HPV và Ung thư cổ tử cung – Phòng ngừa đúng & Sàng lọc đúng | Bài 10: HPV ở cả hai giới – Gánh nặng bệnh, phòng ngừa và giới hạn của sàng lọc ở nam giới

Tóm tắt

HPV thường được nhắc đến trong bối cảnh ung thư cổ tử cung, và điều này có cơ sở khoa học rõ ràng: ung thư cổ tử cung chiếm hơn 90% số ung thư liên quan HPV ở phụ nữ. Tuy nhiên, HPV không phải là virus chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ. WHO ước tính năm 2019 có khoảng 620.000 ca ung thư ở phụ nữ và 70.000 ca ung thư ở nam giới trên toàn cầu do HPV.

Ở nam giới, HPV nguy cơ cao có thể là nguyên nhân của một tỷ lệ ung thư dương vật, hậu môn và hầu họng. Nhiễm HPV thường không gây triệu chứng và phần lớn không dẫn đến bệnh lý kéo dài; nguy cơ ung thư chủ yếu liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao tồn tại trong thời gian dài. Vaccine HPV có thể dự phòng nhiễm và bệnh do các týp được vaccine bao phủ ở cả nam và nữ, nhưng không điều trị một nhiễm HPV hoặc bệnh lý HPV đã hiện diện.

Một điểm quan trọng khác là không nên suy rộng chương trình sàng lọc cổ tử cung sang toàn bộ nam giới. Hiện không có xét nghiệm để xác định “tình trạng HPV toàn thân” của một người, cũng không có chương trình sàng lọc quần thể chuẩn tương đương sàng lọc cổ tử cung cho ung thư dương vật hoặc ung thư hầu họng. Riêng với ung thư hậu môn, đã có các khuyến nghị sàng lọc dựa trên nguy cơ cho một số nhóm nguy cơ cao, nhưng đây không phải khuyến nghị xét nghiệm HPV định kỳ cho tất cả nam giới.

Từ khóa: HPV; nam giới; ung thư liên quan HPV; vaccine HPV; ung thư hậu môn; ung thư hầu họng; ung thư dương vật; sàng lọc HPV; phòng ngừa HPV; kỳ thị HPV.

1. HPV không phải là virus của riêng một giới

Human papillomavirus (HPV) là một nhóm virus rất phổ biến. HPV có thể lây qua tiếp xúc thân mật da–da trong hoạt động tình dục, bao gồm quan hệ đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Người mang HPV có thể truyền virus ngay cả khi không có dấu hiệu hoặc triệu chứng.

Nhiễm HPV vì vậy không phải hiện tượng đặc thù của phụ nữ. Virus có thể ảnh hưởng da và niêm mạc tại nhiều vị trí giải phẫu, và các bệnh liên quan HPV có thể xảy ra ở cả nam và nữ. WHO ghi nhận HPV nguy cơ cao là nguyên nhân của ung thư cổ tử cung và liên quan căn nguyên với một phần ung thư âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn và vùng miệng–họng.

Việc truyền thông HPV chủ yếu qua lăng kính ung thư cổ tử cung có lý do rõ ràng: đây là ung thư liên quan HPV phổ biến nhất trên toàn cầu và chiếm hơn 90% số ung thư liên quan HPV ở phụ nữ. Tuy nhiên, từ đó không thể suy ra HPV chỉ có ý nghĩa đối với sức khỏe phụ nữ.

2. HPV ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nam giới như thế nào?

Ở nam giới, HPV nguy cơ cao có thể là nguyên nhân của một tỷ lệ ung thư dương vật, ung thư hậu môn và ung thư hầu họng (oropharyngeal cancer). Hầu họng là phần phía sau của họng, bao gồm vùng nền lưỡi và amidan.

Không phải mọi týp HPV đều có cùng ý nghĩa. Các týp HPV nguy cơ cao có khả năng gây ung thư, trong khi các týp gây mụn cóc sinh dục chủ yếu thuộc nhóm không sinh ung thư. CDC lưu ý những týp HPV gây mụn cóc sinh dục không phải là những týp gây ung thư.

Ở cấp độ toàn cầu, WHO ước tính HPV gây khoảng 70.000 ca ung thư ở nam giới trong năm 2019. Gánh nặng này thấp hơn đáng kể so với ở phụ nữ, chủ yếu do ung thư cổ tử cung, nhưng đủ để cho thấy HPV có tác động trực tiếp tới sức khỏe nam giới. Nam giới vì vậy không nên chỉ được nhìn dưới góc độ “người truyền HPV cho phụ nữ”.

3. Nhiễm HPV phổ biến không đồng nghĩa với ung thư phổ biến

HPV rất thường gặp, nhưng phần lớn người nhiễm không phát triển ung thư. WHO ước tính cơ thể kiểm soát khoảng 90% nhiễm HPV. Nguy cơ đáng chú ý chủ yếu xuất hiện khi HPV nguy cơ cao tồn tại kéo dài và dẫn tới những thay đổi tế bào có khả năng tiến triển.

Tuy nhiên, cần phân biệt điều này với cách diễn giải xét nghiệm HPV cổ tử cung. Đồng thuận IPVS 2026 cho thấy một kết quả chuyển từ “HPV được phát hiện” sang “HPV không được phát hiện” có thể phù hợp với nhiều trạng thái khác nhau. Vì vậy, IPVS khuyến nghị mô tả điều xét nghiệm thực sự quan sát được — HPV “được phát hiện” hoặc “không được phát hiện” — thay vì mặc định mọi lần mất tín hiệu xét nghiệm đều chứng minh virus đã được loại bỏ hoàn toàn.

Điểm này không làm thay đổi giá trị lâm sàng của một kết quả HPV âm tính trong sàng lọc cổ tử cung. Nó chỉ nhắc rằng khả năng của xét nghiệm và trạng thái sinh học thực sự của virus không phải lúc nào cũng là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.

4. Một kết quả HPV có thể xác định “ai lây cho ai” hay không?

HPV chủ yếu được truyền qua hoạt động tình dục và tiếp xúc da–da thân mật. Tuy nhiên, một kết quả xét nghiệm không tạo ra một “dấu thời gian” cho biết virus xuất hiện từ khi nào. CDC ghi nhận các biểu hiện liên quan HPV có thể xuất hiện nhiều năm sau phơi nhiễm, vì vậy thường rất khó xác định thời điểm nhiễm ban đầu.

Đối với xét nghiệm HPV cổ tử cung, đồng thuận IPVS 2026 cho thấy sự chuyển từ “HPV không được phát hiện” sang “HPV được phát hiện” có thể phù hợp với nhiều khả năng: tiếp nhận HPV từ bạn tình, tự lây nhiễm từ một vị trí khác trên cơ thể, HPV trước đó ở mức dưới ngưỡng phát hiện trở nên phát hiện được, hoặc sự lắng đọng tạm thời vật liệu di truyền của virus mà không nhất thiết phản ánh một nhiễm mới.

Do nhiều sự kiện sinh học có thể tạo ra cùng một mẫu kết quả, không thể xác định chắc chắn nguồn lây chỉ dựa vào chuỗi xét nghiệm HPV cổ tử cung.

CDC cũng khuyến nghị trao đổi về HPV theo cách trung tính và không kỳ thị: bạn tình thường chia sẻ HPV, thường không thể biết người nào đã truyền nhiễm ban đầu, và việc phát hiện HPV không phải bằng chứng cho thấy một người hoặc bạn tình có quan hệ ngoài mối quan hệ hiện tại.

5. Tiêm chủng HPV có ý nghĩa đối với cả nam và nữ

Vaccine HPV là biện pháp dự phòng. Vaccine kích thích cơ thể tạo kháng thể chống lại các týp HPV mà vaccine bao phủ và có hiệu quả cao nhất khi được sử dụng trước phơi nhiễm. Vaccine không điều trị nhiễm HPV đang có và không làm biến mất bệnh lý do HPV đã hình thành.

Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy vaccine HPV có hiệu quả cao trong phòng nhiễm HPV tại nhiều vị trí giải phẫu ở cả nam và nữ.

Cần phân biệt phạm vi bảo vệ giữa các vaccine. Ví dụ, vaccine 9 giá bao phủ HPV 6 và 11 — hai týp gây khoảng 90% mụn cóc sinh dục — cùng với bảy týp nguy cơ cao. Vì vậy, không nên viết rằng tất cả vaccine HPV đều có phạm vi bảo vệ giống nhau đối với mụn cóc sinh dục.

Ở cấp y tế công cộng toàn cầu, WHO xác định trẻ em gái 9–14 tuổi là nhóm đích chính của chương trình tiêm chủng HPV vì mục tiêu ưu tiên là phòng và tiến tới loại trừ ung thư cổ tử cung. Bảng khuyến nghị WHO cập nhật tháng 12/2025 cũng nêu rằng việc mở rộng sang các nhóm đích thứ cấp — như nữ từ 15 tuổi trở lên, trẻ em trai, nam giới lớn tuổi hơn hoặc nam quan hệ tình dục đồng giới — có thể được thực hiện khi khả thi, có khả năng chi trả và không làm chuyển nguồn lực khỏi nhóm ưu tiên hoặc chương trình sàng lọc cổ tử cung hiệu quả.

Đây là ưu tiên ở cấp chương trình, không phải bằng chứng rằng nam giới không hưởng lợi từ vaccine. Ở cấp cá nhân, đối tượng và thời điểm tiêm chủng cần căn cứ vào hướng dẫn đang áp dụng tại từng quốc gia và đánh giá chuyên môn.

6. Bao cao su giúp giảm nguy cơ nhưng không tạo ra bảo vệ tuyệt đối

Bao cao su khi được sử dụng đúng và nhất quán có thể làm giảm khả năng nhiễm và truyền HPV. Tuy nhiên, HPV có thể hiện diện tại những vùng da không được bao cao su che phủ, vì vậy biện pháp này không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.

Do đó, phòng ngừa HPV phù hợp hơn khi được nhìn dưới góc độ nhiều biện pháp bổ sung cho nhau: tiêm chủng phù hợp, thực hành tình dục giảm nguy cơ, sử dụng bao cao su và — đối với người có cổ tử cung — tham gia sàng lọc theo hướng dẫn chuyên môn.

Khái niệm “nhiều lớp bảo vệ” trong chuỗi CCHC là cách tổng hợp truyền thông các biện pháp dự phòng, không phải một hệ thống phân loại chính thức của WHO hoặc NCI.

7. Vì sao không thể lấy chương trình sàng lọc cổ tử cung áp dụng nguyên cho nam giới?

Xét nghiệm HPV được sử dụng rộng rãi trong sàng lọc ung thư cổ tử cung, nhưng điều này không có nghĩa đó là một xét nghiệm toàn thân có thể xác định một người “có HPV hay không” ở mọi vị trí.

CDC của Hoa Kỳ nêu rằng hiện không có xét nghiệm xác định “HPV status” chung của một người, cũng không có xét nghiệm HPV được phê duyệt tại Hoa Kỳ để phát hiện HPV trong miệng hoặc họng.

NCI hiện cũng không ghi nhận xét nghiệm sàng lọc chuẩn cho ung thư hầu họng hoặc ung thư dương vật. Với ung thư hậu môn, tình hình khác hơn: không có xét nghiệm sàng lọc chuẩn cho dân số chung, nhưng một số phương pháp được sử dụng ở các quần thể nguy cơ cao.

Vì vậy, thông điệp “HPV cũng ảnh hưởng đến nam giới” không đồng nghĩa với “mọi nam giới nên tự đi xét nghiệm HPV định kỳ”.

8. Sàng lọc ung thư hậu môn là một lĩnh vực đang thay đổi

Bối cảnh sàng lọc ung thư hậu môn đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.

Năm 2024, International Anal Neoplasia Society (IANS) công bố hướng dẫn đồng thuận về sàng lọc ung thư hậu môn dựa trên nguy cơ (risk-targeted anal cancer screening). Hướng dẫn khuyến nghị sàng lọc đối với một số nhóm có nguy cơ cao thay vì sàng lọc đại trà toàn dân số. Các chiến lược được xem xét bao gồm tế bào học hậu môn, xét nghiệm HPV nguy cơ cao và phối hợp các xét nghiệm, với soi hậu môn độ phân giải cao (high-resolution anoscopy, HRA) khi phù hợp.

Cũng trong năm 2024, hướng dẫn liên bang Hoa Kỳ dành cho người sống với HIV đưa ra chương trình sàng lọc và xử trí nhằm phát hiện, điều trị tổn thương tiền ung thư hậu môn và phòng ung thư hậu môn trong nhóm này.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của các guideline này không có nghĩa lợi ích của mọi chiến lược sàng lọc hậu môn đã được xác định đầy đủ hoặc nên áp dụng cho toàn bộ nam giới. Việc lựa chọn xét nghiệm, tổ chức chuyển tới HRA, khả năng tiếp cận dịch vụ và một số phương pháp thu mẫu vẫn đang được nghiên cứu và tối ưu hóa.

Vì vậy, không nên suy từ các khuyến nghị dành cho nhóm nguy cơ cao thành lời khuyên để mọi nam giới tự làm Pap hậu môn hoặc xét nghiệm HPV hậu môn.

9. Ung thư hầu họng và ung thư dương vật hiện chưa có sàng lọc quần thể chuẩn

NCI hiện không ghi nhận xét nghiệm sàng lọc chuẩn cho ung thư hầu họng hoặc ung thư dương vật. Khám khoang miệng thường quy tại nha khoa cũng không phải xét nghiệm sàng lọc đặc hiệu cho ung thư hầu họng, vì khoang miệng và hầu họng là những vùng giải phẫu khác nhau.

Điều này làm nổi bật vai trò của dự phòng ban đầu bằng vaccine đối với các ung thư HPV ngoài cổ tử cung: nhiều vị trí hiện chưa có chương trình sàng lọc quần thể tương đương với sàng lọc cổ tử cung. NCI cũng nhấn mạnh giá trị của vaccine đối với các ung thư HPV ngoài cổ tử cung trong bối cảnh này.

Khi đã xuất hiện triệu chứng bất thường, vấn đề không còn là “sàng lọc” mà chuyển sang đánh giá lâm sàng để xác định nguyên nhân. Sàng lọc dành cho người chưa có triệu chứng; triệu chứng mới không nên được xử lý bằng cách tự tìm mua xét nghiệm HPV.

10. Điều khoa học đã biết khá chắc chắn và điều vẫn đang tiếp tục nghiên cứu

Điều khoa học đã biết khá chắc chắn là HPV ảnh hưởng cả nam và nữ; một số týp HPV nguy cơ cao có thể gây ung thư tại nhiều vị trí; vaccine HPV phòng nhiễm và bệnh do các týp được vaccine bao phủ; HPV có thể được truyền ngay cả khi không có triệu chứng; và một kết quả HPV không thể được sử dụng để xác định chắc chắn nguồn lây.

Đối với sàng lọc, bằng chứng về phòng ngừa ung thư cổ tử cung đã được thiết lập rất vững chắc. Với ung thư hậu môn, bằng chứng đã phát triển đủ để hình thành các khuyến nghị sàng lọc cho một số nhóm nguy cơ cao, nhưng cách triển khai tối ưu vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu. NCI hiện đang đánh giá hiệu năng của các xét nghiệm và dấu ấn liên quan HPV trong phát hiện tiền ung thư hậu môn ở những nhóm nguy cơ khác nhau.

Với ung thư hầu họng liên quan HPV, hiện chưa có xét nghiệm sàng lọc chuẩn cho người không có triệu chứng. Nghiên cứu về phát hiện sớm vẫn tiếp tục, nhưng chưa tạo thành một chương trình sàng lọc quần thể chuẩn.

Một khoảng bất định khác nằm ở diễn biến HPV cổ tử cung qua thời gian. IPVS 2026 cho thấy cùng một mẫu “HPV không được phát hiện rồi được phát hiện” có thể phản ánh nhiều trạng thái sinh học khác nhau, và trạng thái HPV dưới ngưỡng phát hiện hoặc tiềm ẩn vẫn còn những câu hỏi nghiên cứu. Vì vậy, diễn giải kết quả nên ưu tiên mô tả điều xét nghiệm quan sát được thay vì tự kết luận chắc chắn “nhiễm mới”, “tái hoạt” hay “đã đào thải hoàn toàn”.

11. HPV là vấn đề y khoa, không phải công cụ đánh giá quan hệ

Một trong những hậu quả có thể xảy ra khi hiểu sai HPV là biến kết quả xét nghiệm thành bằng chứng về hành vi tình dục hoặc sự chung thủy.

CDC khuyến nghị nhân viên y tế trao đổi về HPV trong bối cảnh trung tính và không kỳ thị. Bạn tình thường chia sẻ HPV, nguồn gốc của nhiễm thường không thể xác định và HPV có thể được phát hiện nhiều năm sau phơi nhiễm ban đầu.

Đối với HPV cổ tử cung, đồng thuận IPVS năm 2026 củng cố thêm cơ sở khoa học cho cách tiếp cận này: biến động trong khả năng phát hiện HPV không thể được quy trực tiếp cho một thay đổi cụ thể trong hành vi tình dục, bởi nhiều cơ chế sinh học khác nhau có thể tạo ra cùng một mẫu kết quả.

Do đó, giảm kỳ thị không chỉ là lựa chọn về giọng điệu truyền thông. Đây còn là hệ quả của việc diễn giải bằng chứng đúng giới hạn mà xét nghiệm cho phép.

12. Kết luận

HPV không phải câu chuyện của riêng phụ nữ.

Ung thư cổ tử cung vẫn là trung tâm của nhiều chiến lược phòng ngừa HPV vì đây là ung thư liên quan HPV phổ biến nhất toàn cầu và chiếm phần lớn ung thư liên quan HPV ở phụ nữ. Tuy nhiên, nam giới cũng có thể mắc các bệnh và ung thư do HPV, đặc biệt tại dương vật, hậu môn và hầu họng.

Tiêm chủng HPV có giá trị dự phòng ở cả nam và nữ trong những nhóm phù hợp; bao cao su giúp giảm nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ; và kết quả HPV không nên được gắn với phán đoán về sự chung thủy.

Đồng thời, mở rộng nhận thức về HPV sang nam giới không có nghĩa sao chép chương trình sàng lọc cổ tử cung sang nam giới. Sàng lọc ung thư hậu môn hiện đang phát triển theo hướng tập trung vào một số nhóm nguy cơ cao; còn ung thư hầu họng và dương vật chưa có chương trình sàng lọc quần thể chuẩn.

Cách tiếp cận phù hợp là nhìn HPV như một vấn đề sức khỏe chung: cả nam và nữ đều có thể bị ảnh hưởng, đều có thể hưởng lợi từ phòng ngừa và đều cần được tiếp cận thông tin khoa học chính xác, không kỳ thị.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Ryser MD, Bravo IG, Campos NG, Hammer A, Rositch AF, Gravitt PE; for the IPVS Working Group on Cervical HPV Latency; IPVS Policy Committee. IPVS Consensus Statement on the Natural History of Cervical Human Papillomavirus Infection. The Journal of Infectious Diseases. 2026;233(4):735–744. doi:10.1093/infdis/jiaf574.
  2. World Health Organization. Human papillomavirus and cancer. WHO Fact Sheet.
  3. World Health Organization. Human papillomavirus vaccines: WHO position paper, December 2022. Weekly Epidemiological Record. 2022;97(50):645–672.
  4. World Health Organization. Summary of WHO Position Papers – Recommendations for Routine Immunization. Updated December 2025.
  5. National Cancer Institute. HPV and Cancer. Bethesda, MD: National Cancer Institute.
  6. National Cancer Institute. Human Papillomavirus (HPV) Vaccine. Bethesda, MD: National Cancer Institute.
  7. Centers for Disease Control and Prevention. About Genital HPV Infection. CDC.
  8. Centers for Disease Control and Prevention. Human Papillomavirus (HPV) Infection – STI Treatment Guidelines. CDC.
  9. Stier EA, Clarke MA, Deshmukh AA, Wentzensen N, Liu Y, Poynten IM, et al. International Anal Neoplasia Society’s consensus guidelines for anal cancer screening. International Journal of Cancer. 2024;154(10):1694–1702. doi:10.1002/ijc.34850.
  10. National Institutes of Health, ClinicalInfo. Human Papillomavirus Disease: Guidelines for the Prevention and Treatment of Opportunistic Infections in Adults and Adolescents With HIV.
  11. National Cancer Institute, Division of Cancer Epidemiology and Genetics. Anal Cancer Etiology and Screening (ACES) Study.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *