HPV và Ung thư cổ tử cung – Phòng ngừa đúng & Sàng lọc đúng | Bài 4: Vai trò bổ sung của tiêm chủng HPV và sàng lọc trong dự phòng ung thư cổ tử cung

Tóm tắt

Tiêm chủng virus u nhú ở người (human papillomavirus, HPV) và sàng lọc ung thư cổ tử cung là hai biện pháp dự phòng có chức năng khác nhau. Vắc xin HPV giúp làm giảm khả năng những týp virus mục tiêu thiết lập tình trạng nhiễm và gây tổn thương liên quan. Trong khi đó, sàng lọc giúp nhận diện HPV nguy cơ cao hoặc những biến đổi tế bào đã xuất hiện, thường trước khi có triệu chứng.

Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tiêm chủng làm giảm rõ rệt tình trạng nhiễm HPV dai dẳng và tổn thương tiền ung thư mức độ cao do các týp virus có trong vắc xin. Dữ liệu theo dõi quần thể cũng ghi nhận nguy cơ ung thư cổ tử cung xâm lấn thấp hơn ở nhóm được tiêm, đặc biệt khi tiêm từ sớm. Tuy nhiên, vắc xin không bảo vệ trước toàn bộ các týp HPV sinh ung thư, không điều trị tình trạng nhiễm đã có và không điều trị những biến đổi tế bào đã hình thành.

Vì vậy, người đã tiêm vắc xin vẫn cần tham gia sàng lọc theo hướng dẫn đang được áp dụng tại từng quốc gia hoặc chương trình y tế. Một số hướng dẫn châu Âu năm 2026 đã ban hành khuyến cáo có điều kiện về điều chỉnh tuổi bắt đầu và khoảng cách sàng lọc ở các đoàn hệ được tiêm từ sớm, có độ bao phủ cao. Đây là quyết định ở cấp chương trình, dựa chủ yếu trên mô hình nguy cơ và không phải căn cứ để từng cá nhân tự kéo dài lịch hoặc ngừng sàng lọc.

Từ khóa: vắc xin HPV; sàng lọc ung thư cổ tử cung; dự phòng cấp một; dự phòng cấp hai; HPV nguy cơ cao; tổn thương tiền ung thư.

1. Tiêm chủng và sàng lọc tác động tại những giai đoạn khác nhau

Ung thư cổ tử cung thường hình thành qua một quá trình nhiều giai đoạn. Tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao được thiết lập; ở một tỷ lệ nhỏ, tình trạng nhiễm tiếp tục tồn tại; tế bào cổ tử cung xuất hiện những biến đổi bất thường; tổn thương tiền ung thư hình thành và một số ít trường hợp tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Quá trình này tạo ra nhiều thời điểm để can thiệp. Tiêm chủng HPV chủ yếu tác động trước khi tình trạng nhiễm bởi các týp virus mục tiêu được thiết lập. Sàng lọc tác động ở giai đoạn sau, khi HPV nguy cơ cao hoặc biến đổi tế bào có thể đã xuất hiện nhưng chưa gây triệu chứng rõ ràng. Theo dõi và điều trị tổn thương tiền ung thư tiếp tục làm giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Y văn ghi nhận ung thư cổ tử cung có thể được phòng ngừa ở mức độ lớn thông qua tiêm chủng và sàng lọc. Riêng phòng ngừa bằng sàng lọc là một chuỗi nhiều bước gồm xét nghiệm ban đầu, phân tầng nguy cơ, xác nhận tổn thương khi cần và quản lý phù hợp.

Vì vậy, tiêm chủng và sàng lọc không phải hai phương án để lựa chọn một trong hai. Đây là hai lớp dự phòng bổ sung, tác động lên những mắt xích khác nhau trong lịch sử tự nhiên của bệnh.

2. Vắc xin HPV giúp giảm nguy cơ bằng cách nào?

Vắc xin HPV là biện pháp dự phòng cấp một (primary prevention). Các vắc xin dự phòng hiện nay sử dụng hạt giống virus (virus-like particles, VLPs), được tạo chủ yếu từ protein vỏ L1 của HPV. Các hạt này không chứa DNA của virus nên không có khả năng gây nhiễm, nhưng có thể kích thích cơ thể tạo lượng kháng thể trung hòa cao.

Khi cơ thể tiếp xúc với các týp HPV mục tiêu sau tiêm, kháng thể có thể gắn với virus và ngăn virus thiết lập tình trạng nhiễm tại tế bào biểu mô. Hiệu quả dự phòng thường cao nhất khi vắc xin được sử dụng trước khi có khả năng phơi nhiễm với các týp HPV mục tiêu.

Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy vắc xin làm giảm tình trạng nhiễm dai dẳng và tổn thương tiền ung thư do các týp HPV có trong vắc xin. Dữ liệu đăng ký dân số dài hạn cũng ghi nhận tỷ lệ ung thư cổ tử cung xâm lấn thấp hơn ở nhóm đã tiêm, với lợi ích lớn nhất ở những người được tiêm từ tuổi trẻ.

Ở cấp quần thể, việc giảm tình trạng nhiễm và tổn thương liên quan đến các týp HPV mục tiêu có thể làm giảm gánh nặng kết quả sàng lọc bất thường, sinh thiết và một số can thiệp liên quan. Tuy nhiên, lợi ích này không có nghĩa mọi người đã tiêm đều sẽ luôn có kết quả sàng lọc bình thường.

3. Vì sao tiêm chủng không thay thế được sàng lọc?

3.1. Vắc xin không bao phủ toàn bộ các týp HPV sinh ung thư

Có nhiều týp HPV có khả năng gây ung thư. Các loại vắc xin khác nhau bảo vệ trước những nhóm týp virus khác nhau, nhưng không bao phủ toàn bộ các týp HPV nguy cơ cao.

Do đó, tiêm chủng có thể làm giảm đáng kể nguy cơ ung thư cổ tử cung nhưng không đưa nguy cơ trở về bằng không. Đây là một trong những lý do người đã tiêm vẫn cần tham gia chương trình sàng lọc phù hợp.

NCI của Hoa Kỳ ghi nhận sự kết hợp giữa tiêm chủng HPV và sàng lọc cổ tử cung tạo ra mức bảo vệ lớn nhất. Cơ quan này cũng khuyến cáo người đã tiêm tiếp tục sàng lọc vì vắc xin không phòng được mọi týp HPV sinh ung thư; lịch cụ thể vẫn phụ thuộc vào hướng dẫn của từng quốc gia hoặc chương trình.

3.2. Một số người có thể đã tiếp xúc với HPV trước khi tiêm

Tiêm chủng mang lại hiệu quả cao nhất khi được thực hiện trước phơi nhiễm. Tuy nhiên, một số người có thể bắt đầu tiêm sau khi đã tiếp xúc với một hoặc nhiều týp HPV.

Trong trường hợp này, vắc xin vẫn có thể mang lại lợi ích đối với những týp mục tiêu mà cơ thể chưa gặp. Tuy nhiên, vắc xin không điều trị tình trạng nhiễm đã hiện diện và không làm mất đi những biến đổi tế bào đã hình thành trước thời điểm tiêm.

Kết quả HPV dương tính hoặc tế bào học bất thường sau tiêm không tự chứng minh vắc xin “không có tác dụng”. Kết quả có thể liên quan đến một týp không nằm trong phạm vi bảo vệ, tình trạng nhiễm đã xuất hiện trước tiêm hoặc những yếu tố khác cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể.

3.3. Vắc xin là dự phòng, không phải điều trị

Vắc xin HPV dự phòng chưa được chứng minh có khả năng loại bỏ HPV đã được phát hiện hoặc điều trị tổn thương liên quan đến HPV đã hiện diện tại thời điểm tiêm.

Đồng thuận IPVS phân biệt rõ tác dụng dự phòng của vắc xin với điều trị bệnh đã có. Vắc xin làm giảm nguy cơ phát hiện các týp mục tiêu và bệnh liên quan trong tương lai ở người chưa nhiễm các týp đó; chưa có lợi ích điều trị xác lập đối với người có kết quả HPV dương tính hoặc bệnh liên quan đến HPV đang hiện diện.

Vì vậy, tiêm vắc xin sau một kết quả bất thường không làm mất nhu cầu đánh giá, theo dõi hoặc điều trị tổn thương khi có chỉ định.

3.4. Sàng lọc thực hiện chức năng khác với tiêm chủng

Sàng lọc ung thư cổ tử cung là dự phòng cấp hai (secondary prevention). Xét nghiệm HPV phân tử tìm vật liệu di truyền của các týp HPV nguy cơ cao trong mẫu, trong khi tế bào học cổ tử cung đánh giá những tế bào có biểu hiện bất thường.

Mục tiêu của sàng lọc không phải chờ ung thư xuất hiện rồi mới tìm kiếm, mà là nhận diện HPV nguy cơ cao hoặc tổn thương tiền ung thư khi người được sàng lọc vẫn có thể hoàn toàn không có triệu chứng.

IARC kết luận rằng xét nghiệm axit nucleic HPV và tế bào học, khi được triển khai trong chương trình có bảo đảm chất lượng, theo dõi và điều trị phù hợp, có thể làm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung.

Sàng lọc chỉ phát huy đầy đủ lợi ích khi người có kết quả bất thường tiếp tục được phân tầng nguy cơ, đánh giá, điều trị và theo dõi trong toàn bộ chuỗi chăm sóc. WHO năm 2026 cũng nhấn mạnh chiến lược xét nghiệm phải phù hợp với năng lực của quốc gia trong việc duy trì chuỗi chăm sóc này.

4. Tiêm chủng có thể làm thay đổi thiết kế chương trình sàng lọc không?

Có. Người được tiêm trước khi phơi nhiễm với các týp mục tiêu thường có nguy cơ nhiễm HPV, tổn thương tiền ung thư và ung thư liên quan thấp hơn. Khi độ bao phủ tiêm chủng của một quần thể tăng, số tổn thương liên quan đến các týp HPV có trong vắc xin cũng giảm.

Điều này đang làm thay đổi cách các nhà hoạch định chính sách thiết kế chương trình sàng lọc. Một chương trình dành cho quần thể được tiêm từ sớm, có độ bao phủ cao và sử dụng xét nghiệm HPV hiệu năng cao có thể không cần cấu trúc hoàn toàn giống chương trình dành cho quần thể chưa được tiêm.

Năm 2026, Sáng kiến của Ủy ban châu Âu về ung thư cổ tử cung (European Commission Initiative on Cervical Cancer, EC-CvC) đã ban hành khuyến cáo có điều kiện về tuổi bắt đầu và khoảng cách sàng lọc cho các đoàn hệ được tiêm HPV trước 15 tuổi. Trong một số bối cảnh có độ bao phủ tiêm chủng từ 50% trở lên, EC-CvC đề xuất khoảng cách 10 năm giữa hai lần xét nghiệm HPV âm tính. Khi độ bao phủ dưới 50%, chương trình dành cho quần thể chung tiếp tục được áp dụng.

Tuy nhiên, độ chắc chắn của bằng chứng được đánh giá là thấp vì các ước tính chủ yếu dựa trên mô hình toán học thay vì thử nghiệm trực tiếp hoặc dữ liệu dài hạn đầy đủ ở quần thể đã tiêm. Các khuyến cáo còn phụ thuộc vào độ bao phủ tiêm của cả đoàn hệ, tỷ lệ HPV16 trước chương trình tiêm, loại vắc xin, loại xét nghiệm và khả năng tổ chức chương trình.

Do đó, các khuyến cáo này không phải căn cứ để từng cá nhân tự kéo dài khoảng cách hoặc ngừng sàng lọc. Việc áp dụng trực tiếp một khuyến cáo của châu Âu sang Việt Nam cũng cần được xem xét trong bối cảnh dịch tễ, nguồn lực và hướng dẫn chuyên môn trong nước.

5. Lịch sử tiêm chủng cần được đặt cùng lịch sử sàng lọc

Tình trạng “đã tiêm vắc xin” chỉ là một phần của hồ sơ phòng ngừa. Lịch sử tiêm chủng giúp đặt nguy cơ nền trong đúng bối cảnh, nhưng không nên được sử dụng đơn độc để quyết định bắt đầu, kéo dài hoặc kết thúc sàng lọc.

Khi đánh giá kế hoạch phù hợp, nhân viên y tế có thể cần xem xét độ tuổi và thời điểm bắt đầu tiêm, mức độ hoàn thành lịch tiêm, các kết quả HPV hoặc tế bào học trước đây, tiền sử tổn thương tiền ung thư hoặc điều trị cổ tử cung và tình trạng miễn dịch.

Hai người đều đã tiêm vắc xin có thể có nhu cầu theo dõi khác nhau nếu tiền sử xét nghiệm, tình trạng miễn dịch hoặc tiền sử tổn thương không giống nhau. Tuy nhiên, tại nhiều chương trình hiện nay, người đã tiêm vẫn tuân theo lịch sàng lọc chung; việc điều chỉnh theo tình trạng tiêm chỉ nên được áp dụng khi hướng dẫn chính thức của chương trình quy định rõ.

WHO khuyến nghị các quốc gia lựa chọn chiến lược sàng lọc phù hợp với năng lực xét nghiệm, phân tầng nguy cơ, điều trị và khả năng bảo đảm người có kết quả dương tính tiếp tục được quản lý trong toàn bộ chuỗi chăm sóc.

6. Những việc có thể thực hiện để hỗ trợ sức khỏe cổ tử cung

Thông tin về loại vắc xin, ngày tiêm và các lần tiêm đã thực hiện nên được lưu giữ cùng hồ sơ sức khỏe. Khi thông tin chưa đầy đủ, cơ sở tiêm chủng hoặc nhân viên y tế có thể hỗ trợ kiểm tra trong điều kiện phù hợp.

Các kết quả sàng lọc trước đây cũng nên được lưu theo thời gian, bao gồm ngày xét nghiệm, loại xét nghiệm và kết quả. Một kết quả hiện tại có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy tiền sử trước đó.

Người thuộc nhóm được khuyến nghị sàng lọc nên tiếp tục tham gia theo hướng dẫn đang áp dụng tại địa phương hoặc chương trình y tế, kể cả khi đã tiêm vắc xin. Tình trạng tiêm chủng có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ nhưng không phải căn cứ duy nhất để tự thay đổi lịch.

Người sống với HIV, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, từng có kết quả sàng lọc bất thường hoặc từng được chẩn đoán, điều trị tổn thương tiền ung thư có thể cần kế hoạch theo dõi riêng.

Khi có kết quả HPV dương tính hoặc tế bào học bất thường, bước tiếp theo cần dựa trên loại xét nghiệm, týp HPV, tiền sử và mức nguy cơ. Kết quả bất thường không đồng nghĩa với ung thư nhưng cũng không nên bị bỏ qua chỉ vì đã tiêm vắc xin.

7. Những trường hợp cần được nhân viên y tế đánh giá

Chảy máu sau quan hệ, chảy máu giữa kỳ kinh, chảy máu sau mãn kinh hoặc dịch âm đạo bất thường kéo dài cần được đánh giá lâm sàng, bất kể tình trạng tiêm chủng hay lần sàng lọc gần nhất.

Những biểu hiện này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và không đủ để tự kết luận ung thư. Khi đã có triệu chứng, tình huống không còn đơn thuần là sàng lọc ở người chưa có biểu hiện mà cần được khám và đánh giá nguyên nhân.

Kết quả HPV nguy cơ cao dương tính, tế bào học bất thường hoặc thông báo cần tái khám cũng cần được theo dõi theo hướng dẫn của cơ sở chuyên môn. Vắc xin không thay thế bước đánh giá này.

8. Kết luận

Tiêm chủng HPV làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm các týp virus mục tiêu, tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, vắc xin không bao phủ toàn bộ các týp HPV sinh ung thư, không điều trị tình trạng nhiễm đã có và không đánh giá được những biến đổi tế bào đã hình thành.

Sàng lọc đảm nhiệm phần việc khác: nhận diện HPV nguy cơ cao hoặc tổn thương cổ tử cung trước khi bệnh có biểu hiện rõ. Vì vậy, người đã tiêm vắc xin vẫn cần tham gia sàng lọc theo hướng dẫn phù hợp.

Trong tương lai, lịch sàng lọc của các quần thể được tiêm từ sớm có thể được điều chỉnh theo nguy cơ. Tuy nhiên, những thay đổi này phải được xây dựng ở cấp chương trình và dựa trên dữ liệu của từng quốc gia. Tình trạng “đã tiêm” không phải căn cứ để một cá nhân tự ngừng sàng lọc.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Bouvard V, Wentzensen N, Mackie A, et al. The IARC Perspective on Cervical Cancer Screening. New England Journal of Medicine. 2021;385(20):1908–1918. doi: 10.1056/NEJMsr2030640.
  2. World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus DNA genotyping. Geneva: WHO; 2026. ISBN: 978-92-4-012174-4.
  3. Ryser MD, Bravo IG, Campos NG, et al; IPVS Working Group on Cervical HPV Latency. IPVS Consensus Statement on the Natural History of Cervical Human Papillomavirus Infection. Journal of Infectious Diseases. 2026;233(4):735–744. doi: 10.1093/infdis/jiaf574.
  4. World Health Organization. Human papillomavirus vaccines: WHO position paper, December 2022. Weekly Epidemiological Record. 2022;97(50):645–672.
  5. National Cancer Institute. Human Papillomavirus (HPV) Vaccine.
  6. National Cancer Institute. Cervical Cancer Screening.
  7. European Commission Initiative on Cervical Cancer. Screening of HPV-vaccinated birth cohorts: recommendations and evidence-to-decision framework.
  8. International Agency for Research on Cancer. IARC presents updated European recommendations on cervical screening at EUROGIN 2026.
  9. Lei J, Ploner A, Elfström KM, et al. HPV Vaccination and the Risk of Invasive Cervical Cancer. New England Journal of Medicine. 2020;383(14):1340–1348. doi: 10.1056/NEJMoa1917338.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *