Tóm tắt
Phẫu thuật chuyển hóa và điều trị béo phì (metabolic and bariatric surgery, MBS) là một phương pháp điều trị y khoa dành cho những người được lựa chọn phù hợp, không đơn thuần là biện pháp làm giảm dung tích dạ dày để hạn chế lượng thức ăn. Hướng dẫn ASMBS/IFSO năm 2022 và bản đánh giá bằng chứng công bố năm 2024 cho thấy MBS có vị trí trong quản lý béo phì và kết quả dài hạn nhìn chung ủng hộ hiệu quả của phương pháp này ở những quần thể phù hợp.
Hiệu quả của phẫu thuật liên quan đến nhiều thay đổi về giải phẫu và sinh lý sau can thiệp, bao gồm tín hiệu ruột–não, hormone đường tiêu hóa, hành vi ăn uống và các quá trình chuyển hóa. Tuy nhiên, đóng góp tương đối của từng cơ chế chưa được xác định hoàn toàn; hiệu quả MBS không nên được giải thích bằng một hormone hay một đường tín hiệu duy nhất.
Bên cạnh thay đổi cân nặng, phẫu thuật có thể cải thiện một số bệnh và kết cục sức khỏe liên quan đến béo phì. Lợi ích này cần được cân nhắc cùng nguy cơ phẫu thuật và các hậu quả dinh dưỡng có thể xuất hiện về lâu dài. NICE khuyến nghị theo dõi trong dịch vụ phẫu thuật béo phì tối thiểu hai năm và tiếp tục theo dõi ít nhất hằng năm sau khi rời dịch vụ chuyên khoa.
Từ khóa: béo phì; phẫu thuật chuyển hóa; metabolic and bariatric surgery; sleeve gastrectomy; Roux-en-Y gastric bypass; đái tháo đường type 2; chăm sóc dài hạn.
1. Vị trí của phẫu thuật trong quản lý béo phì
Trong cách hiểu phổ biến, phẫu thuật béo phì đôi khi được xem là lựa chọn chỉ xuất hiện sau khi tất cả những phương pháp khác đều “thất bại”. Cách diễn giải này có thể vô tình biến quá trình điều trị thành thước đo ý chí.
ASMBS/IFSO năm 2022 đã cập nhật đáng kể tiêu chí từ hướng dẫn NIH năm 1991. Guideline vẫn sử dụng BMI trong đánh giá chỉ định, đồng thời xem xét bệnh chuyển hóa và các đặc điểm lâm sàng của từng nhóm người. Kết quả dài hạn của MBS được guideline đánh giá là nhất quán về hiệu quả và độ an toàn trong những quần thể được lựa chọn phù hợp.
Điều này không có nghĩa phẫu thuật trở thành lựa chọn mặc định. MBS phù hợp hơn khi được xem như một trong nhiều công cụ điều trị béo phì, bên cạnh dinh dưỡng, hoạt động thể chất, hỗ trợ hành vi, dược trị liệu và các hình thức chăm sóc khác.
2. Cơ chế tác động của phẫu thuật chuyển hóa
Hai kỹ thuật được sử dụng rộng rãi là cắt dạ dày hình ống (sleeve gastrectomy) và nối tắt dạ dày Roux-en-Y (Roux-en-Y gastric bypass, RYGB). Sleeve gastrectomy làm thay đổi hình dạng và thể tích dạ dày, trong khi RYGB tạo một túi dạ dày nhỏ và thay đổi đường đi của thức ăn qua phần trên đường tiêu hóa.
Trong lịch sử, tác dụng của những thủ thuật này thường được mô tả đơn giản bằng “hạn chế lượng ăn” hoặc “giảm hấp thu”. Dữ liệu sinh lý học hiện nay cho thấy cách giải thích đó chưa đầy đủ.
Sau phẫu thuật có thể xuất hiện thay đổi về tín hiệu hormone đường ruột, giao tiếp ruột–não, lựa chọn và hành vi ăn uống, acid mật và nhiều quá trình chuyển hóa khác. Tuy nhiên, cơ chế chính xác tạo nên sự khác biệt về đáp ứng giữa từng người vẫn chưa được hiểu hoàn toàn.
Vì vậy, các tuyên bố như phẫu thuật “reset não”, “sửa hormone” hay điều trị béo phì nhờ một tín hiệu duy nhất không phản ánh đúng mức chắc chắn của bằng chứng hiện nay.
3. Bằng chứng về hiệu quả điều trị
Hiệu quả MBS không chỉ được đánh giá bằng cân nặng. Các kết quả quan trọng còn bao gồm bệnh chuyển hóa, chức năng cơ thể, chất lượng sống và những kết cục sức khỏe dài hạn.
STAMPEDE là một thử nghiệm ngẫu nhiên với 150 người mắc đái tháo đường type 2. Người tham gia được điều trị nội khoa tích cực đơn thuần hoặc phối hợp với RYGB hay sleeve gastrectomy. Sau 5 năm, nhóm phẫu thuật đạt mục tiêu kiểm soát tăng đường huyết thường xuyên hơn nhóm điều trị nội khoa đơn thuần và có một số khác biệt thuận lợi về chỉ số chuyển hóa cũng như chất lượng sống.
Tuy nhiên, đây là một RCT đơn lẻ, quy mô tương đối nhỏ và thực hiện ở một quần thể cụ thể. Kết quả không có nghĩa tất cả người mắc đái tháo đường type 2 sau MBS đều đạt lui bệnh.
STAMPEDE cũng được Ethicon Endo-Surgery cùng các nguồn khác tài trợ. Thông tin này cần được minh bạch, nhưng không tự động làm mất giá trị của thiết kế ngẫu nhiên của nghiên cứu.

4. Kết cục sức khỏe dài hạn
Swedish Obese Subjects (SOS) cung cấp một góc nhìn dài hạn khác. Nghiên cứu gồm hơn 4.000 người trong nhóm phẫu thuật và chăm sóc béo phì thông thường, với thời gian theo dõi tử vong trung vị trên hai thập kỷ.
Trong nghiên cứu này, phẫu thuật có liên quan với nguy cơ tử vong thấp hơn và tuổi thọ trung vị điều chỉnh dài hơn so với chăm sóc thông thường. Tuy nhiên, SOS là nghiên cứu tiến cứu có đối chứng nhưng không ngẫu nhiên. Vì vậy, kết quả không nên được chuyển thành tuyên bố rằng MBS chắc chắn “kéo dài tuổi thọ” cho mọi người.
Sự phân biệt giữa “mối liên quan” và “quan hệ nhân quả đã được chứng minh” đặc biệt quan trọng khi truyền thông về những kết cục dài hạn như tử vong và tuổi thọ.
5. Lựa chọn kỹ thuật cần được cá thể hóa
Sleeve gastrectomy và RYGB có đặc điểm giải phẫu, lợi ích và nguy cơ khác nhau. Không có một kỹ thuật duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người.
Lựa chọn có thể phụ thuộc vào bệnh liên quan đến béo phì, bệnh lý đường tiêu hóa, nguy cơ phẫu thuật, tình trạng dinh dưỡng, tiền sử điều trị và khả năng tham gia theo dõi lâu dài. Quyết định cần được thực hiện trong bối cảnh đánh giá chuyên môn thay vì chỉ dựa trên mong muốn thay đổi cân nặng.
Do đó, những khẳng định đơn giản như “sleeve nhẹ hơn” hoặc “bypass tốt hơn” không đủ để hướng dẫn lựa chọn điều trị cho một cá nhân.
6. Nguyên tắc đánh giá trước khi cân nhắc phẫu thuật
BMI vẫn có vai trò trong các guideline MBS, nhưng không phải thông tin duy nhất của quá trình đánh giá. ASMBS/IFSO và NICE sử dụng những tiêu chí cụ thể khác nhau; một ngưỡng từ một guideline vì vậy không nên được dùng như công cụ tự xác định chỉ định phẫu thuật.
NICE khuyến nghị những người đáp ứng tiêu chí được chuyển đến dịch vụ chuyên khoa để đánh giá toàn diện khả năng phù hợp với phẫu thuật và yêu cầu đồng thuận với theo dõi dài hạn sau can thiệp.
Lancet Commission năm 2025 bổ sung một khung đánh giá dựa trên tình trạng dư thừa mô mỡ, chức năng cơ quan và giới hạn hoạt động hằng ngày. Commission khuyến nghị lựa chọn giữa lối sống, thuốc, tâm lý hoặc phẫu thuật dựa trên lợi ích–nguy cơ cá nhân và khả năng cải thiện biểu hiện lâm sàng, chất lượng sống hoặc nguy cơ tiến triển bệnh.
Tuy nhiên, Lancet Commission không đưa ra chỉ định cụ thể cho từng kỹ thuật MBS. Khung “clinical obesity” vì vậy có thể hỗ trợ tư duy đánh giá sức khỏe nhưng không thay thế guideline phẫu thuật chuyên biệt.

7. An toàn và nguy cơ của phẫu thuật
MBS là một can thiệp xâm lấn. Hiệu quả điều trị luôn cần được cân nhắc cùng nguy cơ.
Tùy kỹ thuật và tình trạng sức khỏe, các vấn đề có thể bao gồm biến chứng quanh phẫu thuật, một số biến chứng đường tiêu hóa và thiếu hụt dinh dưỡng. Một số trường hợp có thể cần nội soi, điều trị bổ sung hoặc phẫu thuật sửa đổi trong quá trình theo dõi.
Dữ liệu dài hạn nhìn chung ủng hộ việc MBS có thể được thực hiện an toàn trong những nhóm được lựa chọn phù hợp, nhưng “có bằng chứng về an toàn” không đồng nghĩa “không có nguy cơ”. ASMBS/IFSO và NICE đều đặt đánh giá lợi ích – nguy cơ và chăm sóc chuyên khoa vào trung tâm của quá trình điều trị.
8. Theo dõi dinh dưỡng là một phần của điều trị
Những thay đổi về giải phẫu và lượng thức ăn dung nạp sau MBS có thể ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng. Vì vậy, chăm sóc không kết thúc sau khi vết mổ hồi phục.
NICE khuyến nghị tối thiểu hai năm theo dõi trong dịch vụ bariatric, bao gồm dinh dưỡng, bệnh đồng mắc, thuốc đang sử dụng, hoạt động thể chất và hỗ trợ tâm lý khi cần. Sau khi rời dịch vụ chuyên khoa, người đã phẫu thuật cần được theo dõi ít nhất hằng năm.
NICE Quality Standard 2025 nhấn mạnh theo dõi dinh dưỡng và bổ sung lâu dài, với kiểm tra ít nhất hằng năm trong suốt cuộc đời sau khi xuất viện khỏi dịch vụ bariatric.
Nhu cầu cụ thể phụ thuộc loại phẫu thuật, chế độ ăn, xét nghiệm và tình trạng sức khỏe. Vì vậy, nội dung công chúng không nên cung cấp một “công thức vi chất sau mổ” hay liều bổ sung áp dụng chung.
9. Sức khỏe tâm lý và hành vi cần được xem xét
Đánh giá tâm lý trước MBS không nhằm xác định liệu một người có “đủ ý chí” để phẫu thuật.
Mục tiêu là nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến an toàn, khả năng thích nghi và chăm sóc lâu dài, bao gồm sức khỏe tâm lý, hành vi ăn uống và những rào cản thực tế đối với việc tái khám.
Sau phẫu thuật, sự thay đổi về cách ăn, hình ảnh cơ thể, kỳ vọng điều trị và cuộc sống với một bệnh mạn tính có thể tạo ra nhu cầu hỗ trợ khác nhau ở mỗi người. Sức khỏe tâm lý vì vậy là một thành phần của chăm sóc toàn diện, không phải tiêu chí để phán xét người bệnh.
10. Đáp ứng chưa tối ưu và tăng cân trở lại
MBS có thể đem lại kết quả duy trì lâu dài ở nhiều người, nhưng đáp ứng không hoàn toàn giống nhau.
Một số người có thể tăng cân trở lại hoặc đạt mức cải thiện thấp hơn kỳ vọng. Điều này có thể liên quan đến nhiều yếu tố sinh học, giải phẫu, hành vi và bệnh lý, thay vì chỉ phản ánh “thiếu kỷ luật”.
Một đồng thuận quốc tế công bố năm 2026 về đáp ứng chưa tối ưu và tăng cân trở lại sau MBS nhấn mạnh nguyên tắc chăm sóc cá thể hóa. Các lựa chọn có thể bao gồm điều chỉnh chăm sóc dinh dưỡng – hành vi, dược trị liệu hoặc can thiệp nội soi/phẫu thuật khi phù hợp; nhiều câu hỏi về ngưỡng và thời điểm can thiệp vẫn cần thêm nghiên cứu.
Do đó, nhu cầu tiếp tục điều trị sau MBS không đồng nghĩa phẫu thuật “thất bại”. Đây có thể là một phần của quản lý một bệnh mạn tính theo thời gian.

11. Điều khoa học đã biết và những giới hạn cần giữ rõ
Bằng chứng hiện có ủng hộ MBS như một phương pháp điều trị hiệu quả ở những quần thể được lựa chọn phù hợp. ASMBS/IFSO và NICE đều xem phẫu thuật là một lựa chọn lâm sàng hợp lệ, dù tiêu chí và cách tổ chức hệ thống chăm sóc khác nhau.
Tuy nhiên, nhiều câu hỏi vẫn chưa có một đáp án chung cho mọi người: kỹ thuật nào tối ưu cho từng bệnh cảnh, cơ chế sinh học nào quyết định khác biệt về đáp ứng, ai có nguy cơ tăng cân trở lại cao hơn, và cách phối hợp thuốc – phẫu thuật – chăm sóc hành vi dài hạn như thế nào.
Đặc biệt, dữ liệu cơ chế cần được diễn giải thận trọng. Các nghiên cứu hỗ trợ vai trò của nhiều tín hiệu sinh học sau MBS, nhưng cơ chế chính xác vẫn chưa được giải thích hoàn toàn.
12. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe lâu dài
Trước phẫu thuật, trọng tâm là đánh giá đầy đủ tình trạng sức khỏe, bệnh liên quan đến béo phì, dinh dưỡng, thuốc đang sử dụng, sức khỏe tâm lý và khả năng tham gia chăm sóc sau can thiệp.
Sau phẫu thuật, dinh dưỡng phù hợp, hoạt động thể chất theo khả năng, xét nghiệm theo dõi và chăm sóc tâm lý vẫn có vai trò. Những thành phần này không nhằm chứng minh người bệnh đang “cố gắng đủ”, mà hỗ trợ cơ thể thích nghi và giúp phát hiện sớm những vấn đề có thể điều chỉnh.
Tái khám và theo dõi dinh dưỡng cần được xem là một phần lâu dài của điều trị, kể cả khi tình trạng sức khỏe hiện ổn định.
Kết luận
Phẫu thuật chuyển hóa không đơn thuần là làm dạ dày nhỏ hơn và cũng không nên được mô tả như “phép tắt” hay hình phạt sau khi các phương pháp khác không đạt mục tiêu.
Đây là một phương pháp điều trị y khoa có nền bằng chứng ở những người được lựa chọn phù hợp. STAMPEDE cung cấp bằng chứng ngẫu nhiên về lợi ích kiểm soát đường huyết trong một quần thể mắc đái tháo đường type 2, trong khi SOS cho thấy mối liên quan giữa phẫu thuật và kết cục sống còn thuận lợi hơn trong theo dõi dài hạn.
Tuy nhiên, lợi ích cần được cân nhắc cùng nguy cơ phẫu thuật, hậu quả dinh dưỡng, đặc điểm bệnh và khả năng tham gia chăm sóc dài hạn. Không một chỉ số riêng lẻ đủ để phản ánh toàn bộ quyết định điều trị.
Vì vậy, câu hỏi chuyên môn phù hợp không chỉ là “có nên phẫu thuật để giảm cân hay không?”, mà là liệu trong tình trạng sức khỏe cụ thể, lợi ích lâm sàng dự kiến của phẫu thuật có đủ lớn so với nguy cơ và việc chăm sóc dài hạn có thể được bảo đảm hay không.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Eisenberg D, Shikora SA, Aarts E, et al. 2022 American Society for Metabolic and Bariatric Surgery and International Federation for the Surgery of Obesity and Metabolic Disorders: Indications for Metabolic and Bariatric Surgery. Surg Obes Relat Dis. 2022;18(12):1345–1356. DOI: 10.1016/j.soard.2022.08.013.
- De Luca M, Shikora S, Eisenberg D, et al. Scientific Evidence for the Updated Guidelines on Indications for Metabolic and Bariatric Surgery (IFSO/ASMBS). Obes Surg. 2024;34(11):3963–4096. DOI: 10.1007/s11695-024-07370-7.
- National Institute for Health and Care Excellence. Overweight and obesity management. NICE guideline NG246.
- Schauer PR, Bhatt DL, Kirwan JP, et al. Bariatric Surgery versus Intensive Medical Therapy for Diabetes – 5-Year Outcomes. N Engl J Med. 2017;376(7):641–651. DOI: 10.1056/NEJMoa1600869.
- Carlsson LMS, Sjöholm K, Jacobson P, et al. Life Expectancy after Bariatric Surgery in the Swedish Obese Subjects Study. N Engl J Med. 2020;383(16):1535–1543. DOI: 10.1056/NEJMoa2002449.
- Akalestou E, Miras AD, Rutter GA, le Roux CW. Mechanisms of Weight Loss After Obesity Surgery. Endocr Rev. 2022;43(1):19–34. DOI: 10.1210/endrev/bnab022.
- Schwartz MW, Seeley RJ, Zeltser LM, et al. Obesity Pathogenesis: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2017;38(4):267–296. DOI: 10.1210/er.2017-00111.
- Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13(3):221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
- Salminen P, Kow L, Aminian A, et al. IFSO Consensus on Definitions and Clinical Practice Guidelines for Obesity Management – an International Delphi Study. Obes Surg. 2024;34(1):30–42. DOI: 10.1007/s11695-023-06913-8.
- Wills MV, Lee S, Mocanu V, et al. International expert consensus on definitions and management of weight recurrence and suboptimal response after metabolic and bariatric surgery: a Delphi study. Surg Obes Relat Dis. 2026;22(7):753–761. DOI: 10.1016/j.soard.2026.03.006.

