HPV và Ung thư cổ tử cung – Phòng ngừa đúng & Sàng lọc đúng | Bài 8: Sau kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường – Phân tầng nguy cơ và nguyên tắc đánh giá tiếp theo

Tóm tắt

Kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư. Kết quả có thể phản ánh việc phát hiện HPV nguy cơ cao hoặc những thay đổi của tế bào cổ tử cung ở nhiều mức độ khác nhau. Phần lớn người nhận kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không mắc ung thư.

Bước tiếp theo không giống nhau ở mọi trường hợp. Kết quả hiện tại cần được đặt cùng tiền sử sàng lọc, tiền sử tổn thương hoặc điều trị, tuổi và những yếu tố sức khỏe liên quan để xác định mức nguy cơ. Người có nguy cơ thấp có thể chỉ cần tiếp tục theo dõi, trong khi nguy cơ cao hơn có thể dẫn đến xét nghiệm phân tầng, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết.

Điểm quan trọng của sàng lọc không dừng ở việc phát hiện một kết quả bất thường. Giá trị phòng bệnh chỉ được hoàn thiện khi kết quả được diễn giải đúng và người cần đánh giá thêm được kết nối với bước theo dõi hoặc xử trí phù hợp. WHO năm 2026 cũng xem năng lực theo dõi và điều trị là yếu tố quan trọng khi lựa chọn chiến lược sàng lọc dựa trên HPV.

Từ khóa: sàng lọc cổ tử cung; kết quả bất thường; HPV nguy cơ cao; phân tầng nguy cơ; soi cổ tử cung; sinh thiết; tổn thương tiền ung thư.

1. Kết quả sàng lọc bất thường không phải là chẩn đoán ung thư

Sàng lọc cổ tử cung được thực hiện ở người chưa có triệu chứng nhằm phát hiện HPV nguy cơ cao hoặc những bất thường có thể cần được theo dõi, đánh giá thêm hay xử trí trước khi tiến triển thành ung thư. Vì vậy, “bất thường” trong một xét nghiệm sàng lọc không mang cùng ý nghĩa với “đã mắc ung thư”.

Xét nghiệm HPV có thể phát hiện vật liệu di truyền của những týp HPV nguy cơ cao. Tế bào học cổ tử cung có thể ghi nhận những tế bào có hình thái khác bình thường. Cả hai đều cung cấp thông tin giúp đánh giá nguy cơ, nhưng không tự xác định rằng ung thư đã hình thành. NCI cho biết phần lớn người có kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không mắc ung thư; nhiều trường hợp liên quan đến HPV hoặc những thay đổi tế bào có thể được theo dõi hoặc điều trị trước khi tiến triển.

Do đó, cách hiểu phù hợp không phải là “kết quả bất thường = ung thư”, mà là đã xuất hiện một thông tin cần được đặt trong bối cảnh để xác định bước tiếp theo.

2. “Bất thường” có thể mang những ý nghĩa khác nhau

Một kết quả HPV dương tính và một kết quả tế bào học bất thường không phải là cùng một loại thông tin. Xét nghiệm HPV cho biết các týp HPV nguy cơ cao thuộc phạm vi xét nghiệm có được phát hiện hay không, trong khi tế bào học đánh giá hình thái của tế bào cổ tử cung.

Mức độ bất thường tế bào cũng khác nhau. Một số thay đổi nhẹ có khả năng thoái triển và có thể được theo dõi, trong khi những thay đổi mức độ cao cần được đánh giá tích cực hơn vì liên quan nguy cơ tổn thương tiền ung thư cao hơn.

Cần phân biệt các kết quả này với mẫu không đạt yêu cầu (unsatisfactory specimen). Với Pap test, mẫu có thể không đủ tế bào hoặc bị ảnh hưởng bởi máu, chất nhầy hay các yếu tố khác khiến phòng xét nghiệm không thể đánh giá đầy đủ. Mẫu không đạt không phải bằng chứng cho thấy tế bào cổ tử cung đã bất thường; tùy tình huống, việc lấy lại mẫu có thể được khuyến nghị. Bản cập nhật ASCCP qua năm 2023 cũng có điều chỉnh về quản lý unsatisfactory cytology.

Vì vậy, những dòng như “HPV dương tính”, “Pap bất thường” hoặc “mẫu không đạt” cần được phân biệt rõ trước khi xác định kế hoạch tiếp theo.

3. Vì sao cùng một kết quả có thể dẫn đến những bước theo dõi khác nhau?

Một số hệ thống hướng dẫn hiện nay sử dụng quản lý dựa trên nguy cơ (risk-based management) thay vì chỉ dựa vào tên của kết quả xét nghiệm.

Trong mô hình ASCCP tại Hoa Kỳ, kết quả hiện tại được kết hợp với tiền sử sàng lọc, sinh thiết hoặc điều trị để ước tính nguy cơ xuất hiện CIN3 hoặc tổn thương nặng hơn (CIN3+), từ đó lựa chọn bước quản lý tương ứng. Người có nguy cơ cao hơn có thể được đánh giá hoặc xử trí sớm hơn, trong khi người có nguy cơ thấp hơn có thể được theo dõi với ít can thiệp hơn.

Điều này giải thích tại sao hai người cùng có một dòng “HPV dương tính” trên phiếu xét nghiệm vẫn có thể nhận kế hoạch theo dõi khác nhau. Một trường hợp mới phát hiện HPV sau một tiền sử sàng lọc nguy cơ thấp, chẳng hạn đã có xét nghiệm HPV âm tính trước đó, không nhất thiết mang cùng mức nguy cơ với trường hợp HPV tiếp tục được phát hiện hoặc đã có tiền sử tổn thương mức độ cao.

Mô hình ASCCP được xây dựng cho bối cảnh Hoa Kỳ và sử dụng các ngưỡng nguy cơ cụ thể của hệ thống này. Những ngưỡng đó không nên được tự áp dụng cho cá nhân tại Việt Nam. Tuy nhiên, nguyên tắc rộng hơn vẫn có giá trị: kết quả hiện tại cần được đọc cùng tiền sử thay vì diễn giải tách biệt.

4. Có trường hợp chỉ cần tiếp tục theo dõi

Một kết quả bất thường không phải lúc nào cũng dẫn đến soi cổ tử cung hoặc thủ thuật ngay.

Khi mức nguy cơ phù hợp với chiến lược theo dõi theo hướng dẫn chuyên môn, cơ sở y tế có thể khuyến nghị xét nghiệm lại sau một khoảng thời gian nhất định. Tùy loại xét nghiệm, lần theo dõi có thể cho biết HPV còn được phát hiện hay không hoặc bất thường tế bào có tiếp tục hiện diện hay không. NCI mô tả các lựa chọn sau kết quả bất thường có thể trải từ xét nghiệm lặp lại đến soi cổ tử cung, sinh thiết hoặc điều trị, tùy mức nguy cơ.

Theo dõi không có nghĩa kết quả được xem là không quan trọng. Đây là một hình thức quản lý chủ động khi hướng dẫn chuyên môn xác định rằng giám sát là lựa chọn phù hợp hơn can thiệp ngay.

Ngược lại, việc tự kéo dài thời gian xét nghiệm hoặc bỏ lịch tái khám không phải là “theo dõi”. Theo dõi y khoa cần có thời điểm, phương pháp xét nghiệm và mục tiêu đánh giá được xác định theo hướng dẫn chuyên môn.

5. Phân tầng nguy cơ giúp xác định trường hợp cần được ưu tiên đánh giá

Khi HPV nguy cơ cao được phát hiện, không phải mọi týp HPV đều mang cùng hồ sơ nguy cơ.

WHO năm 2026 xem xét ba cách tiếp cận gồm không định týp, định týp giới hạn và định týp mở rộng. Thông tin định týp có thể đóng vai trò như một công cụ phân tầng nguy cơ bằng dấu ấn phân tử, giúp chương trình xác định nhóm cần được ưu tiên quản lý sớm hơn.

Tuy nhiên, định týp không phải phương tiện duy nhất để phân tầng. Tùy hệ thống sàng lọc, cơ sở chuyên môn có thể sử dụng tế bào học hoặc những xét nghiệm phân tầng khác đã được thẩm định.

WHO cũng nhấn mạnh việc lựa chọn chiến lược phải gắn với năng lực của chương trình, đặc biệt là khả năng theo dõi và điều trị. Hướng dẫn năm 2026 chủ yếu phục vụ hoạch định chính sách, quản lý chương trình và thực hành y tế, không phải một bảng thuật toán để người nhận kết quả tự áp dụng.

6. Khi nào có thể cần soi cổ tử cung?

Khi kết quả hiện tại và tiền sử cho thấy nguy cơ cao hơn, soi cổ tử cung (colposcopy) có thể được chỉ định.

Trong thủ thuật này, cổ tử cung được quan sát bằng một dụng cụ có nguồn sáng và khả năng phóng đại. Dung dịch acid acetic có thể được sử dụng để giúp các vùng bất thường dễ nhận biết hơn. Mục tiêu là xác định những vị trí cần đánh giá kỹ hơn và, khi phù hợp, lựa chọn vùng để lấy mẫu mô.

Được chỉ định soi cổ tử cung không có nghĩa ung thư đã được xác định. Đây là bước đánh giá tiếp theo sau một số kết quả sàng lọc hoặc trong tình huống có nghi ngờ lâm sàng.

Một lần soi cũng không nhất thiết đồng nghĩa với điều trị. Bước tiếp theo phụ thuộc vào những gì quan sát được, kết quả sinh thiết nếu thực hiện và toàn bộ bối cảnh nguy cơ.

7. Sinh thiết và mô bệnh học giúp xác định bản chất tổn thương

Khi cần làm rõ một vùng nghi ngờ, sinh thiết (biopsy) có thể được thực hiện để lấy một mẫu mô nhỏ từ cổ tử cung. Mẫu này được bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá dưới kính hiển vi.

Việc được chỉ định sinh thiết không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư. Chính kết quả mô bệnh học của mẫu sinh thiết mới cung cấp căn cứ quan trọng để xác định bản chất và mức độ tổn thương.

Một thuật ngữ thường gặp sau sinh thiết là tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (Cervical Intraepithelial Neoplasia, CIN). Trong hệ thống phân loại CIN, tổn thương được mô tả theo các mức CIN1, CIN2 và CIN3, dựa trên mức độ bất thường của tế bào và phạm vi biểu mô bị ảnh hưởng.

NCI mô tả CIN1 là tổn thương mức độ thấp và thường thoái triển mà không cần điều trị. CIN2 thường được điều trị nhưng trong một số trường hợp phù hợp có thể được theo dõi. CIN3 là tổn thương bất thường nặng, chưa phải ung thư nhưng có khả năng tiến triển nếu không được xử trí.

Những khác biệt này cho thấy “tiền ung thư” không phải một trạng thái duy nhất và không nên được hiểu như ung thư giai đoạn sớm.

8. Nếu phát hiện tổn thương tiền ung thư, xử trí không giống nhau ở mọi trường hợp

Mục tiêu của việc xử trí tổn thương tiền ung thư mức độ cao là loại bỏ hoặc kiểm soát tổn thương có khả năng tiến triển, qua đó giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung xâm lấn.

Tổn thương mức độ thấp thường có khả năng thoái triển cao hơn. Với tổn thương mức độ cao, nhu cầu xử trí tăng lên, nhưng kế hoạch cụ thể vẫn cần xem xét kết quả mô bệnh học, tiền sử, tuổi, thai kỳ và những yếu tố sức khỏe khác.

CIN2 và CIN3 không nên được gom thành một nhóm hoàn toàn đồng nhất. NCI ghi nhận CIN2 trong một số hoàn cảnh có thể được theo dõi sau khi cân nhắc cùng nhân viên y tế, trong khi CIN3 cần được điều trị, ngoại trừ một số tình huống đặc biệt như thai kỳ.

Bài viết này không cung cấp thuật toán hoặc chỉ định điều trị cụ thể cho từng kết quả, vì quyết định xử trí cần dựa trên đánh giá cá nhân và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.

9. Tiền sử sàng lọc và điều trị vẫn có ý nghĩa sau nhiều năm

Một kết quả hiện tại không xóa đi giá trị của những thông tin trước đó.

Người từng có tổn thương mức độ cao hoặc từng được điều trị tại cổ tử cung có thể cần chiến lược giám sát khác với người chưa từng có bất thường. ASCCP sử dụng kết quả sàng lọc, sinh thiết và điều trị trước đây trong ước tính nguy cơ, cho thấy tiền sử tiếp tục tác động đến quyết định quản lý về sau.

Do đó, việc lưu phiếu HPV, kết quả tế bào học, báo cáo soi cổ tử cung và mô bệnh học có giá trị thực tế. Cụm từ “Pap bất thường trước đây” đôi khi chưa đủ để tái dựng chính xác nguy cơ nếu không biết loại bất thường, thời điểm và kết quả đánh giá tiếp theo.

ASCCP cũng có các khuyến nghị và cân nhắc riêng cho một số nhóm đặc biệt, trong đó có người suy giảm miễn dịch; vì vậy kế hoạch quản lý không nên được suy rộng từ nhóm nguy cơ thông thường. Bản cập nhật qua năm 2023 tiếp tục đề cập đến nhóm này.

10. Khi đã có triệu chứng, vấn đề không còn chỉ là sàng lọc

Sàng lọc định kỳ chủ yếu dành cho người chưa có triệu chứng. Khi xuất hiện triệu chứng mới, mục tiêu chuyển từ sàng lọc nguy cơ sang đánh giá nguyên nhân.

Chảy máu sau quan hệ, chảy máu sau mãn kinh, chảy máu giữa kỳ kinh, dịch âm đạo bất thường kéo dài, đau vùng chậu hoặc đau khi quan hệ cần được nhân viên y tế đánh giá. Những biểu hiện này có thể có nhiều nguyên nhân và không tự đồng nghĩa với ung thư.

NCI cho biết khi triệu chứng hoặc kết quả sàng lọc gợi ý khả năng bệnh lý cổ tử cung, quá trình đánh giá có thể gồm khai thác tiền sử, khám và các xét nghiệm chẩn đoán phù hợp.

Vì vậy, một kết quả HPV âm tính trước đây không nên được xem là lý do để trì hoãn đánh giá một triệu chứng mới. Ngược lại, HPV dương tính cũng không chứng minh HPV là nguyên nhân trực tiếp của mọi biểu hiện đang xuất hiện.

11. Vì sao không để mất bước theo dõi?

Sàng lọc chỉ là điểm khởi đầu của một chuỗi phòng bệnh.

Một chương trình có xét nghiệm tốt nhưng người có kết quả bất thường không được tiếp cận với phân tầng, soi cổ tử cung, sinh thiết hoặc điều trị khi cần sẽ không tạo ra đầy đủ lợi ích mong đợi. WHO xem năng lực theo dõi và điều trị là một thành phần quan trọng khi lựa chọn chiến lược sàng lọc.

Ở chiều ngược lại, thực hiện quá nhiều thủ thuật ở nhóm nguy cơ thấp cũng không phải mục tiêu của quản lý hiện đại. ASCCP định hướng tăng cường đánh giá ở mức nguy cơ cao đồng thời giảm xét nghiệm và điều trị không cần thiết đối với bất thường nguy cơ thấp.

Do đó, cần tránh cả hai thái cực: xem mọi kết quả bất thường như một tình trạng khẩn cấp đồng nghĩa với ung thư hoặc bỏ qua kết quả vì chưa có triệu chứng. Cách tiếp cận phù hợp là xác định đúng loại kết quả, xem xét tiền sử và hoàn thành bước tiếp theo theo khuyến nghị chuyên môn.

12. Kết luận

Kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không phải điểm kết thúc và cũng không phải chẩn đoán ung thư.

Sau một kết quả bất thường, có trường hợp chỉ cần tiếp tục theo dõi; có trường hợp cần phân tầng nguy cơ bằng định týp HPV, tế bào học hoặc xét nghiệm khác; và có trường hợp cần soi cổ tử cung hoặc sinh thiết để làm rõ bản chất tổn thương. Quyết định phụ thuộc vào sự kết hợp giữa kết quả hiện tại, tiền sử sàng lọc, tiền sử điều trị và những yếu tố sức khỏe có liên quan.

Giá trị của sàng lọc không nằm ở việc tạo ra một phiếu kết quả, mà ở khả năng sử dụng thông tin đó để xác định trường hợp nào có thể tiếp tục theo dõi, trường hợp nào cần đánh giá thêm và trường hợp nào cần được xử trí sớm hơn.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus (HPV) DNA genotyping. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN: 978-92-4-012174-4.
  2. World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention. Second edition. Geneva: World Health Organization; 2021. ISBN: 978-92-4-003082-4.
  3. National Cancer Institute. HPV and Pap Test Results: Next Steps after an Abnormal Cervical Cancer Screening Test. Bethesda: National Cancer Institute.
  4. National Cancer Institute. Cervical Cancer Diagnosis. Bethesda: National Cancer Institute.
  5. National Cancer Institute. Cervical Cancer Symptoms. Bethesda: National Cancer Institute.
  6. National Cancer Institute. Understanding Cervical Changes: A Health Guide. Bethesda: National Cancer Institute.
  7. Perkins RB, Guido RS, Castle PE, et al. 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines for Abnormal Cervical Cancer Screening Tests and Cancer Precursors. Journal of Lower Genital Tract Disease. 2020;24(2):102–131. doi:10.1097/LGT.0000000000000525.
  8. Perkins RB, Guido RS, Castle PE, et al; 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines Committee. 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines: Updates Through 2023. Journal of Lower Genital Tract Disease. 2024;28(1):3–6. doi:10.1097/LGT.0000000000000788.
  9. American Society for Colposcopy and Cervical Pathology. Management Guidelines and the Enduring Guidelines Process. ASCCP.
  10. International Agency for Research on Cancer. Cervical Cancer Screening. IARC Handbooks of Cancer Prevention, Volume 18. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2022.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *