Béo phì không chỉ là chuyện giảm cân: Từ con số cân nặng đến quản lý sức khỏe lâu dài | Bài 8: Can thiệp lối sống trong quản lý béo phì – Nền tảng của chăm sóc dài hạn và cá thể hóa

Tóm tắt

Can thiệp lối sống (lifestyle intervention) là một thành phần nền tảng trong phòng ngừa và quản lý béo phì, nhưng không nên được giản lược thành lời khuyên “ăn ít hơn và vận động nhiều hơn”. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiện phân loại béo phì là một bệnh mạn tính, có xu hướng tái diễn, hình thành từ tương tác phức tạp giữa di truyền, sinh học thần kinh, hành vi ăn uống, khả năng tiếp cận chế độ ăn lành mạnh, các lực lượng thị trường và môi trường rộng hơn. Vì vậy, hành vi sức khỏe luôn diễn ra trong một bối cảnh sinh học và xã hội cụ thể.

Bằng chứng và các hướng dẫn chuyên môn ủng hộ vai trò của chế độ ăn lành mạnh, hoạt động thể chất, giảm thời gian ít vận động và hỗ trợ thay đổi hành vi trong quản lý sức khỏe lâu dài. Tuy nhiên, không có một chế độ ăn, hình thức vận động hoặc kỹ thuật hành vi duy nhất phù hợp với mọi người. WHO xác định bốn nguyên tắc của chế độ ăn lành mạnh gồm đầy đủ, cân bằng, điều độ và đa dạng, đồng thời nhấn mạnh cấu trúc cụ thể của chế độ ăn cần phù hợp với đặc điểm cá nhân, văn hóa, nguồn thực phẩm và lối sống.

Quan trọng hơn, “lối sống là nền tảng” không đồng nghĩa lối sống là phương pháp điều trị duy nhất. Mục tiêu và hình thức chăm sóc cần được cá thể hóa theo tình trạng sức khỏe, mức độ ảnh hưởng của bệnh, khả năng thực hiện và các rào cản trong đời sống. EASO năm 2024 nhấn mạnh rằng quản lý béo phì cần vượt ra ngoài mục tiêu giảm cân đơn thuần và hướng đến cải thiện biến chứng, chức năng, chất lượng sống và sức khỏe tâm lý.

Từ khóa: béo phì; can thiệp lối sống; dinh dưỡng; hoạt động thể chất; hành vi ít vận động; giấc ngủ; can thiệp hành vi; quản lý sức khỏe; chăm sóc dài hạn.

1. Đặt vấn đề

Trong truyền thông về béo phì, “thay đổi lối sống” thường được nhắc đến đầu tiên. Tuy nhiên, nếu chỉ diễn đạt thành “ăn ít đi” hoặc “tập nhiều lên”, khái niệm này dễ trở thành một lời khuyên chung chung và vô tình củng cố quan niệm rằng kết quả điều trị chủ yếu phụ thuộc vào ý chí.

Sinh bệnh học béo phì cho thấy cách nhìn đó chưa đầy đủ. Endocrine Society ghi nhận rằng bệnh hình thành và được duy trì qua sự tương tác giữa điều hòa năng lượng, yếu tố di truyền, phát triển, hành vi và môi trường. Scientific Statement của tổ chức này cũng chỉ ra rằng quan niệm lịch sử gắn béo phì với tham ăn, lười biếng hay thiếu ý chí không phản ánh tính phức tạp của sinh bệnh học hiện nay.

Vì vậy, trong quản lý béo phì, can thiệp lối sống nên được hiểu là quá trình xây dựng những thay đổi về dinh dưỡng, hoạt động thể chất và hành vi sức khỏe theo hướng an toàn, khả thi và có khả năng duy trì; đồng thời xem xét các rào cản y khoa, tâm lý và xã hội.

2. “Lối sống là nền tảng” có nghĩa gì?

Dinh dưỡng, hoạt động thể chất và hành vi sức khỏe có vai trò xuyên suốt trong quản lý béo phì. Endocrine Society ghi nhận các chương trình can thiệp hành vi và lối sống có cấu trúc đã được đánh giá trong các thử nghiệm lớn; những chương trình có sự tiếp xúc đủ, cá thể hóa và chú trọng duy trì lâu dài cho kết quả tốt hơn so với chỉ cung cấp lời khuyên đơn lẻ.

Tuy nhiên, nền tảng không đồng nghĩa với phương pháp duy nhất.

Lancet Commission năm 2025 nhấn mạnh người có biểu hiện bệnh do tình trạng mỡ cơ thể dư thừa cần được tiếp cận điều trị dựa trên bằng chứng nhằm cải thiện biểu hiện lâm sàng và hạn chế tiến triển tổn thương cơ quan. EASO năm 2024 đồng thời đề xuất xác định mục tiêu điều trị dài hạn theo mức độ bệnh, các lựa chọn điều trị hiện có, nguy cơ, ưu tiên của người bệnh và những rào cản thực tế.

Do đó, khi can thiệp lối sống đơn độc chưa đạt mục tiêu sức khỏe mong muốn, điều này không chứng minh một người “không cố gắng đủ”. Béo phì không biểu hiện giống nhau ở mọi người và nhu cầu chăm sóc có thể thay đổi theo thời gian.

3. Dinh dưỡng: không có một chế độ ăn “hoàn hảo” cho tất cả

Dinh dưỡng là thành phần quan trọng trong quản lý béo phì, nhưng chất lượng của một kế hoạch ăn uống không nên chỉ được đánh giá bằng tốc độ thay đổi cân nặng.

Theo hướng dẫn chung về chế độ ăn lành mạnh của WHO cập nhật năm 2026, bốn nguyên tắc nền tảng là đầy đủ, cân bằng, điều độ và đa dạng. WHO khuyến khích nhiều loại thực phẩm ít hoặc chưa qua chế biến, đồng thời ưu tiên các nguồn thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng như rau, quả, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, hạt và những thực phẩm phù hợp khác. WHO cũng lưu ý cấu trúc chính xác của một chế độ ăn lành mạnh thay đổi theo tuổi, giới, lối sống, mức hoạt động thể chất, văn hóa, thực phẩm địa phương và tập quán ăn uống.

Đây là những nguyên tắc về chế độ ăn lành mạnh nói chung. Khi áp dụng trong quản lý béo phì, kế hoạch dinh dưỡng còn cần phù hợp với bệnh lý đi kèm, khả năng tiếp cận thực phẩm, văn hóa ăn uống và sức khỏe tâm lý.

Người có đái tháo đường, bệnh thận, bệnh gan, bệnh tim mạch, bệnh tiêu hóa hoặc tiền sử rối loạn ăn uống có thể cần cách tiếp cận dinh dưỡng khác với người không có các tình trạng này.

Ngược lại, những tuyên bố rằng một chất dinh dưỡng, một loại thực phẩm hoặc một “cơ chế hormone” duy nhất giải thích và điều trị được mọi trường hợp béo phì cần được nhìn nhận thận trọng. Các chế độ “thải độc”, loại bỏ cực đoan nhiều nhóm thực phẩm hoặc những quy tắc ăn uống quá cứng nhắc không được các hướng dẫn đang sử dụng xem là phương pháp điều trị chuẩn.

Một kế hoạch có giá trị hơn khi đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, phù hợp với sức khỏe và có khả năng duy trì trong điều kiện sống thực tế.

4. Hoạt động thể chất: lợi ích rộng hơn thay đổi cân nặng

Hoạt động thể chất (physical activity) có lợi cho sức khỏe tim mạch, chuyển hóa, cơ xương và khả năng vận động. WHO Guidelines on Physical Activity and Sedentary Behaviour cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho người trưởng thành, người cao tuổi và cả những người sống với bệnh mạn tính hoặc khuyết tật.

Điều quan trọng trong quản lý béo phì là lợi ích của vận động không nên chỉ được đánh giá bằng số kilogram thay đổi. Tập luyện tăng cường sức mạnh, chẳng hạn, có thể cải thiện sức mạnh cơ dù tác động lên cân nặng thường không lớn.

Việc bắt đầu không nhất thiết phải là một chương trình tập luyện cường độ cao. Tăng đi lại trong sinh hoạt, đi bộ, các hoạt động sức bền hoặc tăng cường cơ phù hợp với thể trạng đều có thể là những lựa chọn.

Người có bệnh tim mạch, khó thở, đau cơ xương khớp, nguy cơ té ngã hoặc hạn chế vận động có thể cần được đánh giá trước khi thay đổi đáng kể mức hoạt động.

Vận động cũng không nên được trình bày như phương tiện để “bù” cho thức ăn đã tiêu thụ. Mục tiêu phù hợp hơn là hỗ trợ chức năng cơ thể, thể lực và sức khỏe lâu dài.

5. Giảm thời gian ít vận động cũng có ý nghĩa

Hành vi ít vận động (sedentary behaviour) không hoàn toàn đồng nghĩa với “không tập thể dục”. Một người có thể dành một khoảng thời gian cho vận động nhưng vẫn có nhiều giờ ít vận động trong phần còn lại của ngày.

WHO vì vậy đưa ra khuyến nghị riêng về hạn chế hành vi ít vận động bên cạnh các khuyến nghị về hoạt động thể chất.

Ở cấp độ thực hành, chăm sóc sức khỏe không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chương trình tập phức tạp. Tạo thêm cơ hội đứng dậy, đi lại hoặc thực hiện những hoạt động phù hợp trong sinh hoạt có thể là bước khả thi đối với nhiều người.

Mức vận động cần phù hợp với khả năng và tình trạng sức khỏe, thay vì áp dụng cùng một yêu cầu cho người khỏe mạnh, người có bệnh mạn tính và người đang hạn chế vận động.

6. Giấc ngủ và sức khỏe tâm lý: cần được nhìn nhận nhưng không phóng đại

WHO đưa thời lượng và chất lượng giấc ngủ cùng với chế độ ăn, hoạt động thể chất và khả năng điều hòa cảm xúc vào bức tranh chung của một lối sống lành mạnh. Khi béo phì được xác định, WHO cũng khuyến nghị đánh giá bệnh lý đi kèm và các rối loạn sức khỏe tâm thần khi phù hợp.

Trong quản lý béo phì, điều này có nghĩa giấc ngủ và sức khỏe tâm lý không nên bị bỏ qua. Khó ngủ, căng thẳng kéo dài, trầm cảm, lo âu hoặc những khó khăn tâm lý khác có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng duy trì kế hoạch chăm sóc sức khỏe.

Tuy nhiên, cần giữ đúng mức chắc chắn của bằng chứng. Giấc ngủ hoặc “giảm stress” không nên được trình bày như phương pháp đơn độc có thể điều trị béo phì. Cũng không có cơ sở để khẳng định chỉ cần ngủ đủ sẽ “cân bằng hormone đói”, “reset não” hoặc tự động làm giảm cân.

Vì vậy, giấc ngủ và sức khỏe tâm lý nên được xem là những thành phần cần đánh giá và hỗ trợ khi phù hợp, không phải các biện pháp có hiệu quả điều trị được mặc định ngang nhau trong mọi trường hợp.

7. Hỗ trợ hành vi: từ lời khuyên sang một quá trình có cấu trúc

Can thiệp hành vi (behavioral intervention) không đơn giản là yêu cầu một người phải “kỷ luật hơn”.

Endocrine Society ghi nhận rằng những chương trình can thiệp hành vi có hiệu quả thường có sự tiếp xúc đủ với đội ngũ hỗ trợ, nội dung được cá thể hóa và sự chú trọng đến duy trì thay đổi trong thời gian dài. Các chương trình lớn như Look AHEAD và Diabetes Prevention Program là những nền tảng quan trọng cho cách tiếp cận này.

Trong thực hành, hỗ trợ hành vi có thể bao gồm nhận diện hoàn cảnh khiến việc chăm sóc sức khỏe khó duy trì, xây dựng mục tiêu khả thi, theo dõi những hành vi phù hợp, giải quyết rào cản và điều chỉnh kế hoạch khi hoàn cảnh thay đổi.

Tuy nhiên, mục tiêu không phải biến mọi hành vi thành một chỉ tiêu cần kiểm soát. Đặc biệt ở người có tiền sử rối loạn ăn uống hoặc căng thẳng đáng kể liên quan đến cân nặng, việc theo dõi quá mức thức ăn, vận động hoặc cơ thể có thể không phù hợp và cần được cá thể hóa.

8. Lối sống diễn ra trong một môi trường cụ thể

Khả năng thực hiện một hành vi có lợi cho sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào kiến thức hoặc động lực.

WHO nhấn mạnh rằng mô hình ăn uống và hoạt động thể chất chịu ảnh hưởng lớn của điều kiện môi trường và xã hội; các điều kiện này có thể hạn chế đáng kể lựa chọn cá nhân. Tổ chức này vì vậy đặt trách nhiệm phòng ngừa và quản lý béo phì không chỉ ở cá nhân mà còn ở việc xây dựng môi trường giúp thực phẩm lành mạnh và cơ hội vận động trở nên dễ tiếp cận hơn.

Endocrine Society tương tự ghi nhận vai trò của các yếu tố kinh tế – xã hội và môi trường đối với sinh bệnh học béo phì.

Do đó, cá thể hóa không chỉ là lựa chọn “chế độ ăn phù hợp cơ thể”, mà còn cần tính đến lịch làm việc, nguồn lực tài chính, trách nhiệm gia đình, môi trường sống, văn hóa ăn uống và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.

9. Điều khoa học đã biết và những giới hạn cần giữ rõ

Bằng chứng tương đối chắc chắn cho thấy chế độ ăn lành mạnh và hoạt động thể chất mang lại lợi ích sức khỏe; giảm thời gian ít vận động cũng được WHO khuyến nghị, và các chương trình hành vi có cấu trúc có thể hỗ trợ quá trình thay đổi lối sống.

Điều không nên giản lược là giả định một công thức lối sống duy nhất sẽ đem lại cùng một kết quả cho tất cả mọi người. Tình trạng sinh học, bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng, khả năng vận động, sức khỏe tâm lý và hoàn cảnh xã hội đều có thể khác nhau.

EASO năm 2024 vì vậy nhấn mạnh mục tiêu điều trị dài hạn cần được cá thể hóa và quản lý béo phì cần hướng tới cải thiện biến chứng, chất lượng sống, chức năng thể chất – xã hội và sức khỏe tâm lý, thay vì chỉ tập trung vào giảm cân.

Dữ liệu hiện tại cũng không hỗ trợ việc trình bày một thực phẩm, chế độ “detox”, chất bổ sung hoặc kỹ thuật hành vi đơn lẻ như phương pháp có thể “reset chuyển hóa”, “xóa viêm” hoặc “cân bằng hormone đói” để giải quyết toàn bộ bệnh béo phì.

10. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe lâu dài

Một cách tiếp cận phù hợp là bắt đầu từ những thay đổi có khả năng duy trì trong điều kiện sống thực tế.

Mô hình ăn uống có thể được tổ chức theo hướng đầy đủ, cân bằng, điều độ và đa dạng; các thay đổi nên phù hợp với văn hóa, nguồn thực phẩm, bệnh lý đi kèm và sức khỏe tâm lý, thay vì theo đuổi chế độ hạn chế cực đoan.

Hoạt động thể chất có thể được tăng dần theo khả năng hiện tại. Giảm những khoảng ít vận động kéo dài cũng là một mục tiêu sức khỏe có ý nghĩa. Giá trị của vận động nên được nhìn qua chức năng, thể lực và sức khỏe tổng thể chứ không chỉ qua cân nặng.

Giấc ngủ và sức khỏe tâm lý cần được quan tâm khi chúng đang ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc khả năng duy trì hành vi sức khỏe. Kế hoạch chăm sóc cũng cần có khả năng được điều chỉnh khi tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh sống thay đổi.

11. Khi nào cần được nhân viên y tế đánh giá?

Người có béo phì kèm bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp, bệnh gan, đau hoặc hạn chế cơ xương khớp, hạn chế vận động hoặc đang sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng cân nặng có thể cần được đánh giá trước những thay đổi đáng kể về chế độ ăn hoặc mức hoạt động.

Tiền sử rối loạn ăn uống, các cơn ăn kèm cảm giác mất kiểm soát hoặc căng thẳng đáng kể liên quan đến thức ăn và cân nặng cũng là những tình huống cần thận trọng với chế độ ăn hạn chế hoặc việc theo dõi quá chặt chẽ.

Các khung chuyên môn hiện đại đều hướng tới đánh giá rộng hơn cân nặng đơn thuần và lựa chọn mục tiêu chăm sóc dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế của từng người.

Kết luận

Can thiệp lối sống là nền tảng của quản lý béo phì, nhưng “nền tảng” không đồng nghĩa “điều trị duy nhất”.

Chế độ ăn lành mạnh, hoạt động thể chất, giảm thời gian ít vận động, quan tâm đến giấc ngủ và sức khỏe tâm lý, cùng hỗ trợ thay đổi hành vi có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sức khỏe lâu dài. Tuy nhiên, vai trò, mức độ cần thiết và hình thức thực hiện của từng thành phần không giống nhau ở mọi người.

Một kế hoạch phù hợp vì vậy không chỉ trả lời câu hỏi “cần ăn gì và tập thế nào?”, mà còn phải xem xét điều gì có thể được thực hiện an toàn, có khả năng duy trì và phù hợp với tình trạng sức khỏe cũng như hoàn cảnh sống.

Nếu can thiệp lối sống đơn độc chưa đạt mục tiêu sức khỏe, điều đó không nên được diễn giải như thất bại về ý chí. Các hình thức chăm sóc khác có thể cần được xem xét dựa trên đánh giá y khoa và nhu cầu cá nhân.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Schwartz MW, Seeley RJ, Zeltser LM, et al. Obesity Pathogenesis: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2017;38(4):267–296. DOI: 10.1210/er.2017-00111.
  2. Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13(3):221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
  3. Bray GA, Heisel WE, Afshin A, et al. The Science of Obesity Management: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2018;39(2):79–132. DOI: 10.1210/er.2017-00253.
  4. World Health Organization. Obesity and overweight. Fact sheet. 
  5. World Health Organization. Healthy diet. Fact sheet.
  6. World Health Organization. WHO guidelines on physical activity and sedentary behaviour. Geneva: WHO; 2020. ISBN 978-92-4-001512-8.
  7. Busetto L, Dicker D, Frühbeck G, et al. A new framework for the diagnosis, staging and management of obesity in adults. Nat Med. 2024;30:2395–2399. DOI: 10.1038/s41591-024-03095-3.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *