Béo phì không chỉ là chuyện giảm cân: Từ con số cân nặng đến quản lý sức khỏe lâu dài | Bài 4: Mô mỡ như một cơ quan chuyển hóa – nội tiết 

Tóm tắt

Mô mỡ không đơn thuần là nơi dự trữ phần năng lượng chưa được sử dụng. Đặc biệt, mô mỡ trắng (white adipose tissue) là một mô có hoạt tính chuyển hóa – nội tiết, tham gia lưu trữ và huy động lipid, đồng thời tạo ra nhiều phân tử tín hiệu có vai trò trong điều hòa chuyển hóa và tương tác với các cơ quan khác. Tổng quan chuyên sâu về mô mỡ ở người cho thấy chức năng của tế bào mỡ có ý nghĩa đối với kiểm soát chuyển hóa toàn thân; khi khả năng lưu trữ lipid và thích nghi của mô mỡ bị rối loạn, những thay đổi về huy động acid béo, tín hiệu nội tiết, cấu trúc mô và đáp ứng viêm có thể xuất hiện.

Ở một số người, những thay đổi này có thể góp phần vào đề kháng insulin, tích tụ mỡ lạc chỗ (ectopic fat) và các rối loạn liên quan đến gan, đường huyết hoặc những cơ quan khác. Tuy nhiên, các ảnh hưởng không biểu hiện giống nhau ở mọi người có béo phì; dư thừa mô mỡ có thể tồn tại trong khi chức năng của nhiều cơ quan vẫn tương đối được bảo tồn. Đây là một trong những cơ sở cho thấy lượng mỡ đơn thuần không phản ánh đầy đủ tình trạng sức khỏe cá nhân.

Vì vậy, đánh giá ảnh hưởng sức khỏe của mô mỡ cần vượt ra ngoài câu hỏi “có bao nhiêu mỡ”, để xem xét thêm chức năng mô, phân bố mỡ và biểu hiện sức khỏe thực tế.

Từ khóa: mô mỡ; adipose tissue; mô mỡ trắng; adipokine; rối loạn chức năng mô mỡ; đề kháng insulin; mỡ lạc chỗ; MASLD; béo phì.

1. Đặt vấn đề

Trong cách hiểu thông thường, mô mỡ thường được xem như một kho chứa năng lượng: khi năng lượng được đưa vào vượt nhu cầu sử dụng trong một khoảng thời gian, một phần được dự trữ dưới dạng triglycerid trong mô mỡ. Đây là một chức năng sinh lý quan trọng, nhưng chưa phản ánh đầy đủ vai trò của mô này.

Mô mỡ là một mô phức hợp gồm tế bào mỡ cùng các tế bào tiền thân, tế bào miễn dịch, mạch máu, mô liên kết và những thành phần khác. Trong phạm vi Bài 4, khái niệm “mô mỡ” chủ yếu đề cập đến mô mỡ trắng, loại mô giữ vai trò lớn trong dự trữ lipid và điều hòa chuyển hóa ở người. Tổng quan chuyên ngành cho thấy tế bào mỡ trắng giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát chuyển hóa toàn thân, trong khi rối loạn chức năng của mô này có liên quan đến nhiều bệnh lý thường gặp trong bối cảnh béo phì.

Vì vậy, mô mỡ không nên được nhìn như một thành phần “xấu” cần loại bỏ. Mô mỡ bình thường là một phần cần thiết của sinh lý cơ thể. Ý nghĩa sức khỏe phụ thuộc vào lượng mô mỡ, vị trí phân bố, khả năng thích nghi và chức năng của mô, cũng như cách những yếu tố này tương tác với các cơ quan khác.

2. Mô mỡ vừa lưu trữ năng lượng, vừa truyền tín hiệu sinh học

Một chức năng căn bản của tế bào mỡ là tiếp nhận acid béo và lưu trữ chúng chủ yếu dưới dạng triglycerid. Sau bữa ăn, khả năng lưu trữ lipid tại một mô chuyên biệt giúp điều hòa dòng lipid và hạn chế lipid tích tụ không phù hợp tại những mô khác. Khi cơ thể cần huy động năng lượng, triglycerid có thể được phân giải và acid béo được giải phóng trở lại tuần hoàn. Trong sinh lý học chuyển hóa, mô mỡ vì vậy thường được xem như một “bộ đệm” đối với dòng lipid hằng ngày.

Mô mỡ đồng thời tạo ra nhiều phân tử tín hiệu. Trong số đó có các adipokine — những phân tử có hoạt tính sinh học được tiết từ tế bào mỡ hoặc các thành phần của mô mỡ. Một số tham gia điều hòa cân bằng năng lượng, một số có liên quan đến đáp ứng insulin, chuyển hóa lipid, chức năng mạch máu hoặc tương tác miễn dịch. Do đó, mô tả mô mỡ như một mô chuyển hóa – nội tiết phản ánh đầy đủ hơn chức năng sinh lý so với hình ảnh một kho chứa năng lượng thụ động.

Tuy nhiên, không phải mọi phân tử được tạo ra trong mô mỡ đều là adipokine, và chức năng của mô mỡ không thể được giản lược thành tác động của một vài hormone riêng lẻ.

3. Mô mỡ có thể mở rộng theo những cách khác nhau

Khi lượng lipid cần lưu trữ tăng, mô mỡ có thể mở rộng thông qua tăng kích thước tế bào mỡ và hình thành thêm tế bào mỡ. Sự mở rộng này không mặc nhiên đồng nghĩa với bệnh lý. Khả năng tạo thêm tế bào mỡ và lưu trữ lipid hiệu quả tại mô mỡ ngoại vi có thể giúp hạn chế lipid tích tụ tại gan, cơ hoặc những mô không chuyên để dự trữ năng lượng. Dữ liệu di truyền và sinh lý ở người cũng liên hệ khả năng lưu trữ mỡ ngoại vi hạn chế với đề kháng insulin.

Tuy nhiên, ở một số người, quá trình mở rộng có thể đi kèm sự thích nghi không đầy đủ hoặc rối loạn chức năng. Những thay đổi được ghi nhận ở mô mỡ người bao gồm phì đại tế bào mỡ, thay đổi tưới máu và chất nền ngoại bào, rối loạn quá trình lưu trữ – huy động lipid và thay đổi tương tác giữa tế bào mỡ với tế bào miễn dịch. Rối loạn tiết adipokine và tình trạng viêm mức độ thấp cũng thường được ghi nhận trong sinh lý bệnh liên quan đến béo phì.

Lancet Commission năm 2025 liệt kê tăng luân chuyển và giải phóng acid béo tự do, thay đổi adipokine, viêm mức độ thấp và mỡ lạc chỗ trong số những cơ chế có thể nối dư thừa mô mỡ với thay đổi chức năng cơ quan. Tuy nhiên, đây không phải một chuỗi diễn tiến tất yếu: cùng mức dư thừa mô mỡ, mức độ thay đổi tế bào, mô và cơ quan có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.

Vì vậy, không nên diễn giải rằng “mô mỡ tăng lên tất yếu sẽ viêm và gây bệnh”.

4. Rối loạn chức năng mô mỡ liên quan đến đề kháng insulin như thế nào?

Đề kháng insulin (insulin resistance) là tình trạng một hoặc nhiều mô đáp ứng kém hơn với tác dụng chuyển hóa của insulin. Đây là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều cơ quan; rối loạn chức năng mô mỡ có thể góp phần nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.

Khi khả năng lưu trữ và điều hòa lipid của mô mỡ bị rối loạn, dòng acid béo tới gan và cơ có thể thay đổi. Đồng thời, những biến đổi về adipokine, kích thước tế bào mỡ, cấu trúc mô và các tín hiệu miễn dịch có thể liên quan đến giảm độ nhạy insulin. Các nghiên cứu ở người cũng cho thấy khả năng tạo tế bào mỡ mới, động học lipid và mức tích tụ mỡ ngoài mô mỡ có liên quan đến tình trạng đề kháng insulin.

Tuy nhiên, mối liên hệ giữa viêm mô mỡ và đề kháng insulin ở người không hoàn toàn tuyến tính. Tổng quan Hagberg và Spalding dẫn cả những nghiên cứu trong đó mức viêm mô mỡ không liên quan trực tiếp với adipose insulin resistance. Vì vậy, “viêm mô mỡ” không nên được sử dụng như lời giải duy nhất cho đề kháng insulin.

Khi đề kháng insulin xuất hiện, tế bào beta của tụy có thể tăng tiết insulin để duy trì glucose máu. Ở người có tính dễ mắc, nếu khả năng bù trừ này dần không đáp ứng đủ, rối loạn đường huyết và đái tháo đường type 2 có thể phát triển. Mô mỡ rối loạn chức năng, acid béo tự do và mỡ lạc chỗ là những thành phần được nghiên cứu trong mối liên hệ này, nhưng không phải mọi người có béo phì đều có đề kháng insulin hoặc sẽ phát triển đái tháo đường type 2.

5. Khi lipid tích tụ ngoài mô mỡ: mỡ lạc chỗ

Mỡ lạc chỗ (ectopic fat) đề cập đến lipid tích tụ tại những mô vốn không phải kho dự trữ mỡ chính, chẳng hạn gan, cơ và một số cơ quan khác. Hiện tượng này chịu ảnh hưởng của nhiều cơ chế; giới hạn trong khả năng lưu trữ lipid của mô mỡ ngoại vi là một trong các mô hình sinh học được dữ liệu người hỗ trợ.

Tại gan, sự hiện diện của mỡ gan thuộc phổ bệnh gan nhiễm mỡ (steatotic liver disease, SLD). Theo hướng dẫn EASL–EASD–EASO năm 2024, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD) được xác định khi có SLD cùng ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa, đồng thời đáp ứng các tiêu chí phân loại hiện hành liên quan đến mức sử dụng rượu và các căn nguyên khác.

Phổ MASLD có thể từ gan nhiễm mỡ đến viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatohepatitis, MASH), xơ hóa, xơ gan và bệnh gan tiến triển.

Do đó, không nên tự đồng nhất việc phát hiện “có mỡ trong gan” với chẩn đoán MASLD chỉ dựa trên một hình ảnh hoặc suy đoán. Việc phân loại cần được thực hiện trong bối cảnh lâm sàng phù hợp.

Vai trò của vị trí phân bố mỡ, đặc biệt sự khác nhau giữa mỡ dưới da và mỡ nội tạng, sẽ được phân tích riêng trong Bài 5.

6. Ảnh hưởng của tình trạng mỡ cơ thể không chỉ giới hạn ở chuyển hóa

Dư thừa mô mỡ có thể ảnh hưởng sức khỏe qua các cơ chế cơ học và huyết động bên cạnh những thay đổi chuyển hóa.

Ở hệ hô hấp, tăng mô mỡ quanh đường thở trên, giảm thể tích phổi và thay đổi cơ học hô hấp có thể làm tăng xu hướng xẹp đường thở trên trong lúc ngủ, qua đó góp phần vào ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (obstructive sleep apnoea, OSA) ở những người dễ mắc. Tuy nhiên, OSA không chỉ xuất hiện ở người có béo phì và còn phụ thuộc vào giải phẫu đường thở, điều hòa thần kinh – cơ và nhiều yếu tố khác. Lancet Commission cũng đưa các biểu hiện rối loạn hô hấp khi ngủ và giảm chức năng hô hấp vào nhóm ảnh hưởng chức năng có thể liên quan đến dư thừa mô mỡ.

Ở hệ cơ xương, khối lượng cơ thể tăng làm tăng tải cơ học lên các khớp chịu lực như gối và háng. Ngoài cơ học, các yếu tố viêm và chuyển hóa có thể đóng góp vào một số bệnh lý cơ xương khớp, nhưng không nên xem đây là cơ chế duy nhất.

Ở hệ tim mạch, ảnh hưởng có thể diễn ra qua nhiều con đường, bao gồm thay đổi huyết động, tăng thể tích tuần hoàn và gánh công việc của tim, bất thường chuyển hóa, hoạt hóa thần kinh – nội tiết và rối loạn chức năng nội mô. WHO ghi nhận BMI cao hơn mức tối ưu liên quan đến gánh nặng bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư, bệnh hô hấp mạn và bệnh tiêu hóa ở cấp quần thể.

7. Cùng mức mỡ cơ thể, bức tranh sức khỏe có thể khác nhau

Không thể suy ra trực tiếp tình trạng sức khỏe của một người chỉ từ kích thước cơ thể hoặc một ước tính đơn lẻ về lượng mỡ.

Ảnh hưởng sức khỏe có thể liên quan đến tổng lượng mỡ, vị trí phân bố, đặc điểm tế bào mỡ, khả năng mở rộng và lưu trữ lipid, lượng mỡ lạc chỗ, nền di truyền, tuổi và tình trạng của các cơ quan khác. Tổng quan về mô mỡ người cho thấy kích thước tế bào, khả năng tạo tế bào mỡ, động học lipid và đặc điểm từng kho mỡ đều có liên hệ với nguy cơ chuyển hóa, nhưng không một yếu tố đơn lẻ nào phản ánh toàn bộ bức tranh.

Một số nghiên cứu đề xuất phân biệt những trường hợp dư thừa mô mỡ nhưng chức năng cơ quan còn tương đối được bảo tồn với những trường hợp đã có biểu hiện rối loạn chức năng do dư thừa mô mỡ. Đây là một khung đồng thuận chuyên gia, không nên được hiểu như hệ phân loại duy nhất đã được toàn bộ giới chuyên môn thống nhất.

Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn là: “mỡ” không đồng nghĩa với “độc”, và lượng mô mỡ lớn hơn không tự động có nghĩa mọi cơ quan đã bị tổn thương.

8. Điều khoa học đã biết và điều vẫn đang được làm rõ

Bằng chứng hiện nay cho thấy khá chắc chắn rằng mô mỡ là mô có hoạt tính chuyển hóa – nội tiết; những thay đổi chức năng của mô mỡ có thể liên quan đến rối loạn lưu trữ và huy động lipid, thay đổi adipokine, đề kháng insulin và mỡ lạc chỗ. Mối liên hệ dịch tễ và lâm sàng giữa béo phì với đái tháo đường type 2, MASLD, bệnh tim mạch, OSA và một số vấn đề cơ xương cũng đã được ghi nhận rộng rãi.

Điều chưa được giải thích hoàn toàn là vì sao những người có mức mỡ cơ thể tương tự lại có diễn tiến sức khỏe khác nhau. Khả năng lưu trữ lipid của mô mỡ, kích thước tế bào, mỡ lạc chỗ, tín hiệu viêm và nhiều yếu tố sinh học khác đều có thể đóng góp, nhưng hiện chưa có một dấu ấn duy nhất thay thế được đánh giá sức khỏe toàn diện.

Vì vậy, những tuyên bố rằng một adipokine, một cytokine, một “độc tố từ mỡ” hoặc một cơ chế viêm duy nhất giải thích toàn bộ hậu quả của béo phì vượt quá mức chắc chắn của bằng chứng hiện nay.

9. Biện pháp hỗ trợ sức khỏe chuyển hóa và chức năng cơ thể

Hoạt động thể chất phù hợp với thể trạng có lợi cho sức khỏe tim mạch – chuyển hóa, cơ xương và khả năng vận động. Điểm khởi đầu phù hợp là những hình thức vận động có thể duy trì trong sinh hoạt và tương xứng với khả năng hiện tại, thay vì tập luyện quá sức với mục tiêu “đốt mỡ”. Người có bệnh tim mạch, khó thở, đau khớp hoặc hạn chế vận động cần được tư vấn để lựa chọn mức hoạt động phù hợp.

Mô hình ăn đa dạng, cân bằng và giàu giá trị dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe lâu dài. Việc bắt đầu có thể tập trung vào chất lượng và tính bền vững của mô hình ăn thay vì theo đuổi một chỉ tiêu calorie hoặc kilogram áp dụng đại trà. WHO tiếp tục khuyến nghị chế độ ăn lành mạnh và hoạt động thể chất trong quản lý béo phì, đồng thời nhấn mạnh chăm sóc cần toàn diện chứ không chỉ xoay quanh một con số cân nặng.

Giấc ngủ phù hợp và giảm thời gian ít vận động kéo dài cũng là những thành phần hỗ trợ sức khỏe nói chung. Các hành vi này không nên được quảng bá như phương pháp trực tiếp “sửa mô mỡ”, “xóa viêm”, “cân bằng adipokine” hoặc “đảo ngược đề kháng insulin”.

Khi tình trạng mỡ cơ thể dư thừa đi kèm khó thở kéo dài, ngáy to hoặc những khoảng ngừng thở trong lúc ngủ, đau khớp gây hạn chế chức năng, hoặc bất thường về huyết áp, glucose, lipid hay xét nghiệm gan, đánh giá y tế có thể giúp xác định mức nguy cơ, bệnh lý đi kèm và nguyên nhân cần được xử trí. Standards of Care 2026 của ADA khuyến nghị đánh giá lâm sàng toàn diện và phân tầng nguy cơ ở người trưởng thành được xác định thừa cân hoặc béo phì.

Kết luận

Mô mỡ không chỉ là kho dự trữ năng lượng. Đây là một mô có hoạt tính chuyển hóa – nội tiết, vừa lưu trữ và huy động lipid vừa truyền nhiều tín hiệu sinh học tới những hệ thống khác của cơ thể.

Khả năng lưu giữ lipid tại một mô chuyên biệt là một chức năng sinh lý cần thiết. Tuy nhiên, ở một số người, sự thích nghi của mô mỡ có thể trở nên không đầy đủ và đi kèm rối loạn huy động lipid, thay đổi adipokine, mỡ lạc chỗ và các quá trình sinh học khác có thể góp phần vào đề kháng insulin hoặc ảnh hưởng chức năng cơ quan.

Dù vậy, dư thừa mô mỡ không tạo ra cùng một hậu quả sức khỏe ở tất cả mọi người. Lượng mỡ chỉ là một phần của bức tranh; chức năng mô mỡ, vị trí phân bố và tình trạng thực tế của các cơ quan cũng có ý nghĩa quan trọng.

Hiểu mô mỡ theo cách này giúp chuyển câu hỏi từ “làm thế nào để loại bỏ mỡ?” sang câu hỏi phù hợp hơn với y học hiện đại: “tình trạng mô mỡ đang liên quan đến sức khỏe và chức năng cơ thể như thế nào?”

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Schwartz MW, Seeley RJ, Zeltser LM, et al. Obesity Pathogenesis: An Endocrine Society Scientific Statement. Endocr Rev. 2017;38(4):267–296. DOI: 10.1210/er.2017-00111.
  2. Rubino F, Cummings DE, Eckel RH, et al. Definition and diagnostic criteria of clinical obesity. Lancet Diabetes Endocrinol. 2025;13(3):221–262. DOI: 10.1016/S2213-8587(24)00316-4.
  3. Hagberg CE, Spalding KL. White adipocyte dysfunction and obesity-associated pathologies in humans. Nat Rev Mol Cell Biol. 2024;25:270–289. DOI: 10.1038/s41580-023-00680-1. 
  4. European Association for the Study of the Liver; European Association for the Study of Diabetes; European Association for the Study of Obesity. EASL–EASD–EASO Clinical Practice Guidelines on the management of metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease (MASLD). J Hepatol. 2024;81(3):492–542. DOI: 10.1016/j.jhep.2024.04.031.
  5. World Health Organization. Obesity and overweight. Fact sheet. 
  6. American Diabetes Association Professional Practice Committee for Obesity. Screening, Diagnosis, Evaluation, and Staging of Obesity in Adults: Standards of Care in Overweight and Obesity—2026. Diabetes, Obesity, and CardioMetabolic CARE. DOI: 10.2337/doci26-0003.
  7. Messineo L, Bakker JP, Cronin J, Yee J, White DP. Obstructive sleep apnea and obesity: A review of epidemiology, pathophysiology and the effect of weight-loss treatments. Sleep Med Rev. 2024;78:101996. DOI: 10.1016/j.smrv.2024.101996. 
  8. Powell-Wiley TM, Poirier P, Burke LE, et al. Obesity and Cardiovascular Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2021;143(21):e984–e1010. DOI: 10.1161/CIR.0000000000000973.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *