Cận thị học đường – Nhận diện từ sớm, bảo vệ thị lực dài lâu | Bài 7: Sàng lọc thị lực học đường – Phát hiện được gì và không thay thế điều gì?

Tóm tắt

Sàng lọc thị lực học đường là một hoạt động y tế công cộng nhằm nhận diện những trẻ có khả năng gặp vấn đề về thị lực hoặc sức khỏe mắt và cần được đánh giá chuyên môn tiếp theo. Ưu điểm của sàng lọc là có thể tiếp cận số lượng lớn trẻ trong môi trường học đường, bao gồm những trường hợp chưa tự nhận thấy hoặc chưa biểu hiện rõ khó khăn về thị giác. Tuy nhiên, sàng lọc không phải là chẩn đoán cận thị và không thay thế khám mắt toàn diện (comprehensive eye examination).

Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2025 mô tả đánh giá thị lực xa từng mắt (distance visual acuity) và đánh giá sàng lọc tình trạng bên ngoài của mắt (external eye health screening) trong quy trình dành cho trẻ tuổi học đường. Kết quả giúp phân loại trẻ theo hướng đạt tiêu chí của phép sàng lọc hay cần được đánh giá thêm, thay vì xác định ngay nguyên nhân bệnh lý hoặc mức độ tật khúc xạ.

Giá trị thực tế của sàng lọc vì thế không dừng ở một lần đọc bảng thị lực. Một chương trình có chất lượng cần gắn phát hiện với thông báo kết quả, chuyển khám, theo dõi và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt khi cần.

Từ khóa: cận thị; cận thị học đường; nhìn mờ; thị lực trẻ em; dấu hiệu cận thị; tật khúc xạ; đánh giá mắt; sức khỏe mắt học đường, sàng lọc thị lực học đường.

1. Vì sao sàng lọc thị lực có vai trò riêng trong môi trường học đường?

Thị giác có vai trò quan trọng đối với học tập và sự phát triển của trẻ. WHO ghi nhận tật khúc xạ chưa được điều chỉnh, bao gồm cận thị, viễn thị và loạn thị, là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở nhóm trẻ 5 – 18 tuổi.

Một số vấn đề thị giác có thể xuất hiện hoặc biểu hiện rõ dần trong thời thơ ấu. Trẻ cũng không phải lúc nào cũng nhận biết rằng khả năng nhìn của mình đã thay đổi, đặc biệt khi sự thay đổi diễn ra từ từ. Vì vậy, việc trẻ vẫn sinh hoạt và học tập mà chưa than phiền rõ ràng không đủ để loại trừ hoàn toàn một vấn đề về thị lực.

Sàng lọc tại trường học tạo cơ hội tiếp cận trẻ một cách chủ động thay vì chỉ chờ trẻ xuất hiện triệu chứng rồi đến cơ sở y tế. WHO đồng thời khuyến nghị hoạt động sàng lọc được kết hợp với giáo dục sức khỏe, thông tin cho gia đình và xây dựng quy trình chuyển khám phù hợp. WHO và Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) cũng nhấn mạnh vai trò của truyền thông sức khỏe trong nâng cao nhận thức về cận thị và chăm sóc mắt.

Tuy nhiên, sàng lọc được thiết kế để nhận diện nguy cơ trên quy mô quần thể bằng những phương pháp chuẩn hóa. Mục tiêu này khác với mục tiêu của một cuộc khám lâm sàng nhằm xác định tình trạng cụ thể ở từng trẻ.

2. Sàng lọc thị lực thực chất đánh giá điều gì?

Trong hướng dẫn năm 2025, WHO mô tả hai thành phần liên quan trực tiếp đến mắt ở trẻ tuổi học đường: đánh giá thị lực xa và đánh giá sàng lọc tình trạng bên ngoài của mắt.

Đánh giá thị lực xa kiểm tra khả năng nhận biết hoặc phân biệt ký hiệu ở một khoảng cách quy định. Mỗi mắt được kiểm tra riêng trong khi mắt còn lại được che. WHO hướng dẫn lựa chọn biểu đồ phù hợp với lứa tuổi: HOTV thường được sử dụng cho nhóm 5 – 8 tuổi; với trẻ trên 8 tuổi có thể sử dụng Tumbling E hoặc những biểu đồ thị lực phù hợp khác.

Trong quy trình cụ thể của WHO 2025, trẻ được kiểm tra ở khoảng cách 3 m. Để đạt phép sàng lọc thị lực xa, trẻ cần nhận diện đúng ít nhất ba ký hiệu ở dòng 6/12 của từng mắt; trẻ không đạt tiêu chí hoặc không thể hoàn thành phép kiểm tra cần được chuyển đến nhân viên chăm sóc mắt để đánh giá thêm. Đây là tiêu chí của quy trình WHO được mô tả trong tài liệu này, không nên được xem là một ngưỡng phổ quát cho mọi chương trình. Các hệ thống sàng lọc có thể sử dụng tiêu chí chuyển khám khác tùy tuổi, phương pháp và bối cảnh triển khai.

Điểm cần phân biệt là bảng thị lực đánh giá khả năng nhìn ở thời điểm kiểm tra, không trực tiếp đo tình trạng khúc xạ. Kết quả thị lực xa giảm không cho biết chính xác nguyên nhân và không xác định trẻ “cận bao nhiêu độ”.

Đánh giá tình trạng bên ngoài của mắt có mục tiêu khác. Người đã được đào tạo theo quy trình quan sát các cấu trúc có thể kiểm tra từ bên ngoài nhằm nhận diện một số dấu hiệu bất thường cần được đánh giá tiếp. Hoạt động này vẫn thuộc sàng lọc, không phải quá trình thiết lập chẩn đoán bệnh mắt.

3. “Cần chuyển khám” không đồng nghĩa với “đã bị cận thị”

Một kết quả cần chuyển khám (refer result) sau sàng lọc chưa phải là chẩn đoán cận thị.

Thị lực xa giảm có thể gặp ở cận thị, nhưng cũng có thể liên quan đến các tật khúc xạ khác, sự khác biệt đáng kể giữa hai mắt hoặc những vấn đề về chức năng và sức khỏe mắt cần được phân biệt bằng đánh giá chuyên môn. Do đó, kết quả sàng lọc chỉ xác định rằng trẻ cần bước đánh giá tiếp theo.

Khả năng thực hiện phép kiểm tra cũng cần được tính đến. Tuổi, mức độ hiểu hướng dẫn, sự hợp tác và loại biểu đồ có thể ảnh hưởng kết quả. IMI 2025 lưu ý rằng ở trẻ nhỏ, đặc biệt khoảng 7 – 8 tuổi trở xuống, một số phép kiểm tra thị lực không phù hợp có thể tạo ra kết quả không đạt liên quan đến yêu cầu nhận thức của phép thử; việc sử dụng biểu đồ phù hợp lứa tuổi, chẳng hạn HOTV, có thể cải thiện khả năng thực hiện.

Chính vì vậy, trẻ không hoàn thành được phép sàng lọc cũng không nên mặc nhiên được xếp vào nhóm bình thường.

Ở chiều ngược lại, kết quả sàng lọc không cung cấp dữ liệu để gia đình tự lựa chọn kính hoặc suy đoán mức “độ cận”. Đo thị lực xa và đo khúc xạ là hai hoạt động khác nhau.

4. Vì sao không thể chẩn đoán cận thị chỉ bằng bảng thị lực?

Cận thị là một trạng thái khúc xạ của mắt. Bảng thị lực cho biết mức độ trẻ nhìn được ở một khoảng cách xác định nhưng không đo trực tiếp sai số khúc xạ.

Ở trẻ em, hoạt động điều tiết của mắt có thể ảnh hưởng đáng kể đến phép đo khúc xạ. Khúc xạ có liệt điều tiết (cycloplegic refraction) vì vậy có vai trò đặc biệt quan trọng khi cần xác định chính xác tình trạng khúc xạ. IMI 2025 xem khúc xạ liệt điều tiết là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chính xác tật khúc xạ ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ; hướng dẫn thực hành của Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) cũng đưa khúc xạ liệt điều tiết vào đánh giá mắt ở trẻ em.

Điều này không có nghĩa mọi trẻ tham gia sàng lọc đều phải thực hiện ngay một quy trình chuyên sâu. Điểm cần hiểu là một phép đo thị lực đơn thuần không thể thay thế cho đánh giá khúc xạ và khám chuyên môn khi có chỉ định.

Tùy trường hợp, một cuộc khám mắt đầy đủ còn có thể đánh giá khả năng vận động và phối hợp của hai mắt, đồng tử, cấu trúc mắt, tình trạng khúc xạ và những thành phần khác cần thiết để xác định nguyên nhân của bất thường thị giác.

Sàng lọc và khám chuyên môn vì vậy thực hiện hai nhiệm vụ khác nhau: sàng lọc xác định ai có thể cần được đánh giá thêm; khám chuyên môn làm rõ trẻ đang có tình trạng gì và cần được xử trí hoặc theo dõi như thế nào.

5. Kết quả “đạt” không có nghĩa mọi vấn đề về mắt đã được loại trừ

Hiểu sai kết quả bình thường cũng có thể dẫn đến chủ quan.

WHO lưu ý rằng sàng lọc thị lực và sức khỏe mắt chỉ cung cấp một đánh giá có mục tiêu và có thể không phát hiện được những bất thường nhẹ hoặc những vấn đề nằm ngoài phạm vi của phép sàng lọc. WHO đồng thời nêu rõ sàng lọc không thay thế khám mắt toàn diện.

Do đó, kết quả “đạt” có nghĩa trẻ đáp ứng tiêu chí của phép sàng lọc được thực hiện tại thời điểm đó. Kết quả này không phải giấy xác nhận rằng mọi cấu trúc và chức năng của mắt đều bình thường, cũng không bảo đảm thị lực sẽ không thay đổi về sau.

Trong hướng dẫn triển khai, WHO đề xuất sàng lọc và theo dõi trẻ tuổi học đường định kỳ, thường khoảng 1 – 2 năm, đồng thời khuyến nghị trẻ được sàng lọc trong năm đầu đi học. Đây là định hướng ở cấp độ chương trình. Lịch sàng lọc và khám thực tế cần phù hợp với hệ thống y tế, quy định chuyên môn tại từng quốc gia và hoàn cảnh của trẻ.

Nếu sau một kết quả sàng lọc bình thường trẻ xuất hiện thay đổi rõ về khả năng nhìn hoặc gia đình, giáo viên có lo ngại về thị lực và sức khỏe mắt, kết quả trước đó không nên được sử dụng để phủ nhận những dấu hiệu mới. WHO coi lo ngại của cha mẹ, người chăm sóc hoặc giáo viên là thông tin cần được xem xét bất kể kết quả sàng lọc trước đó.

6. Phát hiện chỉ có giá trị khi được nối với bước chăm sóc tiếp theo

WHO yêu cầu quy trình chuyển khám (referral pathway) được xác định ngay từ khi lập kế hoạch cho chương trình. Gia đình cần nhận được kết quả cùng thông tin về bước tiếp theo; trẻ có kết quả cần chuyển khám phải được kết nối với nhân viên chăm sóc mắt phù hợp, đồng thời chương trình cần có cơ chế theo dõi việc chuyển khám.

WHO cũng xác định một số tình huống cần ưu tiên đánh giá. Chẳng hạn, trong quy trình năm 2025, trẻ không nhìn được dòng 6/60 bằng một trong hai mắt được xếp vào nhóm cần chuyển đánh giá sớm. Đây là tiêu chí dành cho người triển khai chương trình, không phải công cụ để gia đình tự phân loại mức độ bệnh tại nhà.

Khoảng trống giữa “được phát hiện” và “thực sự đi khám” là một vấn đề quan trọng của y tế công cộng. Trong một nghiên cứu tại chương trình sàng lọc trường học ở Philadelphia, 509 trong 10.726 trẻ được chuyển khám nhưng chỉ 127 trẻ, tương đương 25% số được chuyển, hoàn tất lần khám mắt tiếp theo. Đây là dữ liệu của một chương trình cụ thể tại Hoa Kỳ và không thể dùng để ước tính tỷ lệ của Việt Nam; giá trị của nghiên cứu nằm ở việc minh họa rằng chuyển khám trên giấy chưa đồng nghĩa trẻ đã tiếp cận được chăm sóc.

Các tổng quan gần đây về sàng lọc thị lực học đường cũng nhấn mạnh những rào cản sau sàng lọc như khả năng tiếp cận dịch vụ, chi phí, quy trình chuyển khám và việc gia đình không hoàn tất đánh giá tiếp theo.

Vì vậy, số lượng trẻ đã được kiểm tra không phải là chỉ số duy nhất phản ánh chất lượng chương trình. Khả năng thông báo kết quả, hoàn tất chuyển khám và theo dõi những trường hợp cần chăm sóc tiếp theo cũng có ý nghĩa quan trọng.

7. Bằng chứng về sàng lọc cần được diễn giải đúng mức chắc chắn

Các hướng dẫn WHO hiện hành cung cấp cơ sở mạnh cho cách tổ chức và vận hành chương trình sàng lọc thị lực học đường. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa mọi kết cục dài hạn của sàng lọc đã được chứng minh bằng thử nghiệm ngẫu nhiên.

Tổng quan Cochrane năm 2018 không tìm thấy thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh trực tiếp chương trình sàng lọc với không sàng lọc ở trẻ tuổi học đường. Tổng quan tìm thấy bằng chứng mạnh hơn cho một số bước sau phát hiện, chẳng hạn việc cung cấp kính miễn phí sau sàng lọc làm tăng tỷ lệ trẻ thực sự có và sử dụng kính so với chỉ cấp đơn kính.

Khoảng trống này không phủ nhận vai trò của sàng lọc trong hệ thống chăm sóc mắt. Nó cho thấy cần phân biệt giữa khuyến nghị y tế công cộng dựa trên tổng thể bằng chứng với một khẳng định nhân quả rằng riêng hoạt động sàng lọc chắc chắn cải thiện mọi kết cục dài hạn.

Với truyền thông công chúng, cách diễn đạt phù hợp là sàng lọc giúp tăng cơ hội nhận diện trẻ có thể cần đánh giá thêm và tạo điểm kết nối với chăm sóc mắt; không nên tuyên bố rằng một lần sàng lọc tự nó có thể “bảo đảm”, “ngăn ngừa” hoặc “giải quyết” các vấn đề thị lực.

8. Một chương trình sàng lọc có chất lượng cần những gì?

Chất lượng của sàng lọc phụ thuộc cả vào phép kiểm tra và hệ thống tổ chức xung quanh nó.

Phương pháp phải được chuẩn hóa, có bằng chứng và phù hợp với lứa tuổi. Mỗi mắt cần được đánh giá riêng; môi trường kiểm tra, ánh sáng, khoảng cách, biểu đồ, cách che mắt, khả năng hiểu hướng dẫn và đào tạo của người thực hiện đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Chương trình cũng cần phân biệt rõ ba bước: sàng lọc, đánh giá chẩn đoán và chăm sóc. Kết quả “cần chuyển khám” không nên được đổi thành thông báo “phát hiện cận thị”; tương tự, kết quả “đạt” không nên được diễn đạt thành “mắt hoàn toàn bình thường”.

Thông tin từ giáo viên và gia đình vẫn có giá trị bên cạnh kết quả của phép thử. Khi quan sát thực tế cho thấy trẻ gặp khó khăn về khả năng nhìn, việc đánh giá lại vẫn phù hợp ngay cả khi một lần sàng lọc trước đó không cho thấy bất thường.

Ở cấp độ hệ thống, WHO còn yêu cầu chương trình có sự đồng thuận và chấp thuận phù hợp, nhân sự được đào tạo, cơ chế bảo đảm chất lượng, quản lý dữ liệu, bảo vệ trẻ, chuyển khám và theo dõi. Sàng lọc vì thế không đơn thuần là dựng một bảng thị lực trong trường học và ghi lại kết quả.

Kết luận

Sàng lọc thị lực học đường là một công cụ nhận diện sớm có giá trị khi được đặt đúng vị trí trong hệ thống chăm sóc mắt.

Đánh giá thị lực xa có thể xác định trẻ chưa đạt tiêu chí của phép sàng lọc; đánh giá tình trạng bên ngoài của mắt có thể nhận diện một số dấu hiệu cần được xem xét thêm. Tuy nhiên, các phép kiểm tra này không xác định đầy đủ nguyên nhân, không đo chính xác mức tật khúc xạ và không thay thế khám mắt đầy đủ.

Kết quả cần chuyển khám là tín hiệu để tiếp tục đánh giá, không phải chẩn đoán cận thị. Ngược lại, kết quả đạt chỉ phản ánh việc trẻ đáp ứng tiêu chí của phép sàng lọc tại thời điểm thực hiện, không loại trừ mọi vấn đề hiện tại hoặc những thay đổi có thể xuất hiện sau đó.

Giá trị của một chương trình sàng lọc vì thế nằm trong cả chuỗi chăm sóc: thực hiện bằng phương pháp phù hợp, giải thích đúng kết quả, chuyển đánh giá khi cần, theo dõi được quá trình chuyển khám và kết nối trẻ với dịch vụ chăm sóc phù hợp. “Phát hiện” là một bước quan trọng, nhưng không phải điểm kết thúc.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Vision and hearing screening for school-age children: implementation handbook. Geneva: World Health Organization; 2025. ISBN: 978-92-4-010520-1.
  2. World Health Organization. Vision and eye screening implementation handbook. Geneva: World Health Organization; 2024. ISBN: 978-92-4-008245-8.
  3. World Health Organization, International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: WHO and ITU; 2022. ISBN: 978-92-4-004237-7.
  4. Hutchinson AK, Morse CL, Hercinovic A, et al. Pediatric Eye Evaluations Preferred Practice Pattern. Ophthalmology. 2023;130(3)–P270. doi:10.1016/j.ophtha.2022.10.030.
  5. Tahhan N, Bullimore MA, He X, et al. IMI—2025 Digest. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):27. doi:10.1167/iovs.66.12.27.
  6. Little JA, Chan VF, Saw SM, et al. Current status of school vision screening -rationale, models, impact and challenges: a review. British Journal of Ophthalmology. 2025;109(11):1207–1214. doi:10.1136/bjo-2024-326726.
  7. Evans JR, Morjaria P, Powell C. Vision screening for correctable visual acuity deficits in school-age children and adolescents. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2018;2(2). doi:10.1002/14651858.CD005023.pub3.
  8. Silverstein M, Scharf K, Mayro EL, et al. Referral outcomes from a vision screening program for school-aged children. Canadian Journal of Ophthalmology. 2021;56(1):43–48. doi:10.1016/j.jcjo.2020.07.009.
  9. American Association for Pediatric Ophthalmology and Strabismus. Vision Screening Recommendations. AAPOS.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *