Tóm tắt
Sự tích lũy năng lượng của cơ thể xảy ra khi năng lượng đưa vào vượt năng lượng tiêu hao trong một khoảng thời gian đủ dài. Tuy nhiên, nguyên lý cân bằng năng lượng chỉ mô tả điều gì xảy ra với dự trữ năng lượng, chứ chưa giải thích đầy đủ vì sao sự mất cân bằng đó hình thành và được duy trì ở từng cá nhân. Endocrine Society nhấn mạnh rằng sinh bệnh học béo phì cần được xem xét trong sự tương tác giữa các yếu tố di truyền, phát triển, sinh học thần kinh, hành vi và môi trường.
WHO hiện mô tả phần lớn trường hợp béo phì là bệnh đa yếu tố, liên quan đến môi trường, yếu tố tâm lý–xã hội và các biến thể di truyền. Ở một số người, những yếu tố cụ thể hơn như thuốc, bệnh lý, hạn chế vận động hoặc bệnh đơn gen có thể đóng vai trò nổi bật. Giấc ngủ và điều kiện sống cũng có thể góp phần ảnh hưởng đến cân nặng. Vì vậy, hành vi vẫn là một thành phần quan trọng của sức khỏe nhưng không thể được xem là lời giải duy nhất cho béo phì.
Từ khóa: béo phì; sinh bệnh học béo phì; cân bằng năng lượng; di truyền; môi trường thúc đẩy béo phì; yếu tố thứ phát; tăng cân.
1. Đặt vấn đề
“Ăn quá nhiều và vận động quá ít” là một trong những cách giải thích phổ biến nhất về béo phì. Về mặt sinh lý học, nhận định này chạm tới một nguyên lý quan trọng: trong giai đoạn dự trữ năng lượng của cơ thể tăng lên, năng lượng đưa vào phải vượt năng lượng tiêu hao.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa hai hành vi “ăn” và “tập thể dục” là toàn bộ căn nguyên của béo phì.
Tiêu hao năng lượng (energy expenditure) không chỉ là năng lượng sử dụng khi tập luyện. Nó còn bao gồm năng lượng để duy trì các chức năng sống khi nghỉ, năng lượng sử dụng trong quá trình tiêu hóa – chuyển hóa thức ăn và năng lượng cho các hoạt động thường ngày ngoài tập luyện. Endocrine Society đồng thời nhấn mạnh rằng nhiều yếu tố sinh học và môi trường có thể ảnh hưởng đến cả năng lượng đưa vào lẫn năng lượng tiêu hao.
Một điểm cần phân biệt là cân bằng năng lượng dương đặc trưng cho giai đoạn dự trữ năng lượng đang tăng. Khi cơ thể ổn định ở một mức cân nặng và thành phần cơ thể mới, năng lượng đưa vào và tiêu hao có thể lại xấp xỉ cân bằng; sự tồn tại của béo phì không có nghĩa một người luôn liên tục ăn nhiều năng lượng hơn mức tiêu hao.
Do đó, cân bằng năng lượng giải thích sự thay đổi dự trữ năng lượng, nhưng không tự nó xác định nguyên nhân khiến sự thay đổi đó xuất hiện. Nguyên nhân béo phì là đa yếu tố và chưa được hiểu hoàn toàn. Các yếu tố di truyền, môi trường, tâm lý, dinh dưỡng và chuyển hóa có thể tác động lên những cơ chế sinh học duy trì khối lượng, phân bố và chức năng của mô mỡ.
2. Cân bằng năng lượng là nền tảng, nhưng không phải lời giải thích căn nguyên
Sinh lý học ghi nhận rằng năng lượng không thể được tích lũy lâu dài nếu không có chênh lệch giữa năng lượng đưa vào và năng lượng tiêu hao. Nguyên lý này không nên bị phủ nhận khi thảo luận về béo phì.
Tuy nhiên, một phương trình năng lượng không cho biết vì sao hai phía của phương trình thay đổi.
Lượng thức ăn tiêu thụ chịu ảnh hưởng của cảm giác đói – no, giá trị phần thưởng của thức ăn, thói quen, thời gian, môi trường thực phẩm và điều kiện kinh tế – xã hội. Mức tiêu hao năng lượng cũng khác nhau giữa các cá nhân tùy kích thước và thành phần cơ thể, chuyển hóa khi nghỉ, hoạt động thể chất và nhiều quá trình sinh lý khác.
Điều hòa cân bằng năng lượng (energy homeostasis) như một hệ thống sinh học chủ động giúp phối hợp năng lượng ăn vào và tiêu hao theo thời gian. Chính vì vậy, nói rằng tăng cân xảy ra do “năng lượng vào lớn hơn năng lượng ra” có thể đúng về mặt mô tả, nhưng vẫn để lại câu hỏi y khoa quan trọng hơn: những yếu tố nào đang tác động lên lượng ăn, mức tiêu hao và sự duy trì trạng thái đó?
Cách nói “ăn ít đi và vận động nhiều lên” vì vậy không thể thay thế cho việc đánh giá những yếu tố góp phần ở từng cá nhân.
3. Di truyền tạo ra mức độ dễ mắc khác nhau
Béo phì không có một cấu trúc di truyền duy nhất.
Một số dạng hiếm có thể liên quan đến biến thể có ảnh hưởng lớn ở một gen hoặc một hội chứng di truyền cụ thể. Ngược lại, phần lớn béo phì thường gặp có kiến trúc đa gen (polygenic), trong đó nhiều biến thể cùng đóng góp với mức ảnh hưởng khác nhau.
Béo phì có nền di truyền mạnh và bao gồm các đóng góp đơn gen, oligogenic và đa gen; các nghiên cứu liên kết toàn hệ gen đã xác định hơn 1.000 locus liên quan đến biến thiên cân nặng. Các phát hiện này cũng cho thấy vai trò đáng kể của các con đường thần kinh trong sinh học điều hòa cân nặng.
Điều này góp phần giải thích vì sao những người sống trong môi trường tương tự không nhất thiết có cùng diễn tiến cân nặng hoặc mức tích lũy mỡ.
Tuy nhiên, khuynh hướng di truyền không đồng nghĩa với số phận đã được định sẵn. Ở phần lớn béo phì đa gen, biểu hiện thực tế chịu ảnh hưởng đồng thời của nền di truyền, môi trường, hành vi và các yếu tố sinh học khác. Ngược lại, ở một số dạng béo phì đơn gen hiếm, ảnh hưởng di truyền có thể lớn hơn đáng kể.
Vì vậy, cả hai cách diễn giải – “gen không liên quan” hoặc “gen quyết định hoàn toàn cân nặng” – đều không phản ánh đầy đủ bằng chứng hiện nay.

4. Lựa chọn cá nhân diễn ra trong một môi trường cụ thể
Ăn uống và vận động thường được mô tả là những lựa chọn cá nhân. Tuy nhiên, khả năng thực hiện một lựa chọn phụ thuộc một phần vào bối cảnh mà lựa chọn đó diễn ra.
WHO sử dụng khái niệm môi trường thúc đẩy béo phì (obesogenic environment) để chỉ những điều kiện tạo thuận lợi cho sự gia tăng thừa cân và béo phì. Khả năng tiếp cận thực phẩm phù hợp với mức giá có thể chi trả, cơ hội hoạt động thể chất, đặc điểm môi trường sống và các điều kiện chính sách – xã hội đều có thể ảnh hưởng tới nguy cơ ở cấp độ dân số.
Một người có thể hiểu lợi ích của vận động nhưng sống hoặc làm việc trong môi trường ít cơ hội vận động. Một người khác có thể muốn duy trì mô hình ăn giàu giá trị dinh dưỡng nhưng gặp hạn chế về thời gian, nguồn thực phẩm hoặc chi phí.
Điều này không loại bỏ vai trò của lựa chọn cá nhân. Nó cho thấy mức độ dễ hay khó để thực hiện một hành vi hỗ trợ sức khỏe không giống nhau ở mọi người.
Standards of Care in Overweight and Obesity 2026 của ADA cũng khuyến nghị đánh giá không chỉ tiền sử cân nặng và các yếu tố góp phần tăng cân, mà còn tình trạng tâm lý, hệ thống hỗ trợ, các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe và những rào cản cấu trúc đối với chăm sóc.
5. Cân nặng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố
Bên cạnh di truyền và môi trường, một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến cân nặng ở từng người.
5.1. Giấc ngủ
Các nghiên cứu quan sát ở người ghi nhận mối liên hệ giữa ngủ không đủ và tăng cân. Thiếu ngủ có liên quan với tăng cân và có thể đi kèm cảm giác đói nhiều hơn, lượng năng lượng ăn vào cao hơn hoặc lựa chọn thực phẩm kém thuận lợi hơn cho sức khỏe.
Tuy nhiên, đây không phải bằng chứng cho thấy thiếu ngủ là nguyên nhân duy nhất hoặc tất yếu gây béo phì. Vì vậy, giấc ngủ nên được xem là một yếu tố có thể góp phần, không phải lời giải chung cho mọi trường hợp tăng cân.
5.2. Thuốc
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến cân bằng năng lượng, chẳng hạn thông qua cảm giác thèm ăn hoặc thay đổi tiêu hao năng lượng. NIDDK đưa thuốc vào nhóm yếu tố cần xem xét khi đánh giá cân nặng ở người trưởng thành.
Thay đổi cân nặng sau khi bắt đầu điều trị không phải lý do để tự ngừng thuốc. Lợi ích của điều trị, khả năng thuốc góp phần vào thay đổi cân nặng và các lựa chọn thay thế cần được nhân viên y tế đánh giá trong từng trường hợp.
5.3. Một số bệnh lý
Một số rối loạn nội tiết, bệnh lý vùng dưới đồi, hội chứng di truyền hoặc các tình trạng sức khỏe khác có thể góp phần vào tăng cân ở một số người. Tuy nhiên, không nên mặc định béo phì thông thường là hậu quả của “rối loạn hormone”. Các chuyên gia y khoa khuyến nghị tìm các nguyên nhân nền dựa trên tiền sử, triệu chứng, khám lâm sàng và những dấu hiệu cảnh báo phù hợp.
Standards of Care 2026 của ADA cũng áp dụng cách tiếp cận có mục tiêu: ví dụ, xét nghiệm tuyến giáp hoặc cortisol được cân nhắc khi có triệu chứng gợi ý tương ứng, thay vì sàng lọc nội tiết đại trà cho mọi trường hợp béo phì.
Vì vậy, cả hai suy luận “mọi tăng cân đều do hormone” và “bệnh lý không bao giờ liên quan đến tăng cân” đều không phù hợp.
6. Vì sao “thiếu ý chí” không phải một chẩn đoán y khoa?
Một hệ quả của mô hình “ăn nhiều – vận động ít” là dễ chuyển từ mô tả hành vi sang đánh giá tính cách.
Endocrine Society ghi nhận béo phì trong lịch sử từng bị quy cho tham ăn, lười biếng hoặc thiếu ý chí, trong khi bằng chứng cho thấy sinh bệnh học phức tạp hơn nhiều so với sự tích lũy thụ động của năng lượng dư thừa.
Nghiên cứu từ Lancet Commission cũng khuyến cáo các chiến lược y tế công cộng không nên dựa trên giả định chưa được chứng minh rằng toàn bộ trách nhiệm phát triển béo phì thuộc về cá nhân. Commission đồng thời xác định định kiến và kỳ thị dựa trên cân nặng là những trở ngại đối với phòng ngừa và điều trị.
Điều này không có nghĩa hành vi không quan trọng. Dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và các lựa chọn sinh hoạt vẫn tác động đến sức khỏe.
Điểm cần phân biệt là: Hành vi là một phần của hệ thống nguyên nhân; hành vi không phải toàn bộ hệ thống nguyên nhân.
Cách nhìn này cho phép y học khuyến khích những hành vi hỗ trợ sức khỏe mà không biến một bệnh đa yếu tố thành phép đánh giá về tính cách hoặc giá trị của con người.
7. Điều khoa học chưa nên giản lược
Việc thừa nhận béo phì có nhiều nguyên nhân không có nghĩa mọi giả thuyết về béo phì đều đã được xác nhận.
Dữ liệu hiện nay không ủng hộ việc quy phần lớn trường hợp béo phì cho một hormone duy nhất, một gen duy nhất hoặc một “loại chuyển hóa” duy nhất. Các nghiên cứu di truyền hiện đại tiếp tục cho thấy nhiều con đường sinh học và nhiều kiểu hình khác nhau.
Tương tự, phát hiện một yếu tố có liên quan đến tăng cân không tự động chứng minh yếu tố đó là nguyên nhân ở một cá nhân. Điểm này đặc biệt quan trọng với các bằng chứng quan sát về giấc ngủ, stress hoặc điều kiện xã hội.
Trong thực hành, đánh giá các yếu tố góp phần cần dựa trên diễn tiến cân nặng, thuốc đang sử dụng, triệu chứng đi kèm, khám lâm sàng và xét nghiệm có chỉ định, thay vì dựa vào một giả thuyết đơn lẻ. ADA 2026 nhấn mạnh cách đánh giá toàn diện và cá thể hóa này.

8. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe lâu dài
Hiểu tính đa yếu tố của béo phì không có nghĩa các hành vi hằng ngày mất đi giá trị. Ý nghĩa thực tế là nhận diện những yếu tố có thể điều chỉnh một cách an toàn, đồng thời xác định những yếu tố cần hỗ trợ y tế hoặc thay đổi ở cấp môi trường.
Mô hình ăn đa dạng và cân bằng, hoạt động thể chất phù hợp với khả năng, hạn chế thời gian ít vận động và quan tâm đến giấc ngủ đều là những nền tảng hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, ở Bài 3, các hành vi này nên được hiểu như nguyên tắc sức khỏe chung, không phải một “công thức điều trị béo phì” giống nhau cho mọi người. WHO cũng nhấn mạnh rằng khả năng thực hiện những hành vi này chịu ảnh hưởng của môi trường sống.
Một cách tiếp cận thực tế là nhận diện những yếu tố đang tạo trở ngại trong đời sống: thời gian, giấc ngủ, môi trường thực phẩm, cơ hội vận động hoặc việc mới bắt đầu sử dụng một thuốc. Người có bệnh mạn tính, hạn chế vận động hoặc đang điều trị bằng thuốc không nên tự thay đổi điều trị chỉ với mục tiêu tác động lên cân nặng.
Tăng cân nhanh hoặc không giải thích được, thay đổi rõ cảm giác thèm ăn, xuất hiện triệu chứng mới hoặc thay đổi cân nặng đáng kể sau khi bắt đầu một thuốc là những tình huống phù hợp để được nhân viên y tế đánh giá. Không nên tự chẩn đoán “rối loạn chuyển hóa”, “rối loạn hormone” hoặc tự ngừng thuốc dựa trên thay đổi cân nặng.
Kết luận
Sự tích lũy năng lượng của cơ thể vẫn tuân theo nguyên lý cân bằng năng lượng. Tuy nhiên, nguyên lý này không phải lời giải thích đầy đủ cho căn nguyên của béo phì.
Bằng chứng hiện nay cho thấy nhiều yếu tố có thể tác động lên lượng năng lượng đưa vào, tiêu hao và sự tích lũy mô mỡ: di truyền, sinh học thần kinh, hành vi, môi trường thực phẩm, điều kiện xã hội, giấc ngủ, một số thuốc và một số bệnh lý. Mức độ đóng góp của từng yếu tố không giống nhau ở mọi cá nhân.
Vì vậy, câu hỏi y khoa không chỉ là “ăn bao nhiêu và vận động bao nhiêu?”, mà còn cần xem xét “những yếu tố nào đang tác động lên lượng ăn, tiêu hao năng lượng và khả năng duy trì các hành vi hỗ trợ sức khỏe trong trường hợp cụ thể?”
Cách nhìn này không phủ nhận vai trò của những hành vi có thể điều chỉnh. Nó đặt các hành vi đó trong đúng bối cảnh sinh học, y khoa và xã hội, giúp chuyển cuộc trò chuyện từ phán xét sang đánh giá nguyên nhân, hỗ trợ phù hợp và quản lý sức khỏe lâu dài.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Schwartz MW, Seeley RJ, Zeltser LM, et al. Obesity Pathogenesis: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2017;38(4):267–296. DOI: 10.1210/er.2017-00111.
- Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13(3):221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
- World Health Organization. Obesity and overweight. Fact sheet.
- Bonnefond A, Bruner WS, Grant SFA, et al. The genetics of obesity: aetiology, prevention and therapy. Nat Metab. 2026;8(4):778–794. DOI: 10.1038/s42255-026-01497-w.
- American Diabetes Association Professional Practice Committee for Obesity. Screening, Diagnosis, Evaluation, and Staging of Obesity in Adults: Standards of Care in Overweight and Obesity—2026. Diabetes Obes Cardiometab Care. 2026. DOI: 10.2337/doci26-0003.
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. Factors Affecting Weight & Health. NIDDK, National Institutes of Health.
- van der Valk ES, van den Akker ELT, Savas M, et al. A comprehensive diagnostic approach to detect underlying causes of obesity in adults. Obes Rev. 2019;20(6):795–804. DOI: 10.1111/obr.12836.
- Lange MG, Neophytou C, Cappuccio FP, et al. Sex differences in the association between short sleep duration and obesity: A systematic-review and meta-analysis. Nutr Metab Cardiovasc Dis. 2024;34(10):2227–2239. DOI: 10.1016/j.numecd.2024.06.008.
- Hall WL. Optimal sleep: a key element in maintaining a healthy bodyweight. Proc Nutr Soc. 2026;85(1):40–58. DOI: 10.1017/S0029665125000072.

