Mở rộng nguồn hiến mô, tạng, bảo vệ quyền lợi người hiến, bảo đảm công bằng trong điều phối và hoàn thiện cơ chế tài chính là những vấn đề được tập trung thảo luận tại Hội thảo góp ý dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi). Bên cạnh yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý, hội thảo cũng nhấn mạnh vai trò của truyền thông khoa học trong nâng cao nhận thức và củng cố niềm tin cộng đồng.
Ngày 19/10, tại Hà Nội, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam phối hợp với Tổng hội Y học Việt Nam tổ chức Hội thảo góp ý dự thảo Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác (sửa đổi). Hội thảo do PGS.TS. Phạm Ngọc Linh, Phó Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, và PGS.TS. Nguyễn Viết Nhung, Phó Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam, đồng chủ trì, với sự tham gia của các chuyên gia y tế, nhà khoa học, chuyên gia pháp lý và đại diện các tổ chức chuyên ngành.
Các ý kiến tập trung phân tích những bất cập còn tồn tại của luật hiện hành, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách theo hướng bảo đảm an toàn, minh bạch, nhân văn và phù hợp với sự phát triển của y học hiện đại.
Hoàn thiện hành lang pháp lý trước những yêu cầu mới của y học ghép tạng
Phát biểu khai mạc, PGS.TS. Phạm Ngọc Linh, Phó Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, đánh giá Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành ghép tạng Việt Nam.
Tính đến đầu năm 2026, Việt Nam đã thực hiện trên 11.000 ca ghép tạng, từng bước làm chủ nhiều kỹ thuật phức tạp và mở rộng cơ hội điều trị cho người bệnh mắc các bệnh lý suy tạng giai đoạn cuối.
Tuy nhiên, cơ cấu nguồn hiến vẫn còn mất cân đối khi phần lớn tạng ghép đến từ người hiến sống, trong khi nguồn hiến sau chết não còn hạn chế. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ y sinh, chuyển đổi số và những yêu cầu mới về bảo vệ quyền con người đang đặt ra nhiều vấn đề cần được điều chỉnh trong pháp luật.
PGS.TS. Phạm Ngọc Linh đề nghị các đại biểu tập trung vào những nội dung then chốt, bao gồm mở rộng hành lang pháp lý cho nguồn hiến, hoàn thiện cơ chế điều phối, quản lý các công nghệ y sinh mới và xây dựng chính sách tài chính bền vững.
Theo ông, việc sửa đổi Luật không chỉ nhằm khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn mà còn phải bảo đảm sự hài hòa giữa yêu cầu chuyên môn y tế, chuẩn mực đạo đức và quyền lợi của người hiến, người nhận.

PGS.TS. Phạm Ngọc Linh, Phó Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, phát biểu khai mạc hội thảo.
Cân bằng giữa quyền tự quyết và an toàn sức khỏe của người hiến
Một trong những nội dung nhận được nhiều ý kiến là điều kiện và độ tuổi hiến bộ phận cơ thể khi còn sống, đặc biệt đối với người hiến không có quan hệ gia đình với người nhận.
Theo Luật năm 2006, người từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có quyền hiến mô, bộ phận cơ thể theo quy định. Trong quá trình xây dựng dự thảo sửa đổi, việc xem xét ngưỡng tuổi và bổ sung các điều kiện đối với người hiến sống được đặt ra nhằm tăng cường bảo vệ sức khỏe người hiến, đồng thời phòng ngừa nguy cơ mua bán mô, tạng dưới danh nghĩa tự nguyện.
PGS.TS. Đậu Xuân Cảnh, Chủ tịch Hội Đông y Việt Nam, bày tỏ quan ngại về nguy cơ thương mại hóa khi mở rộng phạm vi hiến tạng giữa những người không có quan hệ gia đình. Theo ông, nếu cho phép các trường hợp này, pháp luật cần có cơ chế kiểm soát đặc biệt chặt chẽ để phòng ngừa hành vi môi giới, mua bán trái phép.
Ở góc độ khác, PGS.TS. Nguyễn Viết Nhung nhấn mạnh rằng việc quyết định hiến tạng không thể chỉ được đánh giá thông qua độ tuổi hoặc mối quan hệ giữa người hiến và người nhận. Ông đặt vấn đề: “Vậy quyết định đó đã bảo đảm tính độc lập, được cung cấp đủ thông tin và được tư vấn hay chưa?”
Đây là những yếu tố quan trọng bởi hiến bộ phận cơ thể khi còn sống là can thiệp y khoa có thể phát sinh rủi ro trước mắt và lâu dài. Người hiến cần được đánh giá sức khỏe toàn diện, tư vấn đầy đủ và bảo đảm không chịu sự cưỡng ép từ gia đình, các mối quan hệ cá nhân hoặc lợi ích vật chất.
Liên quan đến phòng, chống mua bán mô, tạng, TS. Nguyễn Huy Quang, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Bộ Y tế, đề nghị tiếp tục hoàn thiện quy định về kiểm soát hoạt động môi giới, mua bán trong nước và xuyên quốc gia, tham khảo các nguyên tắc quốc tế về phòng, chống buôn bán nội tạng và du lịch ghép tạng.
Những ý kiến này cho thấy yêu cầu đặt ra không đơn thuần là mở rộng hay thu hẹp đối tượng hiến, mà là thiết lập được cơ chế bảo vệ có hiệu quả, bảo đảm quyền tự quyết đi đôi với trách nhiệm chuyên môn và an toàn sức khỏe lâu dài.
Bổ sung hiến tạng sau chết tuần hoàn: Mở rộng nguồn hiến cần bảo đảm quy trình nghiêm ngặt
Việc bổ sung quy định liên quan đến hiến, lấy mô, bộ phận cơ thể sau chết tuần hoàn là một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo.
Trong y học ghép tạng, hiến sau chết não và hiến sau chết tuần hoàn là hai hình thức có tiêu chuẩn xác định tử vong và yêu cầu chuyên môn khác nhau. Mở rộng nguồn hiến sau chết tuần hoàn có thể tạo thêm cơ hội tiếp nhận mô, tạng, song đòi hỏi quy trình xác định tử vong, đánh giá khả năng sử dụng tạng và tổ chức lấy tạng phù hợp.
TS. Nguyễn Huy Quang đánh giá việc bổ sung hình thức hiến này là cần thiết, nhưng đề nghị làm rõ phạm vi áp dụng, tiêu chí và thẩm quyền xác định tử vong, tránh những cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.
Cùng quan điểm thận trọng, PGS.TS. Đậu Xuân Cảnh đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm của hội đồng chuyên môn xác định tử vong. Theo ông, từng thành viên cần đánh giá độc lập, ghi nhận ý kiến bằng văn bản và chịu trách nhiệm đối với kết luận của mình, thay vì chỉ thực hiện việc biểu quyết mang tính hình thức.
PGS.TS. Nguyễn Viết Nhung cũng lưu ý sự khác biệt giữa hai hình thức xác định tử vong và yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên môn tương ứng.
Đối với cộng đồng, cần hiểu rằng chết não là tình trạng mất không hồi phục chức năng của toàn bộ não theo tiêu chuẩn y khoa, khác với hôn mê. Trong khi đó, việc xác định chết tuần hoàn phải tuân thủ những tiêu chuẩn và quy trình chuyên môn riêng. Không phải mọi trường hợp ngừng tim đều đồng nghĩa với đủ điều kiện lấy tạng để ghép.
Luật năm 2006 đã có quy định về xác định chết não và nguyên tắc độc lập của các bác sĩ tham gia xác định. Vì vậy, các nội dung được thảo luận lần này hướng tới tiếp tục hoàn thiện, bổ sung cơ chế hiện hành, không phải bắt đầu xây dựng toàn bộ quy trình từ đầu.
Bảo đảm công bằng trong điều phối và phân bổ tạng ghép
Bên cạnh việc mở rộng nguồn hiến, các chuyên gia đặc biệt quan tâm đến cơ chế điều phối quốc gia, bởi mỗi nguồn tạng hiến có thể phù hợp với nhiều người bệnh đang chờ ghép.
Theo PGS.TS. Nguyễn Viết Nhung, mục tiêu cốt lõi của hoạt động điều phối là bảo đảm công bằng. Việc xác định thứ tự ưu tiên cần dựa trên các tiêu chí y khoa khách quan, thay vì chỉ xem xét lợi ích của cơ sở y tế tiếp nhận nguồn hiến hoặc khả năng tài chính của người bệnh.
Ông dẫn ví dụ về chỉ số phân bổ phổi (Lung Allocation Score – LAS), được sử dụng trong một số hệ thống ghép phổi để đánh giá kết hợp nguy cơ tử vong khi chờ ghép và triển vọng sống sau ghép. Đây là một cách tiếp cận cho thấy việc phân bổ cần căn cứ vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Các đại biểu cũng đặt vấn đề về cơ chế ưu tiên đối với thân nhân người hiến hoặc người bệnh tại cơ sở phát hiện nguồn hiến. Mặc dù những chính sách khuyến khích có thể góp phần thúc đẩy hoạt động hiến tạng, các tiêu chí ưu tiên phải được xác định rõ và có khả năng giải trình, đặc biệt khi phát sinh xung đột với nhu cầu cấp cứu của những bệnh nhân khác.
Về nguyên tắc, WHO khuyến nghị việc phân bổ mô, tạng dựa trên tiêu chí lâm sàng và chuẩn mực đạo đức, với những quy tắc công bằng, minh bạch, không bị chi phối bởi lợi ích tài chính.
Cùng với đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu đăng ký hiến tập trung, kết nối thông tin giữa các cơ sở y tế và hệ thống điều phối quốc gia được xem là giải pháp cần nghiên cứu để nâng cao hiệu quả vận hành.
Tuy nhiên, chuyển đổi số phải đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin sức khỏe. Một hệ thống điều phối hiệu quả không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn cần bảo đảm khả năng kiểm tra, giám sát và truy xuất trách nhiệm trong từng quyết định phân bổ.

Quản lý công nghệ tế bào gốc và các lĩnh vực y sinh mới
Sự phát triển của công nghệ y sinh cũng đặt ra yêu cầu mở rộng và làm rõ phạm vi điều chỉnh của dự thảo Luật.
TS. Nguyễn Huy Quang đề nghị nghiên cứu cụ thể hơn các khái niệm liên quan đến tế bào tự thân, tế bào gốc, sản phẩm có nguồn gốc từ mô và tế bào, đồng thời phân định các hoạt động sử dụng trong điều trị, nghiên cứu khoa học với những sản phẩm, dịch vụ phục vụ mục đích khác.
Theo ông, việc quản lý cần xác định rõ bản chất pháp lý của từng loại sản phẩm, điều kiện sử dụng và trách nhiệm của các cơ sở cung cấp dịch vụ, bao gồm hoạt động lưu trữ và quản lý ngân hàng tế bào gốc.
Đây là vấn đề đáng quan tâm trong bối cảnh các công nghệ tế bào đang được nghiên cứu và ứng dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, không phải mọi phương pháp được giới thiệu dưới tên gọi “tế bào gốc” đều đã có bằng chứng đầy đủ về hiệu quả và an toàn cho từng mục đích sử dụng.
Do đó, việc hoàn thiện quy định pháp luật cần vừa tạo điều kiện cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát các tuyên bố công dụng chưa được chứng minh và nguy cơ thương mại hóa thiếu kiểm soát.
Hiến xác phục vụ đào tạo, nghiên cứu cần được quan tâm tương xứng
Một nội dung khác được GS.TS. Lê Gia Vinh, Chủ tịch Hội Hình thái học Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh là hiến xác phục vụ đào tạo và nghiên cứu y khoa.
Theo ông, phần lớn các thảo luận về hiến, ghép hiện tập trung vào mô và bộ phận cơ thể phục vụ điều trị, trong khi hoạt động hiến xác có ý nghĩa quan trọng đối với đào tạo bác sĩ, nghiên cứu giải phẫu và thực hành ngoại khoa.
Từ kinh nghiệm chuyên môn, GS.TS. Lê Gia Vinh cho rằng kiến thức lý thuyết và mô hình giải phẫu không thể thay thế hoàn toàn việc học tập trực tiếp trên cơ thể người hiến cho khoa học. Ông đồng thời phản ánh sự khác biệt về khả năng tiếp cận nguồn xác hiến giữa các cơ sở đào tạo, đặc biệt tại khu vực phía Bắc.
Bên cạnh việc tiếp nhận và bảo quản, các chuyên gia đề nghị hoàn thiện trách nhiệm của cơ sở sử dụng xác hiến, bảo đảm đúng mục đích, sự tôn nghiêm và việc tổ chức mai táng hoặc hỏa táng phù hợp sau khi kết thúc quá trình phục vụ khoa học.
GS.TS. Lê Gia Vinh cũng đề xuất nghiên cứu quy định liên quan đến mổ khám tử thi phục vụ chẩn đoán bệnh, giúp đối chiếu kết quả lâm sàng với giải phẫu bệnh và nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu.
Đây là những vấn đề cần được xem xét trong khuôn khổ pháp luật về sự đồng ý, điều kiện thực hiện và quyền lợi của người hiến, gia đình, nhằm bảo đảm hoạt động khoa học luôn gắn với trách nhiệm đạo đức.
Hoàn thiện cơ chế tài chính và quyền lợi chăm sóc người hiến
Cơ chế tài chính là một trong những điều kiện quan trọng để các quy định về hiến, lấy, ghép mô, tạng được triển khai hiệu quả.
TS. Nguyễn Huy Quang đề nghị làm rõ phương pháp xác định giá dịch vụ, xây dựng định mức kinh tế – kỹ thuật đối với các loại hình ghép tạng, góp phần hạn chế chênh lệch thiếu hợp lý và nâng cao tính minh bạch trong hệ thống y tế.
Các ý kiến tại hội thảo cũng đề cập đến trách nhiệm chi trả giữa những đơn vị tham gia chuỗi hiến, lấy, bảo quản, vận chuyển và ghép tạng. Đặc biệt, cơ sở phát hiện, chăm sóc và duy trì nguồn hiến cần có cơ chế bảo đảm kinh phí, thanh toán và hoàn trả chi phí rõ ràng.
Đối với người hiến sống, các chuyên gia nhấn mạnh yêu cầu quan tâm đến chăm sóc, phục hồi và theo dõi sức khỏe lâu dài.
Luật năm 2006 đã quy định quyền được chăm sóc, phục hồi sức khỏe miễn phí ngay sau khi hiến bộ phận cơ thể, khám sức khỏe định kỳ miễn phí và cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí. Việc sửa đổi cần xem xét khả năng thực hiện các quyền lợi này trong thực tế, đồng thời làm rõ những chính sách hỗ trợ phù hợp.
Bên cạnh đó, mọi cơ chế hỗ trợ tài chính phải được thiết kế trên nguyên tắc không thương mại hóa mô, tạng, phân biệt rõ chi phí y tế hợp pháp với những lợi ích vật chất có nguy cơ dẫn đến mua bán trái phép.

Nâng cao hiệu quả truyền thông: Để người dân hiểu đúng, tin tưởng và tự nguyện quyết định
Bên cạnh những góp ý chuyên môn và pháp lý, hội thảo dành sự quan tâm đến vai trò của truyền thông trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về hiến, ghép mô, tạng.
PGS.TS. Nguyễn Vân Đình, nguyên Phó Chủ tịch Hội Dược học Việt Nam cho rằng, dù nhiều hoạt động tuyên truyền, vận động đã được triển khai, việc đánh giá kết quả vẫn cần đi sâu hơn vào những thay đổi thực chất trong nhận thức và hành vi của người dân.
Thay vì chỉ thống kê số chương trình, sự kiện hoặc lượt tiếp cận, cần nghiên cứu người dân đã hiểu đúng hơn những gì, còn băn khoăn ở đâu và những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định đăng ký hiến.
Các rào cản liên quan đến tâm lý, tín ngưỡng, quan niệm về cơ thể sau khi qua đời và sự đồng thuận trong gia đình cũng cần được khảo sát một cách có hệ thống, làm căn cứ xây dựng phương thức truyền thông phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Phát biểu từ góc độ truyền thông, ThS. Nguyễn Chính Nghĩa, Giám đốc Trung tâm Truyền thông và Chăm sóc sức khỏe cộng đồng (CCHC), trực thuộc Tổng hội Y học Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu làm rõ các căn cứ khoa học và cơ chế thực thi chính sách để người dân có thể tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác.
Đề cập đến những quy định đang được thảo luận về điều kiện hiến sống, ông cho rằng cơ quan xây dựng Luật cần giải thích rõ cơ sở lựa chọn các ngưỡng tuổi, bởi đây là vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến cách người dân hiểu về quyền hiến và những rủi ro sức khỏe liên quan.
“Khi có cơ sở đó, người làm truyền thông mới có thể cung cấp thông tin đầy đủ hơn để cộng đồng hiểu rõ”, ThS. Nguyễn Chính Nghĩa nhấn mạnh.
Từ những vấn đề về phân bổ tạng và cơ chế tài chính, Giám đốc CCHC cũng lưu ý rằng các chính sách khuyến khích hiến cần được giải thích minh bạch, có tiêu chí rõ ràng và bảo đảm tính khả thi. Đây là điều kiện quan trọng để công tác vận động không chỉ thúc đẩy sự quan tâm của cộng đồng mà còn góp phần duy trì niềm tin vào hệ thống hiến, ghép.
Một nội dung khác được các đại biểu quan tâm là đạo đức trong truyền thông. Những câu chuyện về người hiến tạng có giá trị nhân văn sâu sắc, nhưng không nên trở thành thông điệp gây áp lực hoặc khiến người chưa sẵn sàng hiến cảm thấy bị phán xét. Quyền tự quyết, sự tự nguyện và bảo vệ thông tin cá nhân phải được tôn trọng trong mọi hoạt động vận động, phổ biến kiến thức.
Theo PGS.TS. Nguyễn Viết Nhung, bên cạnh mục tiêu nâng cao nhận thức và gia tăng nguồn hiến, hoạt động tuyên truyền còn cần tạo được sự an tâm trong xã hội. Ông đánh giá cao đề xuất xây dựng các chỉ số đo lường hiệu quả, coi đây là yêu cầu quan trọng để nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện.
Hướng tới một hệ thống hiến, ghép an toàn, minh bạch và nhân văn
Những ý kiến được trình bày tại hội thảo cho thấy việc sửa đổi Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa tiến bộ y học, nguyên tắc pháp lý, đạo đức sinh học và yêu cầu thực tiễn.
Việc mở rộng nguồn hiến cần gắn với bảo vệ sức khỏe và quyền tự quyết của người hiến; cơ chế điều phối phải bảo đảm công bằng và minh bạch; chính sách tài chính cần khả thi; đồng thời, người dân phải được tiếp cận thông tin chính xác để hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và các điều kiện liên quan.
Kết luận hội thảo, PGS.TS. Nguyễn Viết Nhung ghi nhận những ý kiến đóng góp của các chuyên gia, nhà khoa học. Các kiến nghị sẽ được tổng hợp phục vụ hoạt động tư vấn, phản biện xã hội và quá trình tiếp tục hoàn thiện dự thảo Luật.
Một hành lang pháp lý được xây dựng trên cơ sở khoa học, thực tiễn và sự tôn trọng con người sẽ góp phần tạo điều kiện để y học ghép tạng Việt Nam phát triển bền vững, đồng thời mở rộng cơ hội điều trị cho những người bệnh đang chờ ghép.

