Cận thị học đường – Nhận diện từ sớm, bảo vệ thị lực dài lâu | Bài 2: Cơ sở quang học và sinh học của cận thị ở trẻ em: Từ chính thị hóa đến kéo dài trục nhãn cầu

Tóm tắt

Cận thị (myopia) là một tật khúc xạ trong đó, khi điều tiết được thả lỏng, ánh sáng từ vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Hiện tượng này phản ánh sự không tương hợp giữa tổng công suất quang học của mắt và chiều dài nhãn cầu. Ở cận thị khởi phát trong tuổi học đường, sự kéo dài quá mức của trục nhãn cầu (axial length) là một đặc điểm đặc biệt quan trọng.

Mắt trẻ vẫn tiếp tục phát triển sau khi sinh. Trong quá trình đó, chiều dài nhãn cầu, giác mạc và thể thủy tinh cùng thay đổi. Quá trình phát triển giúp công suất quang học của mắt và chiều dài trục trở nên tương hợp hơn được gọi là chính thị hóa (emmetropization). Các nghiên cứu dọc ở người cho thấy quá trình này diễn ra mạnh trong những năm đầu đời; sau đó, nhãn cầu vẫn có thể tiếp tục dài ra trong khi trạng thái khúc xạ duy trì tương đối ổn định nhờ những thay đổi bù trừ, đặc biệt ở thể thủy tinh.

Khoa học đã hiểu tương đối rõ hiện tượng quang học của cận thị và mối liên hệ giữa kéo dài trục nhãn cầu với tiến triển cận thị. Tuy nhiên, các cơ chế tế bào và phân tử điều hòa tăng trưởng nhãn cầu vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu. Phần lớn bằng chứng cơ chế chi tiết về vai trò của võng mạc, hắc mạc và củng mạc hiện đến từ các mô hình động vật, vì vậy chưa thể suy rộng hoàn toàn sang trẻ em.

Từ khóa: cận thị; cận thị học đường; chính thị hóa; trục nhãn cầu; phát triển khúc xạ; võng mạc; hắc mạc; củng mạc.

1. Cận thị trước hết là sự thay đổi trong tương quan quang học của mắt

Sinh lý học thị giác ghi nhận rằng để nhìn rõ một vật ở xa, hệ quang học của mắt cần đưa ánh sáng hội tụ phù hợp trên võng mạc (retina). Giác mạc cung cấp phần lớn công suất khúc xạ của mắt; thể thủy tinh (crystalline lens) cũng đóng góp vào tổng công suất quang học và có khả năng thay đổi công suất khi mắt điều tiết.

Ở mắt chính thị, chiều dài nhãn cầu và tổng công suất quang học tương hợp để ánh sáng từ vật ở xa hội tụ trên võng mạc khi điều tiết được thả lỏng. Trong cận thị, tiêu điểm nằm phía trước võng mạc; tới vị trí võng mạc, các tia sáng không còn tạo thành một tiêu điểm sắc nét, khiến hình ảnh nhìn xa bị mờ.

Do đó, những cách mô tả cận thị đơn giản là “mắt yếu” hoặc “cơ mắt kém” không phản ánh đúng bản chất sinh học. Trạng thái khúc xạ là kết quả của mối tương quan giữa chiều dài nhãn cầu và nhiều thành phần quang học, bao gồm giác mạc và thể thủy tinh. Trong cận thị học đường thông thường, sự kéo dài của nhãn cầu giữ vai trò nổi bật; trường hợp này thường được gọi là cận thị trục (axial myopia). Các dạng cận thị chủ yếu liên quan đến công suất khúc xạ của giác mạc hoặc thể thủy tinh cũng tồn tại nhưng ít đại diện hơn cho mô hình cận thị học đường phổ biến.

2. Nhãn cầu dài ra không đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn bị cận

Trong giai đoạn đầu đời, nhãn cầu tăng kích thước nhanh. Đồng thời, các thành phần quang học cũng thay đổi. Nghiên cứu dọc ở trẻ sơ sinh ghi nhận chiều dài trục tăng, thể thủy tinh mỏng và dẹt hơn, đồng thời công suất giác mạc và thể thủy tinh giảm. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy việc điều chỉnh mức tăng chiều dài trục theo trạng thái khúc xạ ban đầu là thành phần đặc biệt quan trọng của chính thị hóa trong giai đoạn này.

Chính thị hóa không đơn thuần là kết quả của việc toàn bộ mắt tăng kích thước theo cùng một tỷ lệ. IMI định nghĩa đây là quá trình phát triển làm công suất quang học trở nên phù hợp với chiều dài trục để mắt không điều tiết có thể hội tụ ánh sáng từ xa gần đúng trên võng mạc. Những nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu dọc ở người đều hỗ trợ việc nhìn nhận chính thị hóa như một quá trình phát triển có điều hòa.

Ngay trong tuổi học đường, nhãn cầu của trẻ duy trì chính thị vẫn có thể tiếp tục dài ra. Nghiên cứu trên trẻ 6–15 tuổi cho thấy quá trình này đi kèm với sự dẹt, mỏng và giảm công suất của thể thủy tinh, giúp trạng thái khúc xạ duy trì tương đối ổn định dù kích thước mắt tiếp tục thay đổi.

IMI 2025 cũng ghi nhận rằng phát triển khúc xạ trong thời thơ ấu thường đi kèm với giảm dần mức viễn sinh lý; ở một số trẻ, trạng thái khúc xạ tiếp tục dịch chuyển và cuối cùng tiến tới cận thị. Điều này không có nghĩa mọi trẻ giảm độ viễn theo tuổi đều sẽ bị cận.

3. Điều gì xảy ra quanh thời điểm khởi phát cận thị?

Các nghiên cứu dọc ở người cho thấy cận thị thường xuất hiện trên nền một quá trình phát triển đã diễn ra trước đó, chứ không phải một thay đổi hoàn toàn đột ngột.

Dữ liệu CLEERE ghi nhận rằng trước khi cận thị xuất hiện, thể thủy tinh ở trẻ tiến tới cận thị vẫn mỏng, dẹt và giảm công suất tương tự trẻ chính thị. Tuy nhiên, quanh thời điểm khởi phát cận thị, những thay đổi bù trừ này ở thể thủy tinh giảm rõ hoặc dừng lại, trong khi nhãn cầu tiếp tục tăng trưởng. Giác mạc thay đổi tương đối ít trong giai đoạn này.

Từ các quan sát đó, dữ liệu ở người gợi ý rằng cận thị có thể xuất hiện khi tốc độ kéo dài của nhãn cầu vượt quá mức được bù trừ bởi những thay đổi của hệ quang học, đặc biệt là thể thủy tinh. Khi mối tương quan này dịch chuyển đủ xa, tiêu điểm của vật ở xa nằm phía trước võng mạc và cận thị biểu hiện về mặt khúc xạ. Đây là mô hình được hỗ trợ bởi nghiên cứu dọc, nhưng không nên coi là lời giải thích duy nhất cho mọi trường hợp cận thị.

Ở những trẻ đã mắc cận thị, kéo dài trục nhãn cầu cũng liên quan chặt với tiến triển của độ cận. Dữ liệu COMET theo dõi 14 năm cho thấy đường cong tăng chiều dài trục và tiến triển cận thị có tương quan cao; tốc độ kéo dài trục thường nhanh hơn khi trẻ còn nhỏ rồi giảm dần theo tuổi.

4. Võng mạc có thể tham gia điều hòa tăng trưởng nhãn cầu như thế nào?

Từ phần này, mức chắc chắn của bằng chứng thấp hơn rõ rệt.

Nghiên cứu trên mô hình động vật bước đầu cho thấy mắt có khả năng phản ứng với dấu của mất nét quang học. Khi đặt các thấu kính tạo mất nét hoặc làm giảm chất lượng hình ảnh ở động vật đang phát triển, nhãn cầu có thể thay đổi tốc độ tăng trưởng theo hướng bù lại sai lệch quang học. Các thí nghiệm này đặt nền móng cho giả thuyết rằng võng mạc có thể xử lý thông tin thị giác liên quan đến hội tụ và tham gia điều hòa sự phát triển của mắt.

Các mô hình thực nghiệm còn cho thấy một phần điều hòa tăng trưởng có thể diễn ra tại mắt, với các tín hiệu xuất phát từ võng mạc và tác động tới những mô nằm phía ngoài. Tuy nhiên, Bullimore 2025 lưu ý rằng có cả những điểm tương đồng lẫn khác biệt giữa mô hình động vật và cận thị ở người; một số đáp ứng quan sát được ở người nhỏ hơn và biến thiên hơn. Vì vậy, chưa thể coi cơ chế được tạo ra trong phòng thí nghiệm là bản sao trực tiếp của cận thị học đường.

5. Võng mạc – hắc mạc – củng mạc: một mô hình sinh học vẫn đang được giải mã

Một mô hình đang được nghiên cứu nhiều là chuỗi tín hiệu từ võng mạc (retina) qua hắc mạc (choroid) tới củng mạc (sclera).

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hắc mạc có thể thay đổi độ dày khi mắt tiếp nhận một số dạng mất nét và có thể tham gia truyền tín hiệu giữa võng mạc với củng mạc. Các đáp ứng hắc mạc cũng được quan sát ở người, nhưng thường nhỏ hơn và biến thiên hơn so với nhiều mô hình động vật. Vì vậy, hắc mạc được xem là một thành phần tiềm năng của hệ thống điều hòa tăng trưởng mắt, chứ chưa phải một “bộ điều khiển” duy nhất đã được xác lập.

Củng mạc là lớp mô liên kết tạo nên phần lớn thành ngoài của nhãn cầu. Nghiên cứu trên mô hình động vật bước đầu cho thấy trong cận thị thực nghiệm, củng mạc có thể trải qua tái cấu trúc củng mạc (scleral remodeling), bao gồm thay đổi chất nền ngoại bào và đặc tính cơ học của mô. Những biến đổi này có thể tạo điều kiện cho nhãn cầu kéo dài theo chiều trước–sau.

Do đó, cách diễn đạt phù hợp với bằng chứng hiện nay là: võng mạc, hắc mạc và củng mạc có thể cùng tham gia vào hệ thống điều hòa tăng trưởng nhãn cầu, nhưng cơ chế chi tiết và mức đóng góp của từng đường tín hiệu ở trẻ em vẫn chưa được xác định đầy đủ.

6. Không có một “công tắc sinh học” duy nhất gây cận thị

Nhiều chất truyền tin, thụ thể và đường tín hiệu đã được phát hiện trong nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, chưa có một phân tử hay cơ chế đơn lẻ nào được xác nhận có thể giải thích đầy đủ sự hình thành cận thị học đường ở người. Những khác biệt giữa các loài và giữa cận thị thực nghiệm với cận thị người khiến việc chuyển kết quả tiền lâm sàng sang trẻ em cần được thực hiện thận trọng.

Một ví dụ là giả thuyết liên quan tới cơ thể mi (ciliary muscle). Một số nghiên cứu gần đây ghi nhận chiều dài trục có thể thay đổi rất nhỏ trong quá trình điều tiết và đã đề xuất co cơ thể mi như một yếu tố có khả năng tham gia khởi phát cận thị. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại chưa đủ để khẳng định đây là cơ chế nhân quả chủ đạo của cận thị học đường. Do đó, các diễn giải như “đọc gần làm cơ mắt co và khiến nhãn cầu dài ra thành cận thị” vượt quá mức bằng chứng hiện có.

7. Mỗi trẻ có thể có quỹ đạo phát triển mắt khác nhau

Chiều dài trục nhãn cầu thay đổi theo tuổi, giới và quần thể. IMI 2025 ghi nhận các biểu đồ tăng trưởng chiều dài trục đã được xây dựng cho một số nhóm dân số và có thể hỗ trợ đánh giá một trẻ trong bối cảnh phát triển. Tuy nhiên, một phép đo chiều dài trục đơn lẻ dự báo nguy cơ xuất hiện cận thị kém hơn khúc xạ cầu tương đương có liệt điều tiết (cycloplegic spherical equivalent refraction) theo tuổi. Tốc độ kéo dài trục theo thời gian là một chỉ dấu có tiềm năng nhưng vẫn cần thêm dữ liệu dọc để xác định cách diễn giải tối ưu.

Điều này cho thấy cận thị không thể được giải thích bằng một chỉ số cấu trúc duy nhất. Chiều dài nhãn cầu, trạng thái khúc xạ và các thành phần quang học cần được đặt trong toàn bộ quá trình phát triển của mắt.

Các yếu tố di truyền, hoạt động nhìn gần, thiết bị số và thời gian ngoài trời có thể liên quan đến quỹ đạo này, nhưng đó là những câu hỏi riêng về nguy cơ và môi trường. Các chủ đề này cần được phân tích độc lập trong những bài tiếp theo của chuỗi thay vì trộn lẫn với cơ chế phát triển khúc xạ của Bài 2.

8. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe mắt

Hiểu cơ sở sinh học của cận thị giúp tránh hai thái cực: coi cận thị chỉ là “nhìn mờ thì đeo kính”, hoặc tin rằng có thể tự điều chỉnh sự phát triển nhãn cầu bằng một mẹo, bài tập mắt hay thiết bị chưa được kiểm chứng.

Khi trẻ có thay đổi về khả năng nhìn hoặc kết quả kiểm tra thị lực bất thường, đánh giá bởi nhân viên chăm sóc mắt phù hợp giúp xác định tình trạng khúc xạ và sức khỏe mắt. Việc xác định nguyên nhân không nên dựa vào một thói quen sinh hoạt riêng lẻ.

Ở cấp độ sức khỏe cộng đồng, bằng chứng hiện nay cũng ủng hộ việc tạo cơ hội cho trẻ hoạt động ngoài trời thường xuyên, đặc biệt đối với giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Tuy nhiên, cơ chế chính xác của tác dụng bảo vệ này vẫn đang được nghiên cứu và sẽ phù hợp hơn khi phân tích riêng trong bài chuyên đề về thời gian ngoài trời.

Kết luận

Cận thị ở trẻ em phản ánh sự không tương hợp giữa chiều dài nhãn cầu và công suất quang học của mắt. Trong dạng cận thị học đường phổ biến, kéo dài quá mức của trục nhãn cầu giữ vai trò trung tâm. Khi quá trình kéo dài này vượt quá khả năng bù trừ của các thành phần quang học, tiêu điểm của vật ở xa dịch chuyển ra phía trước võng mạc và thị lực xa trở nên mờ.

Khoa học đã mô tả tương đối rõ những thay đổi quang học và cấu trúc quanh quá trình khởi phát, tiến triển cận thị. Ngược lại, nhiều chi tiết về cách võng mạc, hắc mạc, củng mạc và các đường tín hiệu phân tử điều hòa tăng trưởng mắt vẫn chủ yếu dựa trên nghiên cứu thực nghiệm.

Hiểu đúng ranh giới bằng chứng giúp tránh việc gọi cận thị đơn giản là “mắt yếu”, đồng thời tránh quy toàn bộ tình trạng cho một cơ, một chất sinh học hoặc một thói quen duy nhất. Cận thị là kết quả của một quá trình phát triển phức tạp, trong đó quang học và cấu trúc nhãn cầu tương tác với các cơ chế sinh học vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Flitcroft DI, He M, Jonas JB, Jong M, Naidoo K, Ohno-Matsui K, et al. IMI—Defining and Classifying Myopia: A Proposed Set of Standards for Clinical and Epidemiologic Studies. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2019;60(3):M20–M30. doi:10.1167/iovs.18-25957.
  2. Troilo D, Smith EL III, Nickla DL, et al. IMI—Report on Experimental Models of Emmetropization and Myopia. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2019;60(3):M31–M88. doi:10.1167/iovs.18-25967.
  3. Wolffsohn JS, Flitcroft DI, Gifford KL, et al. IMI—Myopia Control Reports Overview and Introduction. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2019;60(3):M1–M19. doi:10.1167/iovs.18-25980.
  4. Tahhan N, Bullimore MA, He X, et al. IMI—2025 Digest. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2025;66(12):27. doi:10.1167/iovs.66.12.27.
  5. Bullimore MA. How Have Animal Models Increased our Understanding of Human Myopia? Invest Ophthalmol Vis Sci. 2025;66(7):2. doi:10.1167/iovs.66.7.2.
  6. Marcos S. Optical and Visual Diet in Myopia. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2025;66(7):3. doi:10.1167/iovs.66.7.3.
  7. Mutti DO, Mitchell GL, Jones LA, et al. Axial growth and changes in lenticular and corneal power during emmetropization in infants. Invest Ophthalmol Vis Sci. 2005;46(9):3074–3080. doi:10.1167/iovs.04-1040.
  8. Mutti DO, Sinnott LT, Mitchell GL, et al. Ocular Component Development during Infancy and Early Childhood. Optom Vis Sci. 2018;95(11):976–985. doi:10.1097/OPX.0000000000001296.
  9. Mutti DO, Mitchell GL, Sinnott LT, et al.; CLEERE Study Group. Corneal and crystalline lens dimensions before and after myopia onset. Optom Vis Sci. 2012;89(3):251–262.
  10. Zadnik K, Mutti DO, Mitchell GL, Jones LA, Burr D, Moeschberger ML. Normal Eye Growth in Emmetropic Schoolchildren. Optom Vis Sci. 2004;81(11):819–828. doi:10.1097/01.OPX.0000145028.53923.67.
  11. Hou W, Norton TT, Hyman L, Gwiazda J; COMET Group. Axial Elongation in Myopic Children and its Association With Myopia Progression in the Correction of Myopia Evaluation Trial. Eye Contact Lens. 2018;44(4):248–259. doi:10.1097/ICL.0000000000000505.
  12. World Health Organization; International Telecommunication Union. Be he@lthy, be mobile: a toolkit on how to implement MyopiaEd. Geneva: WHO & ITU; 2022. ISBN 978-92-4-004237-7.
  13. Wang DD, Zhou P. Myopia: Pathogenesis and Intervention. Nature Cell and Science. 2025;3(1):62–76. doi:10.61474/ncs.2024.00049.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *