Sức khỏe não bộ – Bảo vệ trí nhớ từ sớm | Bài 9: Thực phẩm bổ sung và sức khỏe nhận thức – Bằng chứng hiện nay về vitamin, omega-3, thảo dược và nguy cơ suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ

Tóm tắt

Khi xuất hiện cảm giác hay quên, giảm tập trung hoặc lo ngại về nguy cơ sa sút trí tuệ, nhiều người tìm đến vitamin, dầu cá, đa vitamin – khoáng chất, thảo dược hoặc những sản phẩm thường được quảng bá là “thuốc bổ não”. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa điều trị một thiếu hụt dinh dưỡng đã được xác định với việc bổ sung thêm dưỡng chất ở người không có thiếu hụt. Hai tình huống này khác nhau về cơ sở y khoa, mục tiêu can thiệp và mức độ bằng chứng.

WHO tiếp tục khuyến nghị rằng ở người không có thiếu hụt vitamin đã được xác định, việc bổ sung vitamin nhóm B, vitamin E, acid béo không bão hòa đa omega-3 hoặc các chế phẩm đa vitamin – khoáng chất không được khuyến nghị riêng nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị mạnh với độ chắc chắn bằng chứng trung bình. Khuyến nghị này không phủ nhận giá trị của điều trị thiếu hụt dinh dưỡng khi có chỉ định mà nhằm tránh sử dụng thực phẩm bổ sung như một biện pháp phòng sa sút trí tuệ đại trà khi lợi ích chưa được xác lập.

Các nghiên cứu về omega-3, vitamin nhóm B, đa vitamin – khoáng chất và thảo dược cho kết quả khác nhau. Một số thử nghiệm gần đây ghi nhận lợi ích nhỏ trên một số thang điểm nhận thức, nhưng chưa chứng minh giảm tỷ lệ MCI hoặc sa sút trí tuệ. Với Ginkgo biloba, các thử nghiệm lớn không ủng hộ vai trò phòng bệnh.

Thông điệp phù hợp hiện nay không phải tìm kiếm một “viên bổ não” có thể bảo vệ trí nhớ, mà là xác định đúng nguyên nhân khi xuất hiện thay đổi nhận thức, điều trị thiếu hụt thật sự khi có chỉ định và thận trọng với những quảng cáo vượt quá dữ liệu khoa học.

Từ khóa: sức khỏe não bộ; thực phẩm bổ sung; vitamin; omega-3; Ginkgo biloba; trí nhớ; suy giảm nhận thức; sa sút trí tuệ; Alzheimer; thiếu vitamin B12.

1. Đặt vấn đề

Trong đời sống hằng ngày, những thay đổi như khó tập trung, mau quên hoặc cảm giác trí nhớ không còn nhanh như trước có thể khiến nhiều người lo lắng. Từ đó, dầu cá, vitamin, đa vitamin – khoáng chất, bạch quả hoặc những chế phẩm được quảng bá là “bổ não”, “tăng trí nhớ”, “ngừa Alzheimer” thường trở thành những lựa chọn dễ tiếp cận.

Tuy nhiên, “thuốc bổ não” không phải là một thuật ngữ điều trị được chuẩn hóa trong y khoa. Cách gọi này thường được sử dụng cho nhiều nhóm sản phẩm rất khác nhau về thành phần, cơ chế và mức độ bằng chứng, từ vitamin và khoáng chất đến acid béo, thảo dược hoặc các chế phẩm phối hợp.

Việc gộp tất cả vào một nhóm dễ tạo cảm giác rằng các sản phẩm này cùng có tác dụng đối với trí nhớ. Bằng chứng khoa học hiện nay không ủng hộ cách hiểu đó.

Nguyên tắc quan trọng hơn là phân biệt giữa điều trị một thiếu hụt đã được xác định và bổ sung thêm dưỡng chất cho người không thiếu hụt.

2. Não cần vi chất, nhưng “cần” không đồng nghĩa “càng bổ sung càng tốt”

Hệ thần kinh cần nhiều vitamin, khoáng chất và acid béo để duy trì hoạt động bình thường. Những dưỡng chất này tham gia vào chuyển hóa năng lượng, cấu trúc màng tế bào, quá trình tạo myelin, tổng hợp một số chất dẫn truyền thần kinh và nhiều chức năng sinh học khác.

Tuy nhiên, vai trò sinh lý của một dưỡng chất không tự động chứng minh rằng việc bổ sung thêm dưỡng chất đó sẽ cải thiện chức năng não ở người đã có tình trạng dinh dưỡng đầy đủ.

Một thiếu hụt thật sự có thể gây hậu quả sức khỏe. Ngược lại, khi nhu cầu đã được đáp ứng, việc bổ sung thêm không mặc nhiên tạo ra lợi ích nhận thức tương ứng.

Đây là điểm cần thận trọng khi diễn giải những quảng cáo dựa trên lập luận rằng một vitamin hay acid béo “quan trọng đối với não”. Từ một vai trò sinh học hợp lý đến khẳng định một sản phẩm có thể “tăng trí nhớ” hoặc “ngừa Alzheimer” vẫn tồn tại một khoảng cách bằng chứng đáng kể.

3. Thiếu hụt thật sự cần được điều trị: trường hợp vitamin B12

Thiếu vitamin B12 (vitamin B12 deficiency) là một ví dụ điển hình. Tình trạng này có thể gây thiếu máu, rối loạn cảm giác, tổn thương thần kinh ngoại biên, vấn đề thăng bằng và trong một số trường hợp có thể đi kèm lú lẫn, giảm trí nhớ hoặc những biểu hiện tâm thần kinh khác.

Khi thiếu B12 được xác định, mục tiêu là tìm nguyên nhân và khắc phục thiếu hụt nhằm bảo vệ sức khỏe toàn thân và thần kinh. Nguyên nhân có thể liên quan đến chế độ ăn, rối loạn hấp thu, bệnh lý đường tiêu hóa, phẫu thuật tiêu hóa hoặc một số thuốc ảnh hưởng đến hấp thu.

Tuy nhiên, điều trị thiếu B12 không đồng nghĩa rằng mọi suy giảm trí nhớ sẽ hồi phục hoàn toàn, bởi mức độ phục hồi còn phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian và mức độ tổn thương.

Ở người không thiếu B12, bằng chứng về bổ sung vitamin nhóm B đối với nhận thức không hoàn toàn đồng nhất. Nhiều thử nghiệm và phân tích gộp không ghi nhận lợi ích rõ rệt trên các miền nhận thức hoặc nguy cơ sa sút trí tuệ. Một phân tích gộp năm 2025 ghi nhận lợi ích rất nhỏ trên nhận thức tổng thể, nhưng kết quả này không chứng minh việc bổ sung làm giảm MCI, dementia hoặc Alzheimer.

Do đó, sự hiện diện của vitamin B12 trong một sản phẩm “bổ não” không đồng nghĩa sản phẩm đó có thể phòng suy giảm trí nhớ trong cộng đồng.

4. WHO khuyến nghị điều gì?

WHO xác nhận lại một khuyến nghị quan trọng: để giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ, không khuyến nghị bổ sung vitamin B, vitamin E, omega-3 PUFA hoặc đa vitamin – khoáng chất ở người không có thiếu hụt vitamin đã được xác định.

Khuyến nghị này được xếp mức mạnh, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình.

Trong quá trình cập nhật, WHO thực hiện scoping review các nghiên cứu mới và nhận thấy các tổng quan về thực phẩm bổ sung không làm thay đổi đáng kể kết luận trước đó. Vì vậy, khuyến nghị chống sử dụng những chất bổ sung này riêng với mục tiêu phòng suy giảm nhận thức được giữ nguyên.

Điểm quan trọng là khuyến nghị chỉ áp dụng cho người không có thiếu hụt đã được xác định. WHO không phủ nhận việc sử dụng vitamin hoặc khoáng chất khi có chỉ định y khoa hoặc dinh dưỡng phù hợp.

5. Omega-3: cần phân biệt thực phẩm và viên bổ sung

Omega-3 được quan tâm vì các acid béo không bão hòa đa tham gia cấu trúc màng tế bào và nhiều quá trình sinh học của hệ thần kinh. Các nghiên cứu quan sát về chế độ ăn cũng từng ghi nhận những kết cục thuận lợi ở người ăn nhiều cá hoặc có khẩu phần chứa nhiều omega-3.

Tuy nhiên, dữ liệu về thực phẩm không thể tự động được chuyển thành bằng chứng cho viên dầu cá. Người ăn nhiều cá có thể đồng thời khác biệt về toàn bộ mô hình dinh dưỡng, vận động, tình trạng tim mạch, kinh tế – xã hội và nhiều yếu tố khác.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp gồm 38 thử nghiệm ngẫu nhiên với gần 50.000 người cho thấy tăng omega-3 chuỗi dài có ít hoặc không có tác động lên mới mắc bệnh lý thần kinh nhận thức, suy giảm nhận thức mới hoặc phần lớn các kết cục nhận thức.

Những nghiên cứu gần đây vẫn tiếp tục tìm hiểu liệu một số nhóm dân số hoặc một số miền nhận thức có thể hưởng lợi, nhưng dữ liệu này chưa đủ để thay đổi khuyến nghị WHO về việc không dùng omega-3 bổ sung riêng nhằm phòng dementia ở người không thiếu chất.

6. Ginkgo biloba và các sản phẩm thảo dược

Ginkgo biloba thường được quảng bá với các cụm từ như “tăng tuần hoàn não” hoặc “tăng trí nhớ”. Tuy nhiên, bằng chứng phòng sa sút trí tuệ không ủng hộ những tuyên bố này.

Trong thử nghiệm Ginkgo Evaluation of Memory, 3.069 người lớn tuổi có nhận thức bình thường hoặc MCI được theo dõi trung vị 6,1 năm. Ginkgo không làm giảm tỷ lệ mới mắc sa sút trí tuệ nói chung hoặc bệnh Alzheimer.

NCCIH cũng kết luận rằng chưa có bằng chứng thuyết phục cho thấy Ginkgo có thể phòng hoặc làm chậm tiến triển sa sút trí tuệ.

WHO không đánh giá lại Ginkgo trong scoping review vì sản phẩm này đã có khuyến nghị không ủng hộ trong mô-đun sa sút trí tuệ của mhGAP.

Ngoài hiệu quả, an toàn cũng cần được xem xét. Ginkgo có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở người đang dùng thuốc chống đông và có thể tương tác với các thuốc khác. “Thảo dược” vì vậy không đồng nghĩa với “không có rủi ro”.

7. Đa vitamin – khoáng chất: tín hiệu mới có đủ để thay đổi thực hành?

Chương trình COSMOS cung cấp một ví dụ cho thấy bằng chứng cần được diễn giải theo nhiều tầng.

Trong COSMOS-Clinic và phân tích gộp ba nghiên cứu nhận thức của COSMOS, sử dụng đa vitamin – khoáng chất liên quan với một lợi ích nhỏ trên nhận thức tổng thể và trí nhớ tình tiết. Tuy nhiên, mức hiệu quả nhỏ và không đồng đều ở mọi miền nhận thức.

Quan trọng hơn, trong COSMOS-Mind với 2.262 người được theo dõi ba năm, việc phân ngẫu nhiên dùng đa vitamin – khoáng chất không làm giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ mới mắc MCI hoặc sa sút trí tuệ. Chỉ có 14 trường hợp dementia được xác định, vì vậy khả năng thống kê đối với kết cục này còn thấp.

Do đó, dữ liệu COSMOS tạo ra một tín hiệu nghiên cứu đáng chú ý nhưng chưa đủ để kết luận đa vitamin phòng Alzheimer hoặc dementia. WHO 2026 vẫn giữ khuyến nghị không sử dụng đa vitamin – khoáng chất riêng cho mục tiêu giảm nguy cơ suy giảm nhận thức ở người không có thiếu hụt được xác định.

Cũng cần minh bạch rằng COSMOS-Mind nhận tài trợ từ NIH; nghiên cứu mẹ COSMOS nhận hỗ trợ hạ tầng từ Mars Edge, còn Pfizer Consumer Healthcare, nay là Haleon, cung cấp một phần viên nghiên cứu và bao bì. Các công bố cho biết những đơn vị này không tham gia phân tích dữ liệu hoặc quyết định công bố.

8. “Thuốc bổ não” không thay thế việc tìm nguyên nhân thay đổi trí nhớ

Mệt mỏi, khó tập trung, hay quên hoặc cảm giác khả năng tư duy chậm đi không đặc hiệu cho thiếu vitamin.

Những biểu hiện này có thể liên quan đến rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, lo âu, tác dụng không mong muốn của thuốc, bệnh nội tiết – chuyển hóa, bệnh nội khoa, rối loạn thần kinh hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Việc mặc định “hay quên là thiếu chất” rồi sử dụng nhiều sản phẩm bổ sung có thể làm chậm quá trình xác định nguyên nhân thực sự.

Đặc biệt ở người lớn tuổi, nhiều yếu tố thường cùng tồn tại. Một thay đổi nhận thức có thể xuất hiện trong bối cảnh dùng nhiều thuốc, giảm thính lực, rối loạn giấc ngủ, bệnh mạn tính hoặc thay đổi sức khỏe tinh thần. Đánh giá tổng thể có giá trị hơn việc lần lượt thử các sản phẩm được quảng bá là “bổ não”.

9. Lưu ý khi cân nhắc thực phẩm bổ sung

Khi cân nhắc vitamin, omega-3, đa vitamin – khoáng chất hoặc thảo dược với mục tiêu “hỗ trợ trí nhớ”, câu hỏi đầu tiên nên là liệu sản phẩm đang được sử dụng để khắc phục một thiếu hụt hoặc nhu cầu dinh dưỡng đã được xác định, hay để tìm kiếm một tác dụng phòng bệnh chưa được chứng minh.

Nếu đang dùng nhiều sản phẩm cùng lúc, việc rà soát thành phần có thể giúp tránh dùng trùng vitamin hoặc khoáng chất không cần thiết. Sản phẩm bổ sung và thảo dược cũng nên được xem xét cùng với các thuốc đang dùng vì khả năng tương tác.

Những lời quảng bá như “phục hồi tế bào não”, “tăng trí nhớ nhanh”, “ngừa Alzheimer” hay “chống mất trí nhớ” không nên được xem là bằng chứng nếu không có dữ liệu lâm sàng phù hợp.

Với người đang mắc bệnh mạn tính, sử dụng nhiều thuốc hoặc có tiền sử chảy máu, việc trao đổi với nhân viên y tế trước khi sử dụng thêm sản phẩm bổ sung có ý nghĩa đặc biệt.

10. Khi nào thay đổi trí nhớ cần được đánh giá chuyên môn?

Không phải mọi biểu hiện hay quên đều là sa sút trí tuệ, nhưng cũng không nên mặc định chúng chỉ do thiếu vitamin hoặc tuổi tác.

Những thay đổi về trí nhớ hoặc khả năng tập trung kéo dài, tăng dần, khác rõ so với trước đây hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến công việc, sinh hoạt và khả năng tự chăm sóc cần được đánh giá để xác định nguyên nhân.

Tương tự, khi có biểu hiện gợi ý thiếu hụt dinh dưỡng, bệnh đường tiêu hóa, bệnh nội khoa, rối loạn giấc ngủ, thay đổi tâm trạng hoặc tác dụng phụ của thuốc, việc tìm nguyên nhân phù hợp có giá trị hơn việc tự sử dụng nhiều loại thực phẩm bổ sung.

Kết luận

Bằng chứng hiện nay không ủng hộ việc sử dụng vitamin B, vitamin E, omega-3 hoặc đa vitamin – khoáng chất như một biện pháp phòng suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ ở người không có thiếu hụt vitamin đã được xác định. WHO vì vậy tiếp tục đưa ra khuyến nghị mạnh không sử dụng các chất bổ sung này riêng cho mục tiêu giảm nguy cơ nhận thức.

Điều đó không phủ nhận vai trò của điều trị thiếu hụt thật sự. Thiếu vitamin B12, chẳng hạn, cần được nhận diện và xử trí phù hợp để bảo vệ sức khỏe thần kinh. Tuy nhiên, điều trị thiếu hụt không đồng nghĩa với bổ sung đại trà để “bảo vệ trí nhớ”.

Một số nghiên cứu mới về đa vitamin hoặc vitamin B ghi nhận những thay đổi nhỏ trên điểm nhận thức, nhưng những tín hiệu này chưa chứng minh giảm tỷ lệ MCI, dementia hay Alzheimer.

Thông điệp phù hợp nhất hiện nay là ưu tiên xác định nguyên nhân khi xuất hiện thay đổi nhận thức, điều trị thiếu hụt khi có chỉ định, xem xét tương tác và an toàn của sản phẩm bổ sung, đồng thời thận trọng trước những tuyên bố quảng cáo vượt quá dữ liệu khoa học.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân. 

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012355-7.
  2. World Health Organization. Evidence profile and evidence-to-decision table for dietary supplementation and cognition. In: Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: WHO; 2026.
  3. Ford AH, Almeida OP. Effectiveness of vitamin B supplements on cognition in older adults: a meta-analysis. Int Psychogeriatr. 2019;31(2):167–177.
  4. Abdelhamid AS, Brown TJ, Brainard JS, et al. Omega-3, omega-6, and polyunsaturated fat for cognition: systematic review and meta-analysis of randomized trials. Am J Clin Nutr. 2020;111(3):622–641.
  5. National Institutes of Health, Office of Dietary Supplements. Vitamin B12: Fact Sheet for Health Professionals.
  6. National Center for Complementary and Integrative Health (NCCIH). Dietary Supplements and Cognitive Function, Dementia, and Alzheimer’s Disease: What the Science Says.
  7. Yeung LK, Appel LJ, Sehgal AR, et al. Effect of multivitamin-mineral supplementation versus placebo on cognitive function: results from the clinic subcohort of COSMOS and meta-analysis of three cognitive studies within COSMOS. Am J Clin Nutr. 2023;117(1):27–39.
  8. Baker LD, Manson JE, Rapp SR, et al. Impact of multivitamin-mineral and cocoa extract on incidence of mild cognitive impairment and dementia: results from COSMOS-Mind. Am J Clin Nutr. 2024;119(2):381–390.
  9. DeKosky ST, Williamson JD, Fitzpatrick AL, et al. Ginkgo biloba for prevention of dementia: a randomized controlled trial. JAMA. 2008;300(19):2253–2262.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *