Béo phì không chỉ là chuyện giảm cân: Từ con số cân nặng đến quản lý sức khỏe lâu dài | Bài 9: Dược trị liệu trong quản lý béo phì và vai trò của các liệu pháp GLP-1 

Tóm tắt

Béo phì là một bệnh mạn tính, không đồng nhất và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học, hành vi, môi trường và xã hội. Vì vậy, điều trị không thể được giản lược thành một phương pháp duy nhất. Trong những năm gần đây, sự phát triển của các thuốc chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon (glucagon-like peptide-1 receptor agonists, GLP-1RA) và thuốc chủ vận kép GIP/GLP-1 đã mở rộng các lựa chọn dược lý trong quản lý béo phì.

Standards of Care in Overweight and Obesity 2026 xem dược trị liệu là một thành phần của kế hoạch chăm sóc toàn diện và nhấn mạnh việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng lâm sàng, các bệnh và biến chứng liên quan đến béo phì, lợi ích kỳ vọng, nguy cơ, khả năng tiếp cận và ưu tiên cá nhân. WHO năm 2025 cũng đưa ra khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình, rằng các liệu pháp GLP-1 có thể được sử dụng dài hạn ở người trưởng thành sống với béo phì, đồng thời đặt thuốc trong mô hình chăm sóc mạn tính, đa phương thức và lấy người bệnh làm trung tâm.

Các thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn cho thấy một số thuốc thuộc nhóm này có thể tạo ra thay đổi cân nặng có ý nghĩa lâm sàng và cải thiện một số kết quả sức khỏe trong các quần thể được nghiên cứu. Tuy nhiên, hiệu quả khác nhau giữa từng thuốc và từng cá nhân; lợi ích của một hoạt chất trong một nhóm bệnh nhân cụ thể không nên được suy rộng thành hiệu ứng chung của toàn bộ nhóm thuốc. Dữ liệu về chiến lược ngừng thuốc và khả năng duy trì hiệu quả lâu dài cũng chưa hoàn chỉnh.

Từ khóa: béo phì; dược trị liệu béo phì; GLP-1; GLP-1RA; GIP/GLP-1; semaglutide; tirzepatide; điều trị cá thể hóa; chăm sóc dài hạn.

1. Đặt vấn đề

Trong truyền thông phổ biến, điều trị béo phì thường bị giản lược thành thay đổi chế độ ăn và tăng vận động. Những thành phần này vẫn có vai trò quan trọng đối với sức khỏe lâu dài, nhưng hiểu biết hiện nay về sinh bệnh học cho thấy béo phì không đơn giản là hệ quả của một lựa chọn hành vi đơn lẻ.

Standards of Care in Overweight and Obesity 2026 tiếp cận béo phì như một bệnh mạn tính không đồng nhất và nhấn mạnh rằng đánh giá cần vượt ra ngoài con số cân nặng, bao gồm nguy cơ sức khỏe, bệnh và biến chứng liên quan, mức độ ảnh hưởng đến cơ thể và các yếu tố có thể định hướng điều trị.

Trong bối cảnh đó, dược trị liệu không nên được nhìn như một “lối tắt” thay cho chăm sóc lối sống. Thuốc là một trong nhiều công cụ có thể được sử dụng khi phù hợp với tình trạng lâm sàng và mục tiêu sức khỏe của từng người.

2. GLP-1 là gì?

Peptide-1 giống glucagon (glucagon-like peptide-1, GLP-1) là một hormone peptide nội sinh tham gia điều hòa glucose và các tín hiệu liên quan đến ăn uống.

Các thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 hoạt hóa thụ thể mà GLP-1 tự nhiên tác động. Những tác động sinh lý có liên quan bao gồm tăng tiết insulin và giảm tiết glucagon theo cơ chế phụ thuộc glucose, có thể làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và tác động lên những hệ thống thần kinh tham gia điều hòa cảm giác đói – no và lượng thức ăn thu nhận.

Một nhóm khác là chủ vận kép GIP/GLP-1, đồng thời tác động lên thụ thể GLP-1 và thụ thể của polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (glucose-dependent insulinotropic polypeptide, GIP). WHO sử dụng khái niệm “GLP-1 therapies” theo nghĩa rộng để bao gồm GLP-1RA và các chủ vận kép GIP/GLP-1 trong guideline năm 2025.

Điểm cần giữ rõ là những thuốc này không phải thuốc “đốt mỡ”. Hiệu quả của chúng liên quan đến điều biến nhiều tín hiệu sinh học ảnh hưởng đến ăn uống và chuyển hóa. GLP-1RA và chủ vận kép GIP/GLP-1 cũng chỉ là một phần của dược trị liệu béo phì, không đại diện cho toàn bộ các thuốc điều trị hiện có. Standards 2026 nhấn mạnh lựa chọn thuốc cần được cá thể hóa dựa trên hồ sơ lợi ích – nguy cơ và bệnh lý đi kèm.

3. Dược trị liệu có vai trò như thế nào trong quản lý béo phì?

Một thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận hiện nay là không nhất thiết phải coi dược trị liệu là bước chỉ được cân nhắc sau khi một người đã “thất bại” với thay đổi lối sống.

Cụ thể hơn, Standards 2026 khuyến nghị thuốc điều trị béo phì có thể được đưa vào điều trị ban đầu ở người trưởng thành có hoặc có nguy cơ cao mắc các bệnh hay biến chứng liên quan đến béo phì. Quyết định lựa chọn cần xem xét mục tiêu sức khỏe, bệnh đi kèm, lợi ích dự kiến, nguy cơ, khả năng tiếp cận và ưu tiên của người bệnh.

Điều này không có nghĩa mọi người có béo phì đều cần dùng thuốc ngay từ đầu. Ý nghĩa chính là dược trị liệu không nên được đặt sau một “bài kiểm tra ý chí” trong đó người bệnh phải chứng minh đã cố gắng đủ với chế độ ăn hoặc vận động mới được cân nhắc các phương pháp khác.

WHO cũng đặt các liệu pháp GLP-1 trong mô hình chăm sóc béo phì mạn tính và đa phương thức. Guideline năm 2025 đưa ra khuyến nghị có điều kiện rằng liệu pháp GLP-1 có thể được sử dụng dài hạn ở người trưởng thành sống với béo phì. Khuyến nghị này dựa trên bằng chứng chắc chắn trung bình.

Tính “có điều kiện” không có nghĩa thuốc chưa cho thấy hiệu quả. Nó phản ánh những bất định còn lại về hiệu quả và an toàn trong thời gian rất dài, cách duy trì hoặc ngừng điều trị, chi phí, khả năng triển khai trong hệ thống y tế và tác động đến công bằng trong tiếp cận.

4. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy điều gì?

Bằng chứng trực tiếp quan trọng đến từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn.

STEP 1 nghiên cứu semaglutide ở gần 2.000 người trưởng thành có thừa cân hoặc béo phì và không mắc đái tháo đường. So với giả dược, nhóm điều trị có thay đổi cân nặng lớn hơn, đồng thời ghi nhận cải thiện ở một số yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa và chức năng thể chất do người tham gia báo cáo.

SURMOUNT-1 nghiên cứu tirzepatide trên hơn 2.500 người trưởng thành có béo phì hoặc thừa cân kèm ít nhất một biến chứng liên quan cân nặng và không mắc đái tháo đường. Thử nghiệm cho thấy tirzepatide tạo ra thay đổi cân nặng lớn hơn giả dược và cải thiện một số chỉ số tim mạch – chuyển hóa được xác định trước.

Hai thử nghiệm cung cấp bằng chứng trực tiếp mạnh về hiệu quả trong các điều kiện và quần thể đã được nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng không có nghĩa mọi người sẽ đạt cùng một mức đáp ứng, cũng không có nghĩa mọi thuốc tác động lên GLP-1 có hiệu lực tương đương.

Một điểm khác cần minh bạch là các chương trình thử nghiệm này có tài trợ của nhà sản xuất. Theo quy chuẩn CCHC, chất lượng của thiết kế RCT và nguồn tài trợ cần được trình bày song song thay vì chỉ nhìn một trong hai yếu tố.

5. Lợi ích điều trị không chỉ được đánh giá bằng chiếc cân

Mục tiêu của điều trị béo phì không chỉ nằm ở thay đổi cân nặng mà còn ở các kết quả sức khỏe có ý nghĩa lâm sàng.

SELECT là thử nghiệm kết cục tim mạch trên 17.604 người từ 45 tuổi trở lên có thừa cân hoặc béo phì, đã có bệnh tim mạch nhưng không mắc đái tháo đường. Trong quần thể này, semaglutide làm giảm nguy cơ kết cục gộp gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong hoặc đột quỵ không tử vong so với giả dược. Nghiên cứu được Novo Nordisk hỗ trợ.

Điểm quan trọng khi diễn giải kết quả là SELECT chứng minh lợi ích của semaglutide trong một quần thể cụ thể. Kết quả không nên được chuyển thành thông điệp rằng mọi GLP-1RA hoặc mọi người sử dụng thuốc tác động lên GLP-1 đều sẽ có cùng lợi ích tim mạch.

Standards 2026 cũng hướng việc lựa chọn dược trị liệu theo từng bệnh và biến chứng cụ thể, bao gồm bệnh tim mạch xơ vữa, suy tim với phân suất tống máu bảo tồn, viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASH), ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và một số tình trạng khác khi có bằng chứng tương ứng cho từng thuốc.

Như vậy, câu hỏi trong điều trị không chỉ là “thuốc nào tạo thay đổi cân nặng nhiều hơn?”, mà còn là lựa chọn nào có bằng chứng phù hợp nhất với tình trạng sức khỏe đang cần được cải thiện.

6. Ai có thể được cân nhắc dược trị liệu?

Không nên quyết định sử dụng thuốc chỉ từ ngoại hình hoặc một chỉ số BMI riêng lẻ.

BMI vẫn có vai trò trong sàng lọc, nghiên cứu và nhiều tiêu chí điều trị. Tuy nhiên, Standards 2026 khuyến nghị đánh giá toàn diện hơn, bao gồm lịch sử cân nặng, phân bố mỡ khi phù hợp, bệnh và biến chứng liên quan đến béo phì, thuốc đang sử dụng, điều trị trước đó, hành vi ăn uống, hoạt động thể chất, giấc ngủ, sức khỏe tâm lý và các yếu tố liên quan đến khả năng sinh sản.

Do đó, hai người có cùng BMI chưa chắc có cùng nguy cơ sức khỏe hoặc cần cùng một chiến lược điều trị.

WHO năm 2025 sử dụng BMI từ 30 kg/m² để xác định phạm vi khuyến nghị GLP-1 đối với người trưởng thành sống với béo phì. Tuy nhiên, guideline đồng thời đặt thuốc trong chăm sóc mạn tính toàn diện và lấy người bệnh làm trung tâm.

7. Điều trị dài hạn và câu hỏi về ngừng thuốc

Béo phì là bệnh mạn tính, vì vậy câu hỏi “dùng thuốc trong bao lâu?” không thể được tiếp cận hoàn toàn giống một liệu trình điều trị bệnh cấp tính.

STEP 1 extension theo dõi một nhóm người sau khi kết thúc điều trị semaglutide. Trong năm sau khi ngừng thuốc, nhiều người tăng trở lại một phần cân nặng đã giảm và một số cải thiện tim mạch – chuyển hóa dịch chuyển về phía mức ban đầu. Đây là phân tích mở rộng mang tính thăm dò trên một nhóm nhỏ hơn tổng số người tham gia STEP 1 nên cần thận trọng khi suy rộng cho tất cả người bệnh.

SURMOUNT-4 sử dụng thiết kế randomized withdrawal: sau giai đoạn điều trị ban đầu, người tham gia được phân ngẫu nhiên tiếp tục tirzepatide hoặc chuyển sang giả dược. Nhóm tiếp tục điều trị duy trì kết quả tốt hơn, trong khi nhóm chuyển sang giả dược tăng cân trở lại đáng kể trong thời gian theo dõi.

Hai nghiên cứu củng cố nhận định rằng ngừng một số dược trị liệu có thể đi kèm mất một phần hiệu quả ở nhiều người, nhưng không xác định một quy luật giống nhau cho mọi cá nhân.

WHO hiện chưa đưa ra một chiến lược ngừng thuốc tối ưu áp dụng chung. Các vấn đề về khởi trị, duy trì, điều chỉnh và ngừng liệu pháp vẫn nằm trong những ưu tiên nghiên cứu của guideline và sẽ tiếp tục được cập nhật khi có thêm bằng chứng.

8. Hiệu quả cần được đặt cạnh an toàn

Trong các thử nghiệm STEP 1, SURMOUNT-1 và SURMOUNT-4, các tác dụng không mong muốn thường gặp của những liệu pháp được nghiên cứu chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa. Phần lớn ở mức nhẹ đến trung bình, nhưng một số người ngừng điều trị vì tác dụng không mong muốn.

Không nên xem “GLP-1” như một sản phẩm đồng nhất. Hồ sơ hiệu quả, tác dụng không mong muốn, chống chỉ định và yêu cầu theo dõi có thể khác nhau giữa từng hoạt chất và từng tình trạng lâm sàng.

WHO không bao gồm phụ nữ mang thai trong khuyến nghị GLP-1 dài hạn cho béo phì. Standards 2026 cũng đưa biện pháp tránh thai hiện tại và kế hoạch mang thai sắp tới vào nội dung đánh giá trước dược trị liệu. Vì vậy, thai kỳ hoặc kế hoạch mang thai cần được trao đổi với nhân viên y tế trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục điều trị.

Nhu cầu cao đối với các liệu pháp GLP-1 còn tạo ra nguy cơ ngoài bản thân dược lý. WHO cảnh báo sự xuất hiện của sản phẩm giả và không đạt tiêu chuẩn, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu kê đơn bởi nhân viên y tế có chuyên môn và phân phối qua hệ thống được quản lý.

9. Giới hạn của bằng chứng và vấn đề xung đột lợi ích

Các thử nghiệm về GLP-1RA và chủ vận kép GIP/GLP-1 có nhiều điểm mạnh, bao gồm thiết kế ngẫu nhiên, cỡ mẫu lớn và, trong một số trường hợp, đánh giá các kết cục lâm sàng thay vì chỉ chỉ số trung gian.

Tuy nhiên, bằng chứng vẫn có những giới hạn.

Thời gian theo dõi của phần lớn thử nghiệm ngắn hơn khoảng thời gian một bệnh mạn tính có thể cần được điều trị. Dữ liệu về ngừng thuốc, chuyển đổi giữa các thuốc, các chiến lược duy trì và dự báo đáp ứng cá nhân vẫn đang tiếp tục phát triển. Đây cũng là những lý do góp phần khiến khuyến nghị của WHO được đưa ra ở mức có điều kiện.

Nguồn tài trợ cũng cần được minh bạch. STEP 1 và SELECT được Novo Nordisk hỗ trợ; SURMOUNT-1 có hỗ trợ của Eli Lilly; SURMOUNT-4 do Eli Lilly tài trợ và nhà tài trợ tham gia nhiều khâu từ thiết kế, tiến hành nghiên cứu đến xử lý dữ liệu và chuẩn bị bản thảo, trong khi quyết định cuối cùng về công bố thuộc về nhóm tác giả.

Tài trợ từ doanh nghiệp không tự động làm mất giá trị của một thử nghiệm được thiết kế tốt. Nhưng nguồn tài trợ, vai trò của nhà tài trợ và xung đột lợi ích là những thông tin cần được đặt cạnh thiết kế và kết quả nghiên cứu khi đánh giá toàn bộ bằng chứng.

10. Công bằng tiếp cận cũng là một phần của điều trị

Hiệu quả của một liệu pháp không phải là câu hỏi duy nhất ở cấp độ y tế công cộng.

WHO xác định chi phí hiện tại, khả năng cung ứng, mức độ sẵn sàng của hệ thống y tế và nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng là những yếu tố quan trọng trong quyết định đưa ra khuyến nghị có điều kiện. WHO đồng thời nhấn mạnh rằng việc mở rộng sử dụng cần đi cùng khả năng cung cấp chăm sóc lâu dài và công bằng.

Vì vậy, đánh giá một liệu pháp mới còn cần xem xét khả năng tiếp cận, khả năng duy trì điều trị và năng lực theo dõi an toàn của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

11. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe lâu dài

Dược trị liệu phù hợp hơn khi được đặt trong một kế hoạch chăm sóc toàn diện thay vì trở thành mục tiêu duy nhất.

Dinh dưỡng phù hợp, hoạt động thể chất, giảm thời gian ít vận động và hỗ trợ thay đổi hành vi vẫn là những thành phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe dài hạn. Giấc ngủ và sức khỏe tâm lý cũng cần được đánh giá trong bối cảnh sức khỏe tổng thể.

WHO đưa ra khuyến nghị có điều kiện rằng can thiệp hành vi chuyên sâu (intensive behavioral therapy, IBT) có thể được phối hợp với liệu pháp GLP-1, nhưng độ chắc chắn của bằng chứng về lợi ích bổ sung hiện ở mức thấp. Vì vậy, không nên chuyển thông tin này thành tuyên bố rằng một chương trình hành vi cụ thể là điều kiện bắt buộc để thuốc “hoạt động”.

Việc sử dụng thuốc cũng không có nghĩa các biện pháp lối sống đã “thất bại”. Dược trị liệu và các hành vi hỗ trợ sức khỏe có những vai trò khác nhau trong một kế hoạch quản lý bệnh mạn tính.

Trong quá trình điều trị, theo dõi cần rộng hơn cân nặng, bao gồm bệnh và biến chứng liên quan đến béo phì, chức năng cơ thể, chất lượng sống, khả năng dung nạp thuốc và khả năng duy trì kế hoạch chăm sóc.

12. Khi nào cần đánh giá y khoa?

Dược trị liệu béo phì là điều trị y khoa và cần được cân nhắc trong bối cảnh đánh giá lâm sàng.

Đánh giá đặc biệt quan trọng khi béo phì đi kèm bệnh tim mạch, đái tháo đường, MASH, ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, suy giảm khả năng vận động hoặc các bệnh mạn tính khác; khi đang sử dụng nhiều thuốc; khi có tiền sử rối loạn ăn uống; hoặc khi có các yếu tố sức khỏe tâm lý hay kế hoạch mang thai cần được xem xét.

Đánh giá chuyên môn giúp xác định liệu dược trị liệu có phù hợp hay không, lựa chọn nào có bằng chứng liên quan nhất với tình trạng bệnh cụ thể và cách theo dõi lợi ích – nguy cơ theo thời gian.

Việc tự mua thuốc, sử dụng sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc tự thay đổi hay ngừng điều trị không phù hợp với nguyên tắc quản lý một bệnh mạn tính và có thể làm mất cơ hội theo dõi an toàn.

Kết luận

Sự phát triển của GLP-1RA và các chủ vận kép GIP/GLP-1 đã mở rộng lựa chọn dược trị liệu béo phì. Các thử nghiệm ngẫu nhiên lớn cho thấy một số thuốc có thể tạo ra thay đổi có ý nghĩa về cân nặng và một số kết quả sức khỏe; với một số hoạt chất và quần thể cụ thể, bằng chứng còn mở rộng đến các kết cục lâm sàng như biến cố tim mạch.

Tuy nhiên, có thuốc hiệu quả không đồng nghĩa béo phì đã trở thành một bệnh có giải pháp đơn giản. Đáp ứng khác nhau giữa các cá nhân; từng thuốc có hồ sơ lợi ích – nguy cơ riêng; chiến lược điều trị rất dài hạn và ngừng thuốc vẫn tiếp tục được nghiên cứu; chi phí và khả năng tiếp cận cũng ảnh hưởng đến tính khả thi của chăm sóc.

Dược trị liệu vì vậy nên được hiểu là một công cụ trong quản lý béo phì mạn tính, được lựa chọn dựa trên tình trạng lâm sàng và mục tiêu sức khỏe, phối hợp với các thành phần chăm sóc phù hợp và được theo dõi theo thời gian — thay vì một giải pháp chỉ nhằm thay đổi con số trên cân.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. American Diabetes Association Professional Practice Committee for Obesity. Pharmacologic Treatment of Obesity in Adults: Standards of Care in Overweight and Obesity. Diabetes, Obesity, and CardioMetabolic CARE. 2026;1(1):5–36. DOI: 10.2337/doci25-0008.
  2. World Health Organization. WHO guideline on the use of glucagon-like peptide-1 (GLP-1) therapies for the treatment of obesity in adults. Geneva: World Health Organization; 2025.
  3. American Diabetes Association Professional Practice Committee for Obesity. Screening, Diagnosis, Evaluation, and Staging of Obesity in Adults: Standards of Care in Overweight and Obesity – 2026. Diabetes, Obesity, and CardioMetabolic CARE. Published June 4, 2026. DOI: 10.2337/doci26-0003.
  4. Wilding JPH, Batterham RL, Calanna S, et al. Once-Weekly Semaglutide in Adults with Overweight or Obesity. N Engl J Med. 2021;384(11):989–1002. DOI: 10.1056/NEJMoa2032183.
  5. Jastreboff AM, Aronne LJ, Ahmad NN, et al. Tirzepatide Once Weekly for the Treatment of Obesity. N Engl J Med. 2022;387(3):205–216. DOI: 10.1056/NEJMoa2206038.
  6. Lincoff AM, Brown-Frandsen K, Colhoun HM, et al. Semaglutide and Cardiovascular Outcomes in Obesity without Diabetes. N Engl J Med. 2023;389(24):2221–2232. DOI: 10.1056/NEJMoa2307563
  7. Wilding JPH, Batterham RL, Davies M, et al. Weight regain and cardiometabolic effects after withdrawal of semaglutide: The STEP 1 trial extension. Diabetes Obes Metab. 2022;24(8):1553–1564. DOI: 10.1111/dom.14725.
  8. Aronne LJ, Sattar N, Horn DB, et al. Continued Treatment With Tirzepatide for Maintenance of Weight Reduction in Adults With Obesity: The SURMOUNT-4 Randomized Clinical Trial. JAMA. 2024;331(1):38–48. DOI: 10.1001/jama.2023.24945.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *