Cận thị học đường – Nhận diện từ sớm, bảo vệ thị lực dài lâu | Bài 9: Kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em – Bằng chứng hiện nay và nguyên tắc lựa chọn can thiệp

Tóm tắt

Khi cận thị đã xuất hiện ở trẻ em, điều chỉnh thị lực để nhìn rõ và kiểm soát tiến triển cận thị là hai mục tiêu khác nhau. Kiểm soát cận thị (myopia control) không nhằm “xóa” mức cận đã có, mà hướng đến làm chậm sự thay đổi khúc xạ theo hướng cận thị và sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu (axial elongation).

Trong những năm gần đây, số lượng thử nghiệm lâm sàng về kiểm soát cận thị tăng đáng kể. Bằng chứng hiện có cho thấy một số kính gọng có thiết kế quang học chuyên biệt, một số kính áp tròng mềm, chỉnh hình giác mạc qua đêm và atropine có thể làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ. Tuy nhiên, mức hiệu quả, độ chắc chắn của bằng chứng, yêu cầu sử dụng, khả năng duy trì và nguy cơ không giống nhau giữa các phương pháp. Cochrane 2025 tổng hợp 104 nghiên cứu ngẫu nhiên với hơn 17.000 trẻ nhưng đồng thời lưu ý rằng phần lớn nghiên cứu chỉ theo dõi trong thời gian tương đối ngắn và việc báo cáo tác dụng không mong muốn còn chưa đầy đủ.

Không có cơ sở để xem một lựa chọn là “tốt nhất” cho mọi trẻ. Tuổi khởi phát, tốc độ tiến triển, tình trạng khúc xạ, đặc điểm mắt, khả năng sử dụng kính áp tròng, sinh hoạt, mức độ tuân thủ và khả năng theo dõi đều cần được cân nhắc. Một số phương pháp mới, đặc biệt liệu pháp ánh sáng đỏ mức thấp lặp lại, đang cho thấy tín hiệu hiệu quả nhưng vẫn còn những câu hỏi quan trọng về an toàn và tính khái quát của dữ liệu dài hạn.

Từ khóa: Cận thị học đường; kiểm soát cận thị; tiến triển cận thị; kéo dài trục nhãn cầu; kính kiểm soát cận thị; kính áp tròng mềm; orthokeratology; Ortho-K; atropine; sức khỏe mắt trẻ em.

1. Kiểm soát cận thị khác với việc chỉ giúp trẻ nhìn rõ

Ở mắt cận thị, khi điều tiết được thư giãn, hệ quang học của mắt khiến ảnh của vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc. Kính điều chỉnh thông thường có thể bù sai số khúc xạ để trẻ nhìn rõ hơn, nhưng khả năng nhìn rõ không đồng nghĩa quá trình tiến triển cận thị đã dừng lại.

Trong cận thị thời thơ ấu, sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu là một thành phần cấu trúc đặc biệt quan trọng. Khi trục nhãn cầu tiếp tục dài ra, trạng thái khúc xạ thường có xu hướng dịch chuyển theo hướng cận thị hơn.

Do đó, hiệu quả của một biện pháp kiểm soát cận thị thường được đánh giá bằng sự thay đổi khúc xạ và sự thay đổi chiều dài trục nhãn cầu theo thời gian. IMI nhấn mạnh rằng điều chỉnh cận thị và kiểm soát cận thị là hai khái niệm khác nhau; một phương pháp giúp nhìn rõ không mặc nhiên có tác dụng kiểm soát tiến triển.

Kiểm soát cận thị cũng không phải là “chữa khỏi” cận thị và không nhằm đưa nhãn cầu trở lại trạng thái như trước khi xuất hiện cận. Mục tiêu thực tế là làm quá trình tiến triển diễn ra chậm hơn.

2. Vì sao làm chậm kéo dài trục nhãn cầu lại được quan tâm?

Cận thị không chỉ liên quan đến việc phải sử dụng kính. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy mức cận thị cao hơn và trục nhãn cầu dài hơn có liên quan với nguy cơ cao hơn của một số bệnh lý mắt có khả năng ảnh hưởng đến thị lực về sau.

Điều này không có nghĩa mọi trẻ cận thị đều sẽ phát triển biến chứng. Nguy cơ thay đổi đáng kể giữa các cá thể và phụ thuộc vào mức cận, cấu trúc mắt cùng nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, làm giảm mức tiến triển cận thị tích lũy và hạn chế sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu được xem là những mục tiêu hợp lý của quản lý cận thị hiện đại. Tuy nhiên, cần phân biệt một mối liên hệ dịch tễ học với bằng chứng về hiệu quả lâu dài của điều trị: hiện chưa có dữ liệu kéo dài hàng thập kỷ chứng minh trực tiếp rằng các biện pháp kiểm soát cận thị đang sử dụng ở trẻ sẽ làm giảm tỷ lệ biến chứng mắt khi trưởng thành. WSPOS cũng lưu ý khoảng trống bằng chứng này.

Do đó, lợi ích của kiểm soát cận thị nên được trình bày đúng mức: làm chậm tiến triển đã có bằng chứng lâm sàng; giảm biến chứng lâu dài là mục tiêu hợp lý nhưng chưa được xác nhận trực tiếp bằng thử nghiệm dài hạn.

3. Kính gọng chuyên biệt: không phải mọi kính cận đều có cùng mục tiêu

Kính đơn tròng thông thường chủ yếu được sử dụng để điều chỉnh sai số khúc xạ và giúp trẻ nhìn rõ. Trong khi đó, một số kính gọng kiểm soát cận thị được thiết kế với các vùng hoặc thành phần quang học khác với kính đơn tròng, nhằm thay đổi cách hình ảnh được phân bố trên võng mạc.

Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy một số thiết kế có thể làm chậm tiến triển cận thị và sự kéo dài trục nhãn cầu. Tuy nhiên, cơ chế tạo hiệu quả có thể khác nhau giữa các thiết kế và vẫn chưa được giải thích hoàn toàn. IMI 2025 lưu ý rằng không phải mọi thiết kế hiệu quả đều tạo ra cùng một dạng mất nét ngoại vi, do đó không nên quy toàn bộ tác dụng của nhóm kính này về một cơ chế duy nhất.

Điều quan trọng là kết quả của một thiết kế không thể được suy rộng sang tất cả sản phẩm được gọi là “kính kiểm soát cận thị”. Bằng chứng phải gắn với đúng công nghệ đã được nghiên cứu, đúng nhóm trẻ và đúng thời gian theo dõi.

Tên thương mại vì vậy không phải là bằng chứng khoa học.

4. Kính áp tròng mềm kiểm soát cận thị

Một số kính áp tròng mềm đa tiêu hoặc hai vùng tiêu cự (multifocal/dual-focus soft contact lenses) đã được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng ở trẻ em.

Bằng chứng cho thấy một số thiết kế có thể làm chậm thay đổi khúc xạ và kéo dài trục nhãn cầu. Tuy nhiên, mức hiệu quả không giống nhau giữa các thiết kế và Cochrane vẫn đánh giá một số ước tính với mức độ chưa chắc chắn đáng kể.

Hiệu quả lâm sàng cũng không phải yếu tố duy nhất cần cân nhắc. Kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mắt, vì vậy vệ sinh, tháo lắp, thời gian sử dụng, mức độ hợp tác của trẻ và khả năng giám sát của gia đình đều có ý nghĩa.

Một phương pháp có bằng chứng hiệu quả trong thử nghiệm nhưng không được sử dụng đúng hoặc không thể duy trì đều đặn trong thực tế có thể không đạt được lợi ích tương tự.

5. Chỉnh hình giác mạc qua đêm: hiệu quả đi cùng yêu cầu an toàn

Chỉnh hình giác mạc qua đêm (orthokeratology, Ortho-K) sử dụng kính áp tròng cứng có thiết kế đặc biệt trong lúc ngủ. Kính tạo ra sự thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc, qua đó giúp giảm sai số khúc xạ vào ban ngày sau khi tháo kính.

Ortho-K đồng thời là một trong những phương pháp quang học được nghiên cứu nhiều về kiểm soát cận thị. Các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy phương pháp có thể làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu, và Cochrane 2025 ghi nhận đây là một trong những biện pháp quang học có tín hiệu hiệu quả đáng kể trong các nghiên cứu ngắn hạn.

Do Ortho-K làm thay đổi hình dạng giác mạc và trạng thái khúc xạ trong thời gian sử dụng, chiều dài trục nhãn cầu thường là kết cục quan trọng khi đánh giá khả năng kiểm soát tiến triển.

Tuy nhiên, Ortho-K là kính áp tròng đeo qua đêm nên không thể tách hiệu quả khỏi an toàn. Đánh giá giác mạc, lựa chọn kính phù hợp, vệ sinh, sử dụng đúng và kiểm tra định kỳ là những thành phần thiết yếu.

Nếu xuất hiện đỏ mắt, đau mắt, sợ ánh sáng, tiết dịch hoặc khả năng nhìn giảm khi đang sử dụng kính áp tròng, tình trạng này cần được đánh giá chuyên môn.

6. Atropine: có bằng chứng lâm sàng nhưng không phải một nhóm đồng nhất

Atropine nhỏ mắt là một trong những phương pháp dược lý được nghiên cứu nhiều nhất trong kiểm soát cận thị ở trẻ em.

Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy atropine có thể làm chậm tiến triển cận thị. Tuy nhiên, mức hiệu quả và tác dụng không mong muốn khác nhau đáng kể tùy cách sử dụng. Vì vậy, không thể lấy kết quả của một chế độ điều trị để suy rộng cho mọi chế phẩm hoặc mọi nồng độ atropine.

Cochrane 2025 nhận định một số cách sử dụng atropine có khả năng làm chậm tiến triển, nhưng độ chắc chắn của bằng chứng không đồng đều và hiệu quả của một số phương án liều thấp vẫn còn bất định. IMI cũng lưu ý hiện tượng tiến triển trở lại sau khi ngừng điều trị trong một số nghiên cứu, cho thấy kế hoạch ngừng thuốc và theo dõi cần được xem là một phần của quản lý lâu dài.

Vì atropine là thuốc, nội dung truyền thông công chúng không nên cung cấp liều hoặc hướng dẫn tự sử dụng. Việc lựa chọn và theo dõi thuộc phạm vi đánh giá chuyên môn.

7. Không có một “phương pháp tốt nhất” cho mọi trẻ

Câu hỏi phù hợp trong kiểm soát cận thị không chỉ là phương pháp nào có hiệu quả cao nhất trong một nghiên cứu, mà còn là phương pháp nào phù hợp với từng trẻ trong thực tế.

Tuổi khởi phát cận thị, mức cận hiện tại, tốc độ thay đổi qua các lần theo dõi, sức khỏe giác mạc và bề mặt mắt, khả năng sử dụng kính áp tròng, sinh hoạt hằng ngày, mức độ hợp tác và khả năng duy trì theo dõi đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn.

Hiệu quả được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng cũng thường dựa trên mức độ tuân thủ tương đối tốt. Trong thực tế, một phương pháp gây khó chịu, không phù hợp sinh hoạt hoặc khó duy trì có thể đạt hiệu quả thấp hơn.

Vì vậy, kiểm soát cận thị nên được xem là một quá trình đánh giá, lựa chọn, theo dõi và điều chỉnh theo thời gian, không phải một quyết định thực hiện một lần rồi giữ nguyên trong suốt thời thơ ấu.

8. Phối hợp nhiều phương pháp: không phải “càng nhiều càng tốt”

Một số nghiên cứu đang đánh giá việc phối hợp phương pháp quang học với thuốc nhằm tăng thêm hiệu quả kiểm soát.

Tuy nhiên, bằng chứng hiện không đồng đều giữa mọi cách phối hợp. IMI 2025 cho biết bằng chứng ngẫu nhiên tương đối vững hiện tập trung chủ yếu vào một số phối hợp cụ thể; đặc biệt, nhiều thử nghiệm đã đánh giá việc bổ sung atropine vào Ortho-K. Đối với những phối hợp quang học – thuốc khác, dữ liệu ngẫu nhiên còn hạn chế hơn.

Do đó, không có cơ sở để suy rằng sử dụng càng nhiều biện pháp thì kiểm soát cận thị càng hiệu quả. Mỗi phương pháp bổ sung đồng thời làm tăng yêu cầu theo dõi, chi phí và khả năng xuất hiện tác dụng không mong muốn.

Việc phối hợp cần dựa trên lý do chuyên môn và đánh giá đáp ứng thực tế.

9. Liệu pháp ánh sáng đỏ: hiệu quả ngắn hạn đáng chú ý nhưng an toàn dài hạn chưa được xác lập

Liệu pháp ánh sáng đỏ mức thấp lặp lại (repeated low-level red-light therapy, RLRL) là một hướng can thiệp mới nhận được nhiều sự quan tâm.

Các thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích gộp gần đây ghi nhận khả năng làm chậm tiến triển khúc xạ và kéo dài trục nhãn cầu trong thời gian theo dõi ngắn đến trung hạn. Một phân tích gộp năm 2026 gồm 28 RCT tiếp tục ghi nhận lợi ích đến khoảng một năm, nhưng độ chắc chắn của bằng chứng không đồng đều giữa các kết cục và các tác giả vẫn yêu cầu nghiên cứu dài hạn về an toàn võng mạc.

Dữ liệu an toàn cần được diễn giải cân bằng. Tổng quan hệ thống năm 2024 gồm 20 nghiên cứu ghi nhận một trường hợp giảm thị lực hai mắt kèm bất thường trên chụp cắt lớp quang học võng mạc; thay đổi này hồi phục hoàn toàn sau khi ngừng điều trị. Tổng quan không ghi nhận trường hợp mất thị lực vĩnh viễn, nhưng thời gian theo dõi trung vị chỉ khoảng chín tháng và tối đa hai năm.

IMI 2025 cũng lưu ý sự khác nhau giữa thiết bị, thông số phát sáng và các vấn đề liên quan giới hạn phơi nhiễm võng mạc.

Do đó, RLRL hiện không nên được truyền thông như một sản phẩm đơn giản có thể tự mua và tự sử dụng mà không cần đánh giá, lựa chọn thiết bị và theo dõi chuyên môn.

10. Hoạt động ngoài trời giữ vai trò gì khi trẻ đã bị cận?

Hoạt động ngoài trời là một trong những hành vi có bằng chứng tốt nhất trong giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Các thử nghiệm tại trường học cho thấy tăng thời gian ngoài trời có thể làm giảm tỷ lệ trẻ mới xuất hiện cận thị.

Tuy nhiên, phòng khởi phát và kiểm soát tiến triển sau khi cận thị đã xuất hiện là hai câu hỏi khác nhau.

Ở trẻ đã mắc cận thị, bằng chứng về khả năng làm chậm tiến triển từ việc chỉ tăng hoạt động ngoài trời kém rõ ràng hơn so với bằng chứng phòng khởi phát. Vì vậy, hoạt động ngoài trời nên tiếp tục được xem là một phần của môi trường sống hỗ trợ sức khỏe mắt, nhưng không nên được coi là phương pháp thay thế cho chiến lược kiểm soát cận thị khi trẻ đã được đánh giá có nhu cầu can thiệp.

11. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe mắt

Khi trẻ đã được xác định mắc cận thị, theo dõi định kỳ giúp đánh giá liệu trạng thái khúc xạ có tiếp tục thay đổi hay không. Khi cơ sở chuyên môn có điều kiện, đo chiều dài trục nhãn cầu có thể cung cấp thêm thông tin về sự phát triển của mắt.

Nếu chưa có phương tiện đo trục nhãn cầu, điều đó không có nghĩa việc quản lý cận thị không thể thực hiện. Khúc xạ được đánh giá bằng phương pháp chuyên môn phù hợp và nhất quán giữa các lần kiểm tra vẫn cung cấp thông tin quan trọng.

Gia đình có thể trao đổi với bác sĩ chuyên khoa mắt hoặc nhân viên chăm sóc mắt có chuyên môn phù hợp về mục tiêu của từng phương pháp, mức bằng chứng, yêu cầu sử dụng, nguy cơ và khả năng duy trì.

Khi trẻ sử dụng kính áp tròng hoặc Ortho-K, chăm sóc kính và lịch theo dõi là một phần của phương pháp, không phải yếu tố bổ sung tùy chọn.

Khi một phương pháp liên quan đến thuốc, việc tự mua, tự thay đổi cách sử dụng hoặc áp dụng theo kinh nghiệm truyền miệng không phù hợp với nguyên tắc chăm sóc dựa trên bằng chứng.

Tương tự, cụm từ “kiểm soát cận thị” trên quảng cáo không đủ để xác nhận hiệu quả của một sản phẩm. Bằng chứng cần gắn với đúng thiết kế, đúng công nghệ, đúng nhóm đối tượng được nghiên cứu và dữ liệu an toàn tương ứng.

Kết luận

Kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em hiện là một lĩnh vực có nhiều lựa chọn đã được đánh giá bằng thử nghiệm lâm sàng.

Bằng chứng cho thấy một số kính gọng chuyên biệt, một số kính áp tròng mềm, chỉnh hình giác mạc qua đêm và atropine có thể làm chậm tiến triển cận thị. Tuy nhiên, các phương pháp không tương đương về hiệu quả, độ chắc chắn của bằng chứng, yêu cầu an toàn hoặc khả năng phù hợp với từng trẻ.

Mục tiêu của kiểm soát cận thị không phải “xóa số cận”, mà là hạn chế mức tiến triển tích lũy và sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu trong giai đoạn mắt còn phát triển. Mặc dù mức cận thị cao hơn có liên quan với nguy cơ bệnh mắt cao hơn về sau, khoa học hiện chưa chứng minh trực tiếp rằng các phương pháp kiểm soát cận thị hiện nay chắc chắn làm giảm tỷ lệ những biến chứng này nhiều thập kỷ sau.

Không có một phương pháp tối ưu cho mọi trường hợp. Lựa chọn phù hợp cần dựa trên đánh giá chuyên môn, bằng chứng của từng phương pháp, đặc điểm của trẻ, khả năng duy trì và quá trình theo dõi.

Với những công nghệ mới có tín hiệu hiệu quả nhưng hồ sơ an toàn dài hạn chưa hoàn chỉnh, cách tiếp cận phù hợp là tiếp tục đánh giá thận trọng thay vì chuyển ngay thành khuyến nghị rộng rãi cho cộng đồng.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Nguồn tham khảo

  1. Bullimore MA, Saunders KJ, Baraas RC, et al. IMI—Interventions for Controlling Myopia Onset and Progression 2025. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):39. doi:10.1167/iovs.66.12.39.
  2. Tahhan N, Bullimore MA, He X, et al. IMI—2025 Digest. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):27. doi:10.1167/iovs.66.12.27.
  3. Lawrenson JG, Huntjens B, Virgili G, et al. Interventions for myopia control in children: a living systematic review and network meta-analysis. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2025;2:CD014758. doi:10.1002/14651858.CD014758.pub3.
  4. World Society of Paediatric Ophthalmology and Strabismus. Myopia Consensus Statement 2023.
  5. Chen Y, Xiong R, Yang S, et al. Safety of repeated low-level red-light therapy for myopia: a systematic review. Asia-Pacific Journal of Ophthalmology. 2024;13(6):100124. doi:10.1016/j.apjo.2024.100124.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *