Sức khỏe não bộ – Bảo vệ trí nhớ từ sớm | Bài 8: Mô hình ăn uống và sức khỏe nhận thức: Bằng chứng hiện nay về dinh dưỡng và nguy cơ suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ 

Tóm tắt

Dinh dưỡng có mối liên hệ với sức khỏe não bộ thông qua nhiều quá trình sinh học và sức khỏe toàn thân. Não phụ thuộc liên tục vào nguồn năng lượng, dưỡng chất và hệ tuần hoàn; trong khi đó, mô hình ăn uống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch – chuyển hóa, huyết áp, đường huyết và lipid máu. Đây đều là những yếu tố có liên quan đến sức khỏe nhận thức trong dài hạn.

Nghiên cứu dinh dưỡng trong lĩnh vực sa sút trí tuệ ngày càng chuyển từ việc tìm kiếm một dưỡng chất hoặc “siêu thực phẩm” sang đánh giá mô hình ăn uống (dietary pattern) tổng thể. WHO cho rằng một mô hình ăn uống lành mạnh, cân bằng có thể được khuyến nghị cho người trưởng thành có nhận thức bình thường hoặc suy giảm nhận thức nhẹ nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình. WHO đồng thời xác định bốn đặc tính của một chế độ ăn lành mạnh là đủ dưỡng chất, cân đối, đa dạng và điều độ.

Các mô hình Địa Trung Hải và MIND được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực nhận thức. Nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận mức tuân thủ cao hơn liên quan với nguy cơ suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ thấp hơn, nhưng kết quả không hoàn toàn nhất quán. Thử nghiệm ngẫu nhiên MIND kéo dài ba năm cũng không ghi nhận lợi thế có ý nghĩa về nhận thức hoặc các chỉ số MRI não so với chế độ đối chứng. Vì vậy, bằng chứng hiện nay phù hợp hơn với cách tiếp cận dựa trên chất lượng của toàn bộ mô hình ăn uống, thay vì một chế độ hoặc thực phẩm được xem như biện pháp phòng Alzheimer riêng lẻ.

Từ khóa: sức khỏe não bộ; dinh dưỡng; mô hình ăn uống; chế độ ăn Địa Trung Hải; MIND; trí nhớ; suy giảm nhận thức; suy giảm nhận thức nhẹ; sa sút trí tuệ; bệnh Alzheimer.

1. Đặt vấn đề

Mối quan tâm về ăn uống và trí nhớ thường được thể hiện qua những câu hỏi rất cụ thể: một loại cá có “tốt cho não” hay không, quả mọng có giúp tăng trí nhớ, các loại hạt có phòng Alzheimer hay có tồn tại một “siêu thực phẩm” dành riêng cho não.

Cách đặt vấn đề này dễ dẫn đến đơn giản hóa bằng chứng. Cơ thể không tiếp xúc với từng thực phẩm một cách cô lập; mỗi loại thực phẩm luôn nằm trong một khẩu phần được lặp lại qua nhiều ngày, tháng và năm. Trong khi đó, sức khỏe nhận thức chịu ảnh hưởng đồng thời của tuổi, di truyền, sức khỏe tim mạch – chuyển hóa, hành vi và môi trường.

Vì vậy, nghiên cứu dinh dưỡng hiện đại ngày càng tập trung vào mô hình ăn uống tổng thể thay vì một dưỡng chất hay món ăn riêng lẻ. WHO cũng tiếp cận vấn đề theo hướng này khi cập nhật khuyến nghị về một mô hình ăn uống lành mạnh và cân bằng, thay vì lựa chọn một chế độ ăn duy nhất cho mọi cộng đồng.

2. Vì sao dinh dưỡng có thể liên quan đến sức khỏe não bộ?

Não là cơ quan có nhu cầu chuyển hóa cao và phụ thuộc liên tục vào dòng máu để nhận oxy cùng những chất cần thiết cho hoạt động thần kinh.

Ở cấp độ toàn thân, mô hình ăn uống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, huyết áp, đường huyết, lipid máu và khả năng duy trì tình trạng dinh dưỡng phù hợp. Các yếu tố này có thể tác động đến hệ mạch máu và môi trường chuyển hóa mà não phụ thuộc.

Nghiên cứu cũng đang xem xét các cơ chế liên quan đến stress oxy hóa, phản ứng viêm, chức năng nội mô mạch máu, chuyển hóa insulin và những quá trình sinh học khác. Một số dữ liệu tiền lâm sàng còn gợi ý khả năng liên quan đến tính dẻo thần kinh và tương tác giữa dinh dưỡng với hệ miễn dịch.

Tuy nhiên, các cơ chế này chưa tạo thành một chuỗi nhân quả duy nhất đã được xác lập đầy đủ ở người. Việc một hợp chất có đặc tính chống oxy hóa trong tế bào hoặc phòng thí nghiệm không đồng nghĩa thực phẩm chứa hợp chất đó đã được chứng minh phòng bệnh Alzheimer.

3. WHO khuyến nghị điều gì về mô hình ăn uống?

WHO cho rằng một mô hình ăn uống lành mạnh và cân bằng (healthy, balanced dietary pattern) có thể được khuyến nghị cho người trưởng thành có nhận thức bình thường hoặc suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment, MCI) nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình.

Theo WHO, một chế độ ăn lành mạnh cần đồng thời bảo đảm bốn đặc tính. “Đủ dưỡng chất” nghĩa là cung cấp đủ các dưỡng chất thiết yếu để duy trì sức khỏe mà không tạo ra tình trạng dư thừa không cần thiết. “Cân đối” liên quan đến sự cân bằng về năng lượng và các nguồn cung cấp năng lượng. “Đa dạng” nhấn mạnh việc sử dụng nhiều loại thực phẩm giàu dinh dưỡng trong và giữa các nhóm thực phẩm. “Điều độ” đề cập đến việc hạn chế những thực phẩm, dưỡng chất hoặc thành phần có thể gây bất lợi khi được sử dụng quá nhiều.

WHO cũng lưu ý rằng thành phần cụ thể của một chế độ ăn lành mạnh phụ thuộc vào đặc điểm sức khỏe, sở thích, niềm tin, bối cảnh văn hóa, thực phẩm sẵn có và tập quán địa phương. Vì vậy, khuyến nghị này không đồng nghĩa tồn tại một thực đơn “cho não” chuẩn hóa áp dụng giống nhau cho mọi người.

4. Vì sao khoa học quan tâm đến mô hình ăn uống tổng thể?

Một mô hình ăn uống phản ánh những lựa chọn được lặp lại trong thời gian dài hơn một bữa ăn hoặc một món riêng biệt. Các thành phần của khẩu phần cũng có thể tương tác với nhau. Một mô hình ăn giàu rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu thường đồng thời khác về chất xơ, khoáng chất, vitamin, loại chất béo và nhiều hợp chất thực vật so với những mô hình khác.

Tuy nhiên, đây cũng là một thách thức khi nghiên cứu quan hệ nhân quả. Người có chế độ ăn lành mạnh hơn có thể đồng thời vận động nhiều hơn, ít hút thuốc hơn, có điều kiện kinh tế – xã hội khác hoặc tiếp cận chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Lancet Commission năm 2024 tổng hợp một phân tích hệ thống cho thấy chất lượng chế độ ăn cao hơn liên quan với nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn so với chất lượng chế độ ăn thấp hơn, và mối liên hệ vẫn được ghi nhận trong các nghiên cứu theo dõi dài. Tuy nhiên, kết quả thay đổi tùy cách đánh giá mô hình ăn uống. Vì vậy, bằng chứng quan sát phù hợp để nói “có liên quan”, nhưng chưa đủ để kết luận một mô hình ăn cụ thể trực tiếp ngăn bệnh.

5. Mô hình ăn Địa Trung Hải: nhiều dữ liệu nhưng kết quả chưa đồng nhất

Mô hình ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) thường nhấn mạnh rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt, cá và các nguồn chất béo không bão hòa. Đây là một trong những mô hình được nghiên cứu nhiều nhất trong mối liên hệ với lão hóa nhận thức.

Nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận mức tuân thủ cao hơn liên quan với những kết cục nhận thức thuận lợi hơn. Tuy nhiên, Lancet Commission 2024 cho thấy bức tranh chưa hoàn toàn nhất quán. Một tổng quan hệ thống ghi nhận kết quả thuận lợi đối với suy giảm nhận thức tổng thể trong 10 trên 21 nghiên cứu, trong khi bằng chứng đối với mới mắc sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer ít nhất quán hơn. Một đoàn hệ Thụy Điển với gần hai thập kỷ theo dõi không ghi nhận nguy cơ dementia thấp hơn khi tuân thủ mô hình Địa Trung Hải đã điều chỉnh theo văn hóa, trong khi dữ liệu UK Biobank lại ghi nhận một mối liên hệ thuận lợi.

Những khác biệt này có thể liên quan đến quần thể, phương pháp chấm điểm khẩu phần, thời gian theo dõi, mức tuân thủ và những yếu tố gây nhiễu. Vì vậy, mô hình Địa Trung Hải có nhiều dữ liệu hỗ trợ nhưng không nên được trình bày như một “đơn thuốc dinh dưỡng” đã được chứng minh phòng bệnh Alzheimer.

6. Mô hình MIND: bằng chứng quan sát và bài học từ thử nghiệm ngẫu nhiên

MIND (Mediterranean – DASH Intervention for Neurodegenerative Delay) kết hợp các đặc điểm của chế độ Địa Trung Hải và DASH, đồng thời nhấn mạnh một số nhóm thực phẩm được lựa chọn dựa trên những dữ liệu trước đó về sức khỏe nhận thức.

Các nghiên cứu đoàn hệ và phân tích gộp ghi nhận mức tuân thủ MIND cao hơn thường liên quan với kết cục nhận thức thuận lợi hơn hoặc nguy cơ sa sút trí tuệ thấp hơn ở cấp độ quần thể. Tuy nhiên, bằng chứng can thiệp thận trọng hơn.

Trong thử nghiệm ngẫu nhiên năm 2023, 604 người lớn tuổi chưa có suy giảm nhận thức được theo dõi trong ba năm. Nhóm MIND và nhóm đối chứng đều nhận tư vấn và hỗ trợ thay đổi chế độ ăn. Kết quả không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm về thay đổi nhận thức tổng thể hoặc các thước đo MRI não. Điểm nhận thức trung bình tăng ở cả hai nhóm, nhưng nghiên cứu cũng lưu ý rằng hiệu ứng thực hành từ việc lặp lại kiểm tra nhận thức có thể góp phần vào thay đổi này.

Do đó, thử nghiệm không chứng minh MIND “không có tác dụng”; kết luận chính xác hơn là MIND không cho thấy lợi thế vượt trội so với chế độ đối chứng trong điều kiện và thời gian của nghiên cứu này. Đây là một ví dụ quan trọng về khoảng cách giữa mối liên hệ quan sát và bằng chứng nhân quả từ thử nghiệm.

7. Có tồn tại “siêu thực phẩm cho não” hay không?

Hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để xác định một thực phẩm riêng lẻ có thể bảo đảm phòng bệnh Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ.

Cá, rau lá xanh, quả mọng, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt hoặc nguồn chất béo không bão hòa thường xuất hiện trong các mô hình ăn uống được nghiên cứu nhiều. Tuy nhiên, sự hiện diện của một loại thực phẩm trong mô hình có liên quan đến kết cục nhận thức thuận lợi không đồng nghĩa thực phẩm đó đã được chứng minh là nguyên nhân tạo ra lợi ích.

Các nghiên cứu về những dưỡng chất hoặc thành phần thực phẩm riêng lẻ cũng thường cho kết quả không nhất quán. Vì vậy, khoa học hiện nay hỗ trợ cách đánh giá toàn bộ mô hình khẩu phần hơn là gán tác dụng “chống mất trí nhớ” cho một món ăn.

Khái niệm “siêu thực phẩm cho não” vì thế phù hợp với ngôn ngữ quảng bá hơn là một khái niệm được xác lập trong y học dựa trên bằng chứng.

8. Thực phẩm siêu chế biến và sức khỏe nhận thức

Thực phẩm siêu chế biến (ultra-processed foods, UPFs) ngày càng được nghiên cứu trong mối liên hệ với sức khỏe nhận thức, nhưng bằng chứng hiện nay chủ yếu vẫn mang tính quan sát.

Trong đoàn hệ ELSA-Brasil gồm 10.775 người và thời gian theo dõi trung vị tám năm, mức tiêu thụ UPF cao hơn liên quan với tốc độ giảm nhận thức tổng thể và chức năng điều hành nhanh hơn. Tuy nhiên, đây không phải bằng chứng rằng UPF trực tiếp gây suy giảm nhận thức hoặc bệnh Alzheimer.

Một phân tích cắt ngang từ NHANES ở Hoa Kỳ trên 3.632 người lớn tuổi không ghi nhận mối liên hệ nhất quán giữa lượng UPF và các bài kiểm tra nhận thức chính; một số kết quả ở các phân tích phụ lại cho thấy tín hiệu bất lợi. Sự khác biệt giữa các nghiên cứu phản ánh những hạn chế về thiết kế, cách đo khẩu phần, quần thể và yếu tố gây nhiễu.

Lancet Commission 2024 cũng lưu ý những vấn đề trong định nghĩa và phân loại UPF cũng như giới hạn của dữ liệu hiện có. Vì vậy, chưa phù hợp để nói rằng thực phẩm siêu chế biến trực tiếp “gây Alzheimer”. Cách tiếp cận thực hành chắc chắn hơn là dựa vào chất lượng dinh dưỡng tổng thể của khẩu phần, thay vì coi mọi thực phẩm đã qua chế biến là có cùng một mức nguy cơ.

9. Điều khoa học đã biết và những giới hạn cần lưu ý

Bằng chứng hiện nay cho phép đưa ra một số kết luận tương đối chắc chắn. Một chế độ ăn đầy đủ, cân đối và đa dạng có lợi cho sức khỏe toàn thân; sức khỏe tim mạch – chuyển hóa có mối liên hệ chặt chẽ với sức khỏe não bộ; và WHO đã đưa ra khuyến nghị có điều kiện đối với mô hình ăn uống lành mạnh, cân bằng cho mục tiêu giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ.

Ở cấp độ quan sát, chất lượng chế độ ăn cao hơn và mức tuân thủ tốt hơn với một số mô hình như Địa Trung Hải hoặc MIND thường liên quan với kết cục nhận thức thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, Lancet Commission 2024 nhấn mạnh rằng kết quả của nghiên cứu dinh dưỡng thường thuận lợi nhưng thiếu nhất quán, còn các thử nghiệm can thiệp nhìn chung cho hiệu quả nhỏ, không đồng đều và thường không đạt ý nghĩa thống kê đối với các kết cục nhận thức.

Một trong những khó khăn lớn là quá trình phát triển sa sút trí tuệ diễn ra trong thời gian rất dài, trong khi khó duy trì một chế độ ăn cố định qua nhiều năm. Các hành vi sức khỏe cũng thường đi cùng nhau, khiến việc tách riêng tác động của khẩu phần khỏi vận động, hút thuốc, điều kiện xã hội hay các yếu tố khác trở nên khó khăn.

10. Không có một “chế độ ăn cho não” duy nhất

Các mô hình ăn uống được nghiên cứu nhiều nhất chủ yếu hình thành trong bối cảnh các quốc gia thu nhập cao. Thực phẩm sẵn có, chi phí, văn hóa và tập quán ăn uống khác nhau đáng kể giữa các khu vực.

WHO vì vậy tập trung vào những nguyên tắc chung của một chế độ ăn lành mạnh thay vì yêu cầu mọi cộng đồng phải tuân theo nguyên bản một thực đơn Địa Trung Hải. Thành phần thực phẩm có thể được điều chỉnh theo đặc điểm cá nhân và bối cảnh địa phương mà vẫn đáp ứng các nguyên tắc đủ dưỡng chất, cân đối, đa dạng và điều độ.

Cách tiếp cận này cũng giúp tránh việc biến những thực phẩm xa lạ hoặc chi phí cao thành điều kiện bắt buộc để “ăn tốt cho não”.

11. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe não bộ qua ăn uống

Một hướng thực hành phù hợp là xây dựng mô hình ăn uống đa dạng, đủ dưỡng chất và có khả năng duy trì lâu dài, thay vì tập trung vào một thực phẩm được quảng bá có tác dụng đặc biệt đối với trí nhớ.

Rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, hạt và những nguồn protein phù hợp có thể được phối hợp trong khẩu phần tùy điều kiện, văn hóa và tình trạng sức khỏe. Các nguồn chất béo không bão hòa có thể được lựa chọn trong một khẩu phần cân đối khi phù hợp.

Hạn chế sử dụng thường xuyên những thực phẩm chứa nhiều đường tự do, muối, chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa phù hợp với hướng dẫn dinh dưỡng chung và có ý nghĩa đối với sức khỏe tim mạch – chuyển hóa.

Thay đổi ăn uống nên hướng tới những điều có thể duy trì lâu dài. Hiện không có cơ sở để áp dụng chế độ ăn khắt khe, loại bỏ hoàn toàn một nhóm thực phẩm hoặc theo đuổi một thực đơn đặc biệt chỉ nhằm mục tiêu “phòng Alzheimer”.

Người có đái tháo đường, bệnh thận, bệnh tim mạch, dị ứng thực phẩm, khó nhai – nuốt hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt có thể cần chế độ ăn được điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe và nên được tư vấn trước khi thay đổi đáng kể khẩu phần.

12. Khi nào vấn đề ăn uống cần được đánh giá chuyên môn?

Một mô hình ăn được xem là phù hợp đối với người khỏe mạnh không nhất thiết có thể áp dụng nguyên trạng cho người có bệnh nền.

Khó nhai, khó nuốt, đau khi ăn, giảm cảm giác ngon miệng kéo dài hoặc những thay đổi làm giảm rõ khả năng ăn uống và tiếp nhận dưỡng chất cần được đánh giá để xác định nguyên nhân.

Người đang điều trị đái tháo đường, bệnh thận, bệnh tim mạch hoặc những tình trạng cần kiểm soát thành phần khẩu phần cũng không nên tự thay đổi chế độ ăn theo một mô hình được quảng bá là “tốt cho não” mà bỏ qua mục tiêu điều trị hiện tại.

Việc thay đổi chế độ ăn không thay thế đánh giá chuyên môn khi đã xuất hiện những thay đổi về trí nhớ, tư duy hoặc khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày.

Kết luận

Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và sức khỏe nhận thức phức tạp hơn câu hỏi một món ăn có “tốt cho não” hay không.

Bằng chứng hiện nay ủng hộ cách tiếp cận dựa trên mô hình ăn uống tổng thể. WHO đưa ra khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình, rằng mô hình ăn uống lành mạnh và cân bằng có thể được khuyến nghị cho người trưởng thành có nhận thức bình thường hoặc MCI nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ.

Nhiều nghiên cứu quan sát ghi nhận những mối liên hệ thuận lợi đối với chất lượng chế độ ăn, mô hình Địa Trung Hải và MIND. Tuy nhiên, dữ liệu thử nghiệm chưa cho thấy một mô hình cụ thể có thể bảo đảm phòng bệnh Alzheimer và bằng chứng dinh dưỡng vẫn còn không đồng nhất.

Vì vậy, thông điệp phù hợp không phải là tìm kiếm một “siêu thực phẩm” hay một thực đơn chống Alzheimer. Hướng tiếp cận có cơ sở hơn là duy trì một mô hình ăn uống đủ dưỡng chất, cân đối, đa dạng, điều độ, phù hợp với văn hóa và tình trạng sức khỏe, đồng thời xem dinh dưỡng là một thành phần của chăm sóc sức khỏe não bộ toàn diện chứ không phải một biện pháp phòng bệnh đơn lẻ.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân. 

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012355-7.
  2. World Health Organization. Evidence profile and evidence-to-decision table for healthy balanced diet and nutrition. Web Annex C. In: Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: WHO; 2026. DOI: 10.2471/B09796.
  3. Livingston G, Huntley J, Liu KY, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. Lancet. 2024;404(10452):572–628. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01296-0.
  4. Yassine HN, Samieri C, Livingston G, et al. Nutrition state of science and dementia prevention: recommendations of the Nutrition for Dementia Prevention Working Group. Lancet Healthy Longev. 2022;3(7):e501–e512. DOI: 10.1016/S2666-7568(22)00120-9.
  5. Liu YH, Gao X, Na M, Kris-Etherton PM, Mitchell DC, Jensen GL. Dietary pattern, diet quality, and dementia: a systematic review and meta-analysis of prospective cohort studies. J Alzheimers Dis. 2020;78(1):151–168. DOI: 10.3233/JAD-200499.
  6. Fu J, Tan LJ, Lee JE, Shin S. Association between the Mediterranean diet and cognitive health among healthy adults: a systematic review and meta-analysis. Front Nutr. 2022;9:946361. DOI: 10.3389/fnut.2022.946361.
  7. Huang L, Tao Y, Chen H, et al. Mediterranean-Dietary Approaches to Stop Hypertension Intervention for Neurodegenerative Delay (MIND) Diet and Cognitive Function and its Decline: A Prospective Study and Meta-analysis of Cohort Studies. Am J Clin Nutr. 2023;118(1):174–182. DOI: 10.1016/j.ajcnut.2023.04.025.
  8. Chen H, Dhana K, Huang Y, et al. Association of the Mediterranean Dietary Approaches to Stop Hypertension Intervention for Neurodegenerative Delay (MIND) Diet With the Risk of Dementia. JAMA Psychiatry. 2023;80(6):630–638. DOI: 10.1001/jamapsychiatry.2023.0800.
  9. van Soest APM, Beers S, van de Rest O, de Groot LCPGM. The Mediterranean-Dietary Approaches to Stop Hypertension Intervention for Neurodegenerative Delay (MIND) Diet for the Aging Brain: A Systematic Review. Adv Nutr. 2024;15(3):100184. DOI: 10.1016/j.advnut.2024.100184.
  10. Barnes LL, Dhana K, Liu X, et al. Trial of the MIND Diet for Prevention of Cognitive Decline in Older Persons. N Engl J Med. 2023;389(7):602–611. DOI: 10.1056/NEJMoa2302368.
  11. Chen KH, Ho MH, Wang CS, Chen IH. Effect of dietary patterns on cognitive functions of older adults: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Arch Gerontol Geriatr. 2023;110:104967. DOI: 10.1016/j.archger.2023.104967.
  12. Townsend RF, Logan D, O’Neill RF, Prinelli F, Woodside JV, McEvoy CT. Whole Dietary Patterns, Cognitive Decline and Cognitive Disorders: A Systematic Review of Prospective and Intervention Studies. Nutrients. 2023;15(2):333. DOI: 10.3390/nu15020333.
  13. Gomes Gonçalves N, Vidal Ferreira N, Khandpur N, et al. Association Between Consumption of Ultraprocessed Foods and Cognitive Decline. JAMA Neurol. 2023;80(2):142–150. DOI: 10.1001/jamaneurol.2022.4397.
  14. Cardoso BR, Machado P, Steele EM, et al. Association between ultra-processed food consumption and cognitive performance in US older adults: a cross-sectional analysis of the NHANES 2011–2014. Eur J Nutr. 2022;61:3975–3985. DOI: 10.1007/s00394-022-02911-1.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *