Cận thị học đường – Nhận diện từ sớm, bảo vệ thị lực dài lâu | Bài 6: Nhận diện dấu hiệu rối loạn thị lực ở trẻ em: Khi nào cần đánh giá mắt?

Tóm tắt

Trẻ em không phải lúc nào cũng nhận ra hoặc chủ động nói rằng mình đang nhìn không rõ. Một số vấn đề thị lực có thể xuất hiện trong quá trình trẻ lớn lên; khi một mắt bị ảnh hưởng nhiều hơn, khó khăn thị giác lại càng có thể ít được nhận biết. Vì vậy, những thay đổi trong cách trẻ nhìn bảng, quan sát vật ở xa hoặc thực hiện các hoạt động hằng ngày có thể là tín hiệu cho thấy cần đánh giá mắt.

Với cận thị, biểu hiện đặc trưng nhất là nhìn xa không rõ. Trẻ có thể khó đọc chữ trên bảng, thường xuyên nheo mắt khi nhìn xa, muốn ngồi gần bảng hơn hoặc đưa vật cần quan sát lại gần. Một số biểu hiện như đau đầu, mỏi mắt hoặc dụi mắt cũng có thể xuất hiện, nhưng không đặc hiệu cho cận thị và có nhiều nguyên nhân khác.

AAPOS lưu ý rằng trẻ có tật khúc xạ không phải lúc nào cũng than phiền về nhìn mờ, đặc biệt khi một mắt bị ảnh hưởng nhiều hơn. Vì vậy, chỉ chờ trẻ tự báo rằng mình nhìn không rõ có thể khiến vấn đề thị lực khó được nhận biết sớm.

WHO xác định tật khúc xạ chưa được điều chỉnh, bao gồm cận thị, viễn thị và loạn thị, là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở trẻ 5–18 tuổi. Phát hiện sớm và kết nối trẻ với dịch vụ chăm sóc phù hợp có ý nghĩa đối với học tập và phát triển. Tuy nhiên, các dấu hiệu quan sát được chỉ mang tính gợi ý; sàng lọc cũng là bước nhận diện ban đầu và không thay thế khám mắt toàn diện.

Từ khóa: cận thị; cận thị học đường; nhìn mờ; thị lực trẻ em; dấu hiệu cận thị; tật khúc xạ; đánh giá mắt; sức khỏe mắt học đường.

1. Vì sao vấn đề thị lực ở trẻ có thể khó được nhận ra?

Trẻ nhỏ có thể chưa biết thế nào là “nhìn bình thường” hoặc chưa đủ khả năng mô tả chính xác cảm giác nhìn mờ. AAPOS lưu ý rằng trẻ có tật khúc xạ thường không chủ động than phiền về nhìn mờ, đặc biệt nếu chỉ một mắt bị ảnh hưởng.

Bên cạnh đó, những thay đổi về khúc xạ có thể xuất hiện trong quá trình trẻ phát triển. Một số trẻ có thể biểu hiện bằng việc tiến gần bảng hơn, nheo mắt hoặc thay đổi vị trí để quan sát rõ hơn mà không chủ động nói rằng khả năng nhìn đã thay đổi.

WHO cũng lưu ý một số vấn đề thị giác không nhất thiết hiện diện từ khi sinh mà có thể xuất hiện trong thời thơ ấu, trong đó có tật khúc xạ, nhược thị và lác.

Do đó, theo dõi sức khỏe mắt ở trẻ không thể chỉ dựa vào câu hỏi “trẻ có than nhìn mờ hay không”.

2. Biểu hiện điển hình nhất của cận thị là gì?

Cận thị làm các vật ở xa trở nên mờ hơn, trong khi khả năng nhìn gần thường ít bị ảnh hưởng hơn. Về quang học, khi mắt ở trạng thái không điều tiết, ánh sáng từ vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc.

Trong đời sống học đường, biểu hiện dễ nhận thấy là khó quan sát nội dung ở xa. Trẻ có thể thấy chữ trên bảng không rõ, khó đọc biển báo hoặc khó nhận biết những chi tiết ở khoảng cách mà trước đây vẫn quan sát được.

AAPOS mô tả nhìn xa mờ là đặc điểm cơ bản của cận thị. NHS cũng ghi nhận khó đọc chữ trên bảng ở trường là một trong những biểu hiện thường gặp.

Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào mức cận và hoàn cảnh thị giác. Trẻ cận nhẹ có thể vẫn hoạt động bình thường trong nhiều tình huống, vì vậy không phải trường hợp nào cũng có dấu hiệu rõ ràng.

3. Nheo mắt khi nhìn xa có ý nghĩa gì?

Nheo mắt là một hành vi có thể gặp khi khả năng nhìn xa không rõ.

Khi khe mi hẹp lại, các tia sáng đi vào mắt bị giới hạn hơn, tạo hiệu ứng gần giống một lỗ nhỏ và có thể tạm thời làm hình ảnh rõ hơn. Vì vậy, một số trẻ có thể nheo mắt khi nhìn bảng, xem tivi hoặc cố nhận biết vật ở xa.

Tuy nhiên, nheo mắt không phải dấu hiệu đặc hiệu và không đủ để chẩn đoán cận thị. Nếu biểu hiện này lặp lại khi nhìn xa hoặc đi kèm than nhìn không rõ, việc đánh giá mắt là phù hợp.

4. Những thay đổi trong lớp học có thể gợi ý vấn đề thị lực như thế nào?

Lớp học là môi trường thuận lợi để nhận ra khó khăn về nhìn xa vì trẻ thường xuyên phải chuyển tầm nhìn giữa sách vở ở gần và bảng ở xa.

Một trẻ trước đây theo dõi bảng bình thường nhưng gần đây thường muốn chuyển lên vị trí gần hơn, hỏi lại nội dung trên bảng hoặc gặp khó khăn khi quan sát những thông tin ở xa có thể đang gặp vấn đề về thị lực.

Giáo viên vì vậy có góc quan sát mà gia đình không phải lúc nào cũng có. WHO coi việc nâng cao nhận thức của giáo viên, phụ huynh và trẻ về các dấu hiệu suy giảm thị lực là một thành phần quan trọng của chương trình sức khỏe học đường.

Tuy nhiên, thành tích học tập giảm, mất tập trung hay chép bài chậm không thể tự động được quy cho thị lực. Những biểu hiện này có nhiều nguyên nhân khác. Điều có giá trị hơn là xác định trẻ có xuất hiện khó khăn rõ rệt và lặp lại trong những nhiệm vụ phụ thuộc vào khả năng nhìn hay không.

5. Tiến sát màn hình hoặc đưa vật lại gần có phải dấu hiệu cận thị?

Đây là một biểu hiện có thể gặp, nhưng cần được diễn giải thận trọng.

NHS ghi nhận trẻ cận thị có thể ngồi gần tivi hoặc máy tính hơn, hoặc giữ điện thoại và máy tính bảng gần mặt. AAPOS cũng xem việc giữ vật quá gần là một trong những dấu hiệu có thể khiến gia đình cân nhắc đánh giá mắt.

Tuy nhiên, khoảng cách quan sát còn phụ thuộc vào thói quen, kích thước chữ, loại thiết bị và nội dung đang xem. Một lần đưa điện thoại gần mặt không đủ để kết luận trẻ bị cận.

Điểm đáng quan tâm hơn là sự thay đổi so với thói quen trước đây, đặc biệt khi xuất hiện đồng thời với nhìn xa không rõ hoặc thường xuyên nheo mắt.

Tương tự, việc trẻ thích đọc sách ở khoảng cách gần không phải bằng chứng rằng trẻ đã bị cận. Những hành vi này chỉ mang tính gợi ý và không phải phép thử tại nhà.

6. Đau đầu, mỏi mắt và dụi mắt có phải dấu hiệu cận thị không?

Những biểu hiện này có thể gặp ở trẻ có khó khăn về thị giác, nhưng không đặc hiệu cho cận thị.

NHS ghi nhận đau đầu hoặc dụi mắt nhiều có thể xuất hiện ở trẻ cận thị. Tuy nhiên, đau đầu ở trẻ có nhiều nguyên nhân không liên quan đến mắt. Dụi mắt cũng có thể xuất hiện khi trẻ mệt, thiếu ngủ, dị ứng hoặc có kích ứng bề mặt mắt.

Vì vậy, không phù hợp khi sử dụng những biểu hiện này riêng lẻ để suy luận trẻ bị cận.

Nếu đau đầu hoặc mỏi mắt xuất hiện thường xuyên cùng với khó khăn rõ rệt về nhìn, hoặc kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, đánh giá phù hợp có thể giúp xác định nguyên nhân.

7. Có những biểu hiện nào không nên quy đơn giản cho cận thị?

Có.

Cận thị thông thường chủ yếu gây nhìn xa mờ. Một số biểu hiện khác có thể liên quan đến những vấn đề mắt khác và cũng là lý do cần được đánh giá.

Hai mắt thường xuyên không nhìn cùng một hướng, trẻ thường che hoặc nhắm một mắt khi nhìn, hoặc có tư thế đầu bất thường kéo dài có thể liên quan đến những rối loạn thị giác khác.

WHO cũng xem mắt lệch trục, đau hoặc khó chịu ở mắt, bất thường rõ ở bề mặt mắt và lo ngại của gia đình hoặc giáo viên là những thông tin có thể dẫn tới chuyển đánh giá thêm trong chương trình sàng lọc học đường.

Chấn thương mắt cần được xem xét riêng và không nên chờ theo dõi như một dấu hiệu cận thị thông thường. Trong hướng dẫn sàng lọc học đường, WHO xếp chấn thương mắt vào tình huống cần chuyển đánh giá khẩn.

Mục tiêu vì vậy không phải tìm mọi cách để gắn một biểu hiện với “cận thị”, mà là nhận biết khi trẻ có khả năng gặp một vấn đề về mắt cần được xác định nguyên nhân.

8. Vì sao một dấu hiệu không thể thay thế đánh giá khúc xạ?

Nhìn xa mờ là biểu hiện rất phù hợp với cận thị, nhưng không phải mọi trường hợp nhìn không rõ đều có cùng nguyên nhân.

Ngoài cận thị, trẻ có thể có viễn thị, loạn thị, nhược thị, lác hoặc những vấn đề khác ảnh hưởng đến thị lực. Tật khúc xạ cũng chỉ là một nhóm trong nhiều tình trạng có thể ảnh hưởng đến mắt trẻ em.

Việc xác định tật khúc xạ cần dựa trên đánh giá mắt phù hợp. Trong một số trường hợp, nhân viên chăm sóc mắt có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt gây liệt điều tiết và giãn đồng tử để đo khúc xạ chính xác hơn, tùy tuổi và hoàn cảnh lâm sàng.

Do đó, quan sát tại nhà có thể giúp trả lời câu hỏi “có lý do để quan tâm hay không”, nhưng không thể trả lời đáng tin cậy “trẻ cận bao nhiêu độ” hoặc “nguyên nhân chắc chắn có phải cận thị hay không”.

9. Nếu trẻ từng vượt qua sàng lọc thị lực thì có thể yên tâm hoàn toàn không?

Không nên hiểu theo cách đó.

Sàng lọc thị lực giúp nhận diện những trẻ có khả năng gặp vấn đề và cần đánh giá thêm. WHO mô tả đo thị lực xa trong sàng lọc là công cụ giúp xác định trẻ có thể có vấn đề về thị lực; đây không phải một cuộc khám mắt toàn diện.

WHO cũng lưu ý sàng lọc là một đánh giá rộng và có thể không phát hiện các vấn đề nhẹ. Mắt trẻ tiếp tục phát triển, và vấn đề thị lực có thể xuất hiện hoặc tiến triển sau một lần sàng lọc trước đó.

Vì vậy, nếu gia đình hoặc giáo viên nhận thấy khả năng nhìn của trẻ thay đổi hoặc vẫn có lo ngại, trẻ vẫn cần được đánh giá lại dù kết quả sàng lọc trước đó là “đạt”.

Điều ngược lại cũng đúng: một kết quả sàng lọc cho thấy “cần chuyển khám” chưa phải chẩn đoán cận thị. Trẻ cần được kết nối với nhân viên chăm sóc mắt để đánh giá đầy đủ hơn.

Do đó, “đạt” hay “cần chuyển khám” là kết quả của bước sàng lọc, không phải kết luận cuối cùng về tình trạng mắt.

10. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe mắt

Gia đình có thể chú ý đến sự thay đổi trong cách trẻ sử dụng thị giác thay vì chỉ tìm một “dấu hiệu cận thị” riêng lẻ. Nhìn xa không rõ lặp lại, thường xuyên nheo mắt khi nhìn bảng, tiến gần hơn để quan sát hoặc có thay đổi rõ so với trước là những thông tin có giá trị khi trẻ được đánh giá mắt.

Ở trường, giáo viên có thể ghi nhận những hoàn cảnh cụ thể mà trẻ gặp khó khăn, chẳng hạn không nhìn rõ nội dung ở xa mà trước đây vẫn quan sát được. Trao đổi những thông tin này với gia đình giúp xác định liệu biểu hiện có lặp lại trong nhiều hoàn cảnh hay không.

Nếu kết quả sàng lọc cho thấy trẻ cần được đánh giá thêm, bước chuyển khám và theo dõi không nên bị bỏ qua. WHO nhấn mạnh rằng chương trình sàng lọc phải đi kèm đường dẫn chuyển khám và cơ chế theo dõi, thay vì dừng lại ở kết quả sàng lọc.

Trẻ đang đeo kính cũng cần được đánh giá lại khi khả năng nhìn thay đổi hoặc kính hiện tại không còn giúp nhìn rõ như trước, bởi trạng thái khúc xạ có thể tiếp tục thay đổi trong những năm mắt còn phát triển.

Quan trọng nhất, phát hiện dấu hiệu nên dẫn đến đánh giá phù hợp, không dẫn đến tự chẩn đoán, tự mua kính hoặc dựa vào một phép thử không được chuẩn hóa để quyết định tình trạng thị lực của trẻ.

Kết luận

Cận thị thường biểu hiện bằng khó nhìn rõ các vật ở xa. Trong môi trường học đường, trẻ có thể khó đọc chữ trên bảng, thường xuyên nheo mắt hoặc muốn tiến gần hơn để quan sát. Những biểu hiện như ngồi gần màn hình, đau đầu, mỏi mắt hay dụi mắt cũng có thể xuất hiện nhưng không đặc hiệu và không đủ để xác định cận thị.

Trẻ em không phải lúc nào cũng chủ động than nhìn mờ. Vì vậy, những thay đổi được gia đình và giáo viên quan sát trong học tập và sinh hoạt có giá trị trong việc nhận diện sớm một vấn đề thị lực cần được đánh giá.

Điểm quan trọng nhất là không biến danh sách dấu hiệu thành công cụ tự chẩn đoán. Những biểu hiện quan sát được chỉ giúp nhận diện khi nào cần quan tâm thêm. Xác định trẻ có cận thị, một tật khúc xạ khác hay vấn đề về mắt nào khác cần dựa trên đánh giá phù hợp.

Tương tự, sàng lọc thị lực có giá trị trong nhận diện trẻ cần đánh giá thêm nhưng không thay thế khám mắt toàn diện. Một kết quả sàng lọc bình thường cũng không bảo đảm rằng thị lực sẽ không thay đổi trong tương lai.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Vision and hearing screening for school-age children: implementation handbook. Geneva: World Health Organization; 2025. ISBN 978-92-4-010520-1.
  2. World Health Organization; International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: World Health Organization and International Telecommunication Union; 2022. ISBN 978-92-4-004237-7.
  3. Hutchinson AK, Morse CL, Hercinovic A, Cruz OA, Sprunger DT, Repka MX, Lambert SR, Wallace DK; American Academy of Ophthalmology Preferred Practice Pattern Pediatric Ophthalmology/Strabismus Panel. Pediatric Eye Evaluations Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2023;130(3):P222–P270. doi:10.1016/j.ophtha.2022.10.030.
  4. American Association for Pediatric Ophthalmology and Strabismus. Refractive Errors in Children.
  5. American Association for Pediatric Ophthalmology and Strabismus. Myopia and Treatment of Myopia in Children. 
  6. NHS. Short-sightedness (myopia). 
  7. Moorfields Eye Hospital NHS Foundation Trust. Myopia (short sight): symptoms, causes, diagnosis and treatment.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *