Béo phì không chỉ là chuyện giảm cân: Từ con số cân nặng đến quản lý sức khỏe lâu dài | Bài 1: Béo phì không chỉ là chuyện cân nặng

Tóm tắt

Béo phì từ lâu thường được nhận diện thông qua cân nặng hoặc chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI). Tuy nhiên, các hướng dẫn và khung chuyên môn gần đây nhấn mạnh rằng những chỉ số này không phản ánh đầy đủ lượng và phân bố mô mỡ, cũng như mức độ ảnh hưởng của tình trạng mỡ cơ thể đến sức khỏe ở từng cá nhân. Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization, WHO) hiện phân loại béo phì là một bệnh mạn tính, phức tạp và có xu hướng tái diễn. WHO đồng thời nhìn nhận bệnh béo phì trong mối tương tác giữa các yếu tố sinh học, hành vi và môi trường.

Bằng chứng hiện nay cũng cho thấy béo phì có nguyên nhân đa yếu tố và không thể quy giản thành “thiếu ý chí” hoặc một lựa chọn hành vi đơn lẻ. Vì vậy, cách tiếp cận hiện đại không loại bỏ vai trò của cân nặng hay BMI, mà đặt những dữ liệu này trong một đánh giá sức khỏe rộng hơn, hướng tới quản lý lâu dài, cá thể hóa và giảm kỳ thị. Tuy nhiên, các tiêu chí cụ thể để phân loại mức độ ảnh hưởng của béo phì ở từng cá nhân vẫn đang tiếp tục được giới chuyên môn thảo luận.

Từ khóa: béo phì; tình trạng mỡ cơ thể; adiposity; chỉ số khối cơ thể; BMI; bệnh mạn tính; quản lý sức khỏe.

1. Đặt vấn đề

Khi nhắc đến béo phì, những câu hỏi như “cân nặng bao nhiêu?” hoặc “làm thế nào để giảm cân?” thường xuất hiện đầu tiên. Điều này có cơ sở thực hành: cân nặng dễ đo, còn BMI đơn giản, chi phí thấp và hữu ích trong nghiên cứu quần thể cũng như sàng lọc ban đầu. Tuy nhiên, một con số trên cân không thể đại diện đầy đủ cho tình trạng sức khỏe của một cá nhân.

WHO hiện phân loại béo phì là một bệnh mạn tính, có xu hướng tái diễn, hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa di truyền, sinh học thần kinh, hành vi ăn uống, khả năng tiếp cận chế độ ăn lành mạnh, các lực lượng thị trường và môi trường rộng hơn. WHO đồng thời xác định BMI là một chỉ dấu thay thế của tình trạng mỡ cơ thể và cho rằng những phép đo bổ sung, chẳng hạn vòng eo, có thể hỗ trợ đánh giá.

Sự thay đổi quan trọng trong cách nhìn về béo phì vì vậy không nằm ở việc phủ nhận cân nặng, mà ở việc đặt cân nặng trở lại đúng vị trí: một thông tin có giá trị, nhưng không phải toàn bộ bức tranh sức khỏe.

Bài viết này tập trung chủ yếu vào béo phì ở người trưởng thành. Tiêu chuẩn đánh giá ở trẻ em và thanh thiếu niên cần gắn với tuổi và giai đoạn phát triển; WHO cũng đang xây dựng hướng dẫn riêng cho nhóm tuổi này.

2. Cân nặng không đồng nghĩa với tình trạng mỡ cơ thể

Khối lượng cơ thể bao gồm mô mỡ, khối cơ, xương, nước và nhiều thành phần khác. Hai người có cùng cân nặng vì vậy chưa chắc có cùng lượng mô mỡ hoặc cùng tình trạng sức khỏe.

Trong y học, tình trạng mỡ cơ thể (adiposity) đề cập đến mức độ mỡ của cơ thể. Endocrine Society định nghĩa béo phì theo nghĩa rộng dựa trên tình trạng dư thừa khối mỡ cơ thể. Tuy nhiên, những phương pháp định lượng mỡ trực tiếp như cộng hưởng từ hoặc hấp thụ tia X năng lượng kép không phải lúc nào cũng khả thi trong thực hành thường quy; vì vậy BMI đã được sử dụng rộng rãi như một chỉ số thay thế.

BMI không trực tiếp phân biệt khối mỡ với khối nạc (lean mass). Người có khối cơ lớn có thể có BMI cao nhưng không tương ứng với mức mỡ cơ thể cao; ngược lại, một số người có BMI chưa đến ngưỡng béo phì theo cách phân loại truyền thống vẫn có thể có lượng mỡ cơ thể cao. Lancet Commission năm 2025 cũng nhận định BMI có thể đánh giá thấp hoặc đánh giá quá mức tình trạng mỡ cơ thể, đồng thời không cung cấp thông tin trực tiếp về chức năng cơ quan hay khả năng thực hiện hoạt động thường ngày.

Do đó, cân nặng, BMI và tình trạng mỡ cơ thể là những khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất. Điều này giải thích vì sao đánh giá sức khỏe ở người sống với béo phì cần rộng hơn một chỉ số duy nhất.

Các giới hạn cụ thể của BMI, vai trò của phân bố mỡ và những phương pháp đánh giá ngoài BMI sẽ được trình bày riêng ở các bài sau trong chuỗi chuyên đề.

3. Béo phì không thể được giải thích chỉ bằng “ăn vào – tiêu hao”

Sinh lý học dinh dưỡng ghi nhận rằng khi năng lượng đưa vào vượt năng lượng tiêu hao trong thời gian đủ dài, năng lượng cơ thể dự trữ sẽ tăng. Nguyên lý cân bằng năng lượng vì vậy vẫn là nền tảng để hiểu sự thay đổi khối lượng cơ thể.

Tuy nhiên, mô tả một trạng thái mất cân bằng năng lượng không đồng nghĩa với giải thích đầy đủ vì sao trạng thái đó hình thành và được duy trì.

Endocrine Society sử dụng thuật ngữ điều hòa cân bằng năng lượng (energy homeostasis) để mô tả quá trình sinh học phối hợp năng lượng ăn vào và năng lượng tiêu hao theo thời gian. Scientific Statement của tổ chức này nhấn mạnh rằng sinh bệnh học béo phì phức tạp hơn sự tích lũy thụ động của năng lượng dư thừa và cần được xem xét trong mối tương tác giữa các yếu tố di truyền, phát triển, hành vi và môi trường.

Lancet Commission cũng mô tả nguyên nhân béo phì là đa yếu tố và chưa được hiểu hoàn toàn; các yếu tố di truyền, môi trường, tâm lý, dinh dưỡng và chuyển hóa có thể tác động lên những cơ chế duy trì khối lượng, phân bố và chức năng của mô mỡ.

Bằng chứng hiện nay vì vậy không ủng hộ cách diễn giải rằng béo phì đơn thuần là hậu quả của “thiếu ý chí”. Điều này không phủ nhận vai trò của dinh dưỡng hoặc hoạt động thể chất. Điểm cần phân biệt là cân bằng năng lượng mô tả một nguyên lý sinh lý học, nhưng không tự nó giải thích đầy đủ nguyên nhân của béo phì ở từng cá nhân.

Các cơ chế thần kinh điều hòa cảm giác đói, no và hành vi ăn uống sẽ được phân tích riêng trong Bài 2 của tuyến.

4. Cùng một con số, bức tranh sức khỏe có thể khác nhau

Một đặc điểm quan trọng của béo phì là tính không đồng nhất (heterogeneity). Cùng một mức BMI hoặc mức mỡ cơ thể không nhất thiết đi kèm cùng mức nguy cơ, chức năng cơ thể hoặc biểu hiện sức khỏe ở tất cả mọi người.

Lancet Commission năm 2025 đề xuất rằng sau khi xác nhận tình trạng mỡ cơ thể dư thừa, đánh giá lâm sàng nên xem xét thêm bằng chứng về suy giảm chức năng của mô hoặc cơ quan và những hạn chế đáng kể trong hoạt động hằng ngày. Commission dùng thuật ngữ béo phì lâm sàng (clinical obesity) cho tình trạng có biểu hiện bệnh đang diễn ra do dư thừa mô mỡ, và béo phì tiền lâm sàng (preclinical obesity) cho trạng thái có dư thừa mô mỡ nhưng chức năng của các mô và cơ quan còn về cơ bản được bảo tồn.

Đây là một khung đề xuất mới, không phải tiêu chuẩn chẩn đoán duy nhất đã được toàn bộ giới chuyên môn thống nhất.

EASO năm 2024 cũng đề xuất đánh giá béo phì vượt ngoài BMI, kết hợp thành phần nhân trắc với đánh giá y khoa, chức năng và tâm lý. Trong đồng thuận này, 92% chuyên gia ủng hộ đánh giá có hệ thống các thành phần y khoa, chức năng và tâm lý ở người có béo phì.

Tuy nhiên, EASO sau đó bày tỏ quan ngại rằng sự phân biệt clinical/preclinical obesity của Lancet Commission có thể, nếu áp dụng không phù hợp, tạo nguy cơ trì hoãn các can thiệp sớm ở một số người. Cũng cần lưu ý rằng Lancet Commission không đề xuất bỏ mặc nhóm được gọi là preclinical obesity: Commission khuyến nghị tư vấn sức khỏe dựa trên bằng chứng, theo dõi theo thời gian và can thiệp khi thích hợp với nguy cơ cá nhân.

Như vậy, điểm tương đối chắc chắn không phải là một cách phân loại duy nhất, mà là nguyên tắc rằng BMI hoặc cân nặng đơn độc không đủ để mô tả toàn bộ sức khỏe của một cá nhân.

5. Từ lấy cân nặng làm trung tâm đến lấy sức khỏe làm trung tâm

Trong truyền thông phổ biến, thành công của quản lý béo phì thường được đồng nhất với số kilogram giảm được. Cách nhìn này dễ hiểu nhưng chưa đầy đủ.

WHO năm 2025 nhấn mạnh rằng chăm sóc béo phì cần vượt khỏi trọng tâm hẹp là giảm cân, hướng tới các kết quả sức khỏe rộng hơn và được tổ chức trong mô hình chăm sóc mạn tính, toàn diện, lấy con người làm trung tâm. Hướng dẫn cũng xác định béo phì là một tình trạng đòi hỏi chăm sóc lâu dài.

EASO đưa ra quan điểm tương tự. Trong Delphi consensus năm 2024, tuyên bố rằng mục tiêu quản lý béo phì cần rộng hơn giảm cân đơn thuần — bao gồm phòng ngừa hoặc cải thiện các vấn đề liên quan đến béo phì, chất lượng sống, sức khỏe tâm lý và chức năng thể chất – xã hội — đạt 100% đồng thuận.

Có thể mô tả sự thay đổi tư duy này bằng hai thuật ngữ lấy cân nặng làm trung tâm (weight-centric) và lấy sức khỏe làm trung tâm (health-centric). Đây là cách diễn đạt biên tập để minh họa xu hướng tiếp cận, không phải một hệ thống phân loại chẩn đoán chính thức.

Quan trọng hơn, lấy sức khỏe làm trung tâm không đồng nghĩa với việc cân nặng trở nên không có giá trị. Cân nặng và BMI vẫn có vai trò trong sàng lọc, theo dõi và đánh giá nguy cơ. Điểm thay đổi nằm ở việc không dùng chúng như tiêu chí duy nhất để mô tả sức khỏe hoặc kết quả chăm sóc.

6. Những điều khoa học vẫn đang tiếp tục làm rõ

Dù hiểu biết về béo phì đã tiến bộ đáng kể, cơ chế sinh bệnh vẫn chưa được giải thích hoàn toàn.

Mô hình một mức mỡ hoặc cân nặng được cơ thể “bảo vệ”, thường được mô tả bằng khái niệm set point. Tuy nhiên, cơ chế khiến mức cân nặng cao hơn trở thành trạng thái được bảo vệ vẫn chưa rõ. Vì vậy, “set point” không nên được hiểu như một con số cố định, bất biến hoặc một lời giải hoàn chỉnh cho mọi trường hợp béo phì.

Tương tự, dữ liệu hiện tại chưa cho phép thay BMI bằng một phép đo duy nhất khác rồi coi đó là thước đo hoàn chỉnh của sức khỏe. Lancet Commission lưu ý rằng các chỉ số nhân trắc hoặc dấu ấn sinh học khác cũng không thể tự mình xác định tình trạng chức năng của cơ quan hay tình trạng bệnh đang diễn ra.

Do đó, những tuyên bố rằng một hormone, một gene, một loại thực phẩm hoặc một “cơ chế chuyển hóa” duy nhất có thể giải thích mọi trường hợp béo phì đi xa hơn mức chắc chắn của bằng chứng hiện nay.

7. Kỳ thị cân nặng là một rào cản đối với chăm sóc sức khỏe

Cách xã hội diễn giải béo phì có thể ảnh hưởng đến cách người sống với béo phì được đối xử và khả năng tiếp cận chăm sóc.

Lancet Commission nhận định kỳ thị dựa trên cân nặng (weight-based stigma) và định kiến liên quan đến cân nặng là những trở ngại quan trọng đối với phòng ngừa và điều trị, đồng thời khuyến cáo các chiến lược y tế công cộng không nên dựa trên giả định chưa được chứng minh rằng toàn bộ trách nhiệm phát triển béo phì thuộc về cá nhân.

WHO cũng nhấn mạnh rằng kiểu ăn uống và hoạt động thể chất chịu ảnh hưởng đáng kể của điều kiện xã hội và môi trường, và giải pháp đối với béo phì không thể chỉ đặt lên từng cá nhân.

Thừa nhận vai trò của sinh học và môi trường không đồng nghĩa với phủ nhận vai trò của hành vi. Ý nghĩa quan trọng hơn là các hành vi ăn uống, vận động và chăm sóc sức khỏe luôn diễn ra trong một bối cảnh sinh học, kinh tế, văn hóa và xã hội cụ thể. Truyền thông ít kỳ thị vì vậy giúp chuyển trọng tâm từ phán xét sang hiểu nguyên nhân, đánh giá nguy cơ và hỗ trợ phù hợp.

8. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe lâu dài

Ở cấp độ cá nhân, chăm sóc sức khỏe không nhất thiết phải khởi đầu bằng một mục tiêu kilogram cụ thể.

Hoạt động thể chất phù hợp với thể trạng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chuyển hóa, cơ xương và khả năng vận động. Việc bắt đầu có thể dựa trên những hoạt động có khả năng duy trì trong sinh hoạt thường ngày và tăng dần theo khả năng, thay vì chuyển ngay sang một chương trình vận động quá sức. Người có bệnh tim mạch, bệnh hô hấp, bệnh cơ xương khớp hoặc hạn chế vận động cần được đánh giá để lựa chọn mức hoạt động phù hợp. WHO coi hoạt động thể chất thường xuyên và giảm hành vi tĩnh tại là những thành phần của chăm sóc sức khỏe liên quan đến béo phì.

Chế độ ăn đa dạng và cân bằng, ưu tiên thực phẩm có giá trị dinh dưỡng như rau, quả, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt, có lợi cho sức khỏe nói chung. Điểm khởi đầu phù hợp là hướng tới mô hình ăn có thể duy trì lâu dài thay vì chế độ ăn kiêng cực đoan hoặc các phương pháp “thải độc”. Không có một mức calorie hoặc một chế độ ăn duy nhất phù hợp cho tất cả mọi người.

Giấc ngủ có thời lượng và chất lượng phù hợp, cùng với việc hạn chế những khoảng ít vận động kéo dài, cũng là các thành phần của lối sống hỗ trợ sức khỏe. Những hành vi này nên được xem như một phần của chăm sóc toàn diện, không phải phương pháp đơn độc có thể “chữa” béo phì.

Người đang điều trị bệnh mạn tính, sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến cân nặng hoặc có những hạn chế thể chất đáng kể có thể cần được nhân viên y tế đánh giá trước những thay đổi lớn về chế độ ăn hoặc vận động.

Khi tăng cân hoặc tình trạng mỡ cơ thể dư thừa đi kèm khó thở, rối loạn hô hấp khi ngủ, giảm khả năng vận động hoặc các bất thường về huyết áp, đường huyết hay mỡ máu, đánh giá y tế có thể giúp xác định nguyên nhân, mức nguy cơ và các vấn đề sức khỏe đi kèm. Những biểu hiện này không đặc hiệu cho béo phì và không thể được sử dụng để tự chẩn đoán. Lancet Commission cũng nhấn mạnh rằng khi đánh giá các biểu hiện có thể liên quan đến clinical obesity, cần thực hiện chẩn đoán phân biệt và loại trừ hợp lý những nguyên nhân khác.

Các chiến lược thay đổi lối sống cụ thể và các tầng điều trị sẽ được trình bày riêng ở những bài tiếp theo của chuỗi.

Kết luận

Béo phì không chỉ là chuyện cân nặng bởi con số trên cân chỉ phản ánh một phần của một vấn đề sinh học và lâm sàng phức tạp hơn.

Bằng chứng hiện nay cho thấy tình trạng mỡ cơ thể, tính đa yếu tố của nguyên nhân, sự khác biệt giữa các cá nhân và những ảnh hưởng thực tế đến sức khỏe đều cần được xem xét khi đánh giá béo phì. BMI vẫn là một công cụ hữu ích, nhưng không đủ để đại diện cho sức khỏe cá nhân. Cân bằng năng lượng vẫn là nền tảng của sinh lý học, nhưng không tự nó giải thích đầy đủ nguyên nhân của béo phì.

WHO, EASO và Lancet Commission có những điểm khác nhau trong cách định nghĩa và phân loại cụ thể, nhưng đều phản ánh một chuyển dịch quan trọng của y học béo phì: từ việc chỉ hỏi “cân nặng bao nhiêu?” sang đánh giá rộng hơn “tình trạng mỡ cơ thể đang liên quan đến sức khỏe như thế nào?”

Đó là cơ sở để tiếp cận béo phì bằng bằng chứng khoa học, quản lý lâu dài, cá thể hóa và hạn chế kỳ thị.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Schwartz MW, Seeley RJ, Zeltser LM, et al. Obesity Pathogenesis: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2017;38(4):267–296. DOI: 10.1210/er.2017-00111.
  2. World Health Organization. WHO guideline on the use of glucagon-like peptide-1 (GLP-1) therapies for the treatment of obesity in adults. Geneva: WHO; 2025.
  3. Wharton S, Lau DCW, Vallis M, et al. Obesity in adults: a clinical practice guideline. CMAJ. 2020. DOI: 10.1503/cmaj.191707.
  4. Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13:221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
  5. World Health Organization. Obesity and overweight. Fact sheet.
  6. Busetto L, Dicker D, Frühbeck G, et al. A new framework for the diagnosis, staging and management of obesity in adults. Nat Med. 2024;30:2395–2399. DOI: 10.1038/s41591-024-03095-3.
  7. European Association for the Study of Obesity. EASO response to the Lancet Commission Report on Obesity Diagnosis and Management.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *