.
  4. Livingston G, Huntley J, Liu KY, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. Lancet. 2024;404(10452):572–628. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01296-0.
  5. World Health Organization. From loneliness to social connection: charting a path to healthier societies – report of the WHO Commission on Social Connection. Geneva: World Health Organization; 2025. ISBN 978-92-4-011236-0.
  6. Stern Y, Arenaza-Urquijo EM, Bartrés-Faz D, et al. Whitepaper: Defining and investigating cognitive reserve, brain reserve, and brain maintenance. Alzheimers Dement. 2020;16(9):1305–1311. DOI: 10.1016/j.jalz.2018.07.219.
  7. Rebok GW, Ball K, Guey LT, et al. Ten-year effects of the Advanced Cognitive Training for Independent and Vital Elderly cognitive training trial on cognition and everyday functioning in older adults. J Am Geriatr Soc. 2014;62(1):16–24. DOI: 10.1111/jgs.12607.
  8. Wang S, Molassiotis A, Guo C, Leung ISH, Leung AYM. Association between social integration and risk of dementia: a systematic review and meta-analysis of longitudinal studies. J Am Geriatr Soc. 2023;71(2):632–645. DOI: 10.1111/jgs.18094.
  9. Penninkilampi R, Casey AN, Singh MAF, Brodaty H. The association between social engagement, loneliness, and risk of dementia: a systematic review and meta-analysis. J Alzheimers Dis. 2018;66(4):1619–1633. DOI: 10.3233/JAD-180439.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *