Sức khỏe gan chuyển hóa – Hiểu đúng gan nhiễm mỡ | Bài 8: Lối sống trong quản lý MASLD: Vai trò của chế độ ăn, vận động và những thói quen hằng ngày đối với sức khỏe gan chuyển hóa

Tóm tắt

Thay đổi lối sống là một thành phần nền tảng trong quản lý bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chức năng chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease – MASLD). Các hướng dẫn chuyên môn hiện hành khuyến nghị cải thiện chất lượng chế độ ăn, tăng hoạt động thể chất phù hợp, giảm hành vi tĩnh tại và không xem rượu như một yếu tố bảo vệ sức khỏe. Ở người có thừa cân hoặc béo phì, quản lý cân nặng và thành phần cơ thể theo hướng bền vững cũng có thể mang lại lợi ích cho gan.

Không có một “siêu thực phẩm”, một chế độ ăn duy nhất hay một loại hình tập luyện riêng lẻ được xác định là tối ưu cho tất cả người có MASLD. Bằng chứng hiện nay chắc chắn hơn đối với khả năng giảm lượng mỡ trong gan và cải thiện nhiều yếu tố tim mạch – chuyển hóa; bằng chứng về việc một mô hình lối sống cụ thể trực tiếp ngăn xơ hóa tiến triển, xơ gan hoặc các biến cố gan dài hạn còn hạn chế hơn.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025 gồm 37 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ghi nhận một số tác động thuận lợi của mô hình ăn Địa Trung Hải và các hình thức tập luyện lên các chỉ dấu nhân trắc và gan. Tuy nhiên, độ chắc chắn của bằng chứng ở nhiều kết cục được đánh giá thấp hoặc rất thấp. Vì vậy, các kết quả này chưa cho phép xác định một “công thức lối sống” duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.

Cách tiếp cận phù hợp hơn là xây dựng những thay đổi có khả năng duy trì lâu dài, phù hợp với văn hóa ăn uống, khả năng vận động, bệnh đi kèm và tình trạng dinh dưỡng của từng người.

Từ khóa: MASLD; gan nhiễm mỡ; lối sống; dinh dưỡng; hoạt động thể chất; hành vi tĩnh tại; chế độ ăn Địa Trung Hải; sức khỏe chuyển hóa; rượu.

1. Vì sao lối sống giữ vị trí nền tảng trong quản lý MASLD?

MASLD không chỉ là hiện tượng mỡ tích tụ trong một cơ quan.

Gan tham gia điều hòa glucose, acid béo và lipoprotein, đồng thời liên tục tương tác về chuyển hóa với mô mỡ, cơ xương và nhiều hệ cơ quan khác. Vì vậy, những thay đổi về chế độ ăn và vận động có thể đồng thời tác động đến môi trường chuyển hóa toàn thân mà gan đang hoạt động trong đó.

MASLD cũng là một bệnh cảnh không đồng nhất. Người có cùng chẩn đoán có thể khác nhau đáng kể về mức độ rối loạn chuyển hóa, bệnh đi kèm và nguy cơ tại gan cũng như ngoài gan.

Đó là lý do hướng dẫn EASL–EASD–EASO xem chế độ ăn, hoạt động thể chất và các điều chỉnh hành vi là những thành phần nền tảng trong quản lý MASLD.

Tuy nhiên, “thay đổi lối sống” không nên được hiểu như một đợt ăn kiêng ngắn hạn hay một chương trình tập luyện cường độ cao trong vài tuần. Giá trị lớn hơn nằm ở việc xây dựng một mô hình sống có thể duy trì qua thời gian.

2. Chất lượng của cả mô hình ăn quan trọng hơn một thực phẩm đơn lẻ

Một câu hỏi thường gặp khi nói về gan nhiễm mỡ là nên ăn loại thực phẩm nào để “giảm mỡ gan”.

Cách đặt câu hỏi này dễ làm quá mức vai trò của một món ăn riêng lẻ.

EASL–EASD–EASO khuyến nghị cải thiện chất lượng chế độ ăn theo những nguyên tắc tương tự mô hình ăn Địa Trung Hải (Mediterranean dietary pattern), đồng thời hạn chế thực phẩm siêu chế biến giàu đường và chất béo bão hòa cũng như đồ uống có đường.

Mô hình Địa Trung Hải trong bối cảnh này không có nghĩa thực đơn tại Việt Nam phải sao chép chế độ ăn của một khu vực địa lý khác.

Giá trị nằm ở cấu trúc chung của bữa ăn: tăng tỷ lệ rau, trái cây nguyên quả, các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt hoặc ít tinh chế và những nguồn thực phẩm phù hợp với tình trạng sức khỏe; đồng thời giảm sự phụ thuộc thường xuyên vào đồ uống có đường và những thực phẩm siêu chế biến giàu đường hoặc chất béo bão hòa.

Những nguyên tắc này có thể được điều chỉnh bằng các thực phẩm quen thuộc trong văn hóa ăn uống Việt Nam thay vì yêu cầu một thực đơn ngoại nhập.

3. Vì sao chất lượng chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến lượng mỡ trong gan?

Thực phẩm tác động đến chuyển hóa tại gan qua nhiều con đường hơn là lượng chất béo được ăn vào.

Chất lượng carbohydrate, đường bổ sung, thành phần chất béo, tổng lượng năng lượng được cung cấp và mức độ chế biến của chế độ ăn đều có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể tiếp nhận, lưu trữ và sử dụng năng lượng.

Khi nguồn cơ chất cung cấp vượt quá nhu cầu sử dụng trong thời gian dài, acid béo từ mô mỡ và quá trình tổng hợp acid béo mới tại gan có thể cùng góp phần làm triglyceride tích tụ trong tế bào gan.

Đây cũng là lý do gan nhiễm mỡ không thể được giải thích đơn giản bằng câu “ăn mỡ thì mỡ đi thẳng vào gan”.

Một mô hình ăn có chất lượng tốt hơn có thể đồng thời hỗ trợ nhiều thành phần của sức khỏe chuyển hóa như đường huyết, lipid máu và hoạt động của mô mỡ.

Tuy nhiên, những cơ chế này không phải cơ sở để loại bỏ hoàn toàn carbohydrate, chất béo hoặc một nhóm thực phẩm cụ thể. Các hướng dẫn hiện hành tập trung vào chất lượng tổng thể của mô hình ăn, không khuyến khích suy diễn thành các chế độ loại trừ cực đoan.

4. Thực phẩm siêu chế biến và đồ uống có đường cần được nhìn nhận như thế nào?

Thực phẩm siêu chế biến (ultra-processed foods – UPFs) là một nhóm rộng và không phải mọi sản phẩm trong nhóm đều có thành phần dinh dưỡng giống nhau.

Vì vậy, không phù hợp khi coi toàn bộ thực phẩm siêu chế biến như một nhóm thực phẩm có tác động giống hệt nhau.

Hướng dẫn EASL–EASD–EASO cụ thể hơn: hạn chế những thực phẩm siêu chế biến giàu đường và chất béo bão hòa, đồng thời tránh đồ uống có đường trong quản lý MASLD.

Thông điệp này cũng không có nghĩa một lần sử dụng một loại thực phẩm sẽ gây ra gan nhiễm mỡ. Điều đáng quan tâm hơn là mô hình ăn được duy trì theo thời gian.

Hướng tiếp cận phù hợp là tăng tỷ lệ thực phẩm ít hoặc tối thiểu chế biến trong những bữa ăn thường ngày và giảm tần suất sử dụng các nguồn đường bổ sung, nước ngọt và thực phẩm siêu chế biến có thành phần dinh dưỡng bất lợi.

Thông tin này không cần được biến thành một danh sách thực phẩm “cấm”.

5. Hoạt động thể chất có thể hỗ trợ giảm mỡ gan ngay cả khi cân nặng ít thay đổi

Một trong những kết luận có nền bằng chứng tương đối vững là lợi ích của hoạt động thể chất đối với gan không hoàn toàn phụ thuộc vào thay đổi cân nặng.

Các thử nghiệm lâm sàng và phân tích gộp được hướng dẫn EASL–EASD–EASO tổng hợp cho thấy tập luyện có thể làm giảm steatosis ngay cả khi không có thay đổi cân nặng đáng kể.

Hoạt động thể chất đồng thời có lợi đối với thể lực tim – hô hấp, chức năng cơ và nhiều yếu tố tim mạch – chuyển hóa.

Cơ xương là một mô quan trọng trong sử dụng glucose và năng lượng. Hoạt động cơ thường xuyên có thể hỗ trợ cải thiện cách cơ thể xử lý năng lượng và độ nhạy insulin, qua đó góp phần cải thiện môi trường chuyển hóa toàn thân.

Do đó, giá trị của vận động không nên được đánh giá chỉ bằng con số trên cân.

6. Có một loại hình tập luyện “tốt nhất” cho MASLD hay không?

Hiện chưa có cơ sở để xác định một chương trình vận động duy nhất là tối ưu cho tất cả người có MASLD.

Bằng chứng hiện có cho thấy cả vận động sức bền và tập sức mạnh đều có thể mang lại lợi ích. Việc phối hợp các hình thức vận động cũng được các hướng dẫn đề cập, nhưng lựa chọn thực tế cần phụ thuộc vào thể trạng, khả năng vận động, bệnh đi kèm, sở thích và khả năng duy trì.

Bằng chứng về ảnh hưởng trực tiếp của tập luyện lên mô học gan hoặc xơ hóa chưa mạnh bằng bằng chứng đối với steatosis và sức khỏe chuyển hóa.

Tổng quan hệ thống năm 2025 cũng cho thấy mức độ chắc chắn của bằng chứng khác nhau đáng kể giữa các loại hình tập luyện và kết cục. Nhiều thử nghiệm có quy mô nhỏ, thời gian can thiệp ngắn hoặc tồn tại nguy cơ sai lệch.

Vì vậy, một chương trình vận động phù hợp và có thể duy trì lâu dài có ý nghĩa thực tế hơn việc tìm kiếm một “bài tập tốt nhất” cho gan.

7. Giảm thời gian tĩnh tại cũng là một phần của bức tranh

Hoạt động thể chất và hành vi tĩnh tại không hoàn toàn là hai mặt của cùng một vấn đề.

Một người có thể dành một khoảng thời gian để tập luyện nhưng vẫn ngồi liên tục trong phần lớn thời gian còn lại trong ngày.

Các nghiên cứu quan sát cho thấy hành vi tĩnh tại có liên quan với MASLD và một số chỉ dấu sức khỏe chuyển hóa bất lợi. Vì vậy, giảm thời gian tĩnh tại được xem là một thành phần bổ sung bên cạnh việc tăng hoạt động thể chất.

Tuy nhiên, đây là mối liên hệ chủ yếu dựa trên bằng chứng quan sát. Không thể suy rằng chỉ riêng việc đứng dậy thường xuyên hoặc giảm thời gian ngồi sẽ trực tiếp ngăn xơ hóa gan.

Ý nghĩa thực hành là hạn chế những khoảng ngồi kéo dài không gián đoạn và bổ sung vận động nhẹ trong ngày khi điều kiện sinh hoạt và thể trạng cho phép.

8. Quản lý cân nặng và thành phần cơ thể cần được cá thể hóa

Ở người có thừa cân hoặc béo phì, giảm cân bền vững thông qua điều chỉnh chế độ ăn và hành vi có thể cải thiện lượng mỡ trong gan và một số chỉ dấu tổn thương gan.

Tuy nhiên, thông tin này không nên chuyển thành một mục tiêu cân nặng hoặc lượng calo chung cho cộng đồng.

MASLD vẫn có thể xuất hiện ở người có cân nặng trong khoảng bình thường. Đồng thời, ở người lớn tuổi, người có bệnh gan tiến triển hoặc một số bệnh mạn tính, giảm cân không được kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ mất khối cơ hoặc suy dinh dưỡng.

Vì vậy, mục tiêu liên quan đến cân nặng và thành phần cơ thể cần phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng, bệnh đi kèm, khả năng vận động và đặc điểm cơ thể của từng người.

Các hướng dẫn cũng lưu ý rằng dù giảm cân bằng lối sống có thể cải thiện nhiều chỉ dấu của MASLD, dữ liệu về ảnh hưởng dài hạn đối với biến cố gan và tử vong liên quan đến gan vẫn còn hạn chế.

Trọng tâm truyền thông vì vậy nên là cải thiện sức khỏe chuyển hóa và thành phần cơ thể một cách an toàn, không phải theo đuổi một con số cân nặng bằng mọi giá.

9. Rượu không phải một chiến lược bảo vệ sức khỏe gan

Vai trò của rượu trong MASLD cần được diễn giải thận trọng.

Một số nghiên cứu trước đây từng ghi nhận mối liên hệ giữa mức sử dụng rượu thấp hoặc vừa với một số kết cục sức khỏe thuận lợi. Tuy nhiên, các kết quả này không nhất quán, đặc biệt ở người có các yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa.

Hướng dẫn EASL–EASD–EASO ghi nhận rượu và các yếu tố chuyển hóa có thể có tác động độc lập và hiệp đồng đối với tiến triển bệnh gan. Vì vậy, đồ uống có cồn không nên được xem như một biện pháp nhằm bảo vệ sức khỏe gan hoặc tim mạch ở người có MASLD.

Đối với người đã có xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan, hướng dẫn khuyến cáo ngừng hoàn toàn đồ uống có cồn.

Do đó, không phù hợp khi xây dựng một “ngưỡng uống để bảo vệ gan” cho cộng đồng.

10. Điều khoa học hiện nay chưa cho phép khẳng định

Một nguy cơ thường gặp trong truyền thông về lối sống là biến sự cải thiện của các chỉ dấu trung gian thành lời hứa về kết cục bệnh lâu dài.

Bằng chứng hiện nay tương đối vững rằng hoạt động thể chất có thể làm giảm steatosis và rằng cải thiện chất lượng chế độ ăn là một thành phần được khuyến cáo trong quản lý MASLD.

Tuy nhiên, từ đó chưa thể kết luận rằng một kiểu ăn hoặc một chương trình tập luyện cụ thể sẽ ngăn mọi trường hợp tiến triển đến xơ hóa, xơ gan hoặc các biến cố gan.

Tổng quan hệ thống năm 2025 gồm 37 thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy một số tác động thuận lợi của mô hình ăn Địa Trung Hải và vận động, nhưng nhiều kết cục có độ chắc chắn bằng chứng thấp hoặc rất thấp và thời gian theo dõi trong nhiều thử nghiệm còn ngắn.

Vì vậy, không nên sử dụng những cụm như “đảo ngược MASLD”, “chữa khỏi gan nhiễm mỡ bằng ăn uống” hoặc “một bài tập làm sạch gan” như những lời cam kết áp dụng cho mọi trường hợp.

11. Tính bền vững quan trọng hơn thay đổi cực đoan trong thời gian ngắn

Một kế hoạch lối sống chỉ thực sự có giá trị khi có khả năng duy trì.

Hướng dẫn EASL đưa hỗ trợ thay đổi hành vi vào mô hình quản lý MASLD, bao gồm tự theo dõi, xây dựng mục tiêu thực tế, tăng khả năng tự chủ và nhận diện những rào cản đối với việc duy trì thay đổi.

Điều này cho thấy mục tiêu không phải tạo ra một kế hoạch “hoàn hảo” trong thời gian ngắn, mà hình thành những hành vi phù hợp với cuộc sống thực tế.

Các chế độ ăn loại trừ cực đoan, nhịn ăn kéo dài hoặc chương trình tập luyện vượt quá khả năng thể chất không thể được suy ra như khuyến cáo chỉ từ các dữ liệu về chuyển hóa.

Những thay đổi có thể duy trì lâu dài và thích nghi theo tình trạng sức khỏe có ý nghĩa thực tế hơn các biện pháp ngắn hạn khó duy trì.

12. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe gan chuyển hóa

Về chế độ ăn, một điểm bắt đầu phù hợp là tăng tỷ lệ thực phẩm ít hoặc tối thiểu chế biến trong các bữa ăn thường ngày, đồng thời giảm tần suất sử dụng nước ngọt, đồ uống có đường và những thực phẩm siêu chế biến giàu đường hoặc chất béo bão hòa. Lợi ích nằm ở chất lượng của toàn bộ mô hình ăn, không phải một món thực phẩm riêng lẻ.

Về vận động, hoạt động có thể bắt đầu từ mức phù hợp với khả năng hiện tại rồi tăng dần. Khi tình trạng sức khỏe cho phép, vận động sức bền và các hoạt động duy trì sức mạnh cơ đều có thể được đưa vào sinh hoạt. Mục tiêu không phải mặc định tập ở cường độ cao, mà hình thành một mô hình vận động phù hợp và có khả năng duy trì.

Về hành vi tĩnh tại, những khoảng ngồi kéo dài có thể được xen kẽ bằng vận động nhẹ khi thể trạng và hoàn cảnh cho phép. Đây là một cách bổ sung hoạt động trong ngày, không thay thế hoàn toàn hoạt động thể chất có cấu trúc.

Về cân nặng và thành phần cơ thể, người có thừa cân hoặc béo phì có thể nhận được lợi ích từ việc quản lý cân nặng bền vững, nhưng mục tiêu cần được cá thể hóa và không nên áp dụng một con số chung cho tất cả mọi người.

Về rượu, bằng chứng hiện nay không ủng hộ việc sử dụng rượu với mục đích bảo vệ gan hoặc tim mạch ở người có MASLD. Người có xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan được hướng dẫn chuyên môn khuyến cáo ngừng hoàn toàn đồ uống có cồn.

Người có bệnh gan tiến triển, bệnh tim mạch, bệnh thận, đái tháo đường đang điều trị, nguy cơ suy dinh dưỡng hoặc giảm khối cơ, bệnh cơ xương khớp hay hạn chế vận động cần được nhân viên y tế tư vấn trước khi thực hiện những thay đổi lớn về chế độ ăn hoặc cường độ vận động.

Kết luận

Thay đổi lối sống là một nền tảng quan trọng trong quản lý MASLD, nhưng “lối sống” không đồng nghĩa với một chế độ ăn kiêng ngắn hạn hay một chương trình tập luyện cực đoan.

Bằng chứng hiện nay ủng hộ việc cải thiện chất lượng của toàn bộ mô hình ăn, tăng hoạt động thể chất phù hợp, giảm hành vi tĩnh tại và không xem rượu là yếu tố bảo vệ sức khỏe gan.

Hoạt động thể chất có thể đem lại lợi ích cho gan và sức khỏe chuyển hóa ngay cả khi cân nặng ít thay đổi. Chất lượng của cả chế độ ăn quan trọng hơn việc tìm kiếm một “siêu thực phẩm”. Ở người có thừa cân hoặc béo phì, quản lý cân nặng và thành phần cơ thể có thể hỗ trợ sức khỏe gan, nhưng mục tiêu cần được cá thể hóa.

Đồng thời, bằng chứng hiện chưa cho phép khẳng định một chế độ ăn hay loại hình tập luyện cụ thể có thể ngăn mọi trường hợp tiến triển xơ hóa hoặc đảo ngược toàn bộ MASLD.

Giá trị lớn nhất của thay đổi lối sống vì vậy nằm ở tính bền vững: những lựa chọn có thể duy trì qua thời gian, phù hợp với tình trạng sức khỏe và đồng thời hỗ trợ toàn bộ bối cảnh chuyển hóa.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. European Association for the Study of the Liver (EASL), European Association for the Study of Diabetes (EASD), European Association for the Study of Obesity (EASO). EASL–EASD–EASO Clinical Practice Guidelines on the Management of Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease (MASLD). Obesity Facts. 2024;17(4):374–443. DOI: 10.1159/000539371.
  2. Byrne CD, Armandi A, Pellegrinelli V, Vidal-Puig A, Bugianesi E. Metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease: a condition of heterogeneous metabolic risk factors, mechanisms and comorbidities requiring holistic treatment. Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology. 2025;22(5):314–328. DOI: 10.1038/s41575-025-01045-z.
  3. Artola Arita V, Castro Cabezas M, Hernández Vargas JA, et al. Effects of Mediterranean diet, exercise, and their combination on body composition and liver outcomes in metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. BMC Medicine. 2025;23:502. DOI: 10.1186/s12916-025-04320-7.
  4. Rinella ME, Neuschwander-Tetri BA, Siddiqui MS, et al. AASLD Practice Guidance on the clinical assessment and management of nonalcoholic fatty liver disease. Hepatology. 2023;77(5):1797–1835. DOI: 10.1097/HEP.0000000000000323.  

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *