Trong y học, một thuật ngữ không đơn thuần là một cái tên.
Đằng sau đó có thể là một khái niệm về cấu trúc cơ thể, một cơ chế bệnh sinh, một phương pháp chẩn đoán, một kỹ thuật điều trị hay cách phòng ngừa bệnh tật. Vì vậy, việc sử dụng thuật ngữ thống nhất và có hệ thống là một phần quan trọng để tri thức y học được truyền đạt chính xác giữa nghiên cứu, đào tạo và thực hành chuyên môn.
Từ nhu cầu ấy, Từ điển Bách khoa Y học Việt Nam đã được xây dựng như một công trình tập hợp và hệ thống hóa tri thức y học bằng tiếng Việt với sự tham gia của mạng lưới chuyên gia thuộc Tổng hội Y học Việt Nam.
Sau 15 năm thực hiện, công trình hoàn thiện với 6.100 mục từ thuộc 41 chuyên ngành, có sự tham gia của hơn 200 giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ và chuyên gia trong các khâu biên soạn, thẩm định và nghiệm thu. Đây là một trong những công trình chuyên môn có quy mô lớn mà Tổng hội Y học Việt Nam đã tập hợp đội ngũ trí thức để thực hiện.
Ngày 20/12/2023, Từ điển Bách khoa Y học Việt Nam chính thức được ra mắt.
Khác với một cuốn từ điển chỉ đưa ra định nghĩa ngắn gọn, đây là từ điển khái niệm. Với những mục từ về bệnh học, nội dung có thể bao gồm cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, điều trị và dự phòng. Những mục từ thuộc khoa học cơ sở hoặc xét nghiệm được giải thích đồng thời với cách ứng dụng trong thực tiễn.
Điều đó khiến mỗi mục từ không chỉ trả lời câu hỏi “thuật ngữ này nghĩa là gì?”, mà còn giúp người đọc nhìn thấy vị trí của khái niệm ấy trong một hệ thống kiến thức rộng hơn.
Để có được 6.100 mục từ cuối cùng là quá trình tổng hợp, thẩm định, rà soát và chỉnh sửa giữa nhiều chuyên ngành. Các mục từ của hai giai đoạn được kiểm tra lại, loại bỏ những nội dung trùng lặp, hiệu chỉnh và sắp xếp theo thể thức của một bộ từ điển. Đây cũng là công việc đòi hỏi sự phối hợp giữa các Hội chuyên khoa và nhiều thế hệ chuyên gia có lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
Ở góc độ học thuật, ý nghĩa đầu tiên của công trình là góp phần chuẩn hóa thuật ngữ y học tiếng Việt.
Khi một khái niệm được diễn đạt thống nhất, việc giảng dạy, nghiên cứu, trao đổi chuyên môn và tra cứu tài liệu cũng có thêm một điểm tham chiếu chung. Trong một lĩnh vực mà tri thức liên tục phát triển và ngày càng chuyên sâu, nền tảng thuật ngữ rõ ràng giúp hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và cách sử dụng khái niệm giữa các chuyên ngành.
Giá trị thứ hai nằm ở khả năng phục vụ đào tạo và tra cứu. Từ điển được xây dựng để cán bộ y tế, người làm công tác nghiên cứu, giảng dạy và người học có thể sử dụng như một tài liệu tham khảo; đồng thời những nội dung phù hợp cũng giúp người dân có thêm nguồn để tìm hiểu các khái niệm y học.
Giá trị của Từ điển Bách khoa Y học Việt Nam còn được thể hiện ở năng lực tập hợp và kết nối đội ngũ chuyên gia của Tổng hội Y học Việt Nam. Với 41 chuyên ngành cùng tham gia, quá trình xây dựng công trình đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các Hội chuyên khoa, ban biên tập và các hội đồng thẩm định để bảo đảm kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau được hệ thống hóa trong một cấu trúc thống nhất. Chính mạng lưới chuyên môn rộng của Tổng hội đã tạo điều kiện để nguồn tri thức đa ngành được quy tụ, rà soát và chuyển hóa thành một tài liệu có giá trị tham khảo chung.
Theo đó, 6.100 mục từ không đơn thuần phản ánh quy mô của một bộ từ điển, mà còn là kết quả của một quá trình lao động khoa học kéo dài với nhiều công đoạn từ lựa chọn, biên soạn đến trao đổi và thẩm định chuyên môn. Khi được đặt trong một chỉnh thể thống nhất, những tri thức vốn phân bố ở nhiều chuyên ngành đã trở thành nguồn tài liệu có thể tiếp tục phục vụ đào tạo, nghiên cứu, trao đổi học thuật và thực hành y khoa.
Hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XVIII Tổng hội Y học Việt Nam, Từ điển Bách khoa Y học Việt Nam là một ví dụ cụ thể cho vai trò tập hợp đội ngũ trí thức của Tổng hội: không chỉ tạo ra những diễn đàn để chuyên gia gặp gỡ và trao đổi, mà còn kết nối kiến thức của nhiều chuyên ngành thành những sản phẩm khoa học có giá trị sử dụng lâu dài.

