Bệnh thận mạn – Phát hiện sớm, bảo vệ thận lâu dài | Bài 10: Chăm sóc sức khỏe thận chủ động: Từ nhận diện nguy cơ đến theo dõi và quản lý dài hạn 

Tóm tắt

Bảo vệ sức khỏe thận lâu dài không dựa vào một xét nghiệm, một loại thực phẩm hay một biện pháp “bổ thận” đơn lẻ. Cách tiếp cận phù hợp hơn là một quá trình gồm nhận diện nguy cơ, lựa chọn đánh giá phù hợp, theo dõi diễn biến theo thời gian, quản lý các bệnh nền liên quan, duy trì lối sống lành mạnh và sử dụng thuốc an toàn.

Cần phân biệt hai bối cảnh. Ở người có yếu tố nguy cơ nhưng chưa được xác định bệnh thận mạn (chronic kidney disease, CKD), mục tiêu trước hết là nhận diện khi nào sức khỏe thận cần được đánh giá. Ở người đã được xác định CKD, trọng tâm chuyển sang phân loại tình trạng bệnh, đánh giá nguy cơ tiến triển, theo dõi chức năng thận và albumin niệu, đồng thời quản lý những yếu tố có thể ảnh hưởng đến thận và sức khỏe toàn thân.

KDIGO 2024 khuyến nghị ở người mắc CKD theo dõi mức lọc cầu thận và albumin niệu định kỳ; tần suất có thể cần tăng khi nguy cơ tiến triển cao hơn và khi kết quả có khả năng ảnh hưởng đến quyết định chăm sóc. Hướng dẫn cũng đặt CKD trong một chiến lược điều trị toàn diện, bao gồm lối sống, quản lý bệnh nền, thuốc và các biến chứng liên quan. 

Như vậy, chăm sóc sức khỏe thận chủ động không có nghĩa tìm bệnh bằng mọi giá. Mục tiêu là nhận diện đúng nguy cơ, sử dụng đúng công cụ đánh giá và xây dựng một kế hoạch chăm sóc phù hợp với tình trạng thực tế.

Từ khóa: bệnh thận mạn; CKD; sức khỏe thận; chăm sóc chủ động; eGFR; UACR; albumin niệu; nguy cơ bệnh thận; quản lý dài hạn; lối sống.

1. Bảo vệ thận là một quá trình dài hạn

Thận đảm nhiệm nhiều chức năng, từ lọc máu, điều hòa nước và điện giải đến tham gia kiểm soát huyết áp, tạo hồng cầu và chuyển hóa khoáng chất. Vì vậy, sức khỏe của cơ quan này khó có thể được bảo vệ bằng một hành vi riêng lẻ.

KDIGO 2024 xem quản lý CKD là một chiến lược toàn diện nhằm giảm nguy cơ tiến triển bệnh và các biến chứng liên quan.

Một kế hoạch chăm sóc phù hợp vì thế cần đặt nhiều thông tin cạnh nhau: nguy cơ ban đầu, chức năng lọc, dấu hiệu tổn thương thận, diễn biến theo thời gian, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, lối sống và thể trạng.

Cách tiếp cận này khác với tư duy tìm kiếm một thực phẩm, thức uống hay phương pháp “bổ thận” có thể giải quyết mọi vấn đề.

2. Người có nguy cơ và người đã mắc CKD cần được tiếp cận khác nhau

Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch và tiền sử gia đình bệnh thận là những yếu tố làm khả năng xuất hiện CKD cao hơn. Tiền sử tổn thương thận cấp, một số bệnh hệ thống, bệnh lý đường tiết niệu và các tình trạng khác cũng có thể làm nguy cơ thay đổi.

Tuy nhiên, có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa đã mắc CKD.

Ở người có nguy cơ, mục tiêu là xác định liệu có cần đánh giá chức năng thận và dấu hiệu tổn thương hay không. KDIGO xây dựng thuật toán phát hiện CKD theo hướng này: nhận diện người nguy cơ trước, thực hiện đánh giá phù hợp, sau đó mới xác định tình trạng bệnh và phân giai đoạn nếu tiêu chuẩn được đáp ứng.

Ngược lại, khi CKD đã được xác định, kế hoạch chăm sóc cần chuyển sang theo dõi diễn biến và nguy cơ dài hạn.

Sự phân biệt này giúp tránh hai thái cực: xét nghiệm đại trà theo một công thức chung hoặc chỉ bắt đầu quan tâm đến thận khi triệu chứng xuất hiện.

3. Đánh giá sức khỏe thận cần nhiều hơn một chỉ số

Mức lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate, eGFR) cung cấp thông tin về khả năng lọc của thận. Tuy nhiên, chức năng lọc không phải toàn bộ sức khỏe thận.

Một thông tin bổ sung quan trọng là tỷ số albumin/creatinine niệu (urine albumin-to-creatinine ratio, UACR). UACR phản ánh albumin niệu – một dấu hiệu quan trọng của tổn thương thận và nguy cơ, đặc biệt trong nhiều dạng bệnh có liên quan đến cầu thận.

Tuy nhiên, UACR cũng không đại diện cho mọi dạng tổn thương thận. Một số bệnh thận có thể không biểu hiện bằng albumin niệu nổi bật.

Do đó, eGFR và UACR cần được hiểu là hai mảnh ghép bổ sung, không phải hai xét nghiệm có thể thay thế hoàn toàn cho nhau.

Ở người CKD, KDIGO khuyến nghị theo dõi cả albumin niệu và GFR, đồng thời tăng tần suất đánh giá khi nguy cơ tiến triển cao hơn và khi kết quả có thể làm thay đổi quyết định điều trị. 

4. Theo dõi theo thời gian giúp phân biệt biến động với xu hướng

Một xét nghiệm cho thấy tình trạng tại một thời điểm. CKD lại là một bệnh mạn tính được xác định và quản lý theo thời gian.

Creatinine, eGFR và albumin niệu đều có biến thiên sinh học và biến thiên xét nghiệm. Vì vậy, một thay đổi nhỏ giữa hai lần xét nghiệm không nhất thiết phản ánh bệnh đang tiến triển.

KDIGO lưu ý ở người đã mắc CKD, mức thay đổi eGFR vượt quá biến thiên dự kiến cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng.

Điều này làm tăng giá trị của việc lưu giữ hồ sơ sức khỏe. Kết quả eGFR, UACR, huyết áp, bệnh nền, các đợt tổn thương thận cấp và danh sách thuốc ở những thời điểm khác nhau có thể giúp nhân viên y tế nhìn thấy xu hướng thay vì phải diễn giải một con số tách rời.

NIDDK cũng nhấn mạnh việc theo dõi xu hướng eGFR và UACR trong quản lý CKD.

5. Quản lý bệnh nền là một phần của bảo vệ thận

Sức khỏe thận liên hệ chặt chẽ với huyết áp, đường huyết và hệ tim mạch.

Tăng huyết áp có quan hệ hai chiều với CKD: huyết áp cao kéo dài có thể góp phần gây tổn thương thận, trong khi chức năng thận suy giảm cũng có thể làm việc kiểm soát huyết áp trở nên khó khăn hơn.

Ở người đái tháo đường, kiểm soát đường huyết và huyết áp phù hợp là những thành phần quan trọng trong giảm nguy cơ tổn thương thận và quản lý CKD. NIDDK đặt kiểm soát huyết áp, quản lý đường huyết, theo dõi thận và sử dụng thuốc phù hợp trong cùng một chiến lược chăm sóc.

Điều này không đồng nghĩa có một mục tiêu huyết áp hoặc đường huyết duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Các mục tiêu cần được đặt trong bối cảnh tuổi, bệnh đồng mắc, nguy cơ tim mạch, mức CKD và khả năng dung nạp.

6. Lối sống hỗ trợ sức khỏe thận nhưng cần được cá thể hóa

KDIGO khuyến nghị người mắc CKD duy trì hoạt động thể lực phù hợp với sức khỏe tim mạch, khả năng thể lực và mức độ suy yếu; đồng thời tránh tình trạng ít vận động kéo dài và không sử dụng thuốc lá.

Ý nghĩa quan trọng nằm ở cụm từ “phù hợp”.

Người lớn tuổi, người có suy tim, nguy cơ té ngã, nhiều bệnh đồng mắc hoặc khả năng vận động hạn chế không nên áp dụng một kế hoạch vận động được xây dựng cho người khỏe mạnh.

Về dinh dưỡng, KDIGO đưa ra Practice Point khuyến khích chế độ ăn lành mạnh, đa dạng, có tỷ trọng thực phẩm nguồn gốc thực vật cao hơn và ít thực phẩm siêu chế biến hơn. Đồng thời, guideline yêu cầu những điều chỉnh liên quan đến natri, kali, phospho và protein phải được cá thể hóa theo nhu cầu, mức độ CKD và bệnh đồng mắc.

Do đó, không có một “chế độ ăn cho bệnh thận” duy nhất phù hợp cho tất cả các giai đoạn và mọi tình trạng sức khỏe.

7. Lượng nước phù hợp cũng không giống nhau ở mọi người

Nước cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể và thận, nhưng lượng dịch phù hợp phụ thuộc vào khả năng điều hòa nước, môi trường, mức vận động và tình trạng sức khỏe.

Ở người có chức năng điều hòa dịch còn tốt, việc phòng mất dịch đáng kể là quan trọng. Ngược lại, khi chức năng thận suy giảm nặng hoặc xuất hiện tình trạng giữ dịch, lượng nước dư có thể gây phù, tăng huyết áp và tăng gánh nặng cho tim.

Vì vậy, CKD không đồng nghĩa mặc nhiên phải uống ít nước; nhưng “uống càng nhiều càng tốt” cũng không phải nguyên tắc khoa học.

Lượng dịch cần được cá thể hóa khi có suy thận, suy tim, phù, giảm lượng nước tiểu hoặc các tình trạng khác ảnh hưởng tới cân bằng dịch.

8. Sử dụng thuốc an toàn là một trụ cột của chăm sóc CKD

Một kế hoạch bảo vệ thận không đầy đủ nếu chỉ tập trung vào ăn uống và vận động mà bỏ qua thuốc.

KDIGO coi quản lý thuốc và sử dụng thuốc có trách nhiệm (medication management and drug stewardship) là một phần riêng của chăm sóc CKD. Ở người mắc CKD, lợi ích và nguy cơ của thuốc cần được cân nhắc đồng thời; với những thuốc có nguy cơ gây tác dụng bất lợi hoặc độc tính trên thận, eGFR, điện giải hoặc các thông số thích hợp có thể cần được theo dõi.

Danh sách thuốc cần được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và dược liệu.

KDIGO đặc biệt lưu ý rà soát và hạn chế những thuốc không kê đơn, sản phẩm bổ sung hoặc dược liệu có khả năng gây hại cho người CKD. 

Nguyên tắc này không có nghĩa người mắc CKD nên tránh mọi thuốc. Ngược lại, nhiều thuốc có vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh nền và giảm nguy cơ CKD ở những nhóm phù hợp.

Một thay đổi creatinine hoặc eGFR vì thế không nên trở thành cơ sở để tự ngừng hoặc thay đổi thuốc.

9. Kế hoạch chăm sóc cần được cập nhật khi nguy cơ thay đổi

CKD không có cùng quỹ đạo ở tất cả mọi người.

Kế hoạch theo dõi có thể cần thay đổi khi eGFR hoặc albumin niệu biến động, xuất hiện bệnh nền mới, xảy ra tổn thương thận cấp, thuốc được điều chỉnh hoặc tình trạng tim mạch – chuyển hóa thay đổi.

KDIGO vì vậy không đưa ra một lịch theo dõi duy nhất cho mọi người CKD. Những người có nguy cơ tiến triển cao hơn có thể cần đánh giá thường xuyên hơn khi kết quả có ý nghĩa đối với quyết định chăm sóc. 

Những thay đổi mới hoặc tiến triển nhanh như lượng nước tiểu giảm rõ, tiểu ra máu, phù tăng, khó thở hoặc sức khỏe xấu đi nhanh cũng cần được đánh giá y khoa.

Các biểu hiện này không đặc hiệu cho CKD. Ý nghĩa của chúng là báo hiệu nhu cầu tìm nguyên nhân, không phải cho phép tự xác định chẩn đoán.

10. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe thận

Điểm khởi đầu thực tế là tập hợp những thông tin sức khỏe đang có: bệnh nền, kết quả eGFR và UACR trước đây, tiền sử tổn thương thận cấp, huyết áp, danh sách thuốc và những yếu tố gia đình liên quan.

Ở người có yếu tố nguy cơ nhưng chưa được xác định CKD, việc đánh giá thận nên dựa trên mức nguy cơ và bối cảnh sức khỏe thay vì tự áp dụng một lịch xét nghiệm chung.

Ở người đã mắc CKD, theo dõi eGFR và albumin niệu cần trở thành một phần của kế hoạch dài hạn. Quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch theo kế hoạch chuyên môn góp phần bảo vệ sức khỏe thận và giảm nguy cơ toàn thân.

Các hành vi lối sống nên được xây dựng ở mức phù hợp với thể trạng: chế độ ăn lành mạnh, ít thực phẩm siêu chế biến hơn, vận động trong khả năng và tránh thuốc lá. Những thay đổi lớn về dinh dưỡng, lượng dịch hoặc hoạt động thể lực cần được cá thể hóa khi CKD tiến triển hoặc có nhiều bệnh đồng mắc.

Danh sách thuốc và các sản phẩm đang sử dụng nên được cập nhật đầy đủ. Một xét nghiệm bất thường không nên trở thành lý do tự thay đổi thuốc, và nhãn “tự nhiên” không đủ để xác nhận một sản phẩm an toàn với thận.

Chăm sóc sức khỏe thận chủ động vì thế không phải là tìm một mẹo có thể “bảo vệ thận”, mà là xây dựng một quá trình: nhận diện nguy cơ, đánh giá đúng, theo dõi diễn biến, quản lý bệnh liên quan và hạn chế những tác nhân có thể gây hại.

Kết luận

Bảo vệ sức khỏe thận lâu dài là một quá trình quản lý nguy cơ, không phải một hành động đơn lẻ.

Ở người có nguy cơ CKD, bước đầu là nhận diện khi nào cần được đánh giá. Khi CKD đã được xác định, trọng tâm chuyển sang hiểu mức độ bệnh, theo dõi eGFR và albumin niệu, đánh giá nguy cơ tiến triển và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp.

Quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường và sức khỏe tim mạch; duy trì lối sống phù hợp; sử dụng thuốc có căn cứ; rà soát các sản phẩm không kê đơn; và theo dõi sức khỏe theo thời gian đều là những mắt xích của kế hoạch này.

Không có một lịch xét nghiệm, chế độ ăn, lượng nước hay chương trình vận động duy nhất phù hợp với tất cả mọi người. Đây chính là lý do chăm sóc CKD cần được cá thể hóa theo nguy cơ, mức chức năng thận, bệnh đồng mắc và hoàn cảnh của từng người.

Cách tiếp cận chủ động vì thế không phải tìm bệnh bằng mọi giá hay cố tối ưu từng con số tách rời. Mục tiêu phù hợp hơn là nhận diện thay đổi đúng thời điểm, hiểu ý nghĩa của chúng trong toàn bộ bối cảnh sức khỏe và lựa chọn bước chăm sóc có căn cứ, bền vững theo thời gian.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) CKD Work Group. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2024;105(4S):S117–S314. DOI: 10.1016/j.kint.2023.10.018.
  2. Bộ Y tế. Quyết định số 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024, ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận.
  3. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), NIH. Identify & Evaluate Patients with Chronic Kidney Disease.
  4. NIDDK, NIH. Manage Patients With Chronic Kidney Disease. 
  5. NIDDK, NIH. Managing Chronic Kidney Disease. 
  6. NIDDK, NIH. Healthy Eating for Adults with Chronic Kidney Disease và What Is Kidney Failure? 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *