Béo phì không chỉ là chuyện giảm cân: Từ con số cân nặng đến quản lý sức khỏe lâu dài | Bài 6: Đánh giá béo phì vượt ngoài BMI

Tóm tắt

Chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI) là một công cụ nhân trắc được sử dụng rộng rãi trong sàng lọc và phân loại thừa cân, béo phì. Giá trị của BMI nằm ở tính đơn giản, chi phí thấp, khả năng chuẩn hóa và tính hữu dụng trong nghiên cứu quần thể. 

Tuy nhiên, BMI được tính từ cân nặng và chiều cao nên không trực tiếp đo lượng mỡ cơ thể, không phân biệt mô mỡ với khối nạc và không phản ánh đầy đủ phân bố mô mỡ. Endocrine Society lưu ý rằng BMI phù hợp để ước tính tình trạng mỡ ở cấp quần thể nhưng không phải công cụ đáng tin cậy để định lượng mỡ cơ thể của từng cá nhân.

Các khung chuyên môn gần đây của WHO, European Association for the Study of Obesity (EASO), Lancet Commission và Obesity Association thuộc American Diabetes Association (ADA) đều phản ánh một điểm hội tụ: BMI vẫn có giá trị, nhưng cần được đặt trong một đánh giá rộng hơn, có thể bao gồm vòng eo, phân bố và thành phần cơ thể, các yếu tố nguy cơ, bệnh lý liên quan, chức năng cơ quan, khả năng vận động và sức khỏe tâm lý.

Tuy nhiên, các tổ chức chưa hoàn toàn thống nhất về cách định nghĩa và phân loại các trạng thái béo phì. Vì vậy, chưa có một phép đo hoặc hệ thống duy nhất có thể thay thế đánh giá lâm sàng toàn diện.

Từ khóa: béo phì; BMI; tình trạng mỡ cơ thể; adiposity; vòng eo; thành phần cơ thể; đánh giá lâm sàng; chức năng cơ quan.

1. Đặt vấn đề

BMI được tính bằng cân nặng theo kilogram chia cho bình phương chiều cao theo mét. Theo WHO, ở người trưởng thành, BMI từ 25 kg/m² được phân loại là thừa cân và từ 30 kg/m² là béo phì. WHO đồng thời mô tả BMI là một chỉ dấu thay thế của mức mỡ cơ thể và ghi nhận những phép đo bổ sung, chẳng hạn vòng eo, có thể hỗ trợ đánh giá.

Điều này cho thấy BMI vẫn giữ vai trò trong dịch tễ học và thực hành y khoa. Vấn đề không nằm ở việc sử dụng BMI, mà ở việc yêu cầu một chỉ số đơn giản trả lời nhiều hơn khả năng mà nó được thiết kế để cung cấp.

Ở cấp quần thể, BMI cho phép phân nhóm một số lượng lớn người bằng phương pháp đơn giản và nhất quán, hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ, theo dõi xu hướng sức khỏe và ước tính nguy cơ. Ở cấp cá nhân, BMI vẫn hữu ích như một bước sàng lọc, nhưng một con số được tạo ra từ cân nặng và chiều cao không thể tự mình mô tả đầy đủ thành phần cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe. Endocrine Society nêu rõ BMI có giá trị trong ước tính adiposity ở cấp quần thể nhưng có thể phân loại không chính xác lượng mỡ ở cá nhân do sự khác biệt về khối cơ và các thành phần khối nạc.

Vì vậy, câu hỏi phù hợp không phải là “BMI còn hữu ích hay không?”, mà là “BMI nên giữ vai trò nào trong một quá trình đánh giá béo phì đầy đủ?”

2. BMI không trực tiếp đo mỡ cơ thể

BMI sử dụng tổng khối lượng cơ thể. Khối lượng này gồm mô mỡ, cơ, xương, nước và nhiều thành phần khác.

Do đó, hai người có cùng BMI có thể có thành phần cơ thể rất khác nhau. Người có khối cơ lớn có thể có BMI cao nhưng lượng mỡ không cao tương ứng. Ngược lại, một người có BMI dưới ngưỡng thông thường dùng để phân loại béo phì vẫn có thể có tình trạng mỡ cơ thể hoặc mỡ vùng bụng đáng kể. Endocrine Society đã mô tả đây là một trong những giới hạn cơ bản của BMI ở cấp cá nhân.

ADA 2026 cũng lưu ý trường hợp BMI có thể phản ánh không chính xác adiposity ở người có ưu thế khối cơ. Trong những trường hợp này, hướng dẫn cho phép bổ sung phép đo vòng eo và có thể cân nhắc đánh giá thành phần cơ thể bằng những kỹ thuật phù hợp.

Lancet Commission năm 2025 đề xuất sử dụng BMI chủ yếu cho sàng lọc và đánh giá nguy cơ ở cấp quần thể, đồng thời xác nhận excess adiposity bằng đo trực tiếp mỡ cơ thể khi có điều kiện hoặc bằng ít nhất một phép đo nhân trắc bổ sung ngoài BMI trong phần lớn trường hợp.

Điều này không biến BMI thành một chỉ số “sai”. BMI cung cấp một lớp thông tin hữu ích về tương quan giữa cân nặng và chiều cao; nhưng béo phì, xét về sinh học, liên quan trực tiếp hơn đến tình trạng mô mỡ.

3. BMI không cho biết mỡ phân bố ở đâu

Một giới hạn khác là BMI không chứa thông tin trực tiếp về phân bố mô mỡ.

Mỡ dưới da, mỡ nội tạng và mỡ lạc chỗ không mang ý nghĩa sức khỏe hoàn toàn giống nhau. Hai người có BMI tương đương vẫn có thể có mức tích tụ mỡ vùng bụng khác nhau và vì vậy có hồ sơ nguy cơ tim mạch – chuyển hóa khác nhau.

Đây là một trong những lý do vòng eo (waist circumference) và tỷ lệ vòng eo/chiều cao (waist-to-height ratio, WHtR) được sử dụng như những thông tin bổ sung. Consensus Statement của International Atherosclerosis Society và International Chair on Cardiometabolic Risk kết luận rằng vòng eo cung cấp thông tin độc lập và bổ sung cho BMI trong dự báo bệnh tật và nguy cơ tử vong ở người trưởng thành.

Khung EASO năm 2024 cũng đặt phân bố mỡ vào quá trình đánh giá béo phì. Trong khung này, các chuyên gia đạt 96% đồng thuận với đề xuất đo vòng eo ở người có BMI dưới 35 kg/m² như một dấu hiệu của tích tụ mỡ nội tạng và nguy cơ tim mạch – chuyển hóa tăng lên. EASO cũng sử dụng WHtR trong một số tiêu chí đánh giá của mình. Đây là khung chuyên môn của EASO, không phải tiêu chuẩn duy nhất được áp dụng giống nhau trên toàn cầu.

4. Vòng eo bổ sung thông tin nhưng không thay thế toàn bộ BMI

Việc BMI có giới hạn không đồng nghĩa vòng eo có thể trở thành một chỉ số duy nhất thay thế.

Vòng eo cung cấp thông tin về adiposity vùng bụng nhưng không trực tiếp đo thể tích mỡ nội tạng, không phân biệt hoàn toàn mỡ nội tạng với mỡ dưới da và không xác định được chức năng của mô mỡ hoặc các cơ quan. Consensus Statement về vòng eo cũng ghi nhận vẫn còn khoảng trống bằng chứng liên quan đến việc tối ưu các ngưỡng theo BMI, tuổi, giới và dân tộc.

Lancet Commission tương tự đề xuất phối hợp BMI với vòng eo, tỷ lệ vòng eo/hông hoặc WHtR — hoặc đo trực tiếp mỡ cơ thể khi có điều kiện — nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng những phép đo này chưa cho biết một cơ quan đang hoạt động bình thường hay đã có rối loạn chức năng.

Vì vậy, đánh giá béo phì không nên chuyển từ “chỉ nhìn BMI” sang “chỉ nhìn vòng eo”. Thay một con số duy nhất bằng một con số duy nhất khác không giải quyết được giới hạn căn bản của đánh giá sức khỏe.

5. Đo thành phần cơ thể cung cấp thêm thông tin, nhưng không phải câu trả lời hoàn chỉnh

Đo hấp thụ tia X năng lượng kép (dual-energy X-ray absorptiometry, DXA) có thể ước tính khối mỡ và khối nạc. Phân tích trở kháng điện sinh học (bioelectrical impedance analysis, BIA) sử dụng đặc tính điện của cơ thể để ước tính thành phần cơ thể.

EASO đề xuất cân nhắc DXA hoặc BIA khi BMI và khám thực thể không cung cấp bức tranh rõ về adiposity. ADA 2026 cũng cho phép cân nhắc những phương pháp này ở một số trường hợp, chẳng hạn khi ưu thế khối cơ khiến BMI có nguy cơ phân loại sai tình trạng mỡ.

Tuy nhiên, các phương pháp này không phải xét nghiệm cần thực hiện thường quy cho tất cả mọi người. Mỗi kỹ thuật có các giả định và giới hạn riêng. CT và MRI có khả năng mô tả phân bố mô mỡ chi tiết hơn, nhưng việc sử dụng chỉ để đánh giá béo phì thường bị giới hạn bởi tính thực hành, nguồn lực và chi phí.

Quan trọng hơn, định lượng mỡ chính xác hơn vẫn chưa đồng nghĩa với đánh giá đầy đủ sức khỏe. Một phép đo thành phần cơ thể có thể cho biết cơ thể gồm những thành phần gì, nhưng không tự trả lời được tim, gan, phổi, thận, khớp hoặc những hệ cơ quan khác đang hoạt động ra sao.

6. Từ đo cơ thể đến đánh giá sức khỏe

Hai người có cùng BMI, cùng vòng eo hoặc thậm chí cùng tỷ lệ mỡ vẫn có thể khác nhau về huyết áp, glucose máu, lipid máu, chức năng gan – thận, hô hấp khi ngủ, tình trạng cơ xương, khả năng vận động hoặc sức khỏe tâm lý.

WHO hiện khuyến nghị khi béo phì được xác định, nhân viên y tế không chỉ đánh giá cân nặng mà còn theo dõi những yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm như glucose, lipid và huyết áp, đồng thời đánh giá bệnh lý đi kèm, hạn chế chức năng và các rối loạn sức khỏe tâm thần.

ADA 2026 tương tự khuyến nghị đánh giá lâm sàng toàn diện và phân tầng nguy cơ ở người trưởng thành được xác định có thừa cân hoặc béo phì. Quá trình này có thể bao gồm tiền sử cân nặng, các yếu tố góp phần, bệnh lý liên quan, tình trạng tâm lý, hỗ trợ xã hội và các rào cản đối với chăm sóc.

Lancet Commission năm 2025 đề xuất khái niệm béo phì lâm sàng (clinical obesity) dựa trên sự phân biệt giữa việc xác nhận dư thừa adiposity và việc xác định bệnh đang diễn ra. Theo Commission, clinical obesity đòi hỏi excess adiposity kèm bằng chứng rối loạn chức năng mô/cơ quan do béo phì, hạn chế đáng kể hoạt động thường ngày do béo phì, hoặc cả hai.

Đây là một đề xuất đồng thuận chuyên gia có ảnh hưởng, nhưng không nên sử dụng để tự chẩn đoán.

7. Điểm hội tụ và khác biệt giữa các khung chuyên môn

WHO, EASO, Lancet Commission và ADA không sử dụng hoàn toàn cùng một hệ tiêu chí, nhưng có điểm hội tụ rõ ràng: BMI đơn độc không mô tả đầy đủ adiposity và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. WHO vẫn sử dụng BMI trong phân loại người trưởng thành nhưng gọi đây là chỉ dấu thay thế của mức mỡ cơ thể; EASO kết hợp đánh giá nhân trắc với ảnh hưởng y khoa, chức năng và tâm lý; Lancet Commission đề xuất xác nhận excess adiposity rồi đánh giá chức năng cơ quan; còn ADA 2026 tiếp tục sử dụng BMI trong sàng lọc nhưng bổ sung các phép đo vòng eo và đánh giá lâm sàng.

Tuy nhiên, chưa có đồng thuận tuyệt đối về cách phân loại các trạng thái béo phì.

EASO đã công khai bày tỏ quan ngại đối với mô hình “clinical obesity/preclinical obesity” của Lancet Commission. Một trong những lo ngại của EASO là khái niệm “preclinical obesity” có thể dẫn đến cách tiếp cận chờ đợi và trì hoãn can thiệp sớm ở một số trường hợp. Đồng thời, EASO cũng nhấn mạnh quan điểm rằng chẩn đoán béo phì ở cấp cá nhân không nên chỉ dựa vào BMI.

Do đó, những thuật ngữ mới này nên được trình bày cùng bối cảnh khoa học và không nên được mô tả như thể toàn bộ giới chuyên môn đã thống nhất.

8. Điều khoa học đã biết và điều chưa nên giản lược

Bằng chứng hiện nay cho thấy tương đối chắc chắn rằng BMI có giá trị cho sàng lọc và nghiên cứu quần thể nhưng có giới hạn khi suy ra lượng mỡ, phân bố mỡ và tình trạng sức khỏe ở từng người. Vòng eo, WHtR và các phép đo thành phần cơ thể có thể bổ sung thông tin, nhưng không có một chỉ số nhân trắc hoặc kỹ thuật đo thành phần cơ thể nào tự mình phản ánh đầy đủ chức năng của các cơ quan.

Khoa học vẫn đang tiếp tục hoàn thiện cách phối hợp tối ưu BMI, các phép đo adiposity trung tâm, thành phần cơ thể, dấu ấn sinh học và thông tin lâm sàng để phân tầng nguy cơ ở từng nhóm người.

Vì vậy, những tuyên bố rằng BMI đã “hoàn toàn lỗi thời”, vòng eo là “chỉ số duy nhất cần thiết”, hoặc một thiết bị đo thành phần cơ thể có thể tự động xác định một người khỏe hay bệnh đều vượt quá mức chắc chắn của bằng chứng hiện tại.

9. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe lâu dài

Hiểu đúng BMI giúp chuyển trọng tâm từ theo đuổi một con số đơn độc sang quan tâm đến những yếu tố sức khỏe có ý nghĩa rộng hơn.

Mô hình ăn đa dạng và cân bằng, hoạt động thể chất phù hợp với khả năng, hạn chế thời gian ít vận động và duy trì giấc ngủ phù hợp là những hành vi được WHO khuyến khích trong phòng ngừa và quản lý béo phì. Giá trị của những hành vi này không chỉ nằm ở khả năng làm thay đổi BMI mà còn liên quan đến sức khỏe tổng thể.

Một cách tiếp cận hợp lý là xem sức khỏe rộng hơn cân nặng: huyết áp, các xét nghiệm chuyển hóa khi có chỉ định, triệu chứng hô hấp khi ngủ, khả năng vận động, đau cơ xương và ảnh hưởng đến sinh hoạt đều có thể cung cấp thông tin mà BMI không thể hiện.

Người có BMI hoặc vòng eo cao đi kèm khó thở, rối loạn hô hấp khi ngủ, bất thường huyết áp, glucose hoặc lipid máu, dấu hiệu bệnh gan, đau khớp đáng kể hoặc suy giảm khả năng sinh hoạt có thể cần được nhân viên y tế đánh giá để xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng. Ngược lại, BMI, vòng eo hoặc hình dạng cơ thể đơn độc không thể dùng để tự kết luận rằng một cơ quan đã bị tổn thương.

Kết luận

BMI vẫn là một công cụ có giá trị. Điểm cần thay đổi không phải là loại bỏ BMI, mà là sử dụng chỉ số này trong đúng phạm vi mà nó có thể cung cấp thông tin.

BMI hỗ trợ sàng lọc, phân loại và nghiên cứu nguy cơ ở cấp quần thể. Tuy nhiên, BMI không trực tiếp đo lượng mỡ, không phân biệt mô mỡ với khối nạc, không mô tả đầy đủ phân bố mỡ và không xác định chức năng của các cơ quan.

Vòng eo, WHtR và các phương pháp đo thành phần cơ thể có thể bổ sung những lớp thông tin còn thiếu. Nhưng cuối cùng, đánh giá béo phì cần đặt các phép đo cơ thể trong bối cảnh rộng hơn gồm tiền sử sức khỏe, tình trạng mỡ cơ thể, phân bố mỡ, các yếu tố nguy cơ, bệnh lý liên quan, chức năng cơ quan, khả năng vận động, sức khỏe tâm lý và điều kiện sống.

Vì vậy, BMI hữu ích nhất khi là một thành phần của quá trình đánh giá — không phải toàn bộ quá trình đánh giá.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Schwartz MW, Seeley RJ, Zeltser LM, et al. Obesity Pathogenesis: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2017;38(4):267–296. DOI: 10.1210/er.2017-00111.
  2. Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13(3):221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
  3. World Health Organization. Obesity and overweight. Fact sheet.
  4. Busetto L, Dicker D, Frühbeck G, et al. A new framework for the diagnosis, staging and management of obesity in adults. Nat Med. 2024;30:2395–2399. DOI: 10.1038/s41591-024-03095-3.
  5. American Diabetes Association Professional Practice Committee for Obesity. Screening, Diagnosis, Evaluation, and Staging of Obesity in Adults: Standards of Care in Overweight and Obesity—2026. Diabetes, Obesity, and CardioMetabolic CARE. 2026;1(4):536–571. DOI: 10.2337/doci26-0003.
  6. Ross R, Neeland IJ, Yamashita S, et al. Waist circumference as a vital sign in clinical practice: a Consensus Statement from the IAS and ICCR Working Group on Visceral Obesity. Nat Rev Endocrinol. 2020;16(3):177–189. DOI: 10.1038/s41574-019-0310-7.
  7. European Association for the Study of Obesity. EASO response to the Lancet Commission Report on Obesity Diagnosis and Management.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *