Sức khỏe não bộ – Bảo vệ trí nhớ từ sớm | Bài 10: Thay đổi trí nhớ và sức khỏe não bộ: Nhận diện dấu hiệu cần đánh giá và xây dựng kế hoạch giảm nguy cơ suy giảm nhận thức 

Tóm tắt

Hay quên là trải nghiệm thường gặp và không tự động đồng nghĩa với suy giảm nhận thức nhẹ, sa sút trí tuệ hay bệnh Alzheimer. Trong lão hóa nhận thức bình thường, một số quá trình như tốc độ xử lý hoặc khả năng truy xuất thông tin có thể chậm hơn, trong khi khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày và tính độc lập nhìn chung vẫn được duy trì. Vì vậy, điều cần quan tâm hơn một lần quên riêng lẻ là mức độ thay đổi so với trước đây, diễn tiến theo thời gian và ảnh hưởng đến hoạt động chức năng.

Những biểu hiện như thường xuyên lặp lại câu hỏi, mất phương hướng ở nơi quen thuộc, khó thực hiện công việc vốn quen, giảm khả năng quản lý các hoạt động hằng ngày hoặc thay đổi rõ về ngôn ngữ, phán đoán và hành vi có thể là lý do để đánh giá chuyên môn. Ngược lại, lú lẫn xuất hiện đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày là một tình huống khác, có thể liên quan đến bệnh lý cấp tính và cần được đánh giá y tế ngay.

Đánh giá suy giảm nhận thức không dựa trên một bài kiểm tra trí nhớ đơn lẻ mà cần tích hợp bệnh sử, diễn tiến, chức năng hằng ngày, thuốc đang sử dụng, sức khỏe thể chất, tâm trạng, giác quan và những thăm dò phù hợp với từng trường hợp.

WHO đồng thời bổ sung khuyến nghị về can thiệp đa thành phần được cá thể hóa (tailored multidomain intervention) nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng từ trung bình đến cao. Cách tiếp cận phù hợp vì vậy không phải tìm kiếm một “bí quyết bảo vệ trí nhớ”, mà là nhận diện những yếu tố nguy cơ thực sự hiện diện và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp, an toàn, có khả năng duy trì lâu dài.

Từ khóa: sức khỏe não bộ; trí nhớ; hay quên; suy giảm nhận thức; suy giảm nhận thức nhẹ; sa sút trí tuệ; Alzheimer; sảng; can thiệp đa thành phần; giảm nguy cơ sa sút trí tuệ.

1. Đặt vấn đề

Hay quên thường được nhìn nhận theo hai thái cực. Một phía là lo lắng rằng bất kỳ lần quên tên, đặt nhầm đồ vật hay khó tìm từ nào cũng báo hiệu bệnh Alzheimer. Phía còn lại là xem những thay đổi nhận thức ngày càng rõ như một phần không thể tránh khỏi của tuổi cao.

Cả hai cách hiểu đều chưa đầy đủ. WHO nhấn mạnh rằng sa sút trí tuệ phổ biến hơn khi tuổi tăng nhưng không phải hệ quả tất yếu của lão hóa. NIA cũng phân biệt những thay đổi nhẹ có thể gặp khi tuổi tăng với những vấn đề nhận thức bắt đầu gây khó khăn cho hoạt động hằng ngày.

Vì vậy, câu hỏi có ý nghĩa chuyên môn không chỉ là “có hay quên hay không”, mà còn là khả năng nhận thức đã thay đổi như thế nào so với trước đây, thay đổi xuất hiện trong hoàn cảnh nào, có kéo dài hoặc tiến triển hay không và mức độ ảnh hưởng đến chức năng thực tế ra sao.

2. Hay quên thông thường và thay đổi nhận thức đáng chú ý khác nhau ở đâu?

Trong lão hóa nhận thức bình thường (normal cognitive aging), tốc độ xử lý hoặc khả năng truy xuất một thông tin đã biết có thể chậm hơn. Một người đôi khi có thể quên ngày rồi nhớ lại, mất thêm thời gian để tìm từ hoặc thỉnh thoảng đặt nhầm đồ vật. Điểm quan trọng là những thay đổi này nhìn chung không gây mất đáng kể khả năng tự thực hiện các hoạt động thường ngày.

Suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment, MCI) mô tả tình trạng có bằng chứng về suy giảm ở một hoặc nhiều lĩnh vực nhận thức so với mức hoạt động trước đây và lớn hơn mức thường kỳ vọng theo tuổi, nhưng chưa gây mất đáng kể tính độc lập trong các hoạt động hằng ngày. MCI không đồng nghĩa với Alzheimer và không phải mọi trường hợp đều tiến triển thành sa sút trí tuệ.

Ở mức sa sút trí tuệ (dementia), suy giảm nhận thức đã gây ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động thường ngày và khả năng sống độc lập. Trí nhớ thường bị ảnh hưởng nhưng không phải lĩnh vực duy nhất; ngôn ngữ, chú ý, định hướng, chức năng điều hành, phán đoán, giải quyết vấn đề và hành vi cũng có thể thay đổi.

Do đó, ranh giới giữa các trạng thái nhận thức không được xác định bằng số lần quên trong một ngày. Mức thay đổi so với trước đây và hậu quả chức năng có ý nghĩa lớn hơn.

3. Những thay đổi nào cần được quan tâm?

WHO mô tả những biểu hiện có thể gặp sớm trong sa sút trí tuệ như quên sự kiện gần đây, thường xuyên làm mất hoặc đặt nhầm đồ vật, mất phương hướng khi đi bộ hoặc lái xe, nhầm lẫn ở nơi quen thuộc, mất dấu thời gian, khó giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định, khó theo một cuộc trò chuyện và gặp trở ngại khi thực hiện những công việc vốn quen thuộc. Thay đổi tâm trạng hoặc hành vi cũng có thể xuất hiện.

NIA cũng lưu ý những tình huống như lặp lại cùng một câu hỏi nhiều lần, thường xuyên lạc ở nơi trước đây quen thuộc, ngày càng khó làm theo công thức hoặc chỉ dẫn, nhầm lẫn nhiều hơn về thời gian, người hoặc địa điểm và gặp khó khăn trong tự chăm sóc.

Những ví dụ này không phải tiêu chuẩn để tự chẩn đoán. Một biểu hiện riêng lẻ có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân. Điều đáng chú ý hơn là một mẫu thay đổi mới so với trước đây, kéo dài hoặc tiến triển và bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng làm việc, quản lý sinh hoạt, giao tiếp, định hướng hoặc tự chăm sóc.

4. Lú lẫn xuất hiện đột ngột là một tình huống khác

Nhiều bệnh lý mạn tính gây sa sút trí tuệ có diễn tiến dần theo thời gian. Ngược lại, lú lẫn xuất hiện đột ngột trong vài giờ hoặc vài ngày có thể là biểu hiện của sảng (delirium) – một hội chứng cấp thường liên quan đến thay đổi về chú ý, nhận thức và định hướng, có thể dao động theo thời gian.

Các nguyên nhân có thể bao gồm nhiễm trùng, đột quỵ, rối loạn đường huyết hoặc những rối loạn chuyển hóa khác, chấn thương đầu, tác dụng của thuốc và nhiều bệnh lý cấp tính. Một số nguyên nhân có thể nghiêm trọng.

Vì vậy, lú lẫn hoặc mất định hướng xuất hiện đột ngột cần được đánh giá y tế ngay, thay vì chờ xem triệu chứng có tự hết hay mặc nhiên quy cho tuổi tác hoặc sa sút trí tuệ.

5. Đánh giá nhận thức không chỉ là một bài kiểm tra trí nhớ

Một điểm số từ bài kiểm tra nhận thức có thể cung cấp thông tin hữu ích nhưng không đủ để tự tạo ra chẩn đoán.

Hướng dẫn DETeCD-ADRD của Alzheimer’s Association khuyến nghị đánh giá nhiều tầng khi người được đánh giá, người thân hoặc nhân viên y tế nhận thấy thay đổi về nhận thức, hành vi hoặc chức năng. Quá trình này cần tích hợp bệnh sử, thay đổi so với mức hoạt động trước đây, chức năng hằng ngày, khám nhận thức và thần kinh cùng những thông tin y khoa liên quan.

Thông tin từ người thân hoặc người thường xuyên tiếp xúc đôi khi đặc biệt hữu ích vì một số thay đổi chức năng có thể khó được chính người đang gặp vấn đề nhận thấy đầy đủ.

Khi có chỉ định, đánh giá có thể mở rộng sang xét nghiệm, đánh giá tâm lý thần kinh hoặc chẩn đoán hình ảnh. Những thăm dò này được lựa chọn dựa trên câu hỏi lâm sàng cụ thể; không phải mọi trường hợp hay quên đều cần cùng một bộ xét nghiệm.

6. Vì sao cần tìm nguyên nhân thay vì mặc định là Alzheimer?

Khó tập trung hoặc thay đổi trí nhớ không chỉ xuất hiện trong các bệnh thoái hóa thần kinh.

Một số thuốc, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm hoặc lo âu, bệnh tuyến giáp, thiếu vitamin B12, sử dụng rượu hoặc chất gây nghiện, chấn thương đầu và nhiều bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung hoặc ghi nhớ. NIA nhấn mạnh rằng việc xác định nguyên nhân có ý nghĩa vì hướng xử trí phụ thuộc vào tình trạng nền đang hiện diện.

Điều này không có nghĩa mọi suy giảm nhận thức đều có thể “đảo ngược”. Một số yếu tố có khả năng điều chỉnh, trong khi những bệnh lý thần kinh khác có diễn tiến riêng và cần được theo dõi chuyên môn.

Cách tiếp cận phù hợp vì vậy không phải tìm một lời giải thích duy nhất từ biểu hiện “hay quên”, mà là xem xét bối cảnh sức khỏe và chức năng của từng trường hợp.

7. Từ “bảo vệ trí nhớ” đến giảm nguy cơ theo vòng đời

Sức khỏe não bộ không bắt đầu tại thời điểm một người nhận thấy trí nhớ giảm. Những yếu tố liên quan đến nguy cơ suy giảm nhận thức có thể xuất hiện và tích lũy trong nhiều giai đoạn của cuộc đời.

Lancet Commission năm 2024 tiếp tục sử dụng cách tiếp cận theo vòng đời và tổng hợp nhiều yếu tố nguy cơ có khả năng thay đổi. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng và khả năng can thiệp không giống nhau giữa từng yếu tố, đồng thời nhiều nguy cơ có thể cùng tồn tại ở một người.

Do đó, “bảo vệ trí nhớ” không nên được hiểu là loại bỏ hoàn toàn khả năng mắc Alzheimer bằng một hành vi. Mục tiêu thực tế hơn là nhận diện và giảm những nguy cơ có thể thay đổi, duy trì sức khỏe toàn thân và hỗ trợ chức năng nhận thức trong dài hạn.

8. Vì sao cần cách tiếp cận đa thành phần?

WHO bổ sung khuyến nghị mới về can thiệp đa thành phần được cá thể hóa (tailored multidomain intervention). Các can thiệp này có thể được cung cấp nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và/hoặc sa sút trí tuệ. Đây là khuyến nghị có điều kiện, với độ chắc chắn bằng chứng từ trung bình đến cao.

Đối với riêng khuyến nghị này, WHO thực hiện tổng quan hệ thống và phân tích gộp mới gồm 44 thử nghiệm ngẫu nhiên công bố từ năm 2012 đến 2025. Các chương trình nghiên cứu bao gồm ít nhất ba thành phần hoặc yếu tố nguy cơ; hoạt động thể chất, hoạt động/huấn luyện nhận thức và dinh dưỡng là những thành phần xuất hiện phổ biến.

“Đa thành phần” không có nghĩa càng áp dụng nhiều biện pháp càng tốt. “Cá thể hóa” có nghĩa lựa chọn những thành phần phù hợp với các yếu tố nguy cơ thực sự hiện diện, đồng thời điều chỉnh cường độ, cách triển khai và tính khả thi theo bối cảnh sức khỏe, văn hóa, kinh tế – xã hội và nguồn lực.

Vì vậy, một người có tăng huyết áp và ít vận động không nhất thiết cần cùng một kế hoạch với người có giảm thính lực, cô lập xã hội và rối loạn giấc ngủ.

9. FINGER cho thấy điều gì và chưa cho thấy điều gì?

FINGER là một thử nghiệm quan trọng trong nghiên cứu can thiệp đa thành phần. Nghiên cứu tuyển 1.260 người từ 60–77 tuổi có nguy cơ suy giảm nhận thức cao hơn nhưng chưa mắc sa sút trí tuệ và so sánh chương trình hai năm gồm dinh dưỡng, vận động, huấn luyện nhận thức và quản lý nguy cơ mạch máu với nhóm nhận tư vấn sức khỏe chung.

Nhóm can thiệp có kết quả tốt hơn về nhận thức tổng thể, chức năng điều hành và tốc độ xử lý. Tuy nhiên, can thiệp không tạo ra khác biệt có ý nghĩa ở miền trí nhớ được xác định trước. Một phân tích hậu kiểm sử dụng điểm trí nhớ rút gọn, gồm những nhiệm vụ phức tạp hơn, ghi nhận khác biệt thuận lợi cho nhóm can thiệp.

Điểm này cần được diễn giải đúng: kết quả hậu kiểm không có cùng trọng lượng với kết cục được xác định trước.

FINGER cũng không được thiết kế ban đầu để chứng minh chương trình hai năm có thể ngăn bệnh Alzheimer hoặc làm giảm chắc chắn tỷ lệ mới mắc sa sút trí tuệ. Giá trị quan trọng của nghiên cứu là hỗ trợ khả năng một cách tiếp cận phối hợp có thể mang lại lợi ích nhận thức nhất định ở nhóm có nguy cơ.

10. Xây dựng kế hoạch hỗ trợ sức khỏe não bộ như thế nào?

Một kế hoạch thực tế nên bắt đầu từ những yếu tố nguy cơ và nhu cầu đang hiện diện thay vì cố thực hiện đồng thời mọi biện pháp từng được nghiên cứu.

Sức khỏe tim mạch – chuyển hóa là một phần quan trọng của bức tranh. Tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu cần được phát hiện và quản lý theo hướng dẫn chuyên môn trước hết vì những lợi ích đã được xác lập đối với tim mạch và mạch máu; đồng thời các tình trạng này cũng liên quan đến sức khỏe não bộ trong dài hạn.

Hoạt động thể chất có nền tảng bằng chứng tương đối tốt. WHO năm 2026 duy trì khuyến nghị mạnh, với độ chắc chắn bằng chứng trung bình, rằng hoạt động thể chất nên được khuyến nghị cho người trưởng thành có nhận thức bình thường nhằm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức.

Ăn uống nên được nhìn ở cấp độ mô hình tổng thể: đủ dưỡng chất, cân đối, đa dạng và có khả năng duy trì lâu dài, thay vì tìm kiếm một “siêu thực phẩm cho não”.

Các vấn đề về thính lực và thị lực cần được phát hiện và xử trí phù hợp vì lợi ích đối với chức năng và chất lượng sống; mức độ bằng chứng về tác dụng giảm nguy cơ sa sút trí tuệ của từng can thiệp không giống nhau.

Giấc ngủ và sức khỏe tinh thần cần được quan tâm vì ảnh hưởng rõ ràng đến sức khỏe, khả năng tập trung và chất lượng sống. Tuy nhiên, hiện chưa phù hợp để khẳng định rằng điều trị mất ngủ hoặc trầm cảm chắc chắn sẽ phòng được sa sút trí tuệ.

Hoạt động nhận thức và những kết nối xã hội có ý nghĩa cũng có thể được duy trì trong suốt cuộc đời. Một đời sống tiếp tục học hỏi và tham gia có giá trị rộng hơn việc dựa vào một ứng dụng “luyện não”, nhưng chưa có trò chơi hoặc hoạt động đơn lẻ nào bảo đảm phòng Alzheimer.

Điểm quan trọng xuyên suốt là mức độ chắc chắn của bằng chứng khác nhau giữa từng thành phần. Một kế hoạch chăm sóc sức khỏe não bộ không nên biến những bằng chứng có trọng lượng khác nhau thành một danh sách khuyến nghị ngang hàng.

11. Điều gì không nên trở thành “kế hoạch bảo vệ trí nhớ”?

Không có cơ sở để một thực phẩm, chất bổ sung, trò chơi trí não hay phương pháp riêng lẻ được xem như giải pháp bảo đảm ngăn bệnh Alzheimer.

Kế hoạch giảm nguy cơ cũng không nên dựa vào một con số được quảng bá là “ngưỡng tối ưu cho não” mà bỏ qua tuổi, bệnh nền và nguy cơ tổng thể.

Ở người đang được điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, trầm cảm hoặc các bệnh lý khác, thuốc và mục tiêu điều trị không nên được tự thay đổi chỉ với kỳ vọng “phòng mất trí nhớ”.

Tương tự, vitamin hoặc thực phẩm bổ sung không thể thay thế việc đánh giá nguyên nhân khi xuất hiện thay đổi nhận thức.

Chăm sóc sức khỏe não bộ cũng không cần trở thành một cuộc theo đuổi sự hoàn hảo. Những thay đổi an toàn, phù hợp và có khả năng duy trì trong cuộc sống thường có ý nghĩa thực tế hơn một chương trình phức tạp nhưng không thể theo lâu dài.

12. Hai tình huống cần phân biệt khi tìm kiếm hỗ trợ y tế

Tình huống thứ nhất là thay đổi nhận thức kéo dài hoặc tiến triển. Hay quên ngày càng rõ, thường xuyên lặp lại thông tin, khó định hướng, khó quản lý những công việc vốn quen thuộc hoặc giảm khả năng độc lập là những lý do phù hợp để được đánh giá chuyên môn. Đánh giá không đồng nghĩa mặc định có Alzheimer; mục tiêu là xác định nguyên nhân và mức độ thay đổi.

Tình huống thứ hai là lú lẫn xuất hiện đột ngột. Khi một người đột nhiên không biết mình đang ở đâu, khó duy trì chú ý hoặc có thay đổi rõ về giao tiếp, tư duy hay hành vi trong vài giờ hoặc vài ngày, tình trạng này cần được đánh giá y tế ngay vì có thể liên quan đến bệnh lý cấp tính cần xử trí.

Phân biệt hai tình huống giúp tránh cả việc lo ngại quá mức trước những lần quên nhẹ lẫn việc bỏ qua những thay đổi cần can thiệp sớm.

Kết luận

Hay quên không phải một chẩn đoán và không đồng nghĩa với sa sút trí tuệ. Trong lão hóa nhận thức bình thường, một số quá trình có thể chậm hơn nhưng khả năng hoạt động độc lập vẫn được duy trì. Khi những thay đổi trở nên rõ so với trước đây, kéo dài, tiến triển hoặc ảnh hưởng đến hoạt động hằng ngày, đánh giá chuyên môn có ý nghĩa để xác định nguyên nhân.

Một bài kiểm tra trí nhớ đơn lẻ không đủ để kết luận. Đánh giá nhận thức cần đặt triệu chứng trong bối cảnh diễn tiến, chức năng, sức khỏe thể chất, tâm trạng, thuốc đang sử dụng và những yếu tố liên quan khác.

Ở chiều giảm nguy cơ, khoa học hiện cũng không ủng hộ việc tìm kiếm một “bí quyết bảo vệ trí nhớ”. WHO năm 2026 bổ sung khuyến nghị mới về can thiệp đa thành phần được cá thể hóa, phản ánh thực tế rằng nhiều yếu tố nguy cơ có thể cùng tồn tại và tích lũy trong suốt cuộc đời.

Các thử nghiệm như FINGER cho thấy một chương trình phối hợp có thể mang lại những lợi ích nhận thức nhất định ở người có nguy cơ, nhưng chưa cho phép kết luận rằng một chương trình cụ thể bảo đảm phòng Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ.

Vì vậy, bảo vệ trí nhớ từ sớm không đồng nghĩa sống trong nỗi lo về bệnh Alzheimer. Hướng tiếp cận phù hợp hơn là nhận diện những thay đổi đáng chú ý, xử trí đúng những vấn đề sức khỏe đang hiện diện và duy trì những hành vi có lợi, an toàn, phù hợp với khả năng trong dài hạn.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân. 

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: World Health Organization; 2026. ISBN 978-92-4-012355-7.
  2. World Health Organization. Evidence profile and evidence-to-decision table for multidomain interventions. Web Annex P. In: Risk reduction of cognitive decline and dementia: WHO guidelines, second edition. Geneva: WHO; 2026. DOI: 10.2471/B09809.
  3. World Health Organization. Dementia. Fact sheet. Updated 3 July 2026.
  4. Livingston G, Huntley J, Liu KY, et al. Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. Lancet. 2024;404(10452):572–628. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)01296-0.
  5. National Institute on Aging. Memory Problems, Forgetfulness, and Aging. National Institutes of Health.
  6. National Institute on Aging. What Is Mild Cognitive Impairment? National Institutes of Health. 
  7. Atri A, Dickerson BC, Clevenger C, et al. Alzheimer’s Association clinical practice guideline for the diagnostic evaluation, testing, counseling, and disclosure of suspected Alzheimer’s disease and related disorders: executive summary of recommendations for primary care. Alzheimers Dement. 2025;21(6):e14333. DOI: 10.1002/alz.14333.
  8. Petersen RC. Mild cognitive impairment. N Engl J Med. 2011;364(23):2227–2234. DOI: 10.1056/NEJMcp0910237.
  9. Langa KM, Levine DA. The diagnosis and management of mild cognitive impairment: a clinical review. JAMA. 2014;312(23):2551–2561. DOI: 10.1001/jama.2014.13806.
  10. Ngandu T, Lehtisalo J, Solomon A, et al. A 2 year multidomain intervention of diet, exercise, cognitive training, and vascular risk monitoring versus control to prevent cognitive decline in at-risk elderly people (FINGER): a randomised controlled trial. Lancet. 2015;385(9984):2255–2263. DOI: 10.1016/S0140-6736(15)60461-5.
  11. Hafdi M, Hoevenaar-Blom MP, Richard E. Multi-domain interventions for the prevention of dementia and cognitive decline. Cochrane Database Syst Rev. 2021;11:CD013572.
  12. NHS. Sudden confusion (delirium).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *