Tóm tắt
Hiệu quả của một chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung không chỉ phụ thuộc vào độ chính xác của xét nghiệm. Một phương pháp sàng lọc có bằng chứng tốt vẫn khó tạo ra đầy đủ lợi ích ở cấp cộng đồng nếu người thuộc nhóm sàng lọc không tiếp cận được dịch vụ, không nhận được kết quả hoặc mất kết nối với hệ thống y tế sau một kết quả cần đánh giá thêm.
Trong chiến lược toàn cầu nhằm loại trừ ung thư cổ tử cung như một vấn đề y tế công cộng, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đặt mục tiêu đến năm 2030, ở cấp quốc gia, có 70% phụ nữ được sàng lọc bằng xét nghiệm hiệu năng cao đến 35 tuổi và một lần nữa đến 45 tuổi. Đây là mục tiêu ở cấp chương trình và quần thể, không phải lịch sàng lọc cá nhân áp dụng giống nhau cho mọi người.
Vì vậy, mở rộng sàng lọc cần được nhìn dưới góc độ khoa học triển khai (implementation science): không chỉ lựa chọn xét nghiệm phù hợp mà còn phải giải quyết các rào cản ở cấp hệ thống y tế, người cung cấp dịch vụ và người sử dụng; đồng thời duy trì kết nối chăm sóc đối với những người cần được đánh giá hoặc xử trí tiếp theo.
Từ khóa: ung thư cổ tử cung; sàng lọc cổ tử cung; HPV; tiếp cận y tế; tự lấy mẫu HPV; độ bao phủ sàng lọc; công bằng y tế; tính liên tục của chăm sóc; khoa học triển khai.
1. Một xét nghiệm tốt chưa đủ để tạo nên một chương trình sàng lọc hiệu quả
Một chương trình sàng lọc cổ tử cung hiệu quả là một chuỗi chăm sóc, không chỉ là một lần thực hiện xét nghiệm.
Ở cấp cá nhân, quá trình có thể bắt đầu từ việc nhận được thông tin phù hợp, tiếp cận dịch vụ, lấy mẫu và nhận kết quả. Nếu kết quả cho thấy cần đánh giá thêm, chuỗi chăm sóc có thể tiếp tục với phân tầng nguy cơ, thăm khám, xét nghiệm bổ sung hoặc xử trí theo hướng dẫn chuyên môn.
Ở cấp hệ thống, mỗi mắt xích đều có thể ảnh hưởng tới hiệu quả cuối cùng. Một chương trình có xét nghiệm chính xác nhưng khó tiếp cận có thể bỏ sót một phần nhóm đích. Một chương trình có độ bao phủ xét nghiệm cao nhưng không trả kết quả hoặc không kết nối người có kết quả HPV dương tính với bước tiếp theo cũng chưa hoàn thành toàn bộ chuỗi phòng bệnh.
Các hướng dẫn triển khai hiện nay vì vậy không chỉ quan tâm tới số người đã được xét nghiệm. Những mục tiêu khác bao gồm tăng mức tham gia, duy trì kết nối chăm sóc đối với người có kết quả cần đánh giá thêm, hạn chế mất theo dõi, đồng thời bảo đảm tính bền vững và khả năng mở rộng của chương trình.
Độ bao phủ xét nghiệm là một chỉ số quan trọng, nhưng không phải thước đo duy nhất của một chương trình sàng lọc có chất lượng.
2. Mục tiêu 70% của WHO cần được hiểu ở cấp quần thể
Chiến lược toàn cầu của WHO đặt ra ba mục tiêu 90–70–90 cần đạt vào năm 2030 để các quốc gia đi đúng hướng tới loại trừ ung thư cổ tử cung như một vấn đề y tế công cộng.
Trong đó, mục tiêu về sàng lọc là 70% phụ nữ được sàng lọc bằng một xét nghiệm hiệu năng cao đến 35 tuổi và một lần nữa đến 45 tuổi. Hai mục tiêu còn lại liên quan tới tiêm vaccine HPV cho trẻ em gái và bảo đảm người được xác định có tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư xâm lấn được tiếp cận xử trí thích hợp.
Con số 70% có ý nghĩa khi đánh giá độ bao phủ ở cấp chương trình, nhưng không nên được chuyển trực tiếp thành lịch xét nghiệm cho từng cá nhân. Lịch sàng lọc cụ thể còn phụ thuộc vào hướng dẫn đang áp dụng, phương pháp xét nghiệm, tuổi, tiền sử sàng lọc, tiền sử điều trị và những yếu tố sức khỏe liên quan.
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong truyền thông sức khỏe: mục tiêu y tế công cộng và chỉ định y khoa cá nhân là hai tầng quyết định khác nhau.
3. Vì sao người thuộc nhóm sàng lọc vẫn có thể khó tiếp cận dịch vụ?
Biết rằng sàng lọc quan trọng không có nghĩa mọi người đều có điều kiện tham gia như nhau.
Bằng chứng từ khoa học triển khai cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia có thể xuất hiện ở nhiều tầng của hệ thống. Tùy cộng đồng, khoảng cách đến cơ sở y tế, thời gian di chuyển, lịch làm việc, trách nhiệm chăm sóc gia đình, chi phí gián tiếp, lo ngại về sự riêng tư, trải nghiệm lấy mẫu hoặc thiếu thông tin rõ ràng đều có thể trở thành rào cản.
Loại rào cản và mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các cộng đồng. Vì vậy, không nên sử dụng một danh sách cố định để giải thích vì sao một nhóm dân cư có tỷ lệ sàng lọc thấp.
Rào cản cũng không chỉ nằm ở phía người sử dụng dịch vụ. Quy trình đặt lịch phức tạp, khó nhận kết quả, thiếu nhân lực, chuyển tuyến nhiều tầng hoặc không có cơ chế theo dõi người có kết quả bất thường đều có thể tạo ra những điểm đứt gãy trong chăm sóc.
Do đó, tỷ lệ tham gia thấp không nên tự động được giải thích là do “thiếu nhận thức”. Truyền thông giáo dục là cần thiết, nhưng chỉ là một phần trong bài toán rộng hơn về tổ chức dịch vụ, nguồn lực và khả năng tiếp tục chăm sóc.
4. Đưa dịch vụ đến gần hơn có thể giảm một số rào cản tiếp cận
Một hướng trong tổ chức sàng lọc là giảm khoảng cách giữa dịch vụ và đời sống thường ngày của cộng đồng.
Các dịch vụ sàng lọc và điều trị có thể được tích hợp phù hợp với chăm sóc sức khỏe ban đầu, tổ chức gần cộng đồng hơn hoặc phối hợp với những điểm chăm sóc mà nhóm đích vốn đã tiếp xúc. Một quy trình được thiết kế tốt cũng có thể giúp giảm những lần di chuyển không cần thiết, cung cấp thông tin rõ ràng trước khi lấy mẫu và làm rõ từ đầu cách nhận kết quả cũng như bước tiếp theo nếu phát hiện bất thường.
Tuy nhiên, đưa điểm lấy mẫu đến gần không tự động bảo đảm một chương trình hiệu quả.
Một điểm lấy mẫu có thể thuận tiện về địa lý nhưng vẫn chưa giải quyết đầy đủ vấn đề tiếp cận nếu không có hệ thống xét nghiệm phù hợp, không trả kết quả rõ ràng hoặc không có nơi tiếp nhận người cần được đánh giá thêm.
Vì vậy, chiến lược triển khai cần được điều chỉnh theo nguồn lực, năng lực xét nghiệm, khả năng chuyển tuyến và đặc điểm của từng cộng đồng, thay vì áp dụng một mô hình giống nhau cho mọi nơi.
5. Tự lấy mẫu âm đạo để xét nghiệm HPV có thể mở thêm một con đường tiếp cận
Tự lấy mẫu âm đạo để xét nghiệm HPV (HPV self-sampling) là một trong những phương án có thể mở rộng lựa chọn tham gia sàng lọc.
WHO khuyến nghị rằng tại những nơi xét nghiệm HPV đã được triển khai trong chương trình quốc gia, tự lấy mẫu có thể được cung cấp như một lựa chọn bổ sung nhằm cải thiện độ bao phủ sàng lọc. Một số người cũng có thể cảm thấy thoải mái hơn với việc tự lấy mẫu so với được lấy mẫu trực tiếp bởi nhân viên y tế.
Điều cần phân biệt là tự lấy mẫu không đồng nghĩa với tự xét nghiệm hoặc tự chẩn đoán.
Người tham gia tự thu thập mẫu âm đạo theo quy trình phù hợp; mẫu sau đó cần được chuyển đến hệ thống xét nghiệm tương thích với loại mẫu và được xử lý trong quy trình có bảo đảm chất lượng. Kết quả cần được trả lại và, khi cần, kết nối với bước đánh giá tiếp theo.
Một kết quả HPV dương tính cũng không tự xác định rằng tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư đã hiện diện. Ý nghĩa của kết quả và bước tiếp theo còn phụ thuộc vào loại xét nghiệm, thông tin phân tầng nguy cơ, tiền sử sàng lọc và quy trình chuyên môn đang áp dụng.
Do đó, giá trị của self-sampling không chỉ nằm ở dụng cụ lấy mẫu. Vận chuyển mẫu, chất lượng xét nghiệm, trả kết quả và khả năng tiếp tục chăm sóc đều là những mắt xích của cùng một hệ thống.

6. Tiếp cận không kết thúc ở thời điểm lấy mẫu
Một người đã hoàn thành lấy mẫu chưa có nghĩa toàn bộ hành trình phòng bệnh đã hoàn thành.
Nếu kết quả không được trả, không được giải thích hoặc không dẫn tới bước đánh giá tiếp theo khi cần, giá trị của việc phát hiện nguy cơ sẽ bị hạn chế.
Trong hướng dẫn triển khai năm 2026, WHO đặt việc duy trì người có kết quả sàng lọc dương tính xuyên suốt chuỗi sàng lọc và điều trị (screening and treatment continuum) thành một mục tiêu riêng. Trên thực tế, giữa hai đầu “sàng lọc” và “điều trị” có thể còn các bước phân tầng nguy cơ, đánh giá hoặc chẩn đoán.
Điều này không có nghĩa mọi kết quả HPV dương tính đều dẫn tới cùng một thủ thuật hoặc điều trị. Bước tiếp theo phụ thuộc vào kết quả cụ thể và mức nguy cơ.
Ở góc độ hệ thống, nguyên tắc quan trọng là: một kết quả cần đánh giá thêm không nên trở thành điểm kết thúc của hành trình chăm sóc.
7. Công bằng không chỉ là tăng tỷ lệ sàng lọc trung bình
Một chương trình có thể tăng độ bao phủ chung nhưng vẫn để lại khoảng cách đáng kể giữa các nhóm dân cư.
Gánh nặng ung thư cổ tử cung trên thế giới phân bố không đồng đều. WHO ghi nhận gần 94% số ca tử vong do bệnh này trong năm 2022 xảy ra tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, nơi khả năng tiếp cận tiêm chủng HPV, sàng lọc, chẩn đoán và điều trị còn hạn chế.
Vì vậy, đánh giá một chương trình không nên chỉ dừng ở câu hỏi: “Bao nhiêu người đã được sàng lọc?”. Một câu hỏi khác cũng quan trọng là: “Những người chưa được tiếp cận là ai?”.
Nếu độ bao phủ tăng chủ yếu ở những nhóm vốn đã thuận lợi hơn trong tiếp cận y tế, mức trung bình của chương trình có thể che khuất những khoảng cách vẫn tồn tại giữa các cộng đồng.
Mở rộng tiếp cận vì vậy không chỉ là tăng số lượng xét nghiệm mà còn cần xác định nhóm đang ít được sàng lọc, rào cản xuất hiện ở giai đoạn nào và giải pháp nào phù hợp với bối cảnh của nhóm đó.
Mở rộng tiếp cận cần đồng thời quan tâm đến công bằng trong tiếp cận.
8. Chất lượng không thể bị đánh đổi để lấy độ bao phủ
Tăng số người được sàng lọc không nên dẫn đến việc sử dụng xét nghiệm chưa được thẩm định, quy trình lấy mẫu thiếu kiểm soát hoặc bỏ qua các bước bảo đảm chất lượng.
IARC đã đánh giá bằng chứng cho thấy các phương pháp sàng lọc phù hợp có thể làm giảm tỷ lệ mắc và/hoặc tử vong do ung thư cổ tử cung. Các hướng dẫn về thực hành tốt trong chương trình cũng nhấn mạnh vai trò của an toàn, khung pháp lý–đạo đức, truyền thông minh bạch và năng lực của đội ngũ triển khai.
Tính bền vững và khả năng mở rộng cũng cần được xem xét song song với mục tiêu tăng độ bao phủ.
Vì vậy, tăng độ bao phủ cần đi cùng bảo đảm chất lượng và khả năng duy trì chăm sóc sau sàng lọc.
9. Điều khoa học đã biết và những câu hỏi vẫn đang tiếp tục nghiên cứu
Bằng chứng chắc chắn nhất nằm ở hiệu quả của các phương pháp sàng lọc đã được thẩm định trong việc làm giảm tỷ lệ mắc và/hoặc tử vong do ung thư cổ tử cung. IARC đã đánh giá trực tiếp nền tảng bằng chứng này đối với các phương pháp sàng lọc khác nhau.
Các hướng dẫn hiện hành cũng ưu tiên xét nghiệm HPV trong những chương trình phù hợp, và bằng chứng đã đủ để tự lấy mẫu HPV được khuyến nghị như một lựa chọn bổ sung trong những hệ thống đã triển khai xét nghiệm HPV.
Tuy nhiên, câu hỏi “triển khai bằng cách nào tốt nhất?” vẫn chưa có một câu trả lời duy nhất cho mọi cộng đồng.
Hiệu quả của các hình thức mời sàng lọc, mô hình phân phối bộ tự lấy mẫu, tổ chức dịch vụ tại cộng đồng, tích hợp với chăm sóc ban đầu, cách trả kết quả, điều phối tái khám hay giảm mất kết nối có thể thay đổi theo hệ thống y tế, nguồn lực, văn hóa và nhóm dân cư.
Có thể phân biệt hai tầng:
Điều khoa học đã biết khá chắc: các phương pháp sàng lọc được thẩm định, khi đặt trong một chương trình có bảo đảm chất lượng và có khả năng kết nối với đánh giá, theo dõi và điều trị khi cần, có thể góp phần làm giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung.
Điều vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu: cách tổ chức chương trình sao cho đạt độ bao phủ cao hơn, công bằng hơn, khả thi hơn và bền vững nhất trong từng bối cảnh cụ thể.
Điều này không làm suy yếu giá trị của sàng lọc. Nó cho thấy bằng chứng về hiệu quả của sàng lọc và bằng chứng về cách triển khai tối ưu là hai câu hỏi khoa học khác nhau.
10. Truyền thông cũng là một phần của chất lượng chương trình
Sàng lọc không nên chỉ được thúc đẩy bằng thông điệp “hãy đi xét nghiệm”.
IARC nhấn mạnh rằng các chương trình cần có chiến lược truyền thông hiệu quả và minh bạch với nhóm đích về lợi ích, nguy cơ và giới hạn của sàng lọc.
Điều này đặc biệt quan trọng với sàng lọc dựa trên HPV.
Kết quả HPV dương tính cho biết HPV nguy cơ cao đã được phát hiện, nhưng không tự đồng nghĩa với tiền ung thư hoặc ung thư. Ngược lại, một kết quả HPV âm tính cũng không nên được diễn giải như bảo đảm rằng nguy cơ sẽ bằng không trong tương lai.
Truyền thông trước và sau lấy mẫu vì vậy cần giúp người tham gia hiểu xét nghiệm đang tìm kiếm điều gì, kết quả có ý nghĩa như thế nào và trong trường hợp nào cần tiếp tục theo dõi.
Một hệ thống thuận tiện nhưng không giúp người tham gia hiểu và sử dụng được thông tin y tế vẫn có thể tạo ra một dạng rào cản khác.
Do đó, khả năng tiếp cận không chỉ là khoảng cách địa lý. Nó còn bao gồm khả năng nhận thông tin, hiểu thông tin, đưa ra quyết định có hiểu biết và tiếp tục sử dụng hệ thống chăm sóc khi cần.
11. Từ “mở rộng xét nghiệm” đến “mở rộng con đường chăm sóc”
Nếu chỉ nhìn vào số xét nghiệm đã thực hiện, một chương trình có thể bỏ qua những gì xảy ra trước và sau thời điểm lấy mẫu.
Một cách nhìn toàn diện hơn là xem hoạt động phòng ngừa như một con đường chăm sóc.
Con đường đó bắt đầu bằng việc nhận diện nhóm đích và giảm rào cản tham gia; tiếp tục bằng xét nghiệm có bảo đảm chất lượng; sau đó là trả kết quả, phân tầng hoặc đánh giá khi cần; cuối cùng là theo dõi hoặc xử trí phù hợp.
Mỗi bước đều cần được kết nối với bước kế tiếp.
Khi năng lực xét nghiệm tăng nhưng năng lực phân tầng, đánh giá hoặc điều trị không tăng tương ứng, những điểm nghẽn mới có thể xuất hiện trong hệ thống. Vì vậy, mở rộng độ bao phủ cần được hoạch định cùng với năng lực của toàn bộ chuỗi chăm sóc.
Mục tiêu không đơn thuần là để nhiều người “có một lần xét nghiệm”, mà là để nhiều người hơn có thể bước vào và hoàn thành một quá trình phòng bệnh có chất lượng.
12. Kết luận
Mở rộng sàng lọc ung thư cổ tử cung là vấn đề của cả công nghệ xét nghiệm và tổ chức hệ thống.
Xét nghiệm tốt là nền tảng, nhưng hiệu quả ở cấp cộng đồng còn phụ thuộc vào việc dịch vụ có dễ tiếp cận hay không, kết quả có được trả và giải thích hay không, người cần đánh giá thêm có tiếp tục được kết nối với chăm sóc hay không và những nhóm vốn khó tiếp cận có thực sự được đưa vào chương trình hay không.
Tự lấy mẫu âm đạo để xét nghiệm HPV có thể mở thêm một lựa chọn. Tích hợp sàng lọc với chăm sóc ban đầu hoặc đưa dịch vụ tới gần cộng đồng có thể giải quyết một số rào cản. Tuy nhiên, không có một mô hình triển khai duy nhất phù hợp với mọi nơi. Các giải pháp cần được lựa chọn theo bối cảnh và đi cùng bảo đảm chất lượng, hệ thống trả kết quả cũng như khả năng tiếp tục chăm sóc.
Một chương trình sàng lọc tiếp cận được nhiều phụ nữ hơn không chỉ là chương trình thực hiện được nhiều xét nghiệm hơn. Đó là một hệ thống đủ thuận tiện để người thuộc nhóm sàng lọc có thể tiếp cận, đủ đáng tin cậy để duy trì chất lượng và đủ liền mạch để một kết quả cần theo dõi không bị bỏ lại giữa chừng.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Evidence-informed guidance for the implementation of HPV-based cervical cancer screening programmes. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012417-2 (electronic); ISBN 978-92-4-012418-9 (print).
- World Health Organization. Global strategy to accelerate the elimination of cervical cancer as a public health problem. Geneva: World Health Organization; 2020. ISBN 978-92-4-001410-7.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention. 2nd ed. Geneva: World Health Organization; 2021. ISBN 978-92-4-003082-4.
- World Health Organization. Self-care interventions: human papillomavirus (HPV) self-sampling as part of cervical cancer screening and treatment, 2022 update. Geneva: World Health Organization; 2023. WHO/SRH/23.1.
- IARC Working Group on the Evaluation of Cancer-Preventive Interventions. Cervical Cancer Screening. IARC Handbooks of Cancer Prevention, Volume 18. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2022. ISBN 978-92-832-3025-0 (print); ISBN 978-92-832-3024-3 (electronic).
- International Agency for Research on Cancer. Best Practices in Cervical Screening Programmes: Audit of Cancers, Legal and Ethical Frameworks, Communication, and Workforce Competencies. IARC Working Group Reports, Volume 11. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2023. ISBN 978-92-832-2520-1.
- World Health Organization. Cervical Cancer Elimination Initiative. Geneva: World Health Organization.
- National Cancer Institute. HPV and Pap Test Results: Next Steps after an Abnormal Cervical Cancer Screening Test. Bethesda, MD: National Cancer Institute.

