Cận thị học đường – Nhận diện từ sớm, bảo vệ thị lực dài lâu | Bài 8: Kính cận và tiến triển cận thị ở trẻ em – Phân biệt điều chỉnh thị lực với kiểm soát cận thị

Tóm tắt

Một trong những hiểu lầm phổ biến về cận thị ở trẻ em là quan niệm rằng đeo kính sớm hoặc đeo kính thường xuyên sẽ khiến mắt “phụ thuộc”, “yếu đi” và làm mức cận thị tăng nhanh hơn. Cách suy luận này thường xuất phát từ một quan sát có thật: nhiều trẻ sau khi bắt đầu sử dụng kính vẫn tiếp tục có thay đổi khúc xạ trong những năm tiếp theo. Tuy nhiên, sự xuất hiện nối tiếp của hai hiện tượng không đủ để xác lập quan hệ nhân quả.

Kính cận trước hết là phương tiện điều chỉnh sai số khúc xạ, giúp đưa tiêu điểm của ánh sáng về vị trí phù hợp trên võng mạc và cải thiện thị lực xa. Trong khi đó, tiến triển cận thị ở trẻ em liên quan đến quá trình phát triển của mắt, trong đó sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu so với công suất quang học của mắt đóng vai trò quan trọng. Vì vậy, trẻ có thể cần thay đổi công suất kính trong quá trình lớn lên mặc dù kính vẫn đang thực hiện đúng chức năng điều chỉnh thị lực.

Bằng chứng hiện nay không cho thấy việc cố tình sử dụng kính thiếu số mang lại lợi ích trong làm chậm cận thị. Giới chuyên môn đồng thời phân biệt rõ điều chỉnh quang học cận thị (myopia correction) với kiểm soát cận thị (myopia control): giúp trẻ nhìn rõ và làm chậm tiến triển cận thị là hai mục tiêu có liên quan nhưng không đồng nhất.

Từ khóa Cận thị học đường; kính cận; điều chỉnh cận thị; kiểm soát cận thị; kính đơn tròng; điều chỉnh thiếu; tiến triển cận thị; kéo dài trục nhãn cầu; sức khỏe mắt trẻ em.

1. Kính cận thực sự làm gì đối với mắt?

Cận thị (myopia) là một dạng tật khúc xạ trong đó, khi điều tiết được thư giãn, ánh sáng từ vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Ở phần lớn cận thị thời thơ ấu, sự kéo dài trục nhãn cầu quá mức so với công suất quang học của mắt là một thành phần cấu trúc quan trọng.

Kính cận sử dụng thấu kính có công suất âm, thường được gọi là thấu kính phân kỳ. Thấu kính thay đổi đường đi của ánh sáng trước khi ánh sáng đi vào mắt, qua đó bù sai số khúc xạ và giúp đưa tiêu điểm của vật ở xa về vị trí phù hợp trên võng mạc.

Tác dụng trực tiếp của kính vì thế là điều chỉnh quang học. Khi sử dụng kính phù hợp, trẻ có thể nhìn xa rõ hơn. Khi tháo kính, sai số khúc xạ vốn có không còn được bù nên khả năng nhìn xa trở lại trạng thái chưa được điều chỉnh.

WHO và ITU ghi nhận kính là một phương tiện đơn giản, không xâm lấn và an toàn để điều chỉnh tật khúc xạ. Các tổ chức này đồng thời coi quan niệm “đeo kính làm thị lực xấu đi” là một hiểu lầm có thể góp phần làm giảm mức độ sử dụng kính ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Việc trẻ cần kính để nhìn rõ do đó không đồng nghĩa kính đã tạo ra một dạng “lệ thuộc sinh học”. Kính không loại bỏ tật khúc xạ, nhưng cũng không có cơ sở để cho rằng việc sử dụng kính được kê phù hợp tự nó làm mắt mất khả năng nhìn vốn có.

2. Vì sao trẻ đã đeo kính nhưng mức cận thị vẫn có thể tăng?

Một trong những nguyên nhân khiến quan niệm “đeo kính làm tăng cận” tồn tại là trình tự thời gian dễ gây nhầm lẫn. Trẻ được phát hiện cận thị, bắt đầu đeo kính và sau một thời gian có thể cần thay đổi công suất kính. Nếu chỉ quan sát trình tự này, kính dễ bị xem là nguyên nhân.

Tuy nhiên, cận thị ở trẻ thường xuất hiện trong giai đoạn mắt vẫn đang phát triển và có thể tiếp tục tiến triển trong những năm đi học. Trong quá trình này, trục nhãn cầu có thể tiếp tục kéo dài và trạng thái khúc xạ có thể dịch chuyển theo hướng cận thị hơn.

Vì vậy, nhu cầu thay đổi kính theo thời gian thường phản ánh việc trạng thái khúc xạ của mắt đã thay đổi kể từ lần đánh giá trước, thay vì cho thấy chiếc kính trước đó đã làm cận thị nặng hơn.

Công suất kính cần thiết cũng không phải một thông số cố định trong suốt thời thơ ấu. Khi mắt phát triển, đơn kính có thể cần được điều chỉnh để tiếp tục cung cấp thị lực phù hợp.

Đây là ví dụ của một nguyên tắc quan trọng trong y học: sự kiện xảy ra trước không mặc nhiên là nguyên nhân của sự kiện xảy ra sau. Quan hệ nhân quả cần được đánh giá từ tổng thể bằng chứng chứ không thể suy ra chỉ từ trình tự thời gian ở một cá nhân.

3. Điều chỉnh cận thị và kiểm soát cận thị là hai mục tiêu khác nhau

International Myopia Institute năm 2025 nhấn mạnh sự khác biệt giữa điều chỉnh quang học cận thị và kiểm soát cận thị.

Điều chỉnh cận thị (myopia correction) đề cập đến việc bù sai số quang học để tối ưu khả năng nhìn. Kính đơn tròng thông thường (single-vision spectacles) là một ví dụ điển hình: nhiệm vụ chính của kính là giúp trẻ nhìn rõ hơn.

Kiểm soát cận thị (myopia control) có mục tiêu khác. Thuật ngữ này được sử dụng cho những can thiệp có bằng chứng lâm sàng và được thiết kế nhằm làm chậm tiến triển cận thị và sự kéo dài của trục nhãn cầu. IMI cũng lưu ý rằng bằng chứng về hiệu quả kiểm soát không nên chỉ dựa vào thay đổi khúc xạ đơn lẻ mà cần xem xét các kết quả phù hợp, đặc biệt là khúc xạ được đánh giá bằng phương pháp thích hợp và chiều dài trục nhãn cầu.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng đối với kính đơn tròng thông thường. Một chiếc kính có thể điều chỉnh thị lực rất tốt nhưng chức năng đó không mặc nhiên đồng nghĩa với khả năng làm chậm tiến triển cận thị.

Ngược lại, hiện đã có một số thiết kế kính chuyên biệt được nghiên cứu với mục tiêu kiểm soát cận thị. IMI 2025 tổng hợp nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên về các thiết kế này và ghi nhận tác dụng làm giảm kéo dài trục nhãn cầu ở một số phương pháp. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả khác nhau giữa thiết kế và giữa các nghiên cứu. Tổng quan Cochrane cũng cho thấy độ chắc chắn của bằng chứng đối với một số nhóm kính vẫn còn thấp hoặc rất thấp.

4. Có nên đeo kính nhẹ hơn số cần thiết để mắt “tự điều chỉnh”?

Một quan niệm thường gặp cho rằng trẻ nên đeo kính nhẹ hơn mức cần thiết để mắt phải “tự làm việc”, từ đó hạn chế tăng cận.

Trong nghiên cứu nhãn khoa, việc cố tình sử dụng công suất kính thấp hơn mức cần thiết để điều chỉnh tật khúc xạ được gọi là điều chỉnh thiếu (undercorrection).

Bằng chứng nghiên cứu ở người về vấn đề này không hoàn toàn đồng nhất. Một phân tích gộp gồm sáu nghiên cứu, trong đó có hai thử nghiệm ngẫu nhiên, với tổng cộng 695 người từ 6 đến 33 tuổi không cho thấy lợi ích nhất quán và có ý nghĩa lâm sàng của điều chỉnh thiếu.

Tổng quan Cochrane cập nhật năm 2025 cung cấp dữ liệu gần đây hơn. Ba nghiên cứu với 292 người tham gia so sánh kính đơn tròng điều chỉnh thiếu với kính điều chỉnh đầy đủ cho thấy điều chỉnh thiếu có thể có ít hoặc không có tác dụng đối với tiến triển cận thị; độ chắc chắn của bằng chứng ở mức thấp hoặc rất thấp.

Một thử nghiệm lâm sàng nhỏ hơn trên 94 trẻ từ 9–14 tuổi, theo dõi trong hai năm, ghi nhận nhóm được cố tình điều chỉnh thiếu có mức tiến triển cận thị và kéo dài trục nhãn cầu lớn hơn nhóm được điều chỉnh đầy đủ. Kết quả của một nghiên cứu đơn lẻ không thể được suy rộng cho mọi trẻ, nhưng cũng không hỗ trợ quan niệm rằng để trẻ nhìn mờ hơn có tác dụng bảo vệ mắt.

Do đó, tổng thể bằng chứng hiện nay không cho thấy điều chỉnh thiếu mang lại lợi ích đáng tin cậy trong kiểm soát cận thị. Việc tự giảm công suất kính với mục tiêu “luyện mắt” không phải là một chiến lược dựa trên bằng chứng.

5. Nghiên cứu về mất nét quang học giải thích được gì – và không giải thích được gì?

Sự phát triển của nhãn cầu không phải một quá trình hoàn toàn thụ động. Các nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt trên động vật, cho thấy võng mạc có khả năng phản ứng với một số dạng mất nét quang học và những tín hiệu này có thể tham gia điều hòa sự phát triển khúc xạ của mắt.

Các mô hình động vật đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hiểu biết hiện nay về điều hòa tăng trưởng nhãn cầu và giúp xây dựng những giả thuyết để phát triển các phương pháp kiểm soát cận thị.

Tuy nhiên, từ một cơ chế quan sát được trong mô hình động vật đến một khuyến nghị dành cho trẻ em là một khoảng cách lớn. Đáp ứng của mắt với mất nét phụ thuộc vào kiểu mất nét, vị trí trên võng mạc, thời gian tiếp xúc, giai đoạn phát triển và đặc điểm từng loài.

Một số kết quả nghiên cứu lâm sàng ở người cũng không phù hợp với cách suy luận đơn giản rằng tạo ra một mức nhìn mờ nhất định sẽ làm chậm sự phát triển của cận thị. IMI 2025 cho thấy các cơ chế quang học và sinh học liên quan đến tiến triển cận thị phức tạp hơn nhiều so với một mô hình “mắt nhìn mờ rồi tự điều chỉnh”.

Do đó, bằng chứng từ động vật là nền tảng để xây dựng và kiểm nghiệm giả thuyết, nhưng không thể được chuyển trực tiếp thành lời khuyên để trẻ cố tình đeo kính thiếu số.

6. Đeo kính thường xuyên có làm mắt “yếu đi”?

Không có cơ sở khoa học để xem việc sử dụng kính được kê phù hợp là một quá trình làm suy yếu mắt theo cách thường được diễn đạt trong quan niệm “đeo nhiều sẽ phụ thuộc”.

Trong cận thị, khả năng hội tụ ánh sáng phụ thuộc vào mối tương quan giữa chiều dài trục nhãn cầu và công suất quang học của mắt. Kính có vai trò bù sai số này trong thời gian được sử dụng.

Khi tháo kính, sai số khúc xạ vẫn tồn tại nên vật ở xa trở nên mờ trở lại. Hiện tượng đó phản ánh tật khúc xạ chưa được điều chỉnh, không phải bằng chứng rằng kính đã làm tổn thương hoặc làm suy giảm chức năng thị giác.

Ở chiều ngược lại, trẻ nhìn rõ khi đeo kính cũng không có nghĩa cận thị đã được loại bỏ. Kính điều chỉnh sai số quang học nhưng không làm đảo ngược ngay những thay đổi cấu trúc đã liên quan đến cận thị.

Đây là lý do việc điều chỉnh thị lực và theo dõi tiến triển phải được hiểu như hai thành phần khác nhau nhưng bổ sung cho nhau trong chăm sóc trẻ cận thị.

WHO/ITU đặc biệt lưu ý rằng các hiểu lầm và kỳ thị liên quan đến kính có thể khiến trẻ không sử dụng kính khi cần. Tật khúc xạ không được điều chỉnh khi đó có thể tiếp tục ảnh hưởng tới khả năng nhìn và các hoạt động hằng ngày.

7. Thay đổi công suất kính nói lên điều gì – và không nói lên điều gì?

Một đơn kính có công suất âm lớn hơn ở lần đánh giá sau thường có thể phản ánh sự thay đổi của trạng thái khúc xạ. Tuy nhiên, công suất kính kê đơn không phải thước đo duy nhất hoặc tuyệt đối của tiến triển cận thị.

Kết quả giữa hai lần đánh giá còn có thể chịu ảnh hưởng bởi phương pháp đo khúc xạ, tình trạng điều tiết tại thời điểm đo, thành phần loạn thị và cách kê đơn. Vì vậy, việc so sánh tiến triển cần dựa trên các đánh giá được thực hiện bằng phương pháp phù hợp và càng nhất quán giữa các lần đo càng tốt.

Trong quản lý cận thị, thay đổi khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu là hai thông tin quan trọng. IMI coi việc theo dõi cả khúc xạ và chiều dài trục là những thành phần cốt lõi của quản lý cận thị, mặc dù khả năng đo trục nhãn cầu trong thực hành phụ thuộc vào điều kiện chuyên môn và trang thiết bị.

Do đó, một lần “tăng số kính” không nên được tự động quy kết cho việc đeo kính, cũng không nên trở thành cơ sở để tự giảm công suất kính.

8. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe mắt

Khi trẻ đã được xác định có tật khúc xạ cần điều chỉnh, sử dụng kính được kê phù hợp giúp duy trì khả năng nhìn cần thiết cho học tập, sinh hoạt và các hoạt động hằng ngày. Việc tự giảm công suất kính với mục tiêu “ngăn tăng cận” không phải là chiến lược được bằng chứng hiện nay ủng hộ.

Theo dõi theo kế hoạch chuyên môn có ý nghĩa vì cận thị ở trẻ có thể tiếp tục thay đổi trong quá trình phát triển. Nếu trẻ bắt đầu nhìn bảng không rõ mặc dù đang sử dụng kính, thường xuyên nheo mắt, phải tiến gần vật cần nhìn hoặc khả năng nhìn thay đổi rõ rệt, việc đánh giá lại có thể giúp xác định kính hiện tại còn phù hợp hay trạng thái khúc xạ đã thay đổi.

Gia đình cũng có thể chú ý đến những khó khăn thực tế khi trẻ sử dụng kính, chẳng hạn gọng không vừa, tròng kính bị xước hoặc trẻ cảm thấy khó chịu. Những vấn đề này cần được đánh giá riêng, thay vì quy về quan niệm rằng bản thân việc đeo kính làm mắt “yếu”.

Việc lựa chọn kính được quảng cáo với chức năng “kiểm soát cận thị” cũng không nên chỉ dựa trên thông tin thương mại. Cochrane năm 2025 tổng hợp 104 nghiên cứu ngẫu nhiên với hơn 17.000 trẻ và ghi nhận một số biện pháp quang học có thể làm chậm tiến triển cận thị hoặc kéo dài trục nhãn cầu; tuy nhiên, độ chắc chắn của bằng chứng, hiệu quả và dữ liệu dài hạn khác nhau đáng kể giữa các phương pháp.

Việc xác định trẻ có cần một chiến lược kiểm soát tiến triển cận thị hay không thuộc bước đánh giá chuyên môn riêng, khác với việc đơn thuần kê kính để điều chỉnh khả năng nhìn.

Kết luận

Kính cận có chức năng điều chỉnh sai số quang học và giúp trẻ nhìn rõ hơn. Cận thị vẫn có thể tiếp tục tiến triển trong thời gian trẻ sử dụng kính, nhưng sự trùng hợp về thời gian không phải bằng chứng rằng kính là nguyên nhân làm cận thị tăng nhanh.

Điều chỉnh thị lực và kiểm soát cận thị là hai mục tiêu khác nhau. Kính đơn tròng thông thường chủ yếu phục vụ điều chỉnh thị lực; một số thiết kế quang học chuyên biệt được phát triển nhằm làm chậm tiến triển cận thị và cần được đánh giá dựa trên bằng chứng lâm sàng.

Bằng chứng hiện tại cũng không cho thấy việc cố tình sử dụng kính thiếu số mang lại lợi ích trong kiểm soát cận thị. Vì vậy, quan niệm “đeo ít để mắt không phụ thuộc” hoặc “đeo nhẹ độ để luyện mắt” không nên trở thành cơ sở để tự thay đổi đơn kính của trẻ.

Đối với trẻ đang sử dụng kính, chăm sóc chủ động tập trung vào việc bảo đảm thị lực được điều chỉnh phù hợp, theo dõi diễn biến theo kế hoạch chuyên môn và đánh giá lại khi khả năng nhìn hoặc tình trạng khúc xạ thay đổi.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Nguồn tham khảo

  1. World Health Organization, International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: WHO and ITU; 2022. ISBN 978-92-4-004237-7.
  2. Flitcroft I, Bullimore MA, Gifford KL, et al. Myopia Correction, Myopia Control and Myopia Management: Definitions and Recommended Usage. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(6):41. doi:10.1167/iovs.66.6.41.
  3. Bullimore MA, Saunders KJ, Baraas RC, et al. IMI—Interventions for Controlling Myopia Onset and Progression 2025. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):39. doi:10.1167/iovs.66.12.39.
  4. Tahhan N, Bullimore MA, He X, et al. IMI—2025 Digest. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):27. doi:10.1167/iovs.66.12.27.
  5. Németh J, Tapasztó B, Aclimandos WA, et al. Update and guidance on management of myopia. European Journal of Ophthalmology. 2021;31(3):853–883. doi:10.1177/1120672121998960.
  6. Yazdani N, Sadeghi R, Ehsaei A, et al. Under-correction or full correction of myopia? A meta-analysis. Journal of Optometry. 2021;14(1):11–19. doi:10.1016/j.optom.2020.04.003.
  7. Chung K, Mohidin N, O’Leary DJ. Undercorrection of myopia enhances rather than inhibits myopia progression. Vision Research. 2002;42(22):2555–2559. doi:10.1016/S0042-6989(02)00258-4.
  8. Lawrenson JG, Huntjens B, Virgili G, et al. Interventions for myopia control in children: a living systematic review and network meta-analysis. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2025;2:CD014758. doi:10.1002/14651858.CD014758.pub3.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *