Ngày 28/8/2026, Tổng hội Y học Việt Nam phối hợp với Bộ Y tế tổ chức Hội nghị Khoa học Toàn quốc năm 2026 với chủ đề “Nghiên cứu và ứng dụng trong y học”. Đại diện Trung tâm Truyền thông và Chăm sóc sức khỏe (CCHC) tham dự hội thảo và ghi nhận những kết quả có ý nghĩa đối với chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Với chủ đề “Nghiên cứu và ứng dụng trong y học”, Hội nghị đặt ra một vấn đề có ý nghĩa không chỉ đối với giới chuyên môn mà còn với toàn xã hội: làm thế nào để thành quả khoa học thực sự đi vào cuộc sống, trở thành những giải pháp thiết thực cho người bệnh và hệ thống y tế?
Từ nghiên cứu khoa học đến giá trị thực tiễn cho người bệnh
Hội nghị Khoa học Toàn quốc năm 2026 hướng tới triển khai hiệu quả Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân.

PGS.TS. Nguyễn Thị Xuyên, Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế cho biết, các nội dung của Hội nghị được lựa chọn tập trung vào những vấn đề đang được cán bộ y tế và các nhà quản lý quan tâm, trong đó có nghiên cứu chính sách, những tiến bộ mới trong nghiên cứu và ứng dụng y học, đặc biệt trong lĩnh vực y tế dự phòng, bệnh không lây nhiễm và các mô hình chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Hội nghị năm nay gồm 5 phiên làm việc, với tổng cộng 25 bài trình bày của các báo cáo viên là những chuyên gia đầu ngành, trực tiếp tham gia công tác điều trị, nghiên cứu và tư vấn chính sách y tế. Đáng chú ý, Phiên Toàn thể tập trung vào định hướng phát triển nghiên cứu – ứng dụng trong y học Việt Nam trong bối cảnh triển khai các chủ trương về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng cường bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân.

PGS.TS. Nguyễn Thị Xuyên, Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế phát biểu khai mạc hội nghị.
Các nội dung được lựa chọn cho phiên toàn thể cho thấy một cách tiếp cận ngày càng rõ nét của y học hiện đại: không chỉ điều trị một căn bệnh, mà cần nhìn người bệnh trong tổng thể các nguy cơ, bệnh lý đồng mắc, bối cảnh dân số và điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế.
Nghiên cứu khoa học mục đích cuối cùng là để phục vụ người bệnh, vì sức khỏe cộng đồng
Phát biểu tại hội nghị, Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà cho rằng nghiên cứu khoa học phải trở thành một trong những động lực quan trọng để ngành Y tế đổi mới và phát triển. Nghiên cứu khoa học cuối cùng phải quay trở lại phục vụ người bệnh và phục vụ cộng đồng.
“Chúng ta không chỉ đặt câu hỏi nghiên cứu được gì, mà quan trọng hơn phải đặt câu hỏi: Kết quả nghiên cứu đó có được ứng dụng không, ứng dụng ở đâu, bao nhiêu người bệnh được hưởng lợi và có thể tạo ra thay đổi gì cho hệ thống y tế?”, Thứ trưởng Thường trực Vũ Mạnh Hà nhấn mạnh.
Theo lãnh đạo Bộ Y tế, đây chính là yêu cầu đặt ra đối với hoạt động nghiên cứu khoa học của ngành Y tế trong giai đoạn hiện nay.
Thứ trưởng Thường trực Vũ Mạnh Hà đề nghị các đại biểu tập trung trao đổi, thảo luận một số vấn đề trọng tâm.
Trước hết là làm thế nào để rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tiễn. Một kết quả nghiên cứu tốt nếu chỉ dừng lại ở bài báo khoa học là chưa đủ. Ngành Y tế cần hình thành một chu trình khép kín: đặt vấn đề từ thực tiễn – nghiên cứu – đánh giá bằng chứng – chuyển giao công nghệ – ứng dụng tại cơ sở – đánh giá hiệu quả – tiếp tục hoàn thiện.
Cùng với đó, phải lấy người bệnh làm trung tâm của đổi mới khoa học và công nghệ. Công nghệ mới phải giúp chẩn đoán chính xác hơn, điều trị hiệu quả hơn, an toàn hơn, giảm biến chứng, giảm thời gian nằm viện và cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà phát biểu tại hội nghị.
Quản lý bệnh không lây nhiễm: Cần phối hợp thay vì chăm sóc rời rạc
Một trong những nội dung được chia sẻ tại phiên toàn thể là “Mô hình chăm sóc tích hợp nhằm tối ưu hóa quản lý võng mạc đái tháo đường”, do ThS.BS. Trương Lê Vân Ngọc, Trưởng phòng Nghiệp vụ, Cục Quản lý Khám chữa bệnh – Bộ Y tế trình bày. Báo cáo tập trung vào sự phối hợp giữa chuyên ngành Nội tiết và Nhãn khoa, đồng thời đề cập thực trạng, các rào cản và định hướng triển khai mô hình phối hợp liên chuyên khoa trong quản lý bệnh võng mạc đái tháo đường.
Theo nội dung báo cáo, bệnh lý võng mạc đái tháo đường là một biến chứng quan trọng của đái tháo đường. ThS.BS. Trương Lê Vân Ngọc cho biết hơn 22% bệnh nhân đái tháo đường mắc bệnh lý võng mạc; tỷ lệ này được dự báo tiếp tục gia tăng trong tương lai. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường mắc võng mạc đái tháo đường ở mức đáng lưu ý, trong đó bệnh lý này có thể trở thành nguyên nhân gây mất thị lực, ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng cuộc sống và khả năng lao động.
Điểm đáng chú ý ở đây không chỉ nằm ở bản thân căn bệnh mà còn ở cách tổ chức chăm sóc. Báo cáo chỉ ra rằng sự thiếu đồng bộ trong phối hợp giữa Nội tiết và Nhãn khoa có thể làm bỏ sót cơ hội phát hiện sớm biến chứng võng mạc. Việc kết nối giữa các chuyên khoa được xem là một yếu tố quan trọng để hướng tới quản lý người bệnh toàn diện hơn.
Thông điệp này có ý nghĩa rộng hơn đối với quản lý bệnh mạn tính: trong bối cảnh người dân ngày càng sống lâu hơn và tình trạng đa bệnh lý gia tăng, mô hình chăm sóc y tế cần chuyển từ cách tiếp cận phân tách theo từng bệnh sang những mô hình phối hợp, liên tục và lấy người bệnh làm trung tâm.

ThS.BS. Trương Lê Vân Ngọc, Trưởng phòng Nghiệp vụ, Cục Quản lý Khám chữa bệnh – Bộ Y tế trình bày báo cáo: “Mô hình chăm sóc tích hợp nhằm tối ưu hóa quản lý võng mạc đái tháo đường”.
Già hóa dân số và bài toán quản lý nhiều bệnh cùng lúc
Một nội dung khác là báo cáo “Bảo vệ bệnh nhân mắc các bệnh đồng mắc tim mạch, đái tháo đường trong kỷ nguyên già hóa dân số” của PGS.TS.BS. Vũ Thị Thanh Huyền, Trưởng khoa Nội tiết – Cơ xương khớp, Bệnh viện Lão khoa Trung ương.
Theo chia sẻ của vị chuyên gia, Việt Nam hiện đang đối mặt với tốc độ già hóa dân số nhanh chóng. Cùng với quá trình già hóa, gánh nặng bệnh mạn tính và tình trạng mắc nhiều bệnh đồng thời trở thành một thách thức ngày càng rõ nét đối với hệ thống y tế.

Tham luận của PGS.TS.BS. Vũ Thị Thanh Huyền cũng đề cập tình trạng nhiều người cao tuổi cùng lúc mắc từ hai bệnh mạn tính trở lên, khiến việc điều trị và chăm sóc trở nên phức tạp hơn. Điều này đặt ra yêu cầu phải tăng cường quản lý toàn diện, theo dõi các yếu tố nguy cơ, phối hợp giữa nhiều chuyên khoa và chú trọng hơn đến phòng ngừa biến chứng.
Đáng lưu ý, phần trình bày cũng đề cập tới vai trò của dự phòng chủ động, trong đó có tiêm chủng ở người trưởng thành và người cao tuổi. Tuy nhiên, tài liệu nhấn mạnh các khuyến cáo tiêm chủng có thể khác nhau giữa các quốc gia; việc ra quyết định lâm sàng cần dựa trên khuyến cáo chính thức và thông tin được phê duyệt tại Việt Nam.
Điều đó cho thấy một xu hướng quan trọng của chăm sóc sức khỏe trong giai đoạn già hóa: phòng bệnh, phát hiện sớm, kiểm soát yếu tố nguy cơ và quản lý đồng mắc cần được thực hiện song song với điều trị.
Cách nào để giúp người bệnh được tiếp cận những tiến bộ y khoa với chi phí phù hợp?
Một trong những vấn đề được đặt ra tại hội nghị là làm thế nào đưa những tiến bộ điều trị đến với người bệnh với chi phí phù hợp.
TS.BS Đào Văn Tú, Trưởng Khoa Điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ, cho biết Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới và 120.000 trường hợp tử vong mỗi năm. Các loại ung thư phổ biến gồm ung thư phổi, gan, đại trực tràng, vú và dạ dày.
Theo BS Tú, sự xuất hiện của nhiều thuốc mới, đặc biệt thuốc sinh học, mở thêm cơ hội điều trị nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn về chi phí.
Thị trường thuốc ung thư toàn cầu đạt khoảng 223 tỷ USD năm 2023 và được dự báo tiếp tục tăng mạnh. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ vì thế phải cân nhắc giữa lợi ích điều trị, nguy cơ và khả năng chi trả.
“Vấn đề cân bằng giữa lợi ích điều trị và chi phí luôn được đặt ra”- TS Tú nói
Theo chuyên gia, tại Việt Nam, các thuốc hóa trị truyền thống tương đối sẵn có, trong khi nhiều thuốc mới, thuốc sinh học có giá cao và khả năng được bảo hiểm y tế chi trả còn hạn chế, tạo gánh nặng tài chính cho người bệnh và gia đình.
Một trong những hướng giải quyết là thúc đẩy cạnh tranh để giảm giá thuốc, minh bạch chi phí nghiên cứu, phát triển và sản xuất, tăng khả năng đàm phán giá, đồng thời mở rộng sử dụng thuốc generic và thuốc sinh học tương tự (biosimilar).
Theo BS Tú, việc sử dụng hợp lý những thuốc này có thể góp phần cân bằng giữa hiệu quả điều trị và chi phí, qua đó giúp nhiều người bệnh có cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị mới.

TS.BS. Đào Văn Tú, Trưởng Khoa Điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện K, trình bày chuyên đề “Kỷ nguyên thuốc sinh học tương tự: Từ niềm tin lâm sàng đến tiếp cận bền vững trong điều trị ung thư”.
Cùng với đó, PGS.TS.BS. Nguyễn Văn Hùng, Phó Chủ tịch thường trực Hội Thấp khớp học Việt Nam, trình bày nội dung “Tối ưu hóa quản lý bệnh phổi kẽ ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống”. Đây là một bệnh lý phức tạp, cần được nhận diện, theo dõi và quản lý phù hợp. Tài liệu cho thấy bệnh phổi kẽ liên quan xơ cứng bì có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hô hấp, chất lượng sống và tiên lượng của người bệnh.
Những tham luận của các chuyên gia, nhà khoa học cùng phản ánh một yêu cầu chung của y học hiện đại: phát hiện bệnh sớm hơn, quản lý chính xác hơn, phối hợp tốt hơn và lựa chọn giải pháp phù hợp hơn với người bệnh.

Kết nối nghiên cứu – đào tạo – thực hành vì một nền y học hiện đại và bền vững
Hội nghị Khoa học Toàn quốc năm 2026 không chỉ là nơi cập nhật những kết quả nghiên cứu mới mà còn hướng tới xây dựng sự kết nối giữa nghiên cứu – đào tạo – thực hành y học.
Hội nghị hướng tới triển khai hiệu quả các chủ trương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu vào điều trị và quản lý y tế; nâng cao chất lượng khám chữa bệnh; đồng thời đổi mới chính sách tài chính y tế nhằm đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe trong giai đoạn mới. Các phiên chuyên đề và thảo luận mở với sự tham gia của các báo cáo viên quốc tế cũng tạo cơ hội để chia sẻ kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp thực tiễn.
Trong bối cảnh thông tin y tế ngày càng phong phú, việc truyền tải đúng, đủ, dễ hiểu và có căn cứ trở thành một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Những nghiên cứu về bệnh không lây nhiễm, già hóa dân số, dự phòng, điều trị ung thư, quản lý bệnh mạn tính hay ứng dụng công nghệ trong y học cần được chuyển tải theo cách để người dân có thể hiểu được ý nghĩa của chúng đối với sức khỏe của chính mình.

Hội nghị năm 2026 vì vậy không chỉ đặt câu chuyện về khoa học trong phòng nghiên cứu hay bệnh viện, mà còn mở rộng câu hỏi đến người bệnh, gia đình và cộng đồng: Làm thế nào để một tiến bộ y học đến được với người cần nó? Làm thế nào để phát hiện bệnh sớm hơn? Làm thế nào để người bệnh được tiếp cận dịch vụ phù hợp? Làm thế nào để nguồn lực y tế được sử dụng hiệu quả hơn?
Bởi sau cùng, giá trị của khoa học không chỉ nằm ở số lượng công trình được công bố, mà còn nằm ở những thay đổi tích cực mà khoa học tạo ra: một chẩn đoán chính xác hơn, một phương pháp điều trị hiệu quả hơn, một mô hình chăm sóc hợp lý hơn, một chính sách phù hợp hơn và quan trọng nhất: nhiều người dân được chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Bài: Thanh Loan – Ngọc Phạm

