Bệnh thận mạn – Phát hiện sớm, bảo vệ thận lâu dài | Bài 3: Creatinine huyết thanh và eGFR trong đánh giá chức năng lọc của thận: Giá trị và giới hạn diễn giải

Tóm tắt

Creatinine huyết thanh (serum creatinine, SCr) và mức lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate, eGFR) là những thông tin thường được sử dụng khi đánh giá chức năng lọc của thận. Creatinine là sản phẩm hình thành từ chuyển hóa creatine và phosphocreatine, với tốc độ tạo liên quan đáng kể đến khối lượng cơ. Chất này được thận thải trừ chủ yếu qua lọc cầu thận và một phần qua bài tiết ở ống thận. Khi mức lọc giảm, nồng độ creatinine trong máu thường có xu hướng tăng.

Tuy nhiên, creatinine còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, chế độ ăn, một số thuốc, tình trạng bệnh lý và những yếu tố không liên quan trực tiếp đến khả năng lọc của thận. Vì vậy, một kết quả creatinine nằm trong khoảng tham chiếu chưa đủ để khẳng định chức năng lọc hoàn toàn bình thường.

Các phương trình eGFR sử dụng creatinine hoặc những chỉ dấu lọc khác cùng một số đặc điểm của cá thể để ước tính mức lọc cầu thận (glomerular filtration rate, GFR). KDIGO 2024 khuyến nghị sử dụng phương trình GFR đã được thẩm định thay vì diễn giải chỉ dấu huyết thanh đơn độc. Tuy vậy, eGFR vẫn là một giá trị ước tính và có sai số vốn có. Trong một số tình huống, cystatin C hoặc phương pháp đo GFR bằng chất chỉ dấu ngoại sinh có thể bổ sung thông tin khi cần độ chính xác cao hơn.

Creatinine và eGFR vì thế là những mảnh ghép quan trọng, nhưng không phải “điểm số” có thể đứng riêng để mô tả toàn bộ sức khỏe thận.

Từ khóa: creatinine; creatinine huyết thanh; eGFR; mức lọc cầu thận; GFR; cystatin C; chức năng lọc của thận; bệnh thận mạn.

1. Creatinine là gì và vì sao được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của thận?

Creatinine là sản phẩm hình thành từ quá trình chuyển hóa creatine và phosphocreatine, chủ yếu liên quan đến khối cơ. Sau khi đi vào tuần hoàn, creatinine được thận thải trừ chủ yếu bằng lọc ở cầu thận; một phần nhỏ cũng được bài tiết qua ống thận.

Do đó, nồng độ creatinine trong máu có mối liên hệ với khả năng lọc của thận. Khi GFR giảm, quá trình loại bỏ creatinine thường chậm lại và nồng độ creatinine huyết thanh có xu hướng tăng.

Chính đặc điểm này giúp creatinine được sử dụng rộng rãi như một chỉ dấu lọc nội sinh (endogenous filtration marker).

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa creatinine và GFR không đơn giản theo kiểu “creatinine thấp là thận tốt, creatinine cao là thận kém”. KDIGO xác định nhiều yếu tố ngoài GFR (non-GFR determinants) có khả năng ảnh hưởng đến nồng độ creatinine, bao gồm lượng creatinine được tạo ra từ cơ và chế độ ăn, bài tiết tại ống thận, thải trừ ngoài thận cũng như sai số của xét nghiệm.

Vì vậy, creatinine là một chỉ dấu hữu ích nhưng không phải phép đo trực tiếp của GFR và càng không đại diện cho toàn bộ chức năng của thận.

2. Vì sao creatinine nằm trong khoảng tham chiếu chưa đủ để kết luận chức năng thận bình thường?

Khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm mô tả phạm vi giá trị thường gặp trong một quần thể tham chiếu. Nó không đồng nghĩa mọi giá trị nằm trong khoảng đó đều mang cùng một ý nghĩa ở mọi cá thể.

Khối lượng cơ là một ví dụ điển hình. Người có khối cơ lớn thường tạo ra nhiều creatinine hơn. Ngược lại, người có khối cơ thấp, suy mòn hoặc mất cơ đáng kể có thể tạo ra ít creatinine hơn; vì thế, nồng độ creatinine có thể không tăng nổi bật dù mức lọc đã suy giảm.

NIDDK ghi nhận creatinine chịu ảnh hưởng đáng kể bởi khối lượng cơ và các phương trình dựa trên creatinine có thể hoạt động kém tin cậy hơn ở người có khối cơ hoặc kích thước cơ thể rất khác biệt, người suy mòn, mắc bệnh thần kinh – cơ, suy dinh dưỡng hoặc đang ở tình trạng bệnh nặng.

Chế độ ăn cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một số thuốc có thể thay đổi bài tiết creatinine tại ống thận, trong khi một số chất khác có thể gây nhiễu phương pháp xét nghiệm. Vì vậy, ý nghĩa của creatinine phải được đặt trong hoàn cảnh cụ thể.

Điểm cần lưu ý là “nằm trong khoảng tham chiếu” và “chức năng thận chắc chắn bình thường” không phải hai khái niệm đồng nhất.

Ở chiều ngược lại, một giá trị creatinine cao hơn khoảng tham chiếu cũng không tự xác định nguyên nhân. Kết quả xét nghiệm là dữ liệu để đánh giá, không phải một chẩn đoán đứng độc lập.

3. Từ creatinine đến eGFR: vì sao cần một phương trình ước tính?

Mức lọc cầu thận (GFR) về bản chất mô tả thể tích huyết tương được lọc qua toàn bộ các cầu thận trong một đơn vị thời gian. Đây là một chỉ số trung tâm để đánh giá chức năng bài tiết của thận.

GFR có thể được đo bằng độ thanh thải trong huyết tương hoặc nước tiểu của các chất chỉ dấu ngoại sinh như iohexol hay iothalamate. Tuy nhiên, những phương pháp này phức tạp hơn, tốn thời gian và thường chỉ được sử dụng trong các tình huống chọn lọc. Vì vậy, thực hành thường quy chủ yếu dựa vào eGFR. KDIGO xác định eGFR dựa trên creatinine là phương pháp ban đầu được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá GFR.

Ở người trưởng thành, các phương trình creatinine được sử dụng phổ biến kết hợp nồng độ creatinine với tuổi và giới để tạo ra eGFR. KDIGO 2024 đồng thời khuyến cáo tránh sử dụng yếu tố chủng tộc trong tính eGFR và nhấn mạnh phương trình cần được thẩm định cho quần thể phù hợp.

Có thể hiểu theo cách đơn giản: creatinine là chỉ dấu được đo trong máu; eGFR là kết quả của việc đưa chỉ dấu đó cùng những biến số phù hợp vào một phương trình để ước tính khả năng lọc của cầu thận.

Nhờ vậy, eGFR thường mang nhiều thông tin hơn việc đọc giá trị creatinine riêng lẻ.

4. Con số eGFR thực sự biểu thị điều gì?

eGFR biểu thị mức lọc cầu thận được ước tính, chứ không phải toàn bộ “sức khỏe của thận”.

Ở người trưởng thành, eGFR thường được báo cáo theo đơn vị mL/phút/1,73 m², nghĩa là được chuẩn hóa theo diện tích bề mặt cơ thể 1,73 m². KDIGO yêu cầu các phòng xét nghiệm báo cáo eGFR theo cách chuẩn hóa này nhằm hỗ trợ phân loại và diễn giải thống nhất.

Trong thực hành, eGFR có thể hỗ trợ nhận diện suy giảm chức năng lọc, theo dõi thay đổi và cung cấp thông tin cho nhiều quyết định y khoa.

Tuy nhiên, KDIGO đặc biệt lưu ý rằng GFR là một chức năng cụ thể của thận, trong khi “chức năng thận” là khái niệm rộng hơn. Thận còn đảm nhiệm các chức năng liên quan đến điều hòa nước – điện giải, acid–base, huyết áp, erythropoietin và chuyển hóa khoáng chất. Vì vậy, không nên dùng GFR và “toàn bộ chức năng thận” như hai thuật ngữ thay thế cho nhau.

Một eGFR vì thế không thể đại diện đầy đủ cho tất cả dạng bất thường có thể xảy ra tại thận.

5. Vì sao eGFR vẫn chỉ là một ước tính?

Chữ “e” trong eGFR là viết tắt của estimated – “ước tính”. Đây là đặc điểm cốt lõi của chỉ số này.

Các phương trình eGFR được xây dựng và thẩm định bằng cách so sánh nồng độ các chỉ dấu lọc với GFR được đo trong những quần thể nghiên cứu. Khi áp dụng cho một cá thể, phương trình tạo ra giá trị gần đúng của GFR chứ không xác định chính xác tuyệt đối mức lọc thực tế.

Ngay cả các phương trình hoạt động tốt ở cấp độ quần thể vẫn có sai số ở từng cá thể. KDIGO ghi nhận eGFR là một ước tính không hoàn hảo của GFR đo được, với sai số đến từ chỉ dấu sinh học, phương pháp xét nghiệm và bản thân mô hình ước tính.

NIDDK cũng lưu ý các phương trình eGFR có xu hướng kém chính xác hơn khi GFR ở mức cao.

Do đó, việc nhìn một eGFR như một con số chính xác tuyệt đối đến từng đơn vị là không phù hợp. Một chênh lệch nhỏ giữa hai lần xét nghiệm cũng không nên tự động được diễn giải thành thay đổi thực sự của chức năng thận nếu chưa xét tới biến thiên sinh học, sai số xét nghiệm và bối cảnh sức khỏe.

6. Khi nào eGFR dựa trên creatinine có thể kém tin cậy hơn?

eGFR dựa trên creatinine hoạt động tốt nhất khi những yếu tố ảnh hưởng tới creatinine tương đối giống với quần thể dùng để xây dựng phương trình và khi chức năng thận tương đối ổn định.

Ở người có khối cơ rất thấp hoặc rất cao, suy mòn, bệnh thần kinh – cơ, cắt cụt chi hoặc một số tình trạng dinh dưỡng đặc biệt, nồng độ creatinine có thể không phản ánh GFR theo cách thường thấy.

Một giới hạn quan trọng khác xuất hiện khi creatinine đang thay đổi nhanh.

Trong bệnh cảnh cấp tính, đặc biệt khi chức năng thận thay đổi trong thời gian ngắn, creatinine huyết thanh có thể chưa đạt trạng thái cân bằng tương ứng với GFR tại thời điểm đó. NIDDK ghi nhận các ước tính dựa trên creatinine hoạt động kém tin cậy hơn khi nồng độ creatinine không ổn định, bao gồm ở người mắc tổn thương thận cấp hoặc bệnh nặng.

Trong bối cảnh như vậy, con số eGFR được hệ thống xét nghiệm tự động tính toán cần được diễn giải đặc biệt thận trọng.

7. Cystatin C có thể bổ sung thông tin gì?

Cystatin C huyết thanh (serum cystatin C) là một chỉ dấu lọc nội sinh khác. So với creatinine, nồng độ cystatin C ít phụ thuộc hơn vào khối lượng cơ, vì vậy có thể cung cấp thông tin bổ sung khi creatinine bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố ngoài GFR.

KDIGO 2024 khuyến nghị sử dụng eGFR tính từ cả creatinine và cystatin C khi eGFR dựa trên creatinine có khả năng kém chính xác và mức GFR có ý nghĩa đối với một quyết định lâm sàng. Đây là Recommendation 1C – một khuyến nghị mạnh của guideline, nhưng dựa trên bằng chứng có độ chắc chắn thấp theo hệ thống GRADE.

Nghiên cứu phát triển và xác nhận phương trình CKD-EPI năm 2021 trên người cho thấy phương trình kết hợp creatinine và cystatin C, không sử dụng yếu tố chủng tộc, ước tính GFR đo được chính xác hơn những phương trình mới chỉ sử dụng riêng creatinine hoặc cystatin C trong quần thể nghiên cứu.

Tuy nhiên, cystatin C cũng không phải chỉ dấu hoàn hảo. KDIGO ghi nhận nồng độ cystatin C có thể chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố ngoài GFR như tình trạng viêm, rối loạn chức năng tuyến giáp, sử dụng glucocorticoid và một số đặc điểm thể trạng.

Vì vậy, xét nghiệm cystatin C không phải một bước bắt buộc cho tất cả mọi người. Vai trò của nó là bổ sung độ chính xác trong những bối cảnh phù hợp, không phải thay creatinine bằng một chỉ dấu “tuyệt đối chính xác”.

8. Creatinine và eGFR không thể cho biết những gì?

Giới hạn quan trọng nhất của hai chỉ số này là chúng không thể tự kể toàn bộ câu chuyện về sức khỏe thận.

Một người có thể duy trì khả năng lọc tương đối bảo tồn nhưng vẫn có những dấu hiệu tổn thương thận khác. Ngược lại, một eGFR thấp hơn kỳ vọng cũng không tự giải thích nguyên nhân của sự thay đổi.

eGFR không cho biết trực tiếp bất thường nằm ở cầu thận, ống thận, mạch máu hay một cấu trúc khác. Nó cũng không tự xác định nguyên nhân của suy giảm chức năng lọc.

Bài tổng quan của Chen và cộng sự nhấn mạnh rằng đánh giá bệnh thận cần kết hợp GFR với bệnh sử, khám lâm sàng, các dấu hiệu tổn thương thận và những đánh giá bổ sung phù hợp.

Do đó, một eGFR thấp không nên tự động được đồng nhất với một chẩn đoán cụ thể. Tương tự, creatinine nằm trong khoảng tham chiếu cũng không đủ để khẳng định hoàn toàn không có bất thường ở thận.

9. Vì sao cần xem cả diễn biến theo thời gian?

Một kết quả xét nghiệm phản ánh tình trạng tại một thời điểm. Trong khi đó, creatinine và eGFR có thể thay đổi do nhiều yếu tố sinh học, xét nghiệm hoặc tình trạng sức khỏe.

Vì vậy, kết quả hiện tại thường có thêm ý nghĩa khi được so sánh với những lần xét nghiệm trước. NIDDK lưu ý GFR có thể được đánh giá tốt hơn khi xem xét xu hướng theo thời gian thay vì chỉ dựa vào một điểm ước tính đơn lẻ.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa một kết quả bất thường đơn lẻ có thể bị bỏ qua để “chờ xem xu hướng”. Một thay đổi lớn hoặc không phù hợp với bối cảnh sức khỏe vẫn có thể cần được đánh giá sớm.

Việc xem xét diễn biến theo thời gian có giá trị nhất khi được kết hợp với bệnh sử, tình trạng lâm sàng, thể trạng, thuốc đang sử dụng và những biến cố sức khỏe xảy ra giữa các lần xét nghiệm.

10. Giải pháp hỗ trợ sức khỏe thận

Giá trị thực tế của việc hiểu creatinine và eGFR trước hết nằm ở cách sử dụng thông tin xét nghiệm, không phải tìm cách tự điều chỉnh các con số.

Kết quả xét nghiệm trước đây có thể được lưu giữ để nhân viên y tế có điều kiện so sánh diễn biến. Nếu xét nghiệm được thực hiện ở nhiều cơ sở khác nhau, thời điểm xét nghiệm, đơn vị báo cáo và phương pháp tính eGFR cũng là những thông tin hữu ích khi đối chiếu.

Những thay đổi đáng kể về thể trạng, đặc biệt mất nhiều khối cơ, bệnh cấp tính hoặc các tình trạng có thể ảnh hưởng đến creatinine, nên được cung cấp khi nhân viên y tế diễn giải kết quả. Danh sách thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng cũng có thể giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng tới creatinine hoặc phép đo.

Khi creatinine hoặc eGFR được đánh dấu bất thường, thay đổi đáng kể so với kết quả trước hoặc dường như không phù hợp với tình trạng sức khỏe, nhân viên y tế có thể cân nhắc kiểm tra lại, sử dụng thêm chỉ dấu lọc hoặc lựa chọn phương pháp đánh giá khác khi cần.

Không nên tự dừng thuốc, thay đổi điều trị hoặc sử dụng sản phẩm “bổ thận” chỉ nhằm làm giảm creatinine hay làm tăng eGFR. Các con số xét nghiệm cần được hiểu trong bối cảnh nguyên nhân và sức khỏe tổng thể, thay vì trở thành mục tiêu để tự điều chỉnh.

Kết luận

Creatinine huyết thanh và eGFR là những công cụ quan trọng để đánh giá chức năng lọc của thận, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào cách diễn giải.

Creatinine được thận thải trừ chủ yếu qua lọc cầu thận, song nồng độ của chất này còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, chế độ ăn, bài tiết ở ống thận, thuốc và những yếu tố khác. Vì thế, một giá trị creatinine nằm trong khoảng tham chiếu chưa đủ để xác nhận toàn bộ chức năng thận bình thường.

eGFR giúp đặt chỉ dấu lọc vào một phương trình đã được thẩm định và thường cung cấp đánh giá hữu ích hơn creatinine đơn độc. Tuy nhiên, eGFR vẫn là một ước tính có sai số, không phải phép đo tuyệt đối. Trong những bối cảnh phù hợp, cystatin C hoặc GFR đo bằng chất chỉ dấu ngoại sinh có thể được cân nhắc nhằm nâng độ chính xác.

Điểm quan trọng nhất là không biến creatinine hoặc eGFR thành một “điểm số sức khỏe thận” đứng độc lập. Một giá trị có ý nghĩa khi được đặt trong thể trạng, bệnh sử, diễn biến theo thời gian và các thông tin y khoa liên quan.

Hiểu giới hạn của xét nghiệm không làm giảm giá trị của xét nghiệm. Ngược lại, điều đó giúp sử dụng creatinine và eGFR chính xác hơn, hạn chế cả sự chủ quan khi kết quả có vẻ “bình thường” lẫn lo lắng quá mức trước một con số bất thường đơn lẻ.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) CKD Work Group. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2024;105(Suppl 4S):S117–S314. DOI: 10.1016/j.kint.2023.10.018. 
  2. Chen TK, Knicely DH, Grams ME. Chronic Kidney Disease Diagnosis and Management: A Review. JAMA. 2019;322(13):1294–1304. DOI: 10.1001/jama.2019.14745. 
  3. Inker LA, Titan S. Measurement and Estimation of GFR for Use in Clinical Practice: Core Curriculum 2021. American Journal of Kidney Diseases. 2021;78(5):736–749. DOI: 10.1053/j.ajkd.2021.04.016.
  4. Inker LA, Eneanya ND, Coresh J, et al.; CKD-EPI. New Creatinine- and Cystatin C-Based Equations to Estimate GFR without Race. New England Journal of Medicine. 2021;385(19):1737–1749. DOI: 10.1056/NEJMoa2102953. 
  5. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), National Institutes of Health. Clinical Measurements & eGFR Accuracy.
  6. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), National Institutes of Health. Estimated Glomerular Filtration Rate Calculators / Glomerular Filtration Rate Equations.
  7. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), National Institutes of Health. eGFR Calculators for Adults & Pediatrics.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *