Tóm tắt
Trong bối cảnh sàng lọc cổ tử cung, kết quả HPV dương tính cho biết mục tiêu phân tử của một hoặc nhiều týp virus u nhú ở người nguy cơ cao thuộc phạm vi xét nghiệm đã được phát hiện trong mẫu. Kết quả này không phải là chẩn đoán tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
Phần lớn người có kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không mắc ung thư. Nhiều trường hợp phản ánh HPV nguy cơ cao đã được phát hiện hoặc tế bào cổ tử cung có những thay đổi sớm có thể được theo dõi và xử lý trước khi tiến triển. Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào týp HPV, kết quả tế bào học đi kèm, tiền sử sàng lọc, tiền sử điều trị, tình trạng miễn dịch và việc cùng một týp HPV có tiếp tục được phát hiện theo thời gian hay không.
Không phải mọi trường hợp HPV dương tính đều cần soi cổ tử cung hoặc điều trị ngay. Tùy mức nguy cơ và hướng dẫn đang được áp dụng, bước tiếp theo có thể là xem xét thông tin định týp, thực hiện xét nghiệm phân tầng, xét nghiệm lại sau một khoảng thời gian hoặc đánh giá cổ tử cung chuyên sâu. Hướng dẫn WHO năm 2026 sử dụng thông tin định týp HPV để hỗ trợ phân tầng nguy cơ trong chương trình sàng lọc. Những thuật toán này được thiết kế cho hệ thống y tế và không nên được tự áp dụng để diễn giải kết quả của từng cá nhân.
Từ khóa: HPV dương tính; HPV nguy cơ cao; định týp HPV; phân tầng nguy cơ; sàng lọc ung thư cổ tử cung; soi cổ tử cung.
1. HPV dương tính là một kết quả xét nghiệm, không phải chẩn đoán ung thư
Xét nghiệm HPV phân tử được sử dụng để tìm axit nucleic của những týp HPV nguy cơ cao trong mẫu lấy từ cổ tử cung. Kết quả dương tính cho biết mục tiêu phân tử của virus đã được phát hiện tại thời điểm lấy mẫu.
Điều xét nghiệm quan sát được khác với chẩn đoán bệnh. Kết quả HPV dương tính chưa xác định rằng tế bào cổ tử cung đã biến đổi, tổn thương tiền ung thư đã hình thành hay ung thư đã xuất hiện. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ ghi nhận phần lớn người nhận kết quả sàng lọc cổ tử cung bất thường không mắc ung thư. Nhiều trường hợp có HPV hoặc những thay đổi tế bào sớm có thể thoái triển, được theo dõi hoặc được xử lý trước khi trở thành ung thư.
Một kết quả dương tính cũng không dự báo chắc chắn kết cục trong tương lai. Phần lớn tình trạng nhiễm HPV không tiến triển thành bệnh nghiêm trọng. Nguy cơ tăng rõ khi cùng một týp HPV nguy cơ cao tiếp tục được phát hiện qua thời gian, đặc biệt khi đi kèm những biến đổi bất thường tại tế bào.
Vì vậy, HPV dương tính nên được hiểu là một thông tin dùng để đánh giá nguy cơ trong đúng bối cảnh, không phải một kết luận rằng ung thư đã xuất hiện.
2. Kết quả HPV dương tính cho biết điều gì?
Trong bối cảnh sàng lọc cổ tử cung, kết quả dương tính cho biết một hoặc nhiều týp HPV nguy cơ cao thuộc phạm vi của xét nghiệm đã được phát hiện.
Tùy công nghệ, phiếu kết quả có thể thể hiện thông tin theo những cách khác nhau. Một số xét nghiệm chỉ trả kết quả dương tính chung cho một nhóm HPV nguy cơ cao. Một số phương pháp có thể phân biệt HPV16, HPV18 hoặc một số nhóm týp khác. Những xét nghiệm có khả năng định týp mở rộng cung cấp thêm thông tin để hỗ trợ phân tầng nguy cơ.
Hướng dẫn WHO năm 2026 xem xét các chiến lược không định týp, định týp giới hạn và định týp mở rộng. Thông tin về týp HPV có thể đóng vai trò như một hình thức phân tầng nguy cơ bằng dấu ấn phân tử, giúp chương trình ưu tiên quản lý những nhóm có nguy cơ tổn thương tiền ung thư mức độ cao hoặc ung thư cao hơn.
Tuy nhiên, việc phát hiện một týp HPV nguy cơ cao không đồng nghĩa tổn thương đã hình thành. Ở cấp cá nhân, thông tin định týp cần được xem cùng kết quả tế bào học, tiền sử sàng lọc, tiền sử điều trị và tình trạng miễn dịch. Ở cấp chương trình, năng lực tái khám, phân tầng và điều trị ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuật toán phù hợp.
Kết quả chỉ có ý nghĩa khi xét nghiệm được thẩm định cho mục đích sàng lọc, đúng loại mẫu và đúng quy trình. Các sản phẩm xét nghiệm thương mại không mặc nhiên có hiệu năng giống nhau chỉ vì đều mang tên “xét nghiệm HPV”.
3. Kết quả dương tính chưa thể cho biết điều gì?
Một kết quả HPV dương tính đơn lẻ chưa thể xác định tế bào cổ tử cung đã có tổn thương hay chưa, tình trạng HPV đã tồn tại trong bao lâu, HPV có tiếp tục được phát hiện hay không, tình trạng nhiễm bắt đầu từ thời điểm nào hoặc virus đến từ lần phơi nhiễm nào. Kết quả cũng không thể dự báo chắc chắn ung thư sẽ hình thành trong tương lai.
Đồng thuận của Hội Papillomavirus Quốc tế phân biệt giữa trạng thái không nhiễm HPV, nhiễm HPV có thể phát hiện và nhiễm HPV không thể phát hiện bằng xét nghiệm hiện tại. Trạng thái không thể phát hiện có thể phản ánh lượng virus thấp hơn ngưỡng xét nghiệm hoặc một trạng thái tiềm ẩn vẫn đang được nghiên cứu. Hai khả năng này hiện hầu như chưa thể được phân biệt trong thực hành.
Việc kết quả chuyển từ “không phát hiện” sang “phát hiện” HPV có thể phù hợp với phơi nhiễm mới, lượng virus tăng từ dưới ngưỡng phát hiện, khác biệt trong lấy mẫu hoặc những trạng thái sinh học chưa được hiểu đầy đủ. Ngược lại, kết quả chuyển từ dương tính sang âm tính có thể phản ánh virus không còn tồn tại, lượng virus giảm dưới ngưỡng phát hiện hoặc mẫu không phản ánh đầy đủ tình trạng tại mô.
Do tồn tại nhiều cách giải thích, kết quả HPV không phải căn cứ khoa học để suy luận về sự chung thủy, xác định nguồn lây hoặc quy trách nhiệm cho một cá nhân.
4. Vì sao không phải mọi kết quả HPV dương tính đều có cùng mức nguy cơ?
4.1. Týp HPV được phát hiện
Các týp HPV nguy cơ cao không có tiềm năng sinh ung thư giống nhau. HPV16 có mối liên hệ đặc biệt mạnh với tổn thương cổ tử cung mức độ cao. HPV18 và một số týp khác cũng có thể được xếp vào những nhóm quản lý riêng vì hồ sơ nguy cơ khác với phần còn lại.
Điều này không có nghĩa việc phát hiện HPV16, HPV18 hoặc một týp nguy cơ cao khác là chẩn đoán ung thư. Thông tin định týp chỉ góp phần xác định nhóm nào cần được ưu tiên đánh giá sớm hơn hoặc được quản lý theo một quy trình khác. WHO nhấn mạnh định týp cần được tích hợp trong toàn bộ chiến lược sàng lọc và quản lý, thay vì được diễn giải tách biệt.
4.2. HPV được phát hiện một lần hay lặp lại
Một lần phát hiện HPV không mang cùng ý nghĩa nguy cơ với việc cùng một týp HPV nguy cơ cao tiếp tục được phát hiện qua nhiều lần xét nghiệm. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ “nhiễm dai dẳng” còn phụ thuộc loại xét nghiệm, khoảng cách giữa các lần lấy mẫu, chất lượng mẫu và khả năng định týp.
Việc cùng một týp được phát hiện lặp lại là một dấu hiệu nguy cơ quan trọng trong nghiên cứu và thực hành, nhưng không chứng minh chắc chắn virus đã tồn tại liên tục ở trạng thái có thể phát hiện trong toàn bộ khoảng thời gian giữa hai lần xét nghiệm.
Lịch sử xét nghiệm vì thế có giá trị hơn việc chỉ nhìn vào một kết quả hiện tại. Các kết quả trước đây giúp nhân viên y tế nhận biết đây là lần đầu HPV được phát hiện, một lần tái phát hiện sau thời gian không phát hiện hay một chuỗi kết quả dương tính lặp lại.
4.3. Kết quả tế bào học đi kèm
HPV dương tính kèm tế bào học bình thường không mang cùng mức nguy cơ với HPV dương tính đi kèm biến đổi tế bào mức độ cao.
Xét nghiệm HPV tìm dấu hiệu phân tử của virus, trong khi tế bào học đánh giá hình thái của tế bào cổ tử cung. Việc kết hợp hai loại thông tin giúp phân biệt tình trạng HPV đã được phát hiện nhưng chưa ghi nhận biến đổi tế bào rõ với tình trạng đã xuất hiện bất thường cần được đánh giá sớm hơn.
Bước theo dõi sau kết quả dương tính vì vậy không chỉ phụ thuộc vào việc HPV có được phát hiện hay không, mà còn phụ thuộc loại bất thường tế bào nếu có, các kết quả trước đây và mức nguy cơ tổng thể.
4.4. Tiền sử tổn thương và tình trạng miễn dịch
Người từng có tổn thương tiền ung thư, từng được điều trị tại cổ tử cung hoặc từng có kết quả sàng lọc bất thường có thể cần kế hoạch theo dõi khác với người chưa có tiền sử này.
Tình trạng miễn dịch cũng ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát HPV. WHO có các khuyến nghị riêng cho người sống với HIV, phản ánh sự khác biệt về nguy cơ và nhu cầu theo dõi giữa nhóm này với quần thể chung. Tuy nhiên, không nên gom mọi dạng suy giảm miễn dịch thành một nhóm nguy cơ giống nhau. Người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc có bệnh lý ảnh hưởng đến miễn dịch cần được đánh giá theo bối cảnh cụ thể.

5. Vì sao tiền sử sàng lọc có vai trò quan trọng?
Cùng một kết quả HPV dương tính có thể dẫn đến những bước theo dõi khác nhau tùy lịch sử xét nghiệm.
Một số hướng dẫn, điển hình là hướng dẫn quản lý dựa trên nguy cơ của Hiệp hội Soi cổ tử cung và Bệnh học cổ tử cung Hoa Kỳ, kết hợp kết quả hiện tại với các kết quả sàng lọc trước đây, tiền sử soi cổ tử cung và tiền sử điều trị để ước tính nguy cơ tổn thương mức độ cao. Nguyên tắc của cách tiếp cận này là những trường hợp có mức nguy cơ tương đương được quản lý tương đương, thay vì chỉ dựa vào tên của một kết quả đơn lẻ.
Đây là mô hình được xây dựng chủ yếu cho bối cảnh Hoa Kỳ. Các ngưỡng nguy cơ và thuật toán cụ thể không nên được tự áp dụng tại Việt Nam nếu chưa được hướng dẫn chuyên môn trong nước chấp nhận hoặc chưa được nhân viên y tế đánh giá.
Dù sử dụng mô hình quản lý nào, nguyên tắc chung vẫn là kết quả hiện tại cần được đặt cùng tiền sử sàng lọc và điều trị, thay vì được diễn giải độc lập.
6. Điều gì có thể xảy ra sau một kết quả HPV dương tính?
Bước tiếp theo không giống nhau ở mọi trường hợp. Tùy loại xét nghiệm, týp HPV, kết quả tế bào học, tiền sử và hướng dẫn đang áp dụng, nhân viên y tế có thể xem xét thông tin định týp, thực hiện tế bào học hoặc một xét nghiệm phân tầng khác, hẹn xét nghiệm lại sau một khoảng thời gian hoặc chỉ định soi cổ tử cung.
Khi soi cổ tử cung phát hiện vùng nghi ngờ, mẫu mô có thể được lấy để đánh giá dưới kính hiển vi. Mô bệnh học giúp xác định bản chất và mức độ của tổn thương. Khi có đủ căn cứ chuyên môn, tổn thương tiền ung thư mức độ cao có thể được điều trị để giảm nguy cơ tiến triển.
Không phải mọi người có kết quả HPV dương tính đều cần soi cổ tử cung ngay và càng không phải mọi trường hợp đều cần điều trị. WHO mô tả cả chiến lược sàng lọc–điều trị và chiến lược sàng lọc–phân tầng–điều trị. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mức nguy cơ, nguồn lực, khả năng điều trị và nguy cơ mất theo dõi trong từng chương trình.
Trong bối cảnh có năng lực phân tầng và tái khám tốt, định týp hoặc xét nghiệm bổ sung có thể giúp phân bổ đánh giá và điều trị theo mức nguy cơ. Ở nơi có nguy cơ mất theo dõi cao, chương trình có thể lựa chọn chiến lược giảm số lần người được sàng lọc phải quay lại cơ sở y tế.
Nội dung này chỉ trình bày nguyên tắc chung, không cung cấp thuật toán xử lý cho từng kết quả. Các bước sau một kết quả sàng lọc bất thường sẽ được trình bày chi tiết trong những bài tiếp theo của tuyến chuyên đề.
7. Điều khoa học vẫn đang làm rõ
Giới y khoa chưa thể xác định trong từng trường hợp liệu HPV không còn được phát hiện đã được loại bỏ hoàn toàn hay vẫn tồn tại với lượng rất thấp. Khái niệm HPV tiềm ẩn vẫn là chủ đề nghiên cứu và tranh luận.
Nguy cơ của tình trạng HPV được phát hiện trở lại sau nhiều năm có kết quả âm tính cũng chưa được hiểu đầy đủ. Việc dương tính sau nhiều kết quả không phát hiện HPV không nhất thiết đồng nghĩa với một tình trạng nhiễm mới. Khoa học cũng chưa xác định chắc chắn nguy cơ của hiện tượng tái phát hiện có giống hoàn toàn với nguy cơ từ một tình trạng nhiễm mới hay không.
Các chiến lược định týp mở rộng trong hướng dẫn WHO năm 2026 được xây dựng từ tổng quan hệ thống và phân tích mô hình. Những khuyến nghị này hỗ trợ các quốc gia lựa chọn chương trình phù hợp với dịch tễ, nguồn lực và khả năng theo dõi, nhưng không thay thế việc đánh giá lâm sàng đối với từng trường hợp.
8. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ việc theo dõi phù hợp
Thông tin về xét nghiệm nên được lưu cùng ngày lấy mẫu, tên đầy đủ của phương pháp và kết quả định týp nếu có. Việc lưu các kết quả HPV, tế bào học, soi cổ tử cung và mô bệnh học trước đây giúp nhân viên y tế đánh giá sự thay đổi theo thời gian.
Khi nhận kết quả dương tính, những thông tin cần được làm rõ gồm xét nghiệm đã phát hiện týp hoặc nhóm týp nào, có kèm kết quả tế bào học hay không và cơ sở chuyên môn khuyến nghị bước tiếp theo vào thời điểm nào.
Người sống với HIV, đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, đang mang thai hoặc từng được điều trị tổn thương cổ tử cung cần được đánh giá trong bối cảnh riêng trước khi thay đổi kế hoạch theo dõi.
Việc hoàn thành lịch tái khám hoặc xét nghiệm lại giúp xác định HPV không còn được phát hiện, tiếp tục được phát hiện hay xuất hiện trở lại, qua đó hỗ trợ đánh giá nguy cơ theo thời gian. Kết quả lặp lại không tự chứng minh virus đã được loại bỏ hoàn toàn hoặc tồn tại liên tục trong toàn bộ khoảng thời gian giữa các lần xét nghiệm.
Một xét nghiệm ban đầu có chất lượng cao không thể tạo ra đầy đủ lợi ích phòng bệnh nếu bước theo dõi bị bỏ dở.
Các sản phẩm được quảng cáo với công dụng “diệt HPV”, “đào thải HPV”, “làm sạch cổ tử cung” hoặc “thải độc HPV” không thể thay thế đánh giá, sàng lọc hoặc theo dõi y tế. Việc kết quả xét nghiệm thay đổi sau khi sử dụng một sản phẩm không tự chứng minh sản phẩm là nguyên nhân, bởi khả năng phát hiện HPV có thể biến động tự nhiên theo thời gian.
9. Khi nào cần được nhân viên y tế đánh giá?
Kết quả HPV nguy cơ cao dương tính, tế bào học bất thường hoặc thông báo cần tái khám nên được theo dõi theo hướng dẫn của cơ sở chuyên môn. Việc không có triệu chứng không làm mất ý nghĩa của kết quả sàng lọc.
Chảy máu âm đạo sau quan hệ, chảy máu giữa kỳ kinh, chảy máu sau mãn kinh hoặc dịch âm đạo bất thường kéo dài cần được đánh giá lâm sàng. Những biểu hiện này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và không đủ để tự kết luận ung thư.
Khi đã xuất hiện triệu chứng, tình huống không còn đơn thuần là sàng lọc ở người chưa có biểu hiện. Một kết quả xét nghiệm âm tính trước đây cũng không nên được sử dụng để trì hoãn việc đánh giá một triệu chứng mới.
10. Kết luận
Kết quả HPV dương tính cho biết HPV nguy cơ cao đã được phát hiện trong mẫu tại một thời điểm nhất định. Kết quả đó không phải chẩn đoán tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư, đồng thời không xác định chắc chắn thời điểm nhiễm, nguồn lây hoặc kết cục tương lai.
Mức nguy cơ phụ thuộc vào týp HPV, việc cùng týp virus được phát hiện một lần hay lặp lại, kết quả tế bào học, tiền sử sàng lọc, tiền sử điều trị và tình trạng miễn dịch. Vì vậy, không phải mọi trường hợp HPV dương tính đều được quản lý theo cùng một cách.
Cách tiếp cận phù hợp là đặt kết quả trong toàn bộ bối cảnh sức khỏe, hoàn thành bước theo dõi được khuyến nghị và tránh cả hai thái cực: hoảng sợ vì cho rằng HPV dương tính là ung thư hoặc chủ quan bỏ qua một kết quả có ý nghĩa nguy cơ.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus DNA genotyping. Geneva: WHO; 2026. ISBN: 978-92-4-012174-4.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention. Second edition. Geneva: WHO; 2021. ISBN: 978-92-4-003082-4.
- World Health Organization. Target product profiles for human papillomavirus screening tests to detect cervical pre-cancer and cancer. Geneva: WHO; 2024. ISBN: 978-92-4-010027-5.
- Ryser MD, Bravo IG, Campos NG, et al; IPVS Working Group on Cervical HPV Latency. IPVS Consensus Statement on the Natural History of Cervical Human Papillomavirus Infection. Journal of Infectious Diseases. 2026;233(4):735–744. doi: 10.1093/infdis/jiaf574.
- National Cancer Institute. HPV and Pap Test Results: Next Steps after an Abnormal Cervical Cancer Screening Test.
- National Cancer Institute. Understanding Cervical Changes: A Health Guide. Bethesda: National Cancer Institute.
- Perkins RB, Fuzzell LN, Lake PW, et al. 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines: Updates Through 2023. Journal of Lower Genital Tract Disease. 2024;28(1):3–6. doi: 10.1097/LGT.0000000000000971.
- Koshiol J, Lindsay L, Pimenta JM, et al. Persistent Human Papillomavirus Infection and Cervical Neoplasia: A Systematic Review and Meta-Analysis. American Journal of Epidemiology. 2008;168(2):123–137. doi: 10.1093/aje/kwn036.
- Sand FL, Munk C, Frederiksen K, et al. Risk of CIN3 or Worse with Persistence of 13 Individual Oncogenic HPV Types. International Journal of Cancer. 2019;144(8):1975–1982. doi: 10.1002/ijc.31883.
- World Health Organization. Human papillomavirus and cancer. WHO Fact Sheet.
- National Cancer Institute. Cervical Cancer Symptoms. Bethesda: National Cancer Institute.

