Tóm tắt
Thời gian ngoài trời là một trong những yếu tố môi trường được nghiên cứu nhiều nhất trong dự phòng cận thị ở trẻ em. Các nghiên cứu quan sát từ nhiều quần thể ghi nhận trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời hơn thường có nguy cơ cận thị thấp hơn. Quan trọng hơn, kết quả này còn được củng cố bởi các thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm tại trường học, trong đó việc tăng cơ hội hoạt động ngoài trời làm giảm số trường hợp cận thị mới xuất hiện.
IMI 2025 nhận định tác dụng bảo vệ của tăng thời gian ngoài trời hiện đã được công nhận rộng rãi, với nền tảng từ cả bằng chứng quan sát và thử nghiệm ngẫu nhiên. Các chương trình tại trường học cũng cho thấy tính khả thi khi đưa hoạt động ngoài trời vào sinh hoạt hằng ngày của trẻ.
Tuy nhiên, điều khoa học biết khá chắc về hiệu quả không đồng nghĩa với việc đã hiểu đầy đủ cơ chế. Ánh sáng tự nhiên ngoài trời được xem là một yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt trên mô hình động vật, cho thấy cường độ, thành phần quang phổ và thời điểm tiếp xúc ánh sáng có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển khúc xạ; dopamine võng mạc là một trong những tín hiệu sinh học được nghiên cứu nhiều. Dù vậy, việc chuyển những kết quả này sang trẻ em còn nhiều giới hạn và hiện chưa thể xác định một cường độ, phổ ánh sáng hay thời lượng tiếp xúc cụ thể là “công thức tối ưu” để phòng cận thị.
Một điểm cũng cần phân biệt rõ: bằng chứng mạnh nhất của thời gian ngoài trời nằm ở việc giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Không nên diễn giải rằng ra ngoài trời có thể làm mất độ cận đã hình thành hoặc thay thế việc đánh giá và quản lý cận thị khi trẻ đã mắc.
Từ khóa: cận thị; cận thị học đường; thời gian ngoài trời; ánh sáng tự nhiên; khởi phát cận thị; trục nhãn cầu; dopamine võng mạc; sức khỏe mắt trẻ em.
1. Vì sao thời gian ngoài trời được quan tâm trong nghiên cứu cận thị?
Cận thị học đường là một tình trạng đa yếu tố. Bên cạnh khuynh hướng di truyền và quá trình phát triển của mắt, môi trường sống và học tập có liên quan đáng kể đến nguy cơ cận thị.
Một trong những quan sát lặp lại khá nhất quán trong y văn là trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời hơn có xu hướng ít xuất hiện cận thị hơn. IMI 2025 xem giảm thời gian ngoài trời là một yếu tố nguy cơ môi trường quan trọng và cho rằng tác dụng bảo vệ của tăng thời gian ngoài trời hiện được hỗ trợ bởi một lượng lớn bằng chứng quan sát cũng như các thử nghiệm ngẫu nhiên.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu hỏi trẻ hoặc cha mẹ về thói quen sinh hoạt. Những chương trình can thiệp thực tế tại trường học cũng đã kiểm tra liệu chủ động tăng cơ hội ở ngoài trời có làm thay đổi nguy cơ cận thị hay không.
Chính các nghiên cứu can thiệp này giúp nâng mức chắc chắn của bằng chứng lên cao hơn so với một mối liên hệ quan sát đơn thuần.
2. Các thử nghiệm tại trường học cho thấy điều gì?
Một trong những nghiên cứu có ảnh hưởng lớn được thực hiện tại Quảng Châu, Trung Quốc. Trẻ lớp 1 tại 12 trường tiểu học được phân theo cụm trường vào nhóm can thiệp hoặc nhóm đối chứng. Nhóm can thiệp được bổ sung 40 phút hoạt động ngoài trời trong mỗi ngày học.
Sau ba năm, tỷ lệ cận thị mới xuất hiện là 30,4% ở nhóm can thiệp và 39,5% ở nhóm đối chứng, chênh lệch tuyệt đối 9,1 điểm phần trăm. Thay đổi khúc xạ cũng ít dịch chuyển về phía cận hơn ở nhóm được tăng hoạt động ngoài trời.
Kết quả này không có nghĩa cứ thêm đúng 40 phút ngoài trời là mọi trẻ sẽ được bảo vệ với cùng một mức hiệu quả. Nghiên cứu được thực hiện ở một quần thể và môi trường giáo dục cụ thể. Tuy nhiên, đây là bằng chứng quan trọng cho thấy khi thay đổi môi trường học đường theo hướng tăng thời gian ngoài trời, nguy cơ cận thị mới xuất hiện có thể giảm.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm khác tại Đài Loan trên 693 học sinh lớp 1 cũng ghi nhận nhóm được khuyến khích ra ngoài trong giờ nghỉ có mức dịch chuyển khúc xạ về phía cận và kéo dài trục nhãn cầu ít hơn sau một năm so với nhóm đối chứng. Đáng chú ý, tác giả nhận định không nhất thiết phải hoạt động dưới ánh nắng mạnh; những môi trường ngoài trời có cường độ ánh sáng thấp hơn, chẳng hạn khu vực dưới cây, cũng có thể được cân nhắc.
Một thử nghiệm quy mô lớn hơn tại Thượng Hải với 6.295 học sinh từ 6–9 tuổi tiếp tục ghi nhận tăng thời gian ngoài trời tại trường làm giảm nguy cơ khởi phát cận thị và giảm mức dịch chuyển khúc xạ về phía cận, đặc biệt ở trẻ chưa bị cận. Nghiên cứu này còn sử dụng thiết bị đeo để đo khách quan thời gian ngoài trời và cường độ ánh sáng, giúp khắc phục phần nào hạn chế của các nghiên cứu chỉ dựa trên trí nhớ hoặc bảng hỏi.
IMI Interventions 2025 tổng hợp các thử nghiệm này và ghi nhận rằng nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên về tăng thời gian ngoài trời hằng ngày đã cho thấy giảm số ca cận thị mới xuất hiện.
3. Tổng hợp nhiều nghiên cứu có cho kết quả tương tự không?
Có. Một systematic review và meta-analysis của Xiong và cộng sự tổng hợp 51 nghiên cứu liên quan, trong đó 25 nghiên cứu được đưa vào các phân tích định lượng. Phần lớn nghiên cứu tập trung vào trẻ em.
Kết quả cho thấy thời gian ngoài trời có tác dụng bảo vệ đối với cận thị mới xuất hiện trong cả thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu đoàn hệ. Phân tích đáp ứng – liều cũng ghi nhận xu hướng thời gian ngoài trời nhiều hơn liên quan với nguy cơ khởi phát cận thị thấp hơn.
Điều quan trọng là phải đọc kết quả này đúng phạm vi. Khi các tác giả chỉ phân tích những mắt đã bị cận, họ không tìm thấy mối quan hệ đáp ứng – liều rõ ràng giữa thời gian ngoài trời và tốc độ tiến triển cận thị.
Do đó, bằng chứng hiện nay mạnh nhất cho thông điệp: Tăng thời gian ngoài trời giúp giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Nó không tương đương với: Ra ngoài trời có thể chữa cận hoặc chắc chắn làm chậm độ cận ở mọi trẻ đã cận.
4. Thời gian ngoài trời có tác dụng vì trẻ vận động nhiều hơn?
Chưa thể giải thích tác dụng bảo vệ chỉ bằng vận động thể chất.
Khi trẻ ra ngoài, nhiều yếu tố thay đổi cùng lúc: cường độ ánh sáng cao hơn, không gian thị giác rộng hơn, khoảng nhìn thường xa hơn, cấu trúc hình ảnh trong trường nhìn khác môi trường trong nhà và thời gian dành cho một số hoạt động nhìn gần có thể giảm.
Vì các yếu tố này thường xuất hiện đồng thời, rất khó tách riêng đóng góp của từng thành phần.
Nghiên cứu hiện nay tập trung nhiều vào ánh sáng ngoài trời vì môi trường tự nhiên thường có cường độ chiếu sáng cao hơn đáng kể so với phần lớn môi trường trong nhà. IMI về vai trò của ánh sáng năm 2025 cho rằng có bằng chứng đáng kể ủng hộ ánh sáng mặt trời là một yếu tố quan trọng góp phần vào tác dụng bảo vệ của việc ở ngoài trời. Tuy nhiên, các tác giả đồng thời nhấn mạnh rằng cơ chế nền vẫn chưa được giải thích hoàn toàn.
Vì vậy, không nên rút gọn thông điệp thành “chơi thể thao phòng được cận”. Hoạt động thể chất rất có lợi cho sức khỏe nói chung, nhưng yếu tố nào của trải nghiệm ngoài trời tạo ra tác dụng bảo vệ cận thị vẫn là chủ đề đang được nghiên cứu.
5. Ánh sáng ngoài trời có gì khác môi trường trong nhà?
Một trong những khác biệt rõ nhất là cường độ ánh sáng.
Trong điều kiện ban ngày, môi trường ngoài trời có thể đạt cường độ ánh sáng cao hơn nhiều so với lớp học, phòng ở hoặc các không gian trong nhà thông thường. Tuy nhiên, ánh sáng không chỉ khác nhau về “độ sáng”. Thành phần quang phổ, thời điểm trong ngày, thời lượng tiếp xúc và sự biến đổi tự nhiên của ánh sáng cũng khác.
IMI 2025 về ánh sáng lưu ý rằng nghiên cứu trên động vật cho thấy nhiều đặc tính của ánh sáng, bao gồm cường độ, màu sắc phổ và chu kỳ sáng – tối, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển khúc xạ. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các loài về cấu trúc mắt, khả năng truyền ánh sáng của các môi trường quang học và hệ thống thụ thể ánh sáng khiến việc suy rộng trực tiếp sang con người cần rất thận trọng.
Do đó, khoa học chưa thể nói một cách đơn giản rằng “mắt cần X lux” hoặc “một loại ánh sáng cụ thể sẽ phòng cận”.
Ngay cả trong các nghiên cứu ở trẻ, việc xác định liều ánh sáng tối ưu vẫn chưa thống nhất. Thử nghiệm tại Đài Loan còn cho thấy ánh nắng mạnh không nhất thiết là điều kiện bắt buộc để hoạt động ngoài trời có lợi.

6. Dopamine võng mạc có vai trò gì?
Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh có mặt trong võng mạc và từ lâu đã được quan tâm trong nghiên cứu điều hòa sự phát triển của mắt.
Các mô hình động vật cung cấp nhiều dữ liệu cho thấy ánh sáng có thể ảnh hưởng đến hệ dopaminergic của võng mạc và sự thay đổi tín hiệu dopamine có liên quan đến quá trình điều hòa tăng trưởng nhãn cầu. IMI-2025 Digest cũng đề cập các nghiên cứu gần đây trên chuột, trong đó thụ thể dopamine D1 của võng mạc được ghi nhận có vai trò trong kiểm soát tăng trưởng mắt và phát triển cận thị.
Từ những kết quả này hình thành một giả thuyết thường được mô tả dưới dạng: ánh sáng ngoài trời tác động lên tín hiệu võng mạc, trong đó dopamine tham gia điều hòa sự kéo dài của mắt, qua đó góp phần hạn chế cận thị.
Đây là một mô hình sinh học có cơ sở thực nghiệm, nhưng chưa nên được trình bày như một chuỗi nhân quả đã được chứng minh đầy đủ ở trẻ em.
IMI về ánh sáng nhấn mạnh rằng dopamine thường được giả định là một mắt xích trong ảnh hưởng của ánh sáng lên sự phát triển khúc xạ, nhưng dữ liệu trực tiếp ở người còn hạn chế và việc chuyển kết quả từ động vật sang con người gặp nhiều khó khăn.
Vì vậy, câu “ra ngoài trời làm tăng dopamine nên ngăn cận thị” là một sự đơn giản hóa quá mức của bằng chứng hiện có.
7. Ngoài ánh sáng, còn những giả thuyết nào khác?
Các đặc điểm của cảnh quan thị giác ngoài trời cũng đang được nghiên cứu.
Môi trường tự nhiên thường có trường nhìn rộng, nhiều vật thể ở khoảng cách xa và cấu trúc không gian khác với phòng học hoặc không gian trong nhà. Một số nghiên cứu thực nghiệm đặt câu hỏi liệu thành phần tần số không gian của hình ảnh và các tín hiệu thị giác khác có tham gia hướng dẫn sự phát triển khúc xạ hay không.
IMI 2025 tổng hợp các nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy thay đổi thành phần không gian và màu sắc của kích thích thị giác có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng mắt. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu thuộc khoa học thực nghiệm và chưa tạo thành một khuyến nghị hành vi cụ thể cho trẻ.
Nhịp sinh học, thời điểm tiếp xúc ánh sáng và các thụ thể ánh sáng ngoài hệ thống thị giác tạo ảnh cũng là những hướng nghiên cứu đang phát triển.
Nhìn tổng thể, nhiều cơ chế có thể cùng tham gia. Hiện chưa có bằng chứng đủ để xác định một cơ chế duy nhất giải thích toàn bộ tác dụng bảo vệ của thời gian ngoài trời.
8. Có phải càng nhiều nắng càng tốt?
Không. Bằng chứng về thời gian ngoài trời không đồng nghĩa với việc phải phơi trẻ dưới nắng mạnh hoặc tăng cường tiếp xúc tia cực tím.
Thử nghiệm tại Đài Loan cho thấy các hoạt động ngoài trời với mức ánh sáng thấp hơn, chẳng hạn ở hành lang mở hoặc dưới cây, cũng có thể được cân nhắc; nhóm tác giả kết luận rằng tiếp xúc ánh nắng mạnh không nhất thiết là điều kiện bắt buộc để hỗ trợ phòng cận thị.
IMI về ánh sáng cũng cho biết hiện chưa đủ bằng chứng để xây dựng hướng dẫn dựa trên một cường độ ánh sáng, thành phần quang phổ, thời lượng hoặc thời điểm tiếp xúc cụ thể ở người.
Vì vậy, không có cơ sở để suy luận rằng “nắng càng gắt thì hiệu quả càng cao”.
Hoạt động ngoài trời vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc an toàn thông thường đối với thời tiết, nhiệt độ và bức xạ tia cực tím. Không nhìn trực tiếp vào mặt trời.
Tương tự, bằng chứng về thời gian ngoài trời không thể được dùng để suy ra rằng tự sử dụng các nguồn ánh sáng nhân tạo cường độ cao là cách phòng hoặc điều trị cận thị. Một số can thiệp ánh sáng chuyên biệt đang được nghiên cứu cho cận thị nhưng có phạm vi hoàn toàn khác và vẫn còn những vấn đề về hiệu quả, chỉ định và an toàn. IMI Interventions 2025 ghi nhận các quan ngại an toàn đối với một số liệu pháp ánh sáng đỏ mức thấp, bao gồm báo cáo tổn thương thị giác, vì vậy không nên đồng nhất những phương pháp này với hoạt động ngoài trời thông thường.
9. Thời gian ngoài trời có làm hết cận thị đã có không?
Không. Cận thị là một trạng thái khúc xạ của mắt. Khi cận thị đã hình thành, việc ra ngoài trời không làm mắt lập tức trở lại chính thị và không làm mất nhu cầu điều chỉnh khúc xạ khi cần.
Bằng chứng tổng hợp hiện nay cho thấy lợi ích rõ nhất của thời gian ngoài trời nằm ở việc giảm nguy cơ cận thị mới xuất hiện. Trong phân tích của Xiong và cộng sự, khi chỉ xét các mắt đã cận, không ghi nhận mối quan hệ đáp ứng – liều rõ giữa thời gian ngoài trời và tiến triển cận thị.
Một số thử nghiệm can thiệp ghi nhận dịch chuyển khúc xạ hoặc kéo dài trục nhãn cầu thuận lợi hơn ở nhóm được tăng hoạt động ngoài trời, kể cả khi phân tích có trẻ đã cận. Tuy nhiên, tổng thể bằng chứng đối với kiểm soát tiến triển ở mắt đã cận chưa chắc chắn bằng bằng chứng dự phòng khởi phát.
Vì vậy, hoạt động ngoài trời nên được duy trì vì lợi ích đối với sức khỏe mắt và sức khỏe toàn thân, nhưng không được xem là phương pháp thay thế cho đánh giá và quản lý cận thị ở trẻ đã mắc.
10. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe mắt
Gia đình và nhà trường có thể tạo thêm cơ hội để trẻ ở ngoài trời một cách đều đặn trong sinh hoạt hằng ngày. Hoạt động này có thể xuất hiện trong giờ ra chơi, đi bộ, vui chơi, sinh hoạt gia đình hoặc vận động phù hợp. Không nhất thiết phải là một môn thể thao cụ thể và cũng không cần đặt mục tiêu phơi nắng mạnh.
Các chương trình trường học là bằng chứng thực tế cho thấy thay đổi môi trường có thể được tổ chức ở cấp độ tập thể thay vì chỉ đặt trách nhiệm lên từng gia đình. IMI 2025 ghi nhận những chương trình tăng hoạt động ngoài trời trong thời khóa biểu và các chiến dịch y tế công cộng tại Đài Loan đã đi cùng những thay đổi thuận lợi về cận thị ở trẻ em.
WHO và ITU cũng đưa thông điệp chăm sóc mắt và hành vi phòng ngừa cận thị vào bộ công cụ MyopiaEd nhằm hỗ trợ các chương trình giáo dục sức khỏe quy mô lớn. Tài liệu này nhấn mạnh vai trò của truyền thông dựa trên bằng chứng và các hành vi chăm sóc mắt phù hợp.
Với trẻ có bệnh mắt, nhạy cảm ánh sáng hoặc tình trạng sức khỏe làm hạn chế khả năng hoạt động ngoài trời, cách tổ chức sinh hoạt nên được cá thể hóa và trao đổi với nhân viên y tế phù hợp.
Điều quan trọng là nhìn thời gian ngoài trời như một thành phần của môi trường sống lành mạnh cho trẻ, thay vì biến nó thành một “liều ánh sáng” phải đạt bằng mọi giá.
Kết luận
Thời gian ngoài trời là một trong những yếu tố môi trường có nền tảng bằng chứng vững nhất hiện nay đối với giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ em. Mối liên hệ ban đầu từ các nghiên cứu quan sát đã được củng cố bằng các thử nghiệm ngẫu nhiên tại trường học và các phân tích tổng hợp.
Điều chưa được giải thích hoàn toàn là vì sao môi trường ngoài trời tạo ra tác dụng này. Ánh sáng tự nhiên được xem là một yếu tố quan trọng, và dopamine võng mạc cùng nhiều tín hiệu điều hòa tăng trưởng mắt là những cơ chế đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng cơ chế sâu vẫn đến từ mô hình động vật; hiện chưa có cơ sở để xác lập một cường độ ánh sáng, phổ ánh sáng hoặc thời lượng tiếp xúc cụ thể như một công thức tối ưu cho trẻ em.
Do đó, thông điệp phù hợp nhất là tạo thêm cơ hội hoạt động ngoài trời đều đặn, an toàn cho trẻ để hỗ trợ giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Điều này không đồng nghĩa với phơi nắng càng nhiều càng tốt và không phải phương pháp làm hết độ cận đã hình thành.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Tahhan N, Bullimore MA, He X, Ostrin LA, Gawne TJ, Gifford KL, et al. IMI—2025 Digest. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):27. doi:10.1167/iovs.66.12.27.
- Bullimore MA, Saunders KJ, Baraas RC, et al. IMI—Interventions for Controlling Myopia Onset and Progression 2025. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(12):39. doi:10.1167/iovs.66.12.39.
- Ashby R, Harb EN, Ostrin LA, Flitcroft DI, Schaeffel F, Karouta C, et al. IMI: The Role of Light in Refractive Development and Myopia: Evidence from Animal and Human Studies. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2025;66(15):5. doi:10.1167/iovs.66.15.5.
- He M, Xiang F, Zeng Y, et al. Effect of Time Spent Outdoors at School on the Development of Myopia Among Children in China: A Randomized Clinical Trial. JAMA. 2015;314(11):1142–1148. doi:10.1001/jama.2015.10803.
- Wu PC, Chen CT, Lin KK, et al. Myopia Prevention and Outdoor Light Intensity in a School-Based Cluster Randomized Trial. Ophthalmology. 2018;125(8):1239–1250. doi:10.1016/j.ophtha.2017.12.011.
- He X, Sankaridurg P, Wang J, et al. Time Outdoors in Reducing Myopia: A School-Based Cluster Randomized Trial with Objective Monitoring of Outdoor Time and Light Intensity. Ophthalmology. 2022;129(11):1245–1254. doi:10.1016/j.ophtha.2022.06.024.
- Xiong S, Sankaridurg P, Naduvilath T, Zang J, Zou H, Zhu J, Lv M, He X, Xu X. Time spent in outdoor activities in relation to myopia prevention and control: a meta-analysis and systematic review. Acta Ophthalmologica. 2017;95(6):551–566. doi:10.1111/aos.13403.
- World Health Organization; International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: World Health Organization and International Telecommunication Union; 2022. ISBN 978-92-4-004237-7.

