Tóm tắt
Tự lấy mẫu HPV (HPV self-sampling) có thể giúp mở rộng khả năng tiếp cận sàng lọc ung thư cổ tử cung, nhất là với những người gặp trở ngại khi lấy mẫu tại cơ sở y tế. Tuy nhiên, tự lấy mẫu chỉ mô tả cách người được sàng lọc thu thập mẫu. Điều này không mặc nhiên đồng nghĩa với việc toàn bộ xét nghiệm được thực hiện và tự đọc tại nhà, hoặc người nhận kết quả có thể tự chẩn đoán và tự quyết định bước xử lý tiếp theo. WHO xem tự lấy mẫu là một lựa chọn bổ sung trong chương trình sàng lọc tại những nơi xét nghiệm HPV đã được triển khai.
Giá trị của kết quả phụ thuộc vào sự phù hợp giữa dụng cụ lấy mẫu, loại mẫu, xét nghiệm HPV, điều kiện bảo quản – vận chuyển, quy trình phòng xét nghiệm và hệ thống theo dõi. Kết quả HPV dương tính không phải chẩn đoán tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư; kết quả âm tính cũng không thay thế việc đánh giá triệu chứng bất thường.
Vì vậy, điều cần tránh không phải bản thân việc tự lấy mẫu, mà là sử dụng một bộ lấy mẫu hoặc dịch vụ xét nghiệm không rõ tình trạng thẩm định, diễn giải kết quả tách khỏi bối cảnh sức khỏe và bỏ qua bước chăm sóc tiếp theo.
Từ khóa: tự lấy mẫu HPV; mẫu âm đạo tự lấy; xét nghiệm HPV; sàng lọc ung thư cổ tử cung; bảo đảm chất lượng; diễn giải kết quả.
1. Tự lấy mẫu HPV là gì?
Trong sàng lọc ung thư cổ tử cung, tự lấy mẫu HPV là hình thức người được sàng lọc sử dụng một dụng cụ chuyên dụng để thu thập mẫu từ âm đạo. Mẫu sau đó được phân tích nhằm tìm vật liệu di truyền của các týp virus u nhú ở người nguy cơ cao thuộc phạm vi xét nghiệm.
Tùy chương trình và quy định tại từng nơi, việc thu thập mẫu có thể được thực hiện tại cơ sở y tế, tại một địa điểm khác do chương trình tổ chức hoặc trong không gian riêng tư. WHO cho biết tự lấy mẫu có thể là một lựa chọn bổ sung nhằm cải thiện độ bao phủ sàng lọc tại những nơi xét nghiệm HPV đã được triển khai. Phương pháp có thể giúp giảm các rào cản liên quan đến khoảng cách, thời gian, sự riêng tư và cảm giác khó chịu khi lấy mẫu tại cơ sở y tế.
Điều quan trọng là tự lấy mẫu chủ yếu thay đổi người thực hiện bước thu thập mẫu. Mẫu vẫn cần được phân tích bằng một xét nghiệm phù hợp, theo quy trình kiểm soát chất lượng và trong phạm vi sử dụng đã được thẩm định.
Do đó, không nên đồng nhất tự lấy mẫu, tự thực hiện xét nghiệm và tự chẩn đoán. Tự lấy mẫu không mặc nhiên đồng nghĩa với việc toàn bộ xét nghiệm được tiến hành và tự đọc tại nhà. Kết quả cũng không đủ để một cá nhân tự xác định mức nguy cơ hoặc tự lựa chọn cách xử lý.
2. Tự lấy mẫu không đồng nghĩa với tự xét nghiệm tùy ý
Một bộ dụng cụ có bao bì chuyên nghiệp hoặc được quảng cáo là “xét nghiệm HPV tại nhà” chưa đủ để chứng minh rằng toàn bộ quy trình có giá trị sàng lọc.
Hiệu năng của xét nghiệm không chỉ phụ thuộc vào que hoặc chổi lấy mẫu. Dụng cụ thu mẫu, ống chứa, dung dịch bảo quản, loại xét nghiệm phân tử, thiết bị phân tích và quy trình xử lý phải phù hợp với nhau. Một dụng cụ được đánh giá cùng một xét nghiệm cụ thể không mặc nhiên có thể kết hợp với mọi hệ thống xét nghiệm HPV khác.
Cách lấy mẫu, lượng mẫu thu được, điều kiện đóng gói, thời gian và nhiệt độ vận chuyển đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu. Phòng xét nghiệm cần có quy trình nhận biết mẫu không đạt yêu cầu, kiểm soát sai sót và thông báo khi kết quả không thể được diễn giải đáng tin cậy.
WHO đã xây dựng hồ sơ đặc tính mục tiêu cho xét nghiệm HPV nhằm xác định các yêu cầu về mục đích sử dụng, hiệu năng, loại mẫu, kiểm soát chất lượng và điều kiện vận hành. Tài liệu gồm các tiêu chí riêng cho xét nghiệm sử dụng trong phòng xét nghiệm và xét nghiệm tại điểm chăm sóc.
Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là bộ dụng cụ có dễ sử dụng hay không. Những thông tin quan trọng khác gồm mẫu sẽ được phân tích bằng xét nghiệm nào, xét nghiệm đó có được thẩm định cho mẫu âm đạo tự lấy hay chưa, phòng xét nghiệm nào tiếp nhận mẫu và quy trình xử lý khi mẫu không đạt yêu cầu.
3. Mẫu âm đạo tự lấy khác với mẫu cổ tử cung do nhân viên y tế lấy
Mẫu âm đạo tự lấy khác với mẫu được lấy trực tiếp từ cổ tử cung khi khám bằng mỏ vịt về vị trí thu mẫu và quy trình thực hiện.
Sự khác biệt này không có nghĩa mẫu tự lấy không có giá trị. Khi được sử dụng với dụng cụ và xét nghiệm phù hợp, mẫu âm đạo tự lấy có thể được dùng để xét nghiệm HPV nguy cơ cao. Tuy nhiên, mục đích và giới hạn của loại mẫu cần được hiểu rõ.
Mẫu âm đạo tự lấy không phải là mẫu cổ tử cung tiêu chuẩn dùng để thực hiện xét nghiệm tế bào học cổ tử cung (cervical cytology/Pap test) trong quy trình thông thường. Bản thân bước tự lấy mẫu cũng không bao gồm việc quan sát trực tiếp cổ tử cung, đánh giá vùng nghi ngờ hoặc thực hiện sinh thiết.
Do đó, tự lấy mẫu HPV không thay thế mọi thành phần của khám phụ khoa hoặc đánh giá cổ tử cung. Khi HPV được phát hiện hoặc có yếu tố nguy cơ khác, một số trường hợp vẫn cần lấy thêm mẫu cổ tử cung, thực hiện tế bào học, xét nghiệm phân tầng hoặc soi cổ tử cung.
Hướng dẫn Enduring Consensus năm 2025 cũng nhấn mạnh rằng quy trình phòng xét nghiệm và quy trình lâm sàng phải được điều chỉnh để bảo đảm xử lý mẫu và theo dõi đầy đủ.
4. Kết quả HPV dương tính nói lên điều gì?
Kết quả HPV dương tính cho biết vật liệu di truyền của một hoặc nhiều týp HPV nguy cơ cao thuộc phạm vi xét nghiệm đã được phát hiện trong mẫu tại thời điểm lấy mẫu.
Kết quả này không xác định rằng tế bào cổ tử cung đã biến đổi, tổn thương tiền ung thư đã hình thành hay ung thư đã xuất hiện. Kết quả sàng lọc bất thường có thể là HPV dương tính hoặc bất thường tế bào. Riêng xét nghiệm HPV trên mẫu tự lấy chỉ cung cấp thông tin về HPV, không cho biết tế bào cổ tử cung đã biến đổi hay chưa.
Phần lớn người có kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không mắc ung thư. Tuy nhiên, việc hoàn thành bước theo dõi được khuyến nghị vẫn cần thiết để xác định có cần xét nghiệm bổ sung, soi cổ tử cung hoặc đánh giá mô học hay không.
Không phải mọi kết quả HPV dương tính đều có cùng ý nghĩa nguy cơ. Việc đánh giá còn phụ thuộc vào týp HPV được phát hiện, kết quả tế bào học nếu có, tiền sử sàng lọc, tiền sử tổn thương hoặc điều trị tại cổ tử cung, tình trạng miễn dịch và việc cùng một týp HPV có tiếp tục được phát hiện qua thời gian hay không.
Hướng dẫn WHO năm 2026 xem xét các xét nghiệm không định týp, định týp giới hạn và định týp mở rộng. Thông tin định týp có thể hỗ trợ phân tầng nguy cơ và ưu tiên quản lý trong các chương trình sàng lọc. Tuy nhiên, hướng dẫn được xây dựng chủ yếu cho nhà hoạch định chính sách, người quản lý chương trình và nhân viên y tế, không phải công cụ để người nhận kết quả tự áp dụng cho bản thân.
Vì vậy, một phiếu kết quả chỉ ghi “HPV dương tính” nhưng không cho biết xét nghiệm nào được sử dụng, phạm vi týp HPV được phát hiện và kế hoạch theo dõi đi kèm có thể chưa đủ để tự đưa ra quyết định.
5. Kết quả HPV âm tính có ý nghĩa gì?
Khi mẫu đạt yêu cầu và xét nghiệm đã được thẩm định, kết quả HPV âm tính cho biết các týp HPV nguy cơ cao thuộc phạm vi xét nghiệm không được phát hiện bằng phương pháp đó tại thời điểm lấy mẫu.
Trong một chương trình sàng lọc phù hợp, kết quả này được sử dụng để xác định thời điểm sàng lọc tiếp theo. Khoảng cách giữa các lần xét nghiệm phụ thuộc vào loại mẫu, loại xét nghiệm, tiền sử sức khỏe và hướng dẫn đang áp dụng. Lịch sàng lọc không nên được tự lựa chọn chỉ dựa trên thông tin quảng cáo của bộ dụng cụ.
Kết quả âm tính không đồng nghĩa với việc mọi bệnh lý phụ khoa hoặc mọi nguy cơ ung thư đều đã được loại trừ. Xét nghiệm HPV không được thiết kế để xác định nguyên nhân của chảy máu bất thường, đau vùng chậu, dịch âm đạo bất thường hoặc những triệu chứng khác.
Kết quả cũng có thể bị ảnh hưởng nếu mẫu không đạt yêu cầu, quá trình bảo quản không phù hợp hoặc xét nghiệm được sử dụng ngoài phạm vi đã được thẩm định. Vì thế, một kết quả âm tính từ dịch vụ không rõ quy trình không nên được sử dụng làm căn cứ để bỏ qua triệu chứng hoặc trì hoãn thăm khám.

6. Vì sao kết quả không nên được tự diễn giải tách khỏi bối cảnh?
Một kết quả xét nghiệm chỉ là một phần của thông tin cần thiết để đánh giá nguy cơ.
Cùng một kết quả HPV dương tính có thể dẫn đến những bước theo dõi khác nhau ở những người có tiền sử khác nhau. Người lần đầu phát hiện HPV, chưa ghi nhận bất thường tế bào và có tiền sử sàng lọc đầy đủ không nhất thiết được quản lý giống người từng có tổn thương tiền ung thư hoặc từng được điều trị tại cổ tử cung.
Tình trạng miễn dịch cũng cần được xem xét. WHO có các khuyến nghị riêng cho người sống với HIV vì nguy cơ HPV tiếp tục tồn tại và tiến triển bệnh khác với quần thể chung. Không nên áp dụng lịch sàng lọc dành cho nhóm nguy cơ thông thường cho mọi tình trạng ảnh hưởng miễn dịch.
Trong bối cảnh Hoa Kỳ, hướng dẫn Enduring Consensus năm 2025 xem mẫu âm đạo tự lấy là lựa chọn chấp nhận được cho sàng lọc ban đầu ở người không có triệu chứng và thuộc nhóm nguy cơ thông thường. Với người đang được theo dõi sau kết quả bất thường, soi cổ tử cung hoặc điều trị, dữ liệu còn hạn chế và mẫu cổ tử cung do nhân viên y tế lấy được ưu tiên.
Khuyến nghị này được xây dựng cho mẫu tự lấy trong cơ sở y tế tại Hoa Kỳ. Nội dung không tự xác nhận tính phù hợp của mọi dịch vụ lấy mẫu tại nhà, dịch vụ gửi mẫu qua đường bưu điện hoặc dịch vụ đang được cung cấp tại Việt Nam.
Ý nghĩa của kết quả vì vậy nằm trong mối liên hệ giữa loại xét nghiệm, tiền sử sức khỏe và khả năng hoàn thành bước chăm sóc tiếp theo, chứ không chỉ trong hai từ “âm tính” hoặc “dương tính”.
7. Lợi ích của sàng lọc phụ thuộc vào bước sau xét nghiệm
Sàng lọc ung thư cổ tử cung không kết thúc khi phòng xét nghiệm trả kết quả. Đây là một chuỗi gồm xác định đúng đối tượng, lấy mẫu phù hợp, sử dụng xét nghiệm có chất lượng, phân tầng nguy cơ, đánh giá tổn thương khi cần và điều trị đúng chỉ định.
IARC đánh giá hiệu quả của các phương pháp sàng lọc dựa trên bằng chứng về khả năng làm giảm tỷ lệ mắc hoặc tử vong do ung thư cổ tử cung. Để đạt được lợi ích này, người có kết quả bất thường phải được kết nối với bước đánh giá và điều trị phù hợp; bản thân một phiếu kết quả chưa đủ để tạo ra hiệu quả phòng bệnh.
Một dịch vụ chỉ gửi kết quả qua ứng dụng nhưng không giải thích giới hạn, không xác định nơi tiếp nhận theo dõi hoặc không có cơ chế nhắc lịch có thể làm gián đoạn chuỗi chăm sóc. Kết quả dương tính khi đó có thể gây lo lắng nhưng chưa dẫn đến hành động phù hợp. Ngược lại, kết quả âm tính có thể tạo cảm giác an toàn quá mức nếu người nhận không được giải thích rằng xét nghiệm sàng lọc không thay thế đánh giá triệu chứng.
Tùy kết quả và mức nguy cơ, bước tiếp theo có thể là xem xét thông tin định týp, lấy mẫu cổ tử cung để thực hiện tế bào học hoặc xét nghiệm phân tầng, hẹn xét nghiệm lại hay soi cổ tử cung. Việc lựa chọn bước nào cần dựa trên hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng, không dựa trên suy đoán từ một kết quả đơn lẻ.
8. Những thông tin cần có trước khi lựa chọn dịch vụ tự lấy mẫu
Một dịch vụ có trách nhiệm nên có khả năng cung cấp rõ thông tin về bộ dụng cụ, loại mẫu cần thu thập, phương pháp xét nghiệm và nơi phân tích mẫu. Dịch vụ cũng nên giải thích điều kiện bảo quản – vận chuyển, cách xử lý khi mẫu không đạt yêu cầu và phạm vi ý nghĩa của kết quả.
Thông tin về bước sau xét nghiệm quan trọng không kém. Người sử dụng dịch vụ cần biết kết quả được trả theo hình thức nào, ai có trách nhiệm giải thích, nơi nào tiếp nhận khi HPV được phát hiện và cách liên hệ nếu có triệu chứng hoặc tiền sử nguy cơ.
Các cụm từ như “được chứng nhận”, “đạt tiêu chuẩn quốc tế” hoặc “độ chính xác cao” trên quảng cáo không đủ để đánh giá chất lượng nếu không nêu rõ chứng nhận áp dụng cho sản phẩm nào, loại mẫu nào, mục đích sử dụng nào và cơ quan nào đánh giá. Việc một phòng xét nghiệm có năng lực phân tích cũng không tự chứng minh mọi bộ dụng cụ được gửi đến đều phù hợp với phương pháp đang vận hành.
Vì vậy, toàn bộ tổ hợp gồm dụng cụ, loại mẫu, xét nghiệm, phòng xét nghiệm và hệ thống theo dõi cần được xem xét, thay vì chỉ đánh giá một thành phần riêng lẻ.
9. Khi nào tự lấy mẫu không nên thay thế thăm khám?
Sàng lọc được thiết kế chủ yếu để phát hiện nguy cơ ở người chưa có biểu hiện rõ. Khi đã xuất hiện triệu chứng, mục tiêu chuyển từ sàng lọc sang đánh giá nguyên nhân.
Chảy máu âm đạo sau quan hệ, chảy máu giữa kỳ kinh, chảy máu sau mãn kinh, dịch âm đạo bất thường kéo dài, đau vùng chậu hoặc đau khi quan hệ cần được nhân viên y tế đánh giá. Những triệu chứng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và không tự đồng nghĩa với ung thư, nhưng không nên được xử lý bằng cách chỉ mua một bộ xét nghiệm HPV.
Một kết quả HPV âm tính không giải thích được nguyên nhân của triệu chứng. Tương tự, kết quả dương tính không chứng minh HPV là nguyên nhân trực tiếp của mọi biểu hiện đang có.
Người từng có kết quả sàng lọc bất thường, từng soi cổ tử cung, từng được điều trị tổn thương tiền ung thư hoặc có tình trạng ảnh hưởng miễn dịch cũng cần được đánh giá theo kế hoạch riêng. Việc sử dụng mẫu tự lấy trong những trường hợp này không nên dựa trên lịch hoặc hướng dẫn dành cho nhóm nguy cơ thông thường.
10. Những hiểu lầm cần tránh
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng tự lấy mẫu HPV vốn không đáng tin cậy. Trên thực tế, phương pháp có thể là một lựa chọn sàng lọc hữu ích khi được triển khai bằng bộ lấy mẫu và xét nghiệm phù hợp, trong một hệ thống có bảo đảm chất lượng và khả năng theo dõi.
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng mọi sản phẩm bán trực tuyến đều có giá trị tương đương. Tình trạng thẩm định gắn với loại mẫu, dụng cụ, xét nghiệm và mục đích sử dụng cụ thể; không thể suy ra chỉ từ tên gọi “HPV test”.
Hiểu lầm thứ ba là xem kết quả dương tính như chẩn đoán ung thư. Kết quả dương tính phản ánh HPV nguy cơ cao đã được phát hiện, nhưng không tự xác định tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Hiểu lầm thứ tư là coi kết quả âm tính như bằng chứng rằng mọi nguy cơ và triệu chứng đều có thể được bỏ qua. Kết quả âm tính có giá trị trong sàng lọc khi xét nghiệm được thực hiện đúng, nhưng không thay thế thăm khám khi có biểu hiện bất thường.
Hiểu lầm cuối cùng là cho rằng sàng lọc kết thúc sau khi nhận kết quả. Giá trị phòng bệnh chỉ được hoàn thiện khi kết quả được diễn giải đúng và người có nguy cơ được kết nối với bước chăm sóc tiếp theo.
11. Kết luận
Tự lấy mẫu HPV có thể giúp giảm nhiều rào cản đối với sàng lọc ung thư cổ tử cung. Đây không phải là phương pháp cần bị phủ nhận hoặc gây lo sợ.
Tuy nhiên, tự lấy mẫu là một mắt xích trong hệ thống sàng lọc, không phải hoạt động tự chẩn đoán độc lập. Giá trị của kết quả phụ thuộc vào việc dụng cụ và xét nghiệm có được thẩm định cho mẫu âm đạo tự lấy hay không, mẫu có được bảo quản và phân tích đúng quy trình hay không, kết quả có được đặt trong bối cảnh sức khỏe hay không và người nhận kết quả có được kết nối với bước theo dõi phù hợp hay không.
Điều cần tránh không phải là tự lấy mẫu, mà là sử dụng một bộ lấy mẫu hoặc dịch vụ xét nghiệm không rõ độ tin cậy, tự kết luận rằng dương tính đồng nghĩa với ung thư, xem âm tính như sự bảo đảm tuyệt đối hoặc bỏ qua lịch theo dõi và các triệu chứng cần đánh giá.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Self-care interventions: human papillomavirus (HPV) self-sampling as part of cervical cancer screening and treatment, 2022 update. Geneva: World Health Organization; 2023. WHO Reference Number: WHO/SRH/23.1.
- World Health Organization. Target product profiles for human papillomavirus screening tests to detect cervical pre-cancer and cancer. Geneva: World Health Organization; 2024. ISBN: 978-92-4-010027-5.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus DNA genotyping. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN: 978-92-4-012174-4.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention. Second edition. Geneva: World Health Organization; 2021. ISBN: 978-92-4-003082-4.
- Wentzensen N, Massad LS, Clarke MA, et al. Self-Collected Vaginal Specimens for HPV Testing: Recommendations From the Enduring Consensus Cervical Cancer Screening and Management Guidelines Committee. Journal of Lower Genital Tract Disease. 2025;29(2):144–152. doi: 10.1097/LGT.0000000000000885.
- International Agency for Research on Cancer. IARC Handbooks of Cancer Prevention, Volume 18: Cervical Cancer Screening. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2022. ISBN: 978-92-832-3025-0.
- Bouvard V, Wentzensen N, Mackie A, et al. The IARC Perspective on Cervical Cancer Screening. New England Journal of Medicine. 2021;385(20):1908–1918. doi: 10.1056/NEJMsr2030640.
- National Cancer Institute. Self Collection for HPV Testing to Prevent Cervical Cancer: New Guidelines Published. Bethesda: National Cancer Institute; 6 March 2025.
- National Cancer Institute. HPV and Pap Test Results: Next Steps after an Abnormal Cervical Cancer Screening Test. Bethesda: National Cancer Institute.
- National Cancer Institute. Cervical Cancer Symptoms. Bethesda: National Cancer Institute.

