Tóm tắt
Cận thị (myopia) là một tật khúc xạ thường khởi phát trong thời thơ ấu, đặc biệt ở lứa tuổi đi học. Khi mắt bị cận, ánh sáng từ vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc khi điều tiết được thả lỏng, khiến khả năng nhìn xa giảm. Ở phần lớn cận thị khởi phát trong tuổi học đường, sự dài ra của trục nhãn cầu là một đặc điểm quan trọng và cận thị có thể tiếp tục tiến triển trong những năm mắt còn phát triển.
Tại Việt Nam, các dữ liệu hiện có cho thấy tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, hiện diện với quy mô đáng quan tâm ở trẻ trong độ tuổi đi học. Theo thông tin được Cổng Thông tin điện tử Chính phủ dẫn lại từ thống kê năm 2024, khoảng 5 triệu trẻ trong độ tuổi đến trường được ước tính mắc tật khúc xạ, tương đương 30–40%, trong đó cận thị chiếm phần lớn. Tuy nhiên, đại diện Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế cho biết Việt Nam hiện chưa có một điều tra chính thức trên toàn quốc về tỷ lệ trẻ mắc tật khúc xạ. Vì vậy, những con số hiện có cần được sử dụng như thông tin mô tả quy mô vấn đề, không phải một tỷ lệ dịch tễ đại diện tuyệt đối cho toàn bộ trẻ em Việt Nam.
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp gần đây xác định 15 nghiên cứu trường học tại Việt Nam với tổng số 32.211 trẻ; trong đó 6 nghiên cứu với 15.825 trẻ đủ điều kiện cho phân tích gộp. Tỷ lệ cận thị gộp được ước tính là 28,83% với khoảng tin cậy 95% từ 19,24% đến 38,42%, nhưng độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu rất cao. Kết quả này cho thấy cận thị hiện diện đáng kể trong những quần thể học sinh đã được khảo sát, đồng thời chưa đủ để xác định một tỷ lệ đại diện chính xác cho toàn bộ trẻ em Việt Nam.
Ý nghĩa của việc nhận diện cận thị từ sớm không chỉ nằm ở việc giúp trẻ nhìn rõ. Mắt vẫn tiếp tục phát triển trong thời thơ ấu và tuổi thiếu niên; cận thị có thể tiến triển, và mức cận cao hơn có liên quan với nguy cơ cao hơn của một số bệnh lý mắt về sau. Vì vậy, chăm sóc cận thị học đường cần được nhìn nhận như một phần của chăm sóc sức khỏe chủ động, với trọng tâm là nhận diện đúng vấn đề, theo dõi phù hợp và xây dựng môi trường hỗ trợ sức khỏe thị giác lâu dài.
Từ khóa: cận thị; cận thị học đường; tật khúc xạ; sức khỏe mắt trẻ em; thị lực học đường; trục nhãn cầu; hoạt động ngoài trời; phát hiện sớm.
1. Cận thị là gì?
Sinh lý học thị giác ghi nhận rằng để hình ảnh được tiếp nhận rõ, hệ quang học của mắt cần đưa ánh sáng hội tụ phù hợp trên võng mạc (retina) – lớp mô thần kinh cảm nhận ánh sáng nằm ở phía sau nhãn cầu.
Trong cận thị (myopia), các tia sáng từ vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc khi điều tiết được thả lỏng. Vì vậy, hình ảnh ở xa trở nên mờ. Nhiều trẻ cận thị vẫn có thể nhìn tương đối rõ ở khoảng cách gần, tùy mức cận và khoảng cách quan sát. Đây là đặc điểm quang học nền tảng của cận thị.
Trạng thái khúc xạ của mắt được quyết định bởi mối tương quan giữa chiều dài của nhãn cầu và công suất quang học của giác mạc, thể thủy tinh. Ở phần lớn cận thị khởi phát trong tuổi học đường, sự dài ra quá mức của trục nhãn cầu (axial length) là một đặc điểm quan trọng. Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi trường hợp cận thị với riêng sự tăng chiều dài trục, bởi các thành phần quang học khác của mắt cũng góp phần xác định trạng thái khúc xạ.
Điểm cần lưu ý ở trẻ em là mắt vẫn đang trong quá trình phát triển. Vì vậy, cận thị không nhất thiết giữ nguyên sau lần đầu được phát hiện mà có thể tiếp tục thay đổi trong những năm tiếp theo.
2. Cận thị học đường tại Việt Nam
Các số liệu trong nước hiện nay cần được nhìn nhận đồng thời ở hai khía cạnh: vấn đề có quy mô đáng quan tâm, nhưng chất lượng và tính đại diện của dữ liệu chưa đồng nhất.
Theo thông tin được Cổng Thông tin điện tử Chính phủ dẫn lại từ thống kê năm 2024, khoảng 5 triệu trẻ trong độ tuổi đến trường được ước tính mắc tật khúc xạ, tương đương 30 – 40%, trong đó cận thị chiếm phần lớn. Một số khảo sát tại Hà Nội và TP.HCM cũng ghi nhận tỷ lệ tật khúc xạ và cận thị cao trong các quần thể được khảo sát. Tuy nhiên, những kết quả địa phương không thể tự động suy rộng thành tỷ lệ của toàn quốc.
Tháng 8/2026, đại diện Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế cho biết Việt Nam chưa có một điều tra chính thức trên toàn quốc về tỷ lệ trẻ mắc tật khúc xạ; nhiều số liệu hiện có xuất phát từ báo cáo địa phương hoặc các nghiên cứu riêng lẻ. Đây là giới hạn quan trọng khi diễn giải dịch tễ học cận thị tại Việt Nam.
Trong 15 nghiên cứu với 32.211 trẻ được xác định, 6 nghiên cứu với 15.825 trẻ được đưa vào phân tích gộp. Tỷ lệ cận thị gộp là 28,83%, nhưng độ không đồng nhất I²=99% cho thấy kết quả giữa các nghiên cứu rất khác nhau. Vì vậy, tỷ lệ 28,83% không nên được diễn giải thành “28,83% trẻ em Việt Nam bị cận thị”.
Cách diễn đạt phù hợp hơn là: các nghiên cứu hiện có cho thấy cận thị hiện diện đáng kể trong nhiều quần thể học sinh Việt Nam, nhưng tỷ lệ đại diện toàn quốc chưa được xác định chắc chắn.
3. Vì sao cần quan tâm khi cận thị xuất hiện từ sớm?
Cận thị ở trẻ em có thể tiếp tục tiến triển trong giai đoạn mắt còn phát triển. Các nghiên cứu đoàn hệ được International Myopia Institute (IMI) tổng hợp ghi nhận rằng tuổi khởi phát cận thị sớm hơn có liên quan với mức cận cao hơn về sau; ở trẻ nhỏ hơn, tốc độ tiến triển trung bình cũng thường cao hơn. Đây là mối liên hệ quan sát quan trọng, nhưng không nên diễn giải rằng riêng tuổi khởi phát tự nó quyết định mức cận cuối cùng của từng trẻ.
Ý nghĩa lâu dài còn liên quan đến cấu trúc của mắt. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp về biến chứng cận thị ghi nhận nguy cơ của một số bệnh lý mắt tăng theo mức độ cận thị. Điều này không đồng nghĩa rằng mọi trẻ mắc cận thị đều sẽ phát triển bệnh mắt nghiêm trọng. Nguy cơ khác nhau giữa từng cá thể và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố.
Do đó, thông điệp phù hợp không phải là gây lo lắng về các biến chứng trong tương lai, mà là giải thích vì sao giới nhãn khoa quan tâm đến quỹ đạo phát triển của cận thị, chứ không chỉ khả năng nhìn xa tại một thời điểm.
“Bảo vệ thị lực dài lâu” vì thế không nên được hiểu là phải ngăn mọi trường hợp cận thị bằng mọi giá. Mục tiêu phù hợp hơn là nhận diện đúng tình trạng thị giác, theo dõi diễn biến khi cần và giảm những yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh dựa trên bằng chứng.

4. Cận thị và hoạt động học tập: cần diễn giải đúng mức bằng chứng
Tật khúc xạ chưa được điều chỉnh có thể làm giảm khả năng nhìn rõ. Trong môi trường học đường, trẻ nhìn xa kém có thể gặp khó khăn khi quan sát bảng, thông tin trình chiếu hoặc tham gia những hoạt động đòi hỏi thị lực xa.
WHO xác định tật khúc xạ chưa được điều chỉnh là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở trẻ từ 5 – 18 tuổi. WHO đồng thời ghi nhận thị giác và thính giác là những đầu vào cảm giác quan trọng đối với sự phát triển và học tập của trẻ.
Tuy nhiên, chưa phù hợp khi chuyển luận điểm này thành khẳng định đơn giản rằng “cận thị làm trẻ học kém”. Thành tích học tập chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm môi trường giáo dục, sức khỏe tổng thể, tâm lý, hoàn cảnh gia đình và khả năng tiếp cận chăm sóc y tế.
Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn là thị lực không được điều chỉnh có thể ảnh hưởng chức năng nhìn và tạo trở ngại đối với một số hoạt động học tập hoặc sinh hoạt. Đây cũng là một trong những lý do việc nhận diện vấn đề thị giác và kết nối trẻ với chăm sóc phù hợp có ý nghĩa trong sức khỏe học đường.
5. Điều khoa học đã biết tương đối chắc chắn
Cận thị ở trẻ em là một tình trạng đa yếu tố. Y văn hiện nay không ủng hộ cách giải thích rằng cận thị hình thành từ duy nhất một yếu tố môi trường hoặc một thói quen.
Trong số những hành vi có thể thay đổi, thời gian ngoài trời có nền tảng bằng chứng tương đối vững chắc đối với giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Các nghiên cứu quan sát, thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm tại trường học và các tổng quan hệ thống đều ghi nhận rằng tăng cơ hội hoạt động ngoài trời có thể làm giảm số trường hợp cận thị mới.
Điều quan trọng là phân biệt giữa phòng ngừa khởi phát và làm chậm tiến triển sau khi đã cận. Bằng chứng hiện nay chắc chắn hơn đối với vai trò của hoạt động ngoài trời trong giảm nguy cơ xuất hiện cận thị mới. Tác dụng đối với tốc độ tiến triển ở trẻ đã cận kém nhất quán hơn.
Hoạt động ngoài trời do đó không nên được mô tả như một phương pháp làm giảm hoặc “chữa” độ cận đã có. Giá trị của hoạt động này nằm ở vai trò của một hành vi sức khỏe cộng đồng có tính khả thi và nền tảng bằng chứng tương đối tốt.
Bằng chứng cũng ủng hộ vai trò của phát hiện sớm các vấn đề thị lực. WHO nhấn mạnh rằng chương trình sàng lọc cần đi kèm quy trình chuyển khám, theo dõi và kết nối trẻ có kết quả bất thường với dịch vụ chăm sóc phù hợp.
6. Điều khoa học vẫn cần được diễn giải thận trọng
Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận mối liên hệ giữa cận thị với hoạt động nhìn gần và sử dụng thiết bị số. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu không hoàn toàn nhất quán và chưa đủ để xem điện thoại, máy tính hoặc một hoạt động nhìn gần riêng lẻ là nguyên nhân độc lập giải thích cận thị ở trẻ em.
Điều này đặc biệt quan trọng trong truyền thông cộng đồng. Việc gọi màn hình là “thủ phạm gây cận thị” có thể tạo ra quan hệ nhân quả đơn giản hơn so với bằng chứng thực tế. Nhiều yếu tố thường tồn tại đồng thời, bao gồm môi trường học tập, thời gian nhìn gần, thời gian ở trong nhà và các yếu tố sinh học khác.
Tương tự, cơ chế giải thích tác dụng bảo vệ của môi trường ngoài trời vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu. Nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt trên mô hình động vật, bước đầu cho thấy ánh sáng có thể ảnh hưởng đến các tín hiệu tại võng mạc và quá trình điều hòa sự phát triển khúc xạ của mắt; tuy nhiên, chưa thể suy rộng hoàn toàn các kết quả này sang trẻ em.
Vì vậy, dữ liệu hiện tại chưa đủ để chuyển những giả thuyết cơ chế thành khuyến nghị đại trà về một loại đèn, bước sóng hay thiết bị chiếu sáng cụ thể nhằm phòng cận thị.

7. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe mắt
Ở cấp độ gia đình và trường học, việc tạo điều kiện để trẻ có cơ hội hoạt động ngoài trời đều đặn là hành vi có nền tảng bằng chứng tốt. Hoạt động ngoài trời có thể được tích hợp vào giờ nghỉ, vui chơi, vận động và sinh hoạt hằng ngày, thay vì được xem như một nhiệm vụ y tế tách biệt.
Với trẻ có bệnh lý mắt, nhạy cảm ánh sáng hoặc tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến khả năng hoạt động ngoài trời, kế hoạch phù hợp cần được trao đổi với nhân viên y tế.
Trong học tập và giải trí, môi trường sinh hoạt có thể được bố trí để hạn chế những quãng nhìn gần kéo dài liên tục và dành thêm cơ hội cho những hoạt động khác, đặc biệt là hoạt động ngoài trời. Tuy nhiên, hiện chưa nên coi riêng việc nghỉ giữa các hoạt động nhìn gần là một biện pháp đã được chứng minh có thể ngăn cận thị.
Tương tự, dữ liệu hiện tại chưa đủ để đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn thiết bị số với kỳ vọng rằng điều này tự động phòng được cận thị. Cách tiếp cận phù hợp hơn là duy trì một môi trường thị giác cân bằng giữa học tập, hoạt động nhìn gần, vận động và thời gian ngoài trời.
Một thành phần khác của chăm sóc chủ động là nhận diện thay đổi thị lực. Khi khả năng nhìn của trẻ có sự thay đổi hoặc kết quả kiểm tra thị lực bất thường, đánh giá bởi nhân viên chăm sóc mắt phù hợp có thể giúp xác định tình trạng và hướng theo dõi tiếp theo.
8. Khi nào cần được nhân viên y tế đánh giá?
Khi khả năng nhìn của trẻ thay đổi đáng kể, khó khăn thị giác ảnh hưởng sinh hoạt hoặc học tập, hoặc kết quả sàng lọc cho thấy cần kiểm tra thêm, trẻ cần được đánh giá chuyên môn phù hợp.
Trẻ đã được xác định mắc tật khúc xạ cũng cần được theo dõi theo kế hoạch của nhân viên chăm sóc mắt, bởi trạng thái khúc xạ có thể tiếp tục thay đổi trong những năm mắt còn phát triển.
Sàng lọc không đồng nghĩa với chẩn đoán. Sàng lọc là bước giúp nhận diện những trẻ cần được đánh giá thêm; chẩn đoán và kế hoạch chăm sóc phải dựa trên khám mắt phù hợp. WHO đồng thời nhấn mạnh vai trò của chuyển khám và theo dõi sau sàng lọc.
Kết luận
Cận thị học đường không nên được nhìn nhận đơn giản như một vấn đề “nhìn mờ và đeo kính”. Đây là một tật khúc xạ thường hình thành trong giai đoạn mắt trẻ còn phát triển và có thể tiếp tục tiến triển theo thời gian.
Các dữ liệu hiện có cho thấy cận thị là vấn đề đáng quan tâm trong nhiều quần thể học sinh Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam chưa có một điều tra quốc gia thống nhất đủ để xác định chính xác tỷ lệ trên toàn quốc; do đó các số liệu dịch tễ hiện có cần được đặt đúng bối cảnh và mức độ chắc chắn.
Bằng chứng hiện nay ủng hộ một số nguyên tắc nền tảng: quan tâm đến sức khỏe thị giác từ sớm, tạo điều kiện cho trẻ có hoạt động ngoài trời và bảo đảm trẻ có bất thường thị lực được kết nối với đánh giá chuyên môn phù hợp.
Cách tiếp cận này hướng tới chăm sóc sức khỏe mắt chủ động, dựa trên bằng chứng, không quy trách nhiệm cho một hành vi đơn lẻ và không tạo lo lắng không cần thiết cho trẻ hoặc gia đình.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Vision and hearing screening for school-age children: implementation handbook. Geneva: World Health Organization; 2025. ISBN: 978-92-4-010520-1.
- World Health Organization; International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: World Health Organization and International Telecommunication Union; 2022. ISBN (WHO electronic): 978-92-4-004237-7; ISBN (ITU electronic): 978-92-61-36001-6.
- Tahhan N, Bullimore MA, He X, et al. IMI—2025 Digest. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2025;66(12):27. doi: 10.1167/iovs.66.12.27.
- Bullimore MA, Saunders KJ, Baraas RC, et al. IMI—Interventions for Controlling Myopia Onset and Progression 2025. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2025;66(12):39. doi: 10.1167/iovs.66.12.39.
- Flitcroft DI, He M, Jonas JB, Jong M, Naidoo K, Ohno-Matsui K, et al. IMI—Defining and Classifying Myopia: A Proposed Set of Standards for Clinical and Epidemiologic Studies. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2019;60(3):M20-M30. doi: 10.1167/iovs.18-25957. Erratum: Invest Ophthalmol Vis Sci. 2024;65(13):19. doi: 10.1167/iovs.65.13.19.
- Wolffsohn JS, Flitcroft DI, Gifford KL, et al. IMI—Myopia Control Reports Overview and Introduction. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2019;60(3):M1-M19. doi: 10.1167/iovs.18-25980.
- Sankaridurg P, Tahhan N, Kandel H, et al. IMI Impact of Myopia. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2021;62(5):2. doi: 10.1167/iovs.62.5.2.
- Haarman AEG, Enthoven CA, Tideman JWL, Tedja MS, Verhoeven VJM, Klaver CCW. The Complications of Myopia: A Review and Meta-Analysis. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2020;61(4):49. doi: 10.1167/iovs.61.4.49.
- Nguyen HYT, Ghorbani-Mojarrad N, Cufflin M, Mallen E. Prevalence of refractive errors in Vietnamese school children: a meta-analysis. Clin Exp Optom. 2026;109(3):473-486. doi: 10.1080/08164622.2025.2551751. PMID: 40889407.
- He M, Xiang F, Zeng Y, Mai J, Chen Q, Zhang J, et al. Effect of Time Spent Outdoors at School on the Development of Myopia Among Children in China: A Randomized Clinical Trial. JAMA. 2015;314(11):1142-1148. doi: 10.1001/jama.2015.10803.
- Wu PC, Chen CT, Lin KK, et al. Myopia Prevention and Outdoor Light Intensity in a School-Based Cluster Randomized Trial. Ophthalmology. 2018;125(8):1239-1250. doi: 10.1016/j.ophtha.2017.12.011.
- He X, Sankaridurg P, Wang J, et al. Time Outdoors in Reducing Myopia: A School-Based Cluster Randomized Trial with Objective Monitoring of Outdoor Time and Light Intensity. Ophthalmology. 2022;129(11):1245-1254. doi: 10.1016/j.ophtha.2022.06.024.
- Xiong S, Sankaridurg P, Naduvilath T, et al. Time spent in outdoor activities in relation to myopia prevention and control: a meta-analysis and systematic review. Acta Ophthalmol. 2017;95(6):551-566. doi: 10.1111/aos.13403.
- Rose KA, Morgan IG, Ip J, Kifley A, Huynh S, Smith W, Mitchell P. Outdoor activity reduces the prevalence of myopia in children. Ophthalmology. 2008;115(8):1279-1285. doi: 10.1016/j.ophtha.2007.12.019.
- Huang HM, Chang DST, Wu PC. The Association between Near Work Activities and Myopia in Children—A Systematic Review and Meta-Analysis. PLoS One. 2015;10(10):e0140419. doi: 10.1371/journal.pone.0140419.
- Lanca C, Saw SM. The association between digital screen time and myopia: A systematic review. Ophthalmic Physiol Opt. 2020;40(2):216-229. doi: 10.1111/opo.12657.
- Foreman J, Salim AT, Praveen A, Fonseka D, Ting DSW, He MG, et al. Association between digital smart device use and myopia: a systematic review and meta-analysis. Lancet Digit Health. 2021;3(12):e806-e818. doi: 10.1016/S2589-7500(21)00135-7.
- Bullimore MA, Ritchey ER, Shah S, Leveziel N, Bourne RRA, Flitcroft DI. The Risks and Benefits of Myopia Control. Ophthalmology. 2021;128(11):1561-1579. doi: 10.1016/j.ophtha.2021.04.032.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Tỷ lệ trẻ mắc các tật khúc xạ ngày càng tăng.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ gia tăng: Khuyến nghị của chuyên gia.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Hà Nội và TPHCM có tỷ lệ trẻ bị tật khúc xạ trên 50%.

