Béo phì không chỉ là chuyện giảm cân: Từ con số cân nặng đến quản lý sức khỏe lâu dài | Bài 5: Phân bố mô mỡ và nguy cơ tim mạch & chuyển hóa – Mỡ nội tạng khác gì mỡ dưới da? 

Tóm tắt

Tổng lượng mỡ cơ thể không phải yếu tố duy nhất liên quan đến nguy cơ sức khỏe. Vị trí phân bố mô mỡ cũng có ý nghĩa. Hai người có cùng cân nặng hoặc chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI) vẫn có thể có tỷ lệ mỡ dưới da, mỡ nội tạng và mỡ lạc chỗ khác nhau, đi kèm những hồ sơ nguy cơ tim mạch – chuyển hóa không giống nhau. Lancet Commission năm 2025 cũng đặt phân bố và chức năng mô mỡ vào khung đánh giá tình trạng adiposity, thay vì chỉ dựa trên BMI.

Mỡ dưới da (subcutaneous adipose tissue, SAT) nằm dưới da và là một kho dự trữ lipid quan trọng. Mỡ nội tạng (visceral adipose tissue, VAT) nằm sâu trong ổ bụng, tại các kho mô mỡ liên quan tới tạng. Nghiên cứu quần thể ở người cho thấy cả SAT và VAT đều liên quan đến các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, nhưng VAT dư thừa nhìn chung có mối liên hệ mạnh hơn với đề kháng insulin, bất thường glucose – lipid và nguy cơ tim mạch. Tuy nhiên, VAT không đồng nghĩa với “mỡ độc”, SAT không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa thuận lợi và mỡ nội tạng cũng không đồng nghĩa với mỡ trong gan.

Vì vậy, phân bố mô mỡ nên được xem là một lớp thông tin bổ sung trong đánh giá sức khỏe toàn diện, thay vì sử dụng hình dạng cơ thể, cân nặng hoặc vòng eo như công cụ tự chẩn đoán.

Từ khóa: mỡ nội tạng; visceral adipose tissue; mỡ dưới da; subcutaneous adipose tissue; phân bố mô mỡ; mỡ lạc chỗ; vòng eo; nguy cơ tim mạch – chuyển hóa.

1. Đặt vấn đề

Mô mỡ nằm ở đâu có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa sức khỏe của tình trạng mỡ cơ thể.

Cân nặng và BMI cung cấp thông tin về kích thước cơ thể nhưng không trực tiếp cho biết lượng mỡ hay mỡ phân bố ở vị trí nào. Lancet Commission năm 2025 định nghĩa béo phì là tình trạng dư thừa adiposity, có hoặc không kèm phân bố hoặc chức năng mô mỡ bất thường; đồng thời khuyến nghị BMI chủ yếu đóng vai trò sàng lọc và cần được bổ sung bằng đo trực tiếp mỡ cơ thể hoặc các tiêu chí nhân trắc thích hợp khi đánh giá một cá nhân.

Ý nghĩa của phân bố mỡ được minh họa rõ trong Framingham Heart Study. Một nghiên cứu ở 3.348 người cho thấy gần 28% mẫu nghiên cứu có sự không tương hợp giữa mức SAT và VAT; những người có VAT cao dù SAT thấp hơn có hồ sơ chuyển hóa bất lợi hơn nhóm có SAT cao nhưng VAT thấp, mặc dù BMI và vòng eo thấp hơn.

Do đó, câu hỏi không chỉ là “cơ thể có bao nhiêu mỡ?”, mà còn là “mỡ được phân bố như thế nào?”

2. Mỡ dưới da và mỡ nội tạng khác nhau về vị trí giải phẫu

Mỡ dưới da nằm giữa da và những lớp mô sâu hơn, phân bố ở nhiều vùng như bụng, hông, mông và đùi. Đây là một trong những kho dự trữ lipid chính của cơ thể.

SAT có vai trò sinh lý quan trọng trong tiếp nhận và lưu trữ lipid tại một mô chuyên biệt. Khả năng lưu trữ này có thể giúp hạn chế lipid tích tụ tại những cơ quan không phải kho dự trữ năng lượng chính. Tuy nhiên, SAT không phải một kho hoàn toàn đồng nhất; đặc điểm của mô mỡ dưới da vùng bụng có thể khác mô mỡ vùng mông – đùi về cấu trúc và mối liên hệ với sức khỏe chuyển hóa. Tổng quan chuyên sâu ở người cho thấy sinh học của mô mỡ phụ thuộc đáng kể vào vị trí kho mỡ và khả năng hoạt động của tế bào mỡ.

Mỡ nội tạng nằm sâu hơn trong ổ bụng, bao gồm những kho mô mỡ như mỡ mạc nối và mạc treo. VAT và SAT khác nhau về đặc điểm tế bào, tưới máu, hoạt động nội tiết và chuyển hóa. Tuy nhiên, những khác biệt này không tạo thành một phép phân chia đơn giản rằng SAT là “tốt” và VAT là “xấu”.

3. Vì sao mỡ nội tạng thường được quan tâm nhiều hơn?

Điều được dữ liệu ở người hỗ trợ tương đối nhất quán là VAT dư thừa thường đi cùng hồ sơ nguy cơ tim mạch – chuyển hóa bất lợi hơn.

Trong Framingham Heart Study, 3.001 người trưởng thành được chụp CT để định lượng SAT và VAT. Cả hai kho mỡ đều liên quan đến huyết áp, glucose lúc đói, triglycerid, HDL cholesterol và hội chứng chuyển hóa. Tuy nhiên, VAT nhìn chung có mối liên hệ mạnh hơn với các yếu tố nguy cơ, và VAT — nhưng không phải SAT — vẫn giải thích thêm một phần biến thiên nguy cơ sau khi hiệu chỉnh BMI và vòng eo. Vì đây là nghiên cứu quan sát, kết quả hỗ trợ giá trị dự báo của phân bố mỡ nhưng không tự nó chứng minh VAT trực tiếp gây ra từng bất thường chuyển hóa.

Dữ liệu dọc cũng cung cấp thêm bằng chứng. Một phân tích trên 3.086 người trong Framingham, theo dõi trung vị 5 năm, ghi nhận VAT cao hơn có liên quan với biến cố tim mạch sau khi điều chỉnh các yếu tố nguy cơ lâm sàng và BMI. Kết quả này tiếp tục là bằng chứng quan sát, vì vậy cách diễn đạt phù hợp là “có liên quan đến nguy cơ cao hơn”, không phải “VAT chắc chắn gây bệnh tim mạch”.

4. Có phải mỡ nội tạng “hoạt động xấu” hơn mỡ dưới da?

VAT và SAT có sinh học khác nhau, nhưng chưa có một cơ chế duy nhất giải thích toàn bộ sự khác biệt về nguy cơ.

Những mô hình hiện nay xem xét đồng thời khả năng lưu trữ và huy động lipid, đặc điểm tế bào mỡ, adipokine, tín hiệu miễn dịch, tình trạng đề kháng insulin và mỡ tích tụ tại những vị trí khác. Tổng quan chuyên sâu về tế bào mỡ trắng ở người nhấn mạnh rằng nguy cơ chuyển hóa liên quan đến sự tương tác của nhiều đặc điểm của mô mỡ chứ không phải một tính chất đơn lẻ của VAT.

Vì vậy, những cách diễn đạt như “mỡ nội tạng tiết độc tố”, “mỡ nội tạng đầu độc cơ thể” hoặc “chỉ cần loại bỏ VAT là hết nguy cơ chuyển hóa” vượt quá mức chắc chắn của bằng chứng.

Điều có thể nói thận trọng hơn là: sự tích tụ VAT quá mức thường liên quan với nguy cơ chuyển hóa cao hơn, nhưng VAT chỉ là một phần trong toàn bộ sinh học của phân bố mỡ.

5. Mỡ dưới da không đơn giản là “mỡ tốt”

Việc VAT có liên hệ mạnh hơn với nhiều yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa SAT luôn vô hại.

SAT cũng có thể phì đại, thay đổi chức năng nội tiết hoặc giảm khả năng lưu trữ lipid thích hợp. Mặt khác, khả năng mở rộng SAT hiệu quả có thể cung cấp một kho dự trữ lipid tương đối thuận lợi hơn và hạn chế lipid tích tụ tại gan, cơ hoặc các mô khác. Đây là một mô hình được hỗ trợ bởi dữ liệu sinh lý, di truyền và nghiên cứu ở người, nhưng không nên chuyển thành khẳng định rằng “SAT bảo vệ sức khỏe”.

SAT đồng thời có tính không đồng nhất theo vị trí. Vì vậy, chính xác hơn là nói một số kiểu phân bố và chức năng của mô mỡ dưới da có thể liên quan đến hồ sơ chuyển hóa thuận lợi hơn so với tích tụ VAT, trong khi ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác.

6. Mỡ nội tạng và mỡ lạc chỗ không phải cùng một khái niệm

VAT là một kho mô mỡ giải phẫu nằm trong ổ bụng.

Trong khi đó, mỡ lạc chỗ (ectopic fat) đề cập đến lipid tích tụ tại những mô hoặc cơ quan không phải nơi dự trữ lipid chính, điển hình như gan và cơ xương; một số kho mỡ quanh tim cũng được nghiên cứu trong bối cảnh ectopic adiposity. Position Statement của International Atherosclerosis Society và International Chair on Cardiometabolic Risk xem visceral adiposity và ectopic fat là hai hiện tượng liên quan nhưng không đồng nhất.

Do đó, bụng lớn không tự động đồng nghĩa với lượng VAT cao; VAT cao không tự động đồng nghĩa với gan nhiễm mỡ; và gan nhiễm mỡ không thể được suy ra chỉ bằng quan sát vòng bụng.

Những trạng thái này có thể cùng tồn tại nhưng cần được đánh giá bằng các phương pháp phù hợp.

7. Vòng eo cung cấp thông tin gì?

Không phải mọi đánh giá phân bố mỡ đều cần CT hoặc MRI. Trong thực hành, vòng eo (waist circumference) là một phép đo nhân trắc đơn giản có thể bổ sung thông tin về adiposity vùng bụng và nguy cơ tim mạch – chuyển hóa.

Consensus Statement của IAS/ICCR kết luận vòng eo cung cấp thông tin độc lập và bổ sung cho BMI về nguy cơ bệnh tật và tử vong; do đó khuyến nghị sử dụng vòng eo cùng BMI trong đánh giá người trưởng thành có thừa cân hoặc béo phì.

Khung EASO năm 2024 cụ thể hơn khi đề xuất đo vòng eo ở người có BMI <35 kg/m² như một dấu hiệu của tích tụ mỡ nội tạng và nguy cơ tim mạch – chuyển hóa. Đây là một đề xuất chuyên môn của EASO và cần được hiểu trong toàn bộ khung đánh giá của tổ chức này.

Tuy nhiên, vòng eo vẫn là chỉ dấu thay thế. Nó không đo trực tiếp thể tích VAT, không phân biệt chính xác SAT với VAT và không xác định một cơ quan đã bị tổn thương.

Cách đo cần được chuẩn hóa. Lancet Commission khuyến nghị sử dụng những phương pháp và ngưỡng đã được xác thực, phù hợp với tuổi, giới và dân tộc khi áp dụng các tiêu chí nhân trắc.

Vì vậy, vòng eo nên là một phần của đánh giá sức khỏe, không phải công cụ tự chẩn đoán.

8. Vì sao hai người có thể tích mỡ ở những vị trí khác nhau?

Phân bố mỡ là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động.

Dữ liệu nghiên cứu ở người cho thấy di truyền, tuổi, giới, các yếu tố nội tiết, chức năng tế bào mỡ và môi trường có thể góp phần tạo ra khác biệt về phân bố mô mỡ. Khả năng tạo thêm tế bào mỡ và lưu trữ lipid cũng khác nhau giữa từng người và giữa các kho mỡ.

Tuy nhiên, hiện chưa có một mô hình duy nhất giải thích hoàn toàn vì sao một người chủ yếu tích lũy SAT trong khi người khác dễ tích tụ VAT hoặc mỡ lạc chỗ hơn.

Do đó, những tuyên bố như “mỡ bụng chỉ do stress”, “một hormone duy nhất gây mỡ nội tạng” hoặc một kiểu hình cơ thể tự động chứng minh rối loạn nội tiết không phù hợp với mức bằng chứng hiện tại.

9. Điều khoa học đã biết và điều vẫn cần thận trọng

Bằng chứng hiện nay tương đối nhất quán rằng phân bố mô mỡ mang thông tin sức khỏe ngoài tổng cân nặng. VAT dư thừa nhìn chung liên quan mạnh hơn SAT bụng với nhiều yếu tố nguy cơ chuyển hóa; vòng eo bổ sung thông tin cho BMI; và VAT cần được phân biệt với mỡ lạc chỗ. Đồng thời, hình dạng cơ thể hoặc một chỉ số nhân trắc riêng lẻ không thể xác định tình trạng chức năng của các cơ quan.

Điều vẫn đang được nghiên cứu là mức đóng góp chính xác của từng kho mỡ vào sự phát triển bệnh ở từng cá nhân, những cơ chế sinh học nào giữ vai trò nổi trội và cách kết hợp tối ưu các phép đo phân bố mỡ với dấu ấn lâm sàng để dự báo nguy cơ.

Vì vậy, mục tiêu không phải thay BMI bằng một con số duy nhất khác. Phân bố mỡ là một lớp thông tin bổ sung trong đánh giá sức khỏe toàn diện.

10. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe tim mạch – chuyển hóa

Hoạt động thể chất phù hợp với thể trạng là một nền tảng hỗ trợ sức khỏe tim mạch – chuyển hóa. Consensus Statement về vòng eo tổng hợp bằng chứng cho thấy vận động và các can thiệp dinh dưỡng có thể làm giảm vòng eo, trong một số trường hợp ngay cả khi thay đổi BMI không lớn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa có thể lựa chọn chính xác một vùng cơ thể để “đốt mỡ” theo ý muốn.

Mô hình ăn đa dạng, cân bằng và giàu giá trị dinh dưỡng, giảm thời gian ít vận động và duy trì giấc ngủ phù hợp tiếp tục là những nền tảng sức khỏe. WHO đặt những hành vi này trong cách tiếp cận phòng ngừa và quản lý béo phì toàn diện, đồng thời nhấn mạnh tính phức tạp và mạn tính của bệnh.

Những thay đổi phù hợp với điều kiện sống và có khả năng duy trì lâu dài nên được ưu tiên hơn các chế độ ăn cực đoan hoặc những phương pháp thương mại tuyên bố “tan mỡ nội tạng”, “đốt mỡ bụng” hay “thải độc mỡ”.

Người có tích tụ mỡ vùng bụng đi kèm bất thường huyết áp, đường huyết hoặc lipid máu, gan nhiễm mỡ, rối loạn hô hấp khi ngủ hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch khác có thể cần được nhân viên y tế đánh giá rộng hơn. Không phải mọi trường hợp đều cần CT hoặc MRI để đo VAT; việc sử dụng xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh phụ thuộc vào câu hỏi lâm sàng và chỉ định cụ thể. Lancet Commission cũng nhấn mạnh rằng đánh giá tình trạng sức khỏe cần dựa trên tiền sử, khám, xét nghiệm tiêu chuẩn và các thăm dò bổ sung khi cần, không chỉ dựa vào đặc điểm hình thể.

Kết luận

Mỡ dưới da và mỡ nội tạng đều là những thành phần sinh lý của cơ thể, nhưng chúng nằm ở các kho giải phẫu khác nhau và không mang ý nghĩa chuyển hóa hoàn toàn giống nhau.

Bằng chứng ở người cho thấy VAT dư thừa thường liên quan mạnh hơn với các bất thường chuyển hóa và nguy cơ tim mạch so với SAT bụng, kể cả sau khi đã tính đến BMI hoặc một số chỉ số nhân trắc khác. Tuy nhiên, SAT không mặc nhiên “tốt”, VAT không mặc nhiên “độc” và nguy cơ sức khỏe không thể được suy ra từ một kho mỡ duy nhất.

Vòng eo có thể bổ sung thông tin về mỡ vùng bụng nhưng không trực tiếp đo VAT và không xác định tổn thương cơ quan. Mỡ nội tạng cũng cần được phân biệt với mỡ lạc chỗ như mỡ gan hoặc lipid tích tụ trong cơ.

Vì vậy, ý nghĩa quan trọng nhất của phân bố mỡ không phải là tạo thêm một con số để theo đuổi, mà là giúp đánh giá sức khỏe chính xác hơn: cùng một cân nặng hoặc BMI, cơ thể có thể phân bố mô mỡ khác nhau và mang hồ sơ nguy cơ khác nhau.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13(3):221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
  2. Hagberg CE, Spalding KL. White adipocyte dysfunction and obesity-associated pathologies in humans. Nat Rev Mol Cell Biol. 2024;25:270–289. DOI: 10.1038/s41580-023-00680-1.
  3. Busetto L, Dicker D, Frühbeck G, et al. A new framework for the diagnosis, staging and management of obesity in adults. Nat Med. 2024;30:2395–2399. DOI: 10.1038/s41591-024-03095-3.
  4. Fox CS, Massaro JM, Hoffmann U, et al. Abdominal visceral and subcutaneous adipose tissue compartments: association with metabolic risk factors in the Framingham Heart Study. Circulation. 2007;116(1):39–48. DOI: 10.1161/CIRCULATIONAHA.106.675355.
  5. Britton KA, Massaro JM, Murabito JM, Kreger BE, Hoffmann U, Fox CS. Body fat distribution, incident cardiovascular disease, cancer, and all-cause mortality. J Am Coll Cardiol. 2013;62(10):921–925. DOI: 10.1016/j.jacc.2013.06.027.
  6. Neeland IJ, Ross R, Després JP, et al. Visceral and ectopic fat, atherosclerosis, and cardiometabolic disease: a position statement. Lancet Diabetes Endocrinol. 2019;7(9):715–725. DOI: 10.1016/S2213-8587(19)30084-1.
  7. Ross R, Neeland IJ, Yamashita S, et al. Waist circumference as a vital sign in clinical practice: a Consensus Statement from the IAS and ICCR Working Group on Visceral Obesity. Nat Rev Endocrinol. 2020;16(3):177–189. DOI: 10.1038/s41574-019-0310-7.
  8. Powell-Wiley TM, Poirier P, Burke LE, et al. Obesity and Cardiovascular Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2021;143(21):e984–e1010. DOI: 10.1161/CIR.0000000000000973.
  9. World Health Organization. Obesity and overweight. Fact sheet.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *