Tóm tắt
Xét nghiệm HPV, xét nghiệm tế bào học cổ tử cung và quan sát cổ tử cung với axit axetic đều có thể được sử dụng trong chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, ba phương pháp không tìm kiếm cùng một dấu hiệu sinh học và kết quả của chúng không thể được diễn giải như những thông tin tương đương.
Xét nghiệm HPV phân tử tìm vật liệu di truyền của các týp HPV nguy cơ cao. Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung, thường được gọi là Pap test, đánh giá hình thái của những tế bào lấy từ cổ tử cung. Quan sát cổ tử cung với axit axetic (visual inspection with acetic acid, VIA) đánh giá những thay đổi có thể nhìn thấy trên bề mặt cổ tử cung sau khi bôi dung dịch axit axetic loãng. Phản ứng chuyển màu trắng trong VIA không đặc hiệu hoàn toàn cho tổn thương tiền ung thư.
Bằng chứng cho thấy xét nghiệm HPV DNA đã được thẩm định thường nhạy hơn tế bào học trong phát hiện tổn thương cổ tử cung mức độ cao. Tế bào học có giá trị phòng bệnh rõ ràng khi được thực hiện trong hệ thống bảo đảm chất lượng. VIA có ưu điểm là cho kết quả tại điểm chăm sóc và ít phụ thuộc vào phòng xét nghiệm, nhưng hiệu năng biến thiên nhiều theo kỹ năng người thực hiện và chất lượng chương trình.
Không có phương pháp nào tự xác nhận ung thư. Hiệu quả của sàng lọc phụ thuộc không chỉ vào xét nghiệm ban đầu mà còn vào phân tầng nguy cơ khi được chỉ định, khả năng tái khám, đánh giá và điều trị phù hợp sau kết quả bất thường.
Từ khóa: xét nghiệm HPV; tế bào học cổ tử cung; Pap test; Pap smear; VIA; sàng lọc ung thư cổ tử cung; HPV nguy cơ cao.
1. Vì sao cần phân biệt rõ ba phương pháp?
Trong truyền thông sức khỏe, các cụm từ “xét nghiệm HPV”, “Pap smear” và “VIA” đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Cách gọi này dễ tạo ra hai cách hiểu sai: hoặc cho rằng ba phương pháp có giá trị hoàn toàn giống nhau, hoặc cho rằng chỉ cần chọn phương pháp được xem là “hiện đại nhất” thì toàn bộ quá trình sàng lọc đã hoàn tất.
Trên thực tế, mỗi phương pháp quan sát một dấu hiệu khác nhau. Xét nghiệm HPV trả lời câu hỏi liệu vật liệu di truyền của HPV nguy cơ cao có được phát hiện trong mẫu hay không. Tế bào học đánh giá liệu các tế bào cổ tử cung đã có biến đổi hình thái bất thường hay chưa. VIA quan sát phản ứng trên bề mặt cổ tử cung sau khi bôi axit axetic.
Những dấu hiệu này có thể xuất hiện ở các thời điểm khác nhau trong quá trình hình thành bệnh, nhưng không tạo thành ba giai đoạn tách biệt hoặc luôn tiến triển theo một đường thẳng. HPV có thể được phát hiện khi tế bào chưa có bất thường rõ; một số biến đổi tế bào có thể thoái triển; VIA có thể bỏ sót tổn thương hoặc tạo kết quả dương tính do những thay đổi không phải tiền ung thư.
2. Sàng lọc không đồng nghĩa với chẩn đoán
Sàng lọc nhằm nhận diện người có nguy cơ hoặc có dấu hiệu bất thường khi chưa xuất hiện triệu chứng. Kết quả sàng lọc dương tính không tự xác nhận tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Khi kết quả sàng lọc hoặc triệu chứng gợi ý ung thư, các bước đánh giá tiếp theo có thể bao gồm khám lâm sàng, soi cổ tử cung và lấy mẫu mô. Chẩn đoán xác định ung thư thường dựa trên mô bệnh học. Đối với tổn thương tiền ung thư, một số chương trình sàng lọc–điều trị có thể tiến hành điều trị theo tiêu chuẩn chuyên môn mà không cần xác nhận mô học trước đó.
IARC mô tả phòng ngừa ung thư cổ tử cung bằng sàng lọc là một chuỗi nhiều bước: thực hiện xét nghiệm ban đầu, phân tầng người có kết quả dương tính khi phù hợp, xác nhận tổn thương khi cần và quản lý tiếp theo. Một xét nghiệm có hiệu năng tốt nhưng không gắn với theo dõi và điều trị đầy đủ có thể không chuyển hóa thành lợi ích phòng bệnh trong thực tế.
3. Xét nghiệm HPV: tìm dấu hiệu phân tử của virus
3.1. Xét nghiệm HPV tìm gì?
Xét nghiệm HPV phân tử tìm axit nucleic của các týp HPV nguy cơ cao trong mẫu. Tùy kỹ thuật, xét nghiệm có thể phát hiện DNA của virus hoặc RNA thông tin E6/E7 của HPV (HPV E6/E7 messenger RNA, mRNA).
Một số xét nghiệm chỉ trả kết quả dương tính hoặc âm tính chung cho một nhóm HPV nguy cơ cao. Một số khác có khả năng định týp giới hạn hoặc mở rộng, giúp phân biệt những nhóm HPV có mức nguy cơ khác nhau. Hướng dẫn WHO năm 2026 sử dụng thông tin định týp để hỗ trợ phân tầng và ưu tiên quản lý người có kết quả HPV dương tính.
Không phải mọi sản phẩm mang tên “xét nghiệm HPV” đều có giá trị sàng lọc tương đương. WHO lưu ý nhiều xét nghiệm thương mại chưa có đủ dữ liệu phân tích hoặc lâm sàng để chứng minh hiệu năng. Xét nghiệm sử dụng trong chương trình sàng lọc cần được thẩm định cho đúng mục đích và đúng loại mẫu.
3.2. Vì sao xét nghiệm HPV có thể nhận diện nguy cơ sớm?
Tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao thường xuất hiện trước khi các tế bào cổ tử cung có biến đổi hình thái rõ. Vì vậy, xét nghiệm phân tử có thể phát hiện dấu hiệu của virus ở giai đoạn tế bào học chưa ghi nhận bất thường.
IARC kết luận xét nghiệm HPV DNA nhìn chung nhạy hơn tế bào học trong phát hiện tổn thương trong biểu mô cổ tử cung mức độ 2 trở lên. Khi cùng sử dụng một khoảng cách sàng lọc, xét nghiệm HPV DNA có liên quan đến mức giảm tỷ lệ ung thư cổ tử cung lớn hơn so với tế bào học. Nguy cơ tổn thương mức độ cao trong những năm sau một kết quả HPV DNA âm tính cũng thấp hơn so với sau kết quả tế bào học âm tính.
Đây là nền tảng khiến WHO khuyến nghị xét nghiệm axit nucleic HPV có hiệu năng cao làm xét nghiệm sàng lọc ban đầu. Việc triển khai cần gắn với quy trình trả kết quả, phân tầng, điều trị và theo dõi phù hợp.
3.3. Kết quả HPV dương tính cho biết gì và chưa thể cho biết gì?
Kết quả HPV dương tính cho biết mục tiêu phân tử của một hoặc nhiều týp HPV thuộc phạm vi xét nghiệm đã được phát hiện trong mẫu.
Kết quả này chưa thể tự xác định:
- Tế bào cổ tử cung đã biến đổi hay chưa;
- Tổn thương tiền ung thư đã hình thành hay chưa;
- Ung thư đã xuất hiện hay chưa;
- Tình trạng nhiễm bắt đầu từ thời điểm nào;
- HPV có chắc chắn tiếp tục tồn tại kéo dài hay không.
Phần lớn tình trạng nhiễm HPV không tiến triển thành ung thư. Vì vậy, xét nghiệm HPV có độ nhạy cao cũng phát hiện nhiều trường hợp không có tổn thương mức độ cao tại thời điểm xét nghiệm.
Trong những chiến lược có phân tầng, người HPV dương tính được đánh giá thêm nhằm xác định mức nguy cơ và bước tiếp theo. Các phương án có thể gồm định týp HPV, tế bào học, tế bào học nhuộm kép, VIA hoặc soi cổ tử cung, tùy thuật toán và năng lực chương trình. WHO cũng chấp nhận chiến lược sàng lọc–điều trị không sử dụng xét nghiệm phân tầng bổ sung trong một số bối cảnh, đặc biệt khi nguy cơ mất theo dõi cao.
3.4. Xét nghiệm HPV DNA và HPV mRNA không hoàn toàn giống nhau
Cả xét nghiệm HPV DNA và HPV mRNA đều có thể được sử dụng trong sàng lọc khi đã được thẩm định. Tuy nhiên, hai loại xét nghiệm không có hoàn toàn cùng dữ liệu theo dõi dài hạn hoặc cùng thuật toán sử dụng. WHO đã ban hành một hướng dẫn riêng cho HPV mRNA như một lựa chọn bổ sung trong sàng lọc.
IARC ghi nhận HPV mRNA có độ nhạy cắt ngang tương tự và độ đặc hiệu cao hơn HPV DNA trong một số so sánh đối với tổn thương mức độ cao. Tuy nhiên, bằng chứng về kết cục dài hạn còn hạn chế hơn và chưa đủ để khẳng định một kết quả mRNA âm tính tạo ra mức bảo vệ dài hạn tương đương với HPV DNA âm tính.
Vì vậy, tên đầy đủ của xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng. Thuật toán và khoảng cách sàng lọc của HPV DNA không nên được tự động áp dụng cho HPV mRNA.

4. Tế bào học cổ tử cung: tìm những tế bào đã biến đổi
4.1. Pap test và Pap smear có phải cùng một khái niệm?
Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung thường được gọi là Pap test, theo kỹ thuật nhuộm Papanicolaou. Tế bào được lấy từ cổ tử cung, được tạo tiêu bản và đánh giá dưới kính hiển vi.
Mẫu có thể được chuẩn bị bằng hai cách chính:
- Phết kính truyền thống (conventional Pap smear): tế bào được phết trực tiếp lên lam kính.
- Tế bào học nhúng dịch (liquid-based cytology): dụng cụ lấy mẫu được đưa vào dung dịch bảo quản, sau đó mẫu được xử lý để tạo tiêu bản.
Do đó, “Pap smear” về mặt kỹ thuật chủ yếu chỉ là phương pháp phết kính truyền thống. “Pap test” hoặc “xét nghiệm tế bào học cổ tử cung” là cách gọi bao quát hơn.
4.2. Tế bào học tìm dấu hiệu gì?
Tế bào học không trực tiếp tìm virus. Người đọc tiêu bản đánh giá hình dạng, kích thước, nhân và sự sắp xếp của tế bào để nhận diện những biến đổi hình thái có thể phù hợp với tác động của HPV, tổn thương tiền ung thư, ung thư hoặc những thay đổi không đặc hiệu như viêm.
Kết quả tế bào học được phân loại theo hệ thống thuật ngữ chuyên môn. Một kết quả bất thường có thể phản ánh nhiều mức độ thay đổi khác nhau và không phải mọi bất thường đều mang cùng một nguy cơ.
4.3. Bằng chứng về hiệu quả của tế bào học
IARC kết luận cả tế bào học truyền thống và tế bào học nhúng dịch đều có bằng chứng xác lập về khả năng làm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung khi được triển khai trong chương trình có bảo đảm chất lượng, theo dõi và điều trị phù hợp.
So với phết kính truyền thống, tế bào học nhúng dịch có thể có độ nhạy tương tự hoặc cao hơn và tỷ lệ tiêu bản không đạt thấp hơn. Tuy nhiên, độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương không nhất thiết cao hơn. Hiệu năng của cả hai phương pháp vẫn phụ thuộc vào chất lượng lấy mẫu, xử lý tiêu bản và năng lực đọc mẫu.
4.4. Giới hạn của tế bào học
Tế bào học có thể bỏ sót bất thường khi mẫu không lấy được đủ tế bào từ vùng cần đánh giá, số lượng tế bào bất thường còn ít hoặc quá trình chuẩn bị và đọc tiêu bản chưa bảo đảm chất lượng.
Máu, chất nhầy hoặc tình trạng viêm cũng có thể làm giảm khả năng quan sát tế bào. Ngoài ra, HPV có thể đã hiện diện nhưng tế bào chưa biến đổi đủ rõ để được nhận diện bằng kính hiển vi.
Vì tế bào học thường nhận diện biến đổi ở giai đoạn muộn hơn sự xuất hiện của HPV, kết quả Pap bình thường không có cùng ý nghĩa dự báo với kết quả HPV DNA âm tính.
Pap test không phải sinh thiết. Kết quả tế bào học bất thường chưa phải chẩn đoán ung thư và cần được diễn giải cùng tiền sử sàng lọc, loại bất thường và các kết quả liên quan.
5. VIA: quan sát phản ứng trên bề mặt cổ tử cung
5.1. VIA được thực hiện như thế nào?
Quan sát cổ tử cung với axit axetic (visual inspection with acetic acid, VIA) được thực hiện bằng cách bôi dung dịch axit axetic loãng lên cổ tử cung. Sau một khoảng thời gian ngắn, nhân viên y tế quan sát bề mặt cổ tử cung bằng nguồn sáng phù hợp.
Một số vùng biểu mô có thể chuyển sang màu trắng rõ hơn sau khi tiếp xúc với axit axetic. Hiện tượng này được gọi là vùng trắng axit axetic (acetowhite area).
VIA không lấy mẫu để phân tích DNA và cũng không đánh giá tế bào dưới kính hiển vi.
5.2. Vùng trắng có đồng nghĩa với tiền ung thư không?
Không. Phản ứng trắng sau khi bôi axit axetic không đặc hiệu hoàn toàn cho tổn thương tiền ung thư.
Biểu mô chuyển sản chưa trưởng thành, viêm, mô đang lành hoặc tái tạo cũng có thể tạo hình ảnh trắng. Ngược lại, một số tổn thương có thể khó quan sát nếu vùng chuyển tiếp nằm sâu trong ống cổ tử cung hoặc không được nhìn thấy đầy đủ.
Kết quả VIA phụ thuộc vào khả năng quan sát cổ tử cung và vùng chuyển tiếp, chất lượng ánh sáng, thời điểm đánh giá sau khi bôi dung dịch, kinh nghiệm người thực hiện, tiêu chí phân loại và hệ thống kiểm soát chất lượng.
5.3. VIA có những ưu điểm nào?
VIA có thể cho kết quả tại điểm chăm sóc, không cần phòng xét nghiệm phức tạp và có chi phí triển khai tương đối thấp. Những đặc điểm này giúp VIA có vai trò trong một số chương trình tại khu vực có nguồn lực hạn chế hoặc nơi khả năng quay lại nhận kết quả còn thấp.
Trong một số chương trình, VIA được sử dụng làm phương pháp sàng lọc ban đầu. Trong các chương trình khác, VIA có thể đóng vai trò phân tầng sau HPV dương tính hoặc hỗ trợ đánh giá điều kiện thực hiện điều trị phá hủy tại chỗ. WHO hiện ưu tiên xét nghiệm HPV làm xét nghiệm ban đầu, nhưng vẫn đưa VIA vào một số chiến lược phân tầng tùy năng lực của từng chương trình.
5.4. Mức độ chắc chắn của bằng chứng về VIA
IARC đánh giá VIA có bằng chứng xác lập về khả năng làm giảm tử vong do ung thư cổ tử cung khi được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo, có bảo đảm chất lượng và có theo dõi, điều trị phù hợp. Bằng chứng về khả năng làm giảm tỷ lệ mắc ung thư yếu hơn.
Lợi ích và tác hại của VIA biến thiên nhiều hơn so với xét nghiệm HPV. Kết quả dương tính giả có thể dẫn đến đánh giá hoặc điều trị không cần thiết, trong khi khác biệt giữa người thực hiện làm giảm tính tái lập. Trong đánh giá so sánh của IARC, cân bằng lợi ích – tác hại của VIA kém thuận lợi hơn so với xét nghiệm HPV DNA.
VIA dương tính không phải là chẩn đoán xác định tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư. VIA cũng không tương đương với soi cổ tử cung hay mô bệnh học.
Khuyến cáo của WHO năm 2026 về việc sử dụng VIA làm xét nghiệm phân tầng trong một số thuật toán là khuyến cáo có điều kiện, phụ thuộc vào đào tạo, tính khả thi và chất lượng chương trình. Không nên diễn giải khuyến cáo này thành kết luận rằng VIA là phương pháp phân tầng ưu việt trong mọi bối cảnh.

6. Có thể kết luận phương pháp nào “tốt nhất” không?
Trong đánh giá so sánh của IARC, xét nghiệm HPV DNA đã được thẩm định có cân bằng lợi ích – tác hại thuận lợi hơn tế bào học và rõ ràng thuận lợi hơn VIA. Xét nghiệm HPV DNA có độ nhạy cao, giảm tỷ lệ mắc ung thư nhiều hơn khi sử dụng cùng khoảng cách sàng lọc và tạo giá trị dự báo âm dài hạn tốt hơn tế bào học.
Tuy nhiên, lựa chọn phương pháp không chỉ phụ thuộc vào độ nhạy. Một chương trình sàng lọc còn phải xem xét liệu xét nghiệm đã được xác nhận lâm sàng hay chưa, loại mẫu, năng lực vận chuyển và xử lý mẫu, thời gian trả kết quả, khả năng phân tầng, năng lực điều trị và theo dõi, chi phí cũng như khả năng kiểm soát chất lượng.
Một xét nghiệm phân tử có độ nhạy cao nhưng kết quả được trả quá muộn hoặc không có hệ thống theo dõi sau dương tính có thể không mang lại đầy đủ lợi ích. Ngược lại, một phương pháp đơn giản hơn được triển khai có tổ chức, bảo đảm chất lượng và gắn với điều trị phù hợp vẫn có thể tạo ra lợi ích tại địa phương.
Vì vậy, câu hỏi phù hợp không chỉ là “phương pháp nào tốt nhất?”, mà còn là “phương pháp nào đã được thẩm định và có thể được triển khai an toàn, liên tục trong toàn bộ chuỗi chăm sóc?”.
7. Kết quả âm tính của ba phương pháp không có cùng ý nghĩa
“HPV âm tính”, “Pap bình thường” và “VIA âm tính” không phải ba cách diễn đạt tương đương.
Kết quả không phát hiện HPV nguy cơ cao cho biết mục tiêu phân tử của virus không vượt qua ngưỡng phát hiện của xét nghiệm tại thời điểm lấy mẫu. Kết quả tế bào học bình thường cho biết mẫu chưa ghi nhận biến đổi tế bào bất thường theo tiêu chí của phương pháp. VIA âm tính cho biết người thực hiện không quan sát thấy hình ảnh đáp ứng tiêu chuẩn VIA dương tính tại thời điểm khám.
Do xét nghiệm HPV DNA có độ nhạy cao hơn đối với tổn thương mức độ cao, một kết quả âm tính bằng xét nghiệm đã được thẩm định thường liên quan đến nguy cơ CIN3+ trong những năm tiếp theo thấp hơn so với kết quả tế bào học âm tính. VIA âm tính phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng quan sát và kỹ năng người thực hiện.
Tuy nhiên, không kết quả âm tính nào là sự bảo đảm suốt đời. Lịch sàng lọc tiếp theo cần dựa trên loại xét nghiệm, tuổi, tiền sử, tình trạng miễn dịch và hướng dẫn đang áp dụng.
8. Khi nào kết quả dương tính cần được phân tầng?
Xét nghiệm HPV có độ nhạy cao nên có thể phát hiện nhiều tình trạng nhiễm không kèm tổn thương mức độ cao. Trong các chiến lược có phân tầng, mục tiêu là xác định ai có nguy cơ thấp hơn, ai cần xét nghiệm lại, ai cần đánh giá thêm và ai có nguy cơ đủ cao để được quản lý sớm.
Các công cụ phân tầng có thể gồm định týp HPV, tế bào học, tế bào học nhuộm kép, VIA hoặc soi cổ tử cung. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc thuật toán và năng lực của chương trình.
Phân tầng không phải cấu phần bắt buộc của mọi chương trình. WHO cũng chấp nhận chiến lược sàng lọc–điều trị trong một số bối cảnh, nhất là nơi khả năng người có kết quả dương tính hoàn thành các lần tái khám còn hạn chế. Hướng dẫn WHO năm 2026 còn xem xét chiến lược định týp giới hạn hoặc mở rộng để cân bằng giữa giảm tử vong, số lần điều trị và nguy cơ mất theo dõi.
Nội dung này chỉ trình bày nguyên tắc chung. Ý nghĩa cụ thể của HPV dương tính và các bước sau kết quả bất thường được trình bày trong các bài tiếp theo của tuyến chuyên đề.
9. Biên pháp hỗ trợ sàng lọc phù hợp
Thông tin về mỗi lần sàng lọc nên được lưu đầy đủ, gồm tên phương pháp, loại mẫu, ngày thực hiện và kết quả. Chỉ ghi “đã xét nghiệm cổ tử cung” có thể không đủ để đánh giá nguy cơ ở những lần tiếp theo.
Khi nhận kết quả, những thông tin cần được làm rõ gồm xét nghiệm là HPV DNA, HPV mRNA, tế bào học hay VIA; nếu là xét nghiệm HPV, phương pháp có được thẩm định cho mục đích sàng lọc hay không; đây là xét nghiệm sàng lọc ban đầu hay công cụ phân tầng; và bước theo dõi nào được cơ sở chuyên môn khuyến nghị.
Người sống với HIV, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, từng có tổn thương tiền ung thư hoặc từng được điều trị tại cổ tử cung có thể cần chiến lược sàng lọc và theo dõi riêng.
Kết quả bất thường không nên được tự diễn giải là ung thư. Đồng thời, kết quả cũng không nên bị bỏ qua chỉ vì chưa có triệu chứng.

10. Khi nào cần được nhân viên y tế đánh giá?
Kết quả HPV nguy cơ cao dương tính, tế bào học bất thường hoặc VIA bất thường cần được đánh giá theo hướng dẫn của cơ sở chuyên môn. Bước tiếp theo phụ thuộc vào loại xét nghiệm, mức độ bất thường, tiền sử sàng lọc và bối cảnh sức khỏe.
Chảy máu sau quan hệ, chảy máu giữa kỳ kinh, chảy máu sau mãn kinh hoặc dịch âm đạo bất thường kéo dài cũng cần được đánh giá lâm sàng. Những biểu hiện này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và không đủ để tự kết luận ung thư.
Khi đã xuất hiện triệu chứng, tình huống không còn đơn thuần là sàng lọc ở người chưa có biểu hiện. Một kết quả sàng lọc âm tính trước đây không nên được sử dụng để trì hoãn việc đánh giá triệu chứng mới.
11. Kết luận
Xét nghiệm HPV, tế bào học cổ tử cung và VIA cùng phục vụ mục tiêu phòng ngừa ung thư cổ tử cung nhưng quan sát những dấu hiệu khác nhau.
Xét nghiệm HPV tìm vật liệu di truyền của virus và thường nhận diện nguy cơ sớm hơn. Tế bào học đánh giá những biến đổi đã xuất hiện tại tế bào. VIA quan sát phản ứng trên bề mặt cổ tử cung sau bôi axit axetic, có lợi thế về khả năng cho kết quả tại điểm chăm sóc nhưng phụ thuộc nhiều vào người thực hiện.
Xét nghiệm HPV DNA đã được thẩm định nhìn chung có độ nhạy và cân bằng lợi ích – tác hại thuận lợi hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của một chương trình không chỉ đến từ tên xét nghiệm mà còn phụ thuộc vào chất lượng lấy mẫu, phân tầng khi phù hợp, khả năng tái khám, điều trị và theo dõi.
Không phương pháp nào tự xác nhận ung thư. Hiểu đúng mục tiêu và giới hạn của từng phương pháp giúp tránh so sánh đơn giản, giảm lo âu không cần thiết và hỗ trợ lựa chọn sàng lọc phù hợp với bối cảnh y tế.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Bouvard V, Wentzensen N, Mackie A, et al. The IARC Perspective on Cervical Cancer Screening. New England Journal of Medicine. 2021;385(20):1908–1918. doi: 10.1056/NEJMsr2030640.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus DNA genotyping. Geneva: WHO; 2026. ISBN: 978-92-4-012174-4.
- International Agency for Research on Cancer. Cervical Cancer Screening. IARC Handbooks of Cancer Prevention, Volume 18. Lyon: IARC; 2022.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention. Second edition. Geneva: WHO; 2021. ISBN: 978-92-4-003082-4.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention, second edition: use of mRNA tests for human papillomavirus. Geneva: WHO; 2021. ISBN: 978-92-4-004043-4.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of dual-stain cytology to triage women after a positive test for human papillomavirus. Geneva: WHO; 2024. ISBN: 978-92-4-009165-8.
- World Health Organization. Target product profiles for human papillomavirus screening tests to detect cervical pre-cancer and cancer. Geneva: WHO; 2024. ISBN: 978-92-4-010027-5.
- Mittal S, Basu P. Atlas of Visual Inspection of the Cervix with Acetic Acid for Screening, Triage, and Assessment for Treatment. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2020. ISBN: 978-92-832-0454-1.
- National Cancer Institute. Cervical Cancer Screening. Bethesda: NCI.
- National Cancer Institute. Cervical Cancer Diagnosis. Bethesda: NCI.
- National Cancer Institute. Cervical Cancer Symptoms. Bethesda: NCI.

