Tóm tắt
Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư có thể được phòng ngừa ở mức độ lớn nhờ các biện pháp đã có nền tảng bằng chứng rõ ràng. Tuy nhiên, không biện pháp đơn lẻ nào có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Tiêm chủng HPV giúp dự phòng tình trạng nhiễm các týp virus mục tiêu; biện pháp hàng rào có thể góp phần giảm phơi nhiễm; sàng lọc giúp nhận diện HPV nguy cơ cao hoặc biến đổi tế bào trước khi xuất hiện triệu chứng; theo dõi và xử trí phù hợp tổn thương tiền ung thư giúp làm giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization, WHO) xây dựng chiến lược loại trừ ung thư cổ tử cung dựa trên ba trụ cột chính: tiêm chủng, sàng lọc và điều trị. Trong bài viết này, các biện pháp giảm nguy cơ phơi nhiễm được tách thành một lớp bổ sung để làm rõ vai trò hỗ trợ của hành vi sức khỏe. Bốn lớp bảo vệ không thay thế nhau mà tác động tại những thời điểm khác nhau trong lịch sử tự nhiên của bệnh.
Từ khóa: vắc xin HPV; phòng ngừa ung thư cổ tử cung; sàng lọc cổ tử cung; tổn thương tiền ung thư; giảm nguy cơ phơi nhiễm.
1. Phòng ngừa ung thư cổ tử cung không chỉ diễn ra trước khi nhiễm HPV
Quá trình hình thành ung thư cổ tử cung thường gồm nhiều giai đoạn: nhiễm HPV nguy cơ cao, tình trạng nhiễm tồn tại kéo dài, xuất hiện biến đổi tế bào, hình thành tổn thương tiền ung thư và cuối cùng, ở một tỷ lệ nhỏ, tiến triển thành ung thư xâm lấn. Mỗi giai đoạn tạo ra một điểm can thiệp khác nhau. Tiêm chủng tác động chủ yếu trước khi tình trạng nhiễm bởi các týp mục tiêu được thiết lập; sàng lọc nhận diện nguy cơ hoặc biến đổi đã xuất hiện; đánh giá và xử trí tổn thương tiền ung thư nhằm giảm khả năng tế bào bất thường xâm lấn qua màng đáy.
Chiến lược toàn cầu của WHO đặt mục tiêu đến năm 2030 có 90% trẻ em gái hoàn thành tiêm chủng HPV trước 15 tuổi; 70% phụ nữ được sàng lọc bằng xét nghiệm hiệu năng cao trước 35 tuổi và lần nữa trước 45 tuổi; 90% người được phát hiện có bệnh lý cổ tử cung được điều trị hoặc quản lý phù hợp. Đây là mục tiêu bao phủ y tế công cộng ở cấp quốc gia, không phải lịch tiêm hoặc lịch sàng lọc cá nhân áp dụng giống nhau cho mọi người.
2. Bốn lớp bảo vệ trước ung thư cổ tử cung
2.1. Lớp bảo vệ thứ nhất: Tiêm chủng HPV để giảm nguy cơ nhiễm các týp mục tiêu
Vắc xin HPV là biện pháp dự phòng cấp một (primary prevention). Các vắc xin dự phòng sử dụng hạt giống virus (virus-like particles, VLPs), chủ yếu được tạo từ protein vỏ L1 của HPV, để kích thích cơ thể sinh kháng thể trung hòa. Đáp ứng này làm giảm khả năng các týp HPV mục tiêu thiết lập tình trạng nhiễm tại tế bào biểu mô. Các hạt giống virus không phải virus sống và không có khả năng gây nhiễm HPV.
Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy vắc xin làm giảm tình trạng nhiễm dai dẳng và tổn thương cổ tử cung mức độ cao do các týp HPV có trong vắc xin. Do ung thư cổ tử cung thường hình thành sau nhiều năm, các thử nghiệm ban đầu chủ yếu sử dụng nhiễm dai dẳng và tổn thương tiền ung thư làm kết cục thay thế, thay vì chờ đủ thời gian để ghi nhận ung thư xâm lấn.
Dữ liệu theo dõi quần thể dài hạn đã bổ sung bằng chứng đối với ung thư xâm lấn. Các nghiên cứu đăng ký dân số tại Thụy Điển và Đan Mạch ghi nhận nguy cơ ung thư cổ tử cung thấp hơn ở những người đã tiêm, đặc biệt khi được tiêm ở độ tuổi trẻ. Tổng quan Cochrane năm 2025 cũng ghi nhận kết quả nhất quán về giảm tổn thương mức độ cao và ung thư cổ tử cung ở nhóm được tiêm từ sớm, dù độ chắc chắn khác nhau giữa từng kết cục.
Vắc xin HPV là biện pháp dự phòng, không phải thuốc điều trị virus. Vắc xin chưa được chứng minh có khả năng loại bỏ HPV đã được phát hiện hoặc điều trị tổn thương liên quan HPV đã hiện diện tại thời điểm tiêm. Đối với người đã có khả năng phơi nhiễm, quyết định tiêm cần dựa trên tuổi, tiền sử tiêm chủng, tình trạng miễn dịch và hướng dẫn chuyên môn đang được áp dụng.
Vắc xin cũng không bao phủ toàn bộ các týp HPV có khả năng gây ung thư. Vì vậy, tiêm chủng làm giảm nguy cơ đáng kể nhưng không tạo ra trạng thái bảo vệ tuyệt đối và không làm mất vai trò của sàng lọc.
2.2. Lớp bảo vệ thứ hai: Giảm nguy cơ phơi nhiễm HPV
HPV có thể lây qua tiếp xúc da và niêm mạc trong hoạt động tình dục, kể cả khi không có triệu chứng hoặc không xảy ra giao hợp xâm nhập. Vì virus có thể hiện diện ở những vùng da không được che phủ, biện pháp hàng rào không thể loại bỏ hoàn toàn khả năng lây truyền.
Một tổng quan hệ thống các nghiên cứu dọc gợi ý rằng sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán có thể góp phần giảm nguy cơ nhiễm HPV và một số tổn thương cổ tử cung. Tuy nhiên, mức độ bảo vệ không đồng nhất giữa các nghiên cứu. Bao cao su vì thế nên được xem là một biện pháp giảm nguy cơ, đồng thời có lợi trong phòng ngừa nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, chứ không phải biện pháp bảo vệ tuyệt đối trước HPV.
Các biện pháp giảm nguy cơ không nên được sử dụng để phán xét đời sống tình dục hoặc quy trách nhiệm cho một cá nhân. Một kết quả HPV dương tính thường không xác định được virus được tiếp nhận từ khi nào hoặc từ lần phơi nhiễm nào. Đồng thuận IPVS cho biết HPV có thể được phát hiện sau một thời gian không phát hiện do nhiều khả năng sinh học khác nhau, không chỉ do một lần phơi nhiễm mới.
2.3. Lớp bảo vệ thứ ba: Sàng lọc trước khi xuất hiện triệu chứng
Sàng lọc ung thư cổ tử cung là một hình thức dự phòng cấp hai (secondary prevention). Mục tiêu không phải chờ ung thư xuất hiện rồi mới phát hiện, mà là nhận diện HPV nguy cơ cao hoặc biến đổi tế bào khi người được sàng lọc vẫn có thể hoàn toàn không có triệu chứng.
Các phương pháp sàng lọc không tìm kiếm cùng một mục tiêu. Xét nghiệm HPV phân tử tìm DNA hoặc, ở một số kỹ thuật, RNA của virus; xét nghiệm tế bào học đánh giá tế bào cổ tử cung bất thường; quan sát cổ tử cung với axit axetic (visual inspection with acetic acid, VIA) nhận diện những thay đổi có thể nhìn thấy sau khi sử dụng dung dịch chuyên môn. Độ nhạy, độ đặc hiệu, yêu cầu về nhân lực, phòng xét nghiệm và hệ thống theo dõi của mỗi phương pháp không giống nhau.
IARC kết luận rằng xét nghiệm axit nucleic HPV và tế bào học cổ tử cung, khi được triển khai trong chương trình có bảo đảm chất lượng, theo dõi và điều trị phù hợp, có thể làm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung. VIA có bằng chứng xác lập về giảm tử vong và có thể làm giảm tỷ lệ mắc trong một số bối cảnh; hiệu quả phụ thuộc nhiều vào đào tạo, kỹ năng người thực hiện và chất lượng của toàn bộ chương trình.
Trong các so sánh trực tiếp, xét nghiệm HPV DNA nhìn chung nhạy hơn tế bào học trong phát hiện tổn thương CIN2+. Sau một kết quả HPV DNA âm tính bằng xét nghiệm đã được thẩm định, nguy cơ CIN3+ trong những năm tiếp theo thấp hơn so với sau kết quả tế bào học âm tính. Tuy nhiên, độ nhạy cao cũng có thể tạo ra nhiều kết quả dương tính và nhu cầu phân tầng nguy cơ hơn. Vì vậy, giá trị của xét nghiệm không chỉ nằm ở khả năng phát hiện mà còn phụ thuộc vào quy trình đánh giá tiếp theo.
Người đã tiêm vắc xin vẫn cần tham gia sàng lọc theo hướng dẫn phù hợp. Một số người có thể đã tiếp xúc với HPV trước khi tiêm, trong khi vắc xin không bao phủ toàn bộ các týp sinh ung thư. Tiêm chủng và sàng lọc là hai lớp bảo vệ bổ sung, không phải hai lựa chọn loại trừ lẫn nhau.
2.4. Lớp bảo vệ thứ tư: Theo dõi kết quả bất thường và xử trí tổn thương khi có chỉ định
Lợi ích phòng ngừa của sàng lọc chỉ được phát huy đầy đủ khi kết quả bất thường được đánh giá, phân tầng nguy cơ và theo dõi phù hợp. Xét nghiệm ban đầu không phải điểm kết thúc của quá trình. Tùy kết quả và bối cảnh sức khỏe, bước tiếp theo có thể là kiểm tra bổ sung, đánh giá chuyên sâu, theo dõi lại hoặc xử trí tổn thương tiền ung thư.
IARC mô tả phòng ngừa bằng sàng lọc là một chuỗi gồm xét nghiệm ban đầu, phân tầng người có kết quả dương tính, xác nhận tổn thương khi cần và quản lý tổn thương tiền ung thư phù hợp. WHO cũng nhấn mạnh rằng chiến lược xét nghiệm phải tương thích với khả năng giữ người có kết quả dương tính trong toàn bộ chuỗi chăm sóc, từ phân tầng nguy cơ đến điều trị và theo dõi.
Tổn thương tiền ung thư mức độ cao vẫn còn khu trú trong biểu mô. Khi được phát hiện, đánh giá và xử trí phù hợp trước khi tế bào bất thường xâm lấn qua màng đáy, nguy cơ phát triển thành ung thư có thể giảm đáng kể. Tuy nhiên, không phải mọi kết quả HPV dương tính hoặc mọi bất thường tế bào đều cần điều trị. Quyết định quản lý cần dựa trên mức nguy cơ và đánh giá chuyên môn để cân bằng lợi ích phòng bệnh với nguy cơ can thiệp quá mức.
Mất theo dõi sau một kết quả bất thường là khoảng trống quan trọng. Một xét nghiệm có chất lượng cao không thể mang lại đầy đủ lợi ích phòng ngừa nếu người có nguy cơ không tiếp cận được bước đánh giá tiếp theo. Việc lưu trữ kết quả, nhắc lịch và bảo đảm khả năng tái khám vì thế là những thành phần thực tế của phòng ngừa.

3. Vì sao cần kết hợp nhiều lớp bảo vệ?
Mỗi lớp tác động vào một thời điểm khác nhau. Tiêm chủng làm giảm khả năng thiết lập tình trạng nhiễm bởi các týp mục tiêu. Bao cao su có thể giảm nhưng không loại bỏ phơi nhiễm. Sàng lọc tìm dấu hiệu nguy cơ hoặc biến đổi đã xuất hiện. Theo dõi và xử trí phù hợp giúp làm giảm khả năng một số tổn thương tiền ung thư tiến triển.
Giới hạn của một lớp được bù đắp một phần bởi lớp khác. Vắc xin không điều trị HPV đã có; sàng lọc không ngăn virus tiếp xúc với cơ thể; kết quả bất thường không tạo ra lợi ích nếu không được theo dõi; biện pháp hàng rào không che phủ toàn bộ vùng da có thể mang virus. Phòng ngừa hiệu quả vì thế là một quá trình liên tục, thay vì một hành động chỉ thực hiện một lần.
4. Những biện pháp hỗ trợ phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Việc kiểm tra và lưu giữ lịch sử tiêm chủng giúp nhân viên y tế đánh giá kế hoạch tiêm trong đúng bối cảnh. Lịch tiêm phụ thuộc vào tuổi, tình trạng miễn dịch, tiền sử tiêm, loại vắc xin và hướng dẫn đang được áp dụng. Người đang mang thai, có suy giảm miễn dịch, chưa rõ lịch sử tiêm hoặc từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng cần được tư vấn trước khi xác định kế hoạch phù hợp.
Trong hoạt động tình dục, sử dụng bao cao su đúng cách và nhất quán có thể góp phần giảm phơi nhiễm HPV, dù không bảo vệ tuyệt đối. Cách tiếp cận phòng bệnh cần dựa trên trách nhiệm chăm sóc sức khỏe chung, không gắn kết quả HPV với phán xét đạo đức, nguồn lây hoặc sự chung thủy.
Thông tin về các lần sàng lọc nên được lưu cùng loại xét nghiệm, ngày thực hiện và kết quả. Sàng lọc được thực hiện khi chưa có triệu chứng, theo hướng dẫn phù hợp với từng nhóm nguy cơ. Người sống với HIV, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc từng được chẩn đoán, điều trị tổn thương tiền ung thư có thể cần kế hoạch theo dõi riêng.
Khi có kết quả HPV dương tính, tế bào học bất thường hoặc kết quả đánh giá cổ tử cung bất thường, việc hoàn thành bước theo dõi được chỉ định là một phần thiết yếu của phòng ngừa. Những kết quả này không đồng nghĩa với ung thư nhưng cũng không nên bị bỏ qua hoặc tự xử lý bằng các sản phẩm được quảng cáo là “đào thải HPV”.
Hút thuốc không phải là con đường lây truyền HPV, nhưng là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi. Một số nghiên cứu quan sát và phân tích gộp cho thấy hút thuốc có liên quan đến nguy cơ ung thư cổ tử cung cao hơn, trong khi nguy cơ giảm dần sau khi ngừng hút thuốc. Việc giảm và tiến tới ngừng hút thuốc mang lại lợi ích đối với sức khỏe cổ tử cung cũng như sức khỏe tổng thể.
5. Kết luận
Ung thư cổ tử cung có thể được phòng ngừa ở mức độ lớn, nhưng sự bảo vệ không đến từ một biện pháp duy nhất. Tiêm chủng HPV, giảm nguy cơ phơi nhiễm, sàng lọc trước khi có triệu chứng và theo dõi, xử trí tổn thương tiền ung thư tác động tại những giai đoạn khác nhau của quá trình hình thành bệnh.
Không lớp bảo vệ nào tuyệt đối. Khi được kết hợp đúng và triển khai trong một chuỗi chăm sóc có chất lượng, các biện pháp này có thể làm giảm đáng kể nguy cơ tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao dẫn đến tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Global strategy to accelerate the elimination of cervical cancer as a public health problem. Geneva: WHO; 2020. ISBN: 978-92-4-001410-7.
- World Health Organization. Cervical Cancer Elimination Initiative. Geneva: WHO; truy cập ngày 05/08/2026.
- World Health Organization. Human papillomavirus vaccines: WHO position paper, December 2022. Wkly Epidemiol Rec. 2022;97(50):645–672.
- Ryser MD, Bravo IG, Campos NG, et al; IPVS Working Group on Cervical HPV Latency. IPVS Consensus Statement on the Natural History of Cervical Human Papillomavirus Infection. J Infect Dis. 2026;233(4):735–744. doi: 10.1093/infdis/jiaf574.
- Bouvard V, Wentzensen N, Mackie A, et al. The IARC Perspective on Cervical Cancer Screening. N Engl J Med. 2021;385(20):1908–1918. doi: 10.1056/NEJMsr2030640.
- World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus DNA genotyping. Geneva: WHO; 2026. ISBN: 978-92-4-012174-4.
- Lei J, Ploner A, Elfström KM, et al. HPV Vaccination and the Risk of Invasive Cervical Cancer. N Engl J Med. 2020;383(14):1340–1348. doi: 10.1056/NEJMoa1917338.
- Kjaer SK, Dehlendorff C, Belmonte F, Baandrup L. Real-World Effectiveness of Human Papillomavirus Vaccination Against Cervical Cancer. J Natl Cancer Inst. 2021;113(10):1329–1335. doi: 10.1093/jnci/djab080.
- Falcaro M, Castañon A, Ndlela B, et al. The effects of the national HPV vaccination programme in England, UK, on cervical cancer and grade 3 cervical intraepithelial neoplasia incidence: a register-based observational study. Lancet. 2021;398(10316):2084–2092. doi: 10.1016/S0140-6736(21)02178-4.
- Henschke N, Bergman H, Buckley BS, et al. Effects of human papillomavirus vaccination programmes on community rates of HPV-related disease and harms from vaccination. Cochrane Database Syst Rev. 2025;11:CD015363. doi: 10.1002/14651858.CD015363.pub2.
- Lam JUH, Rebolj M, Dugué PA, Bonde J, von Euler-Chelpin M, Lynge E. Condom use in prevention of human papillomavirus infections and cervical neoplasia: systematic review of longitudinal studies. J Med Screen. 2014;21(1):38–50. doi: 10.1177/0969141314522454.
- Bowden SJ, Doulgeraki T, Bouras E, et al. Risk factors for human papillomavirus infection, cervical intraepithelial neoplasia and cervical cancer: an umbrella review and follow-up Mendelian randomisation studies. BMC Med. 2023;21:274. doi: 10.1186/s12916-023-02965-w.
- Malevolti MC, Lugo A, Scala M, et al. Dose-risk relationships between cigarette smoking and cervical cancer: a systematic review and meta-analysis. Eur J Cancer Prev. 2023;32(2):171–183. doi: 10.1097/CEJ.0000000000000773.

