Tóm tắt
Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính ngày càng hiện diện nhiều trong học tập và đời sống của trẻ. Cùng với sự gia tăng của cận thị học đường, thiết bị số thường được xem như một “thủ phạm” trực tiếp. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay cho thấy bức tranh phức tạp hơn.
Nhiều nghiên cứu quan sát và các phân tích gộp ghi nhận thời gian sử dụng màn hình nhiều hơn có liên quan với cận thị. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp đáp ứng – liều công bố trên JAMA Network Open năm 2025, tổng hợp 45 nghiên cứu với 335.524 người tham gia, ghi nhận mỗi một giờ tăng thêm của thời gian màn hình hằng ngày liên quan với odds cận thị cao hơn trong dữ liệu gộp. Tuy nhiên, mức độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu rất lớn và độ chắc chắn chung của bằng chứng được đánh giá ở mức thấp. Phần lớn nghiên cứu cũng không cho phép xác lập quan hệ nhân quả.
Các tổng quan trước đó cũng chưa cho kết quả hoàn toàn nhất quán. Do đó, chưa phù hợp khi kết luận điện thoại, máy tính bảng hay máy tính tự thân là nguyên nhân trực tiếp, độc lập hoặc duy nhất gây cận thị. Màn hình thường xuất hiện trong một bối cảnh rộng hơn gồm hoạt động nhìn gần, môi trường giáo dục, thời gian ở trong nhà, thời gian ngoài trời và những khác biệt riêng của từng trẻ. IMI cũng nhấn mạnh giới hạn về suy luận nhân quả của nhiều nghiên cứu yếu tố nguy cơ hiện nay.
Vì vậy, vấn đề không nên chỉ được đặt thành “có dùng màn hình hay không”, mà cần nhìn vào toàn bộ môi trường thị giác và sinh hoạt của trẻ.
Từ khóa: cận thị; cận thị học đường; màn hình; thiết bị số; điện thoại; máy tính; hoạt động nhìn gần; thời gian ngoài trời; sức khỏe mắt trẻ em.
1. Vì sao màn hình thường bị xem là nguyên nhân gây cận thị?
Sự nghi ngờ dành cho màn hình có lý do dễ hiểu. Trẻ sử dụng điện thoại hoặc máy tính bảng thường nhìn ở khoảng cách gần; thời gian sử dụng có thể kéo dài và phần lớn hoạt động diễn ra trong nhà. Đồng thời, thiết bị số trở nên phổ biến trong giai đoạn cận thị học đường ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm.
Tuy nhiên, hai hiện tượng xảy ra đồng thời không đủ để chứng minh một hiện tượng trực tiếp gây ra hiện tượng còn lại.
Cận thị học đường là một tình trạng đa yếu tố. Các nghiên cứu về yếu tố nguy cơ xem xét nhiều thành phần như tiền sử gia đình, môi trường giáo dục, hoạt động nhìn gần, thời gian ngoài trời và những phơi nhiễm khác. IMI Risk Factors for Myopia cũng nhấn mạnh rằng việc xác định association mới chỉ là bước đầu; để xây dựng biện pháp phòng ngừa dựa trên một yếu tố nguy cơ, cần tiếp tục xem xét gây nhiễu và bằng chứng về quan hệ nhân quả.
Một quan sát dịch tễ đáng chú ý là cận thị đã gia tăng mạnh tại nhiều khu vực Đông Á trước khi điện thoại thông minh và máy tính bảng trở nên phổ biến rộng rãi. Điều này không chứng minh màn hình hoàn toàn không đóng vai trò hiện nay, nhưng cho thấy thiết bị số không thể là lời giải thích duy nhất cho sự gia tăng cận thị.
2. Nghiên cứu lớn năm 2025 về thời gian màn hình cho thấy điều gì?
Năm 2025, Ha và cộng sự công bố một tổng quan hệ thống và phân tích gộp đáp ứng – liều trên JAMA Network Open. Nghiên cứu tổng hợp 45 công trình với 335.524 người tham gia, xem xét thời gian sử dụng nhiều loại màn hình như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính, máy chơi game và truyền hình.
Trong phân tích tuyến tính, mỗi một giờ tăng thêm của thời gian màn hình hằng ngày liên quan với odds cận thị cao hơn, với OR 1,21. Phân tích phi tuyến cũng ghi nhận odds cận thị tăng khi thời gian màn hình tăng.
Tuy nhiên, kết quả này cần được diễn giải đúng.
Odds ratio là thước đo mối liên hệ thống kê ở cấp độ dữ liệu nghiên cứu, không phải xác suất một trẻ cụ thể sẽ bị cận. Vì vậy, không phù hợp khi diễn giải kết quả thành “mỗi giờ sử dụng màn hình trực tiếp làm nguy cơ cận thị của trẻ tăng 21%”.
Mức độ không đồng nhất của phân tích tuyến tính rất cao, với I²=99%. Nhóm tác giả đánh giá độ chắc chắn tổng thể của bằng chứng theo GRADE ở mức thấp.
Khi phân tích theo loại kết cục, screen time liên quan với cận thị hiện mắc và một số chỉ số tiến triển, nhưng kết quả riêng đối với cận thị mới xuất hiện không đạt ý nghĩa thống kê. Phần lớn nghiên cứu được tổng hợp là nghiên cứu cắt ngang, do đó không đủ để xác lập thứ tự thời gian giữa phơi nhiễm và kết cục hoặc chứng minh quan hệ nhân quả.
Vì vậy, nghiên cứu năm 2025 bổ sung bằng chứng quan trọng về mối liên hệ giữa thời gian màn hình và cận thị, nhưng chưa chứng minh màn hình trực tiếp gây ra cận thị.
3. Vì sao kết quả giữa các nghiên cứu về màn hình chưa hoàn toàn giống nhau?
Một khó khăn lớn là “thời gian màn hình” không phải một phơi nhiễm đồng nhất.
Nhìn điện thoại ở khoảng cách gần, làm bài trên máy tính xách tay, xem một màn hình lớn từ xa hoặc sử dụng máy tính bảng đều có thể được tính vào screen time, nhưng điều kiện thị giác khác nhau đáng kể. Khoảng cách nhìn, kích thước chữ, thời gian nhìn liên tục, ánh sáng môi trường và mục đích sử dụng đều có thể khác.
Cách đo screen time giữa các nghiên cứu cũng không thống nhất. Nhiều công trình dựa trên việc trẻ hoặc cha mẹ nhớ lại số giờ sử dụng thiết bị, trong khi số nghiên cứu sử dụng phép đo khách quan còn hạn chế. Các nghiên cứu cũng khác nhau về tuổi của người tham gia, định nghĩa cận thị, phương pháp đo khúc xạ và cách kiểm soát các yếu tố gây nhiễu. JAMA 2025 xác định sự không nhất quán này là một trong những nguyên nhân làm giảm độ chắc chắn của bằng chứng.
Tổng quan của Lanca và Saw năm 2020 gồm 15 nghiên cứu với 49.789 trẻ và ghi nhận bằng chứng hỗn hợp. Trong năm nghiên cứu đủ điều kiện để phân tích gộp, kết quả không cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa screen time và cận thị.
Ngược lại, tổng quan và phân tích gộp của Foreman và cộng sự năm 2021 ghi nhận sử dụng thiết bị thông minh có thể liên quan với cận thị. Tuy nhiên, nhóm tác giả cũng nhấn mạnh hạn chế về đo lường screen time, độ không đồng nhất cao và việc kiểm soát yếu tố gây nhiễu chưa đầy đủ ở một số nghiên cứu.
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2026 về trẻ em và thanh thiếu niên châu Âu tiếp tục ghi nhận rằng các hành vi liên quan màn hình có thể liên quan với kết cục cận thị, nhưng bằng chứng chủ yếu là quan sát, không đồng nhất và có độ chắc chắn thấp đến rất thấp. Do đó, chưa thể đưa ra kết luận nhân quả hoặc so sánh chắc chắn nguy cơ giữa các loại thiết bị.
4. Thiết bị số và hoạt động nhìn gần liên quan với nhau như thế nào?
Sử dụng điện thoại và máy tính bảng thường là một dạng hoạt động nhìn gần, nhưng nhìn gần không chỉ xảy ra với thiết bị số. Đọc sách, viết, làm bài tập và nhiều hoạt động thủ công cũng yêu cầu mắt làm việc ở khoảng cách gần.
Một systematic review và meta-analysis năm 2015 gồm 12 nghiên cứu đoàn hệ và 15 nghiên cứu cắt ngang, với 25.025 trẻ từ 6 đến 18 tuổi, ghi nhận mức hoạt động nhìn gần cao hơn có liên quan với odds cận thị cao hơn. Tuy nhiên, các tác giả cũng lưu ý sự không đồng nhất giữa nghiên cứu và hạn chế của các phép đo dựa nhiều vào tự báo cáo.
Những nghiên cứu sau đó đặt thêm câu hỏi liệu khoảng cách nhìn, thời gian duy trì một đợt nhìn gần và cách phân bố hoạt động trong ngày có quan trọng hơn tổng số giờ hay không. Hiện vẫn cần thêm dữ liệu dọc và các thiết bị đo khách quan để xác định vai trò độc lập của từng đặc điểm.
Đây cũng là một vấn đề khi nghiên cứu màn hình: trẻ sử dụng điện thoại nhiều có thể đồng thời dành nhiều thời gian cho hoạt động nhìn gần nói chung. Khi các hành vi này đi cùng nhau, rất khó xác định phần nào của mối liên hệ thuộc riêng thiết bị số và phần nào phản ánh tổng thể môi trường nhìn gần.
Do đó, chỉ thay thời gian nhìn điện thoại bằng nhiều giờ đọc hoặc viết liên tục cũng không đủ để kết luận rằng các yếu tố liên quan cận thị đã được loại bỏ/

5. Màn hình có phải là một yếu tố nguy cơ độc lập?
Đây vẫn là câu hỏi chưa được giải quyết hoàn toàn.
Để xác định screen time là một yếu tố nguy cơ độc lập, cần xem xét liệu mối liên hệ có còn tồn tại sau khi kiểm soát hợp lý những yếu tố như hoạt động nhìn gần khác, tiền sử cận thị của cha mẹ, thời gian ngoài trời, tuổi, giáo dục và trạng thái khúc xạ ban đầu. Các nghiên cứu dọc cũng cần xác định phơi nhiễm xảy ra trước khi cận thị xuất hiện.
Nhiều nghiên cứu hiện có chưa đồng thời đáp ứng các điều kiện này. JAMA 2025 ghi nhận sự khác biệt đáng kể trong cách các nghiên cứu điều chỉnh biến gây nhiễu và nhấn mạnh rằng phần lớn dữ liệu vẫn đến từ thiết kế cắt ngang.
IMI 2025 cũng kết luận rằng screen use đã được liên hệ với cận thị trong một số nghiên cứu, nhưng kết quả chưa nhất quán và chưa rõ thời gian màn hình có tạo ra nguy cơ lớn hơn những hình thức nhìn gần khác như đọc hay không.
Do đó, cách diễn đạt phù hợp với bằng chứng hiện nay là: thời gian sử dụng màn hình nhiều hơn có liên quan với cận thị trong nhiều nghiên cứu, nhưng chưa đủ cơ sở để khẳng định màn hình là nguyên nhân trực tiếp và độc lập.
6. Màn hình có thể là một phần của bối cảnh hành vi rộng hơn
Thiết bị số thường không xuất hiện đơn độc. Thời gian dài với điện thoại hoặc máy tính có thể đi cùng nhiều thời gian nhìn gần hơn, nhiều thời gian ở trong nhà hơn và ít cơ hội ở ngoài trời hơn.
Vì những hành vi này thường xuất hiện cùng nhau, các nghiên cứu quan sát khó tách riêng ảnh hưởng của màn hình khỏi những yếu tố đi kèm. Một phần mối liên hệ quan sát được có thể phản ánh hoạt động nhìn gần, thời gian trong nhà hoặc giảm cơ hội tiếp xúc với môi trường ngoài trời.
JAMA 2025 lưu ý khả năng screen time và các hoạt động nhìn gần khác cùng góp phần vào mối liên hệ quan sát được. Nhóm tác giả cũng nêu khả năng sử dụng màn hình chủ yếu trong nhà có thể làm giảm tiếp xúc với môi trường ngoài trời, nhưng đây vẫn là một cách giải thích cần tiếp tục kiểm chứng chứ chưa phải cơ chế nhân quả đã được xác lập.
7. Vì sao bằng chứng về thời gian ngoài trời chắc chắn hơn bằng chứng về màn hình?
Đối với màn hình, phần lớn dữ liệu vẫn là quan sát và khả năng suy luận nhân quả còn hạn chế.
Trong khi đó, tác dụng của tăng thời gian ngoài trời đối với giảm nguy cơ khởi phát cận thị đã được đánh giá bằng cả nghiên cứu quan sát, phân tích tổng hợp và các thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm.
Thử nghiệm tại Trung Quốc của He và cộng sự ghi nhận chương trình tăng thời gian hoạt động ngoài trời tại trường làm giảm tỷ lệ cận thị mới xuất hiện sau ba năm.
Thử nghiệm tại Đài Loan của Wu và cộng sự cũng ghi nhận chương trình khuyến khích trẻ ra ngoài trong giờ nghỉ liên quan với kết quả khúc xạ và kéo dài trục nhãn cầu thuận lợi hơn.
Các tổng quan hệ thống và phân tích gộp tiếp tục ủng hộ tác dụng bảo vệ của thời gian ngoài trời, đặc biệt đối với khởi phát cận thị. Tuy nhiên, tác dụng đối với tốc độ tiến triển ở những mắt đã cận chưa nhất quán bằng.
Do đó, không nên đặt bằng chứng “giảm màn hình” và “tăng thời gian ngoài trời” ở cùng một mức chắc chắn. Bằng chứng hiện nay về tăng thời gian ngoài trời để giảm nguy cơ khởi phát cận thị vững hơn.
8. Có một số giờ màn hình “an toàn” để phòng cận thị không?
Hiện chưa có một ngưỡng thời gian màn hình được xác lập có thể bảo đảm phòng cận thị.
Phân tích đáp ứng – liều năm 2025 gợi ý khả năng tồn tại một khoảng phơi nhiễm thấp hơn liên quan với odds cận thị thấp hơn. Tuy nhiên, chính nhóm tác giả cảnh báo cần thận trọng khi diễn giải phát hiện này do mức độ không đồng nhất rất cao, chất lượng bằng chứng thấp và khó tách screen time khỏi các hoạt động nhìn gần khác.
Vì vậy, kết quả hiện tại phù hợp để tạo giả thuyết nghiên cứu hơn là xây dựng một quy tắc rằng dưới một số giờ nhất định sẽ “an toàn” hoặc vượt một số giờ nhất định sẽ gây cận thị.
Các giới hạn screen time trong những khuyến cáo sức khỏe trẻ em cũng có thể được xây dựng nhằm nhiều mục tiêu khác như vận động, giấc ngủ, sức khỏe tâm lý – xã hội và phát triển toàn diện. Không nên tự động diễn giải mọi ngưỡng screen time thành ngưỡng đã được chứng minh riêng cho phòng cận thị.
9. Có cần cấm điện thoại và máy tính để bảo vệ mắt?
Hiện không có bằng chứng cho thấy loại bỏ hoàn toàn thiết bị số có thể bảo đảm một trẻ không phát triển cận thị.
Một quan sát quan trọng là cận thị đã trở nên phổ biến ở nhiều khu vực châu Á trước thời kỳ thiết bị số được sử dụng rộng rãi. IMI cũng nhận định rằng giảm screen time đơn độc khó có thể làm thay đổi đáng kể gánh nặng cận thị nếu không đồng thời quan tâm đến những yếu tố khác của môi trường thị giác và sinh hoạt.
Điều đó không có nghĩa thời gian sử dụng màn hình không đáng quan tâm. Ý nghĩa phù hợp hơn là không nên tập trung toàn bộ vào thiết bị mà bỏ qua các hành vi thường đi cùng với nó.
WHO/ITU MyopiaEd là tài liệu giáo dục sức khỏe nhằm hỗ trợ triển khai các thông điệp dựa trên bằng chứng về cận thị và hành vi chăm sóc mắt, trong đó có hoạt động nhìn gần và thời gian ngoài trời.

10. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe mắt
Có thể tổ chức việc học và sử dụng thiết bị theo hướng tránh duy trì hoạt động nhìn gần liên tục quá lâu. Nguyên tắc này áp dụng không chỉ với điện thoại và máy tính mà cả đọc, viết và các tác vụ nhìn gần khác.
Xen kẽ hoạt động nhìn gần với việc chuyển tầm nhìn ra xa hoặc tạm rời tác vụ có thể giúp tạo sự thoải mái cho mắt. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa đủ để xem một quy tắc nghỉ mắt cụ thể là biện pháp độc lập đã được chứng minh có thể ngăn cận thị.
Một hành vi có nền tảng bằng chứng chắc chắn hơn là tạo cơ hội để trẻ hoạt động ngoài trời thường xuyên. Các thử nghiệm và bằng chứng tổng hợp cho thấy tăng thời gian ngoài trời giúp giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Hoạt động ngoài trời không nên được hiểu là phương pháp làm mất độ cận đã hình thành.
Không nên chỉ dựa vào số giờ sử dụng điện thoại để suy đoán tình trạng khúc xạ. Khi khả năng nhìn của trẻ thay đổi hoặc xuất hiện lo ngại về thị lực, đánh giá mắt phù hợp mới giúp xác định cận thị hay những vấn đề thị giác khác.
Môi trường thị giác vì vậy nên được nhìn nhận một cách tổng thể: thiết bị số, học tập, hoạt động nhìn gần, thời gian trong nhà và ngoài trời có thể liên quan với nhau thay vì tồn tại như những yếu tố hoàn toàn độc lập.
Kết luận
Các nghiên cứu hiện nay ngày càng ghi nhận mối liên hệ giữa thời gian sử dụng màn hình và cận thị. Tổng quan lớn năm 2025 cũng cho thấy odds cận thị tăng theo mức screen time trong dữ liệu gộp. Tuy nhiên, chính nghiên cứu này đánh giá độ chắc chắn của bằng chứng ở mức thấp, với độ không đồng nhất rất cao và phần lớn dữ liệu chưa đủ để xác lập quan hệ nhân quả.
Vì vậy, điện thoại, máy tính bảng và máy tính không nên được mô tả như “thủ phạm” trực tiếp hoặc duy nhất gây cận thị. Cách hiểu phù hợp hơn là việc sử dụng thiết bị số có thể nằm trong một bối cảnh hành vi rộng hơn gồm hoạt động nhìn gần, thời gian trong nhà và thời gian ngoài trời, trên nền những khác biệt riêng của từng trẻ.
Thay vì chỉ tập trung vào việc “cắt màn hình”, cách tiếp cận phù hợp hơn là tổ chức môi trường thị giác và sinh hoạt cân bằng, tránh những giai đoạn nhìn gần kéo dài liên tục, tạo cơ hội hoạt động ngoài trời và quan tâm đến những thay đổi về thị lực.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Tahhan N, Bullimore MA, He X, et al. IMI—2025 Digest. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):27. doi:10.1167/iovs.66.12.27.
- Morgan IG, Wu PC, Ostrin LA, Tideman JWL, Yam JC, Lan W, Baraas RC, He X, Sankaridurg P, Saw SM, French AN, Rose KA, Guggenheim JA. IMI Risk Factors for Myopia. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2021;62(5):3. doi:10.1167/iovs.62.5.3.
- Ha A, Lee YJ, Lee M, Shim SR, Kim YK. Digital Screen Time and Myopia: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis. JAMA Network Open. 2025;8(2):e2460026. doi:10.1001/jamanetworkopen.2024.60026.
- Lanca C, Saw SM. The association between digital screen time and myopia: a systematic review. Ophthalmic & Physiological Optics. 2020;40(2):216–229. doi:10.1111/opo.12657.
- Foreman J, Salim AT, Praveen A, et al. Association between digital smart device use and myopia: a systematic review and meta-analysis. The Lancet Digital Health. 2021;3(12):e806–e818. doi:10.1016/S2589-7500(21)00135-7.
- Gajjar S, Ostrin LA. A systematic review of near work and myopia: measurement, relationships, mechanisms and clinical corollaries. Acta Ophthalmologica. 2022;100(4):376–387. doi:10.1111/aos.15043.
- Huang HM, Chang DST, Wu PC. The Association between Near Work Activities and Myopia in Children—A Systematic Review and Meta-Analysis. PLoS One. 2015;10(10):e0140419. doi:10.1371/journal.pone.0140419.
- Xiong S, Sankaridurg P, Naduvilath T, et al. Time spent in outdoor activities in relation to myopia prevention and control: a meta-analysis and systematic review. Acta Ophthalmologica. 2017;95(6):551–566. doi:10.1111/aos.13403.
- He M, Xiang F, Zeng Y, et al. Effect of Time Spent Outdoors at School on the Development of Myopia Among Children in China: A Randomized Clinical Trial. JAMA. 2015;314(11):1142–1148. doi:10.1001/jama.2015.10803.
- Wu PC, Chen CT, Lin KK, et al. Myopia Prevention and Outdoor Light Intensity in a School-Based Cluster Randomized Trial. Ophthalmology. 2018;125(8):1239–1250. doi:10.1016/j.ophtha.2017.12.011.
- Khalid H, Istanaksai A, Abbasi M. Screen Time and Myopia-Related Outcomes in European Children: A Systematic Review. Vision. 2026;10(3):43. doi:10.3390/vision10030043.
- World Health Organization; International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: World Health Organization and International Telecommunication Union; 2022. ISBN 978-92-4-004237-7.

