HPV và Ung thư cổ tử cung – Phòng ngừa đúng & Sàng lọc đúng | Bài 1: HPV là gì? Vì sao nhiễm HPV không đồng nghĩa với mắc ung thư?

Tóm tắt

Virus u nhú ở người (human papillomavirus, HPV) là một nhóm virus DNA có khả năng nhiễm vào biểu mô da và niêm mạc. Trong số nhiều týp HPV đã được nhận diện, một số týp thuộc nhóm nguy cơ cao có vai trò nguyên nhân trong gần như toàn bộ các trường hợp ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, phát hiện HPV nguy cơ cao không đồng nghĩa với việc ung thư đã xuất hiện hoặc chắc chắn sẽ hình thành.

Bằng chứng cho thấy phần lớn tình trạng nhiễm HPV được cơ thể kiểm soát và không còn được phát hiện sau một thời gian. Nguy cơ đáng chú ý chủ yếu liên quan đến tình trạng HPV nguy cơ cao tồn tại kéo dài, tạo điều kiện cho tế bào cổ tử cung tích lũy những biến đổi bất thường. Quá trình này thường diễn ra qua nhiều giai đoạn, từ nhiễm virus đến tổn thương biểu mô, tổn thương tiền ung thư và cuối cùng, ở một tỷ lệ nhỏ, ung thư xâm lấn.

Việc phân biệt tình trạng nhiễm thực sự với kết quả “HPV được phát hiện” trên xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng. Xét nghiệm phản ánh mục tiêu virus có được phát hiện trong mẫu tại thời điểm lấy hay không, nhưng không thể tự xác định thời điểm nhiễm, nguồn lây hoặc toàn bộ diễn tiến sinh học. Hiểu đúng lịch sử tự nhiên của HPV giúp hạn chế hoang mang, kỳ thị và những can thiệp thiếu cơ sở khoa học.

Từ khóa: virus u nhú ở người; HPV nguy cơ cao; nhiễm dai dẳng; tổn thương tiền ung thư; ung thư cổ tử cung.

1. HPV là một nhóm virus, không phải tên của một bệnh ung thư 

Virus u nhú ở người là tên gọi chung của khoảng 200 virus đã được biết đến. HPV là virus DNA sợi đôi, có xu hướng nhiễm vào các tế bào biểu mô ở da và niêm mạc. Mỗi týp HPV có đặc điểm sinh học, vị trí mô đích và khả năng gây bệnh khác nhau. Một số týp chủ yếu liên quan đến tổn thương lành tính như mụn cóc; một số khác được xếp vào nhóm HPV nguy cơ cao (high-risk human papillomavirus, hrHPV) vì tình trạng nhiễm dai dẳng các týp này có thể thúc đẩy quá trình sinh ung thư.

Đối với ung thư cổ tử cung, vai trò nguyên nhân của HPV nguy cơ cao đã được xác lập rõ. Nhiễm HPV kéo dài gây ra gần như toàn bộ các trường hợp ung thư cổ tử cung, mặc dù một số thể mô học hiếm có thể không liên quan đến HPV. Điều này không đồng nghĩa với việc mỗi người nhiễm HPV đều sẽ mắc ung thư. Trên thực tế, phần lớn tình trạng nhiễm không tiến triển thành tổn thương nghiêm trọng.

Cần phân biệt ba khái niệm: nhiễm HPV, tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Đây là những trạng thái khác nhau về sinh học và bệnh học. Xét nghiệm HPV dương tính chỉ cho biết mục tiêu phân tử của virus đã được phát hiện trong mẫu. Kết quả đó không xác nhận rằng tế bào cổ tử cung đã biến đổi và càng không phải là chẩn đoán ung thư.

2. Điều gì xảy ra khi HPV nhiễm vào biểu mô cổ tử cung?

Cổ tử cung được bao phủ bởi các lớp tế bào biểu mô liên tục được tái tạo. HPV thường tiếp cận các tế bào ở lớp sâu của biểu mô qua những vi tổn thương rất nhỏ trên bề mặt. Chu trình sống của virus gắn với quá trình biệt hóa của tế bào biểu mô: vật liệu di truyền của HPV được duy trì trong tế bào, còn sự nhân lên và hình thành hạt virus diễn ra khi tế bào di chuyển dần về phía bề mặt.

Diễn tiến sau khi nhiễm không giống nhau ở mọi người. Bằng chứng cho thấy trong phần lớn trường hợp, đáp ứng miễn dịch tại biểu mô và đáp ứng miễn dịch toàn thân góp phần kiểm soát virus. Nhiều tình trạng nhiễm sẽ không còn được phát hiện trong khoảng 12–24 tháng, dù một số trường hợp cần thời gian lâu hơn. Chỉ một tỷ lệ nhỏ HPV nguy cơ cao tiếp tục được phát hiện kéo dài và có nguy cơ tiến triển thành tổn thương cổ tử cung.

Cơ chế miễn dịch giúp kiểm soát HPV chưa được hiểu đầy đủ. Không thể xác định một đáp ứng miễn dịch đơn lẻ chịu trách nhiệm cho việc virus trở nên không phát hiện được. Khả năng kiểm soát HPV có thể phụ thuộc vào tương tác giữa loại virus, tế bào biểu mô, miễn dịch tại chỗ, miễn dịch toàn thân và nhiều yếu tố thuộc cơ thể chủ. Tổng quan bằng chứng cũng nhấn mạnh rằng những yếu tố dẫn đến nhiễm dai dẳng và tiến triển tân sinh vẫn còn nhiều khoảng trống cần nghiên cứu.

3. “HPV không còn được phát hiện” có phải là virus đã biến mất hoàn toàn?

Trong truyền thông sức khỏe, HPV thường được mô tả là được cơ thể “đào thải”. Cách nói này dễ hiểu nhưng có thể tạo ra mức chắc chắn lớn hơn khả năng quan sát của xét nghiệm.

Xét nghiệm HPV phân tử thường tìm DNA của virus; một số kỹ thuật tìm RNA thông tin, chủ yếu liên quan đến hoạt động của các gene sinh ung thư. Kết quả phụ thuộc vào mục tiêu xét nghiệm, giới hạn phát hiện, chất lượng mẫu, vị trí lấy mẫu và lượng vật liệu virus có mặt tại thời điểm thực hiện. Do đó, kết quả âm tính có nghĩa là HPV không được phát hiện theo điều kiện của xét nghiệm, chứ không trực tiếp chứng minh virus hoàn toàn không còn tồn tại trong mô.

Đồng thuận năm 2026 của Hội Papillomavirus Quốc tế (International Papillomavirus Society, IPVS) đề xuất phân biệt ba trạng thái của cổ tử cung: không nhiễm HPV, nhiễm HPV có thể phát hiện và nhiễm HPV không thể phát hiện. Trạng thái không thể phát hiện có thể phản ánh tải lượng vật liệu di truyền của virus thấp hơn ngưỡng xét nghiệm hoặc một trạng thái tiềm ẩn vẫn đang được nghiên cứu. Hai khả năng này hầu như chưa thể phân biệt chắc chắn trong thực hành.

Vì vậy, IPVS khuyến nghị sử dụng ngôn ngữ mô tả đúng điều quan sát được: “HPV được phát hiện” hoặc “HPV không được phát hiện”, thay vì tự động gọi đó là “nhiễm mới”, “đào thải” hay “tái hoạt”. Tuy nhiên, sự thận trọng về thuật ngữ không làm mất giá trị lâm sàng của xét nghiệm. Trong các chương trình sử dụng xét nghiệm đã được thẩm định, kết quả không phát hiện HPV liên quan đến nguy cơ tổn thương mức độ cao và ung thư trong những năm tiếp theo ở mức rất thấp, nhưng không đồng nghĩa nguy cơ bằng không. Ngược lại, kết quả dương tính vẫn có ý nghĩa nguy cơ và cần được diễn giải trong bối cảnh phù hợp.

4. Từ HPV nguy cơ cao đến ung thư là một quá trình nhiều giai đoạn

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (International Agency for Research on Cancer, IARC) mô tả lịch sử tự nhiên của ung thư cổ tử cung theo mô hình nhiều bước: nhiễm HPV nguy cơ cao, virus tồn tại kéo dài, tiến triển thành tổn thương tiền ung thư và cuối cùng xâm lấn thành ung thư. Phần lớn tình trạng nhiễm không vượt qua giai đoạn đầu; nhiều tổn thương biểu mô cũng có thể thoái triển. Toàn bộ quá trình từ khi nhiễm đến khi ung thư được chẩn đoán thường kéo dài hàng chục năm, mặc dù các diễn tiến nhanh hơn vẫn có thể xảy ra.

Đối với phần lớn ung thư cổ tử cung liên quan HPV, tình trạng nhiễm dai dẳng HPV sinh ung thư được xem là điều kiện nguyên nhân cần thiết nhưng chưa đủ. Nói cách khác, HPV nguy cơ cao là mắt xích nền tảng, song ung thư chỉ hình thành khi tế bào tiếp tục tích lũy thêm những thay đổi phân tử và mất dần khả năng kiểm soát sự tăng trưởng. Chỉ một phần nhỏ người nhiễm tiến triển đến tổn thương mức độ cao và ung thư.

Ở mức cơ chế, hai protein sinh ung thư E6 và E7 của HPV nguy cơ cao có vai trò trung tâm. Khi được biểu hiện kéo dài, E6 và E7 có thể làm suy yếu các hệ thống kiểm soát chu kỳ tế bào, đặc biệt thông qua các protein ức chế khối u p53 và pRB. Hệ quả là những tế bào đã xuất hiện sai lệch có thể tiếp tục phân chia, giảm khả năng sửa chữa tổn thương hoặc loại bỏ tế bào bất thường và tích lũy thêm biến đổi theo thời gian.

Các biến đổi biểu mô cổ tử cung có nhiều cấp độ. Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung (cervical intraepithelial neoplasia, CIN) được phân thành CIN1, CIN2 và CIN3. CIN1 thường là biến đổi mức độ thấp, có khả năng thoái triển cao và không phải lúc nào cũng được xem là tổn thương tiền ung thư thực sự. CIN2 và đặc biệt CIN3 có ý nghĩa tiền ung thư rõ hơn. Ở các giai đoạn này, tế bào bất thường vẫn khu trú trong biểu mô và chưa xâm lấn qua màng đáy (basement membrane) vào mô đệm. Khi tế bào vượt qua màng đáy, quá trình được xem là đã chuyển sang ung thư xâm lấn.

Không phải mọi CIN2 hoặc CIN3 đều chắc chắn tiến triển thành ung thư, nhưng nguy cơ cao hơn rõ rệt so với tổn thương mức độ thấp. Khả năng thoái triển hoặc tiến triển phụ thuộc vào cấp độ tổn thương, týp HPV, thời gian virus tồn tại, tuổi, tình trạng miễn dịch và những yếu tố sức khỏe đi kèm.

5. Vì sao chỉ một số trường hợp nhiễm HPV tiến triển?

Trước hết, các týp HPV nguy cơ cao không có tiềm năng sinh ung thư như nhau. Phân tích hệ thống quy mô lớn cho thấy HPV16 có mức đóng góp cao nhất vào ung thư cổ tử cung xâm lấn trên toàn cầu, tiếp theo là HPV18; các týp nguy cơ cao khác có mức độ liên quan thấp hơn và khác nhau. Vì vậy, việc chỉ biết “HPV dương tính” chưa phản ánh đầy đủ mức nguy cơ của một tình trạng nhiễm cụ thể.

Thời gian tồn tại cũng là yếu tố quan trọng. HPV được phát hiện lặp lại qua thời gian, đặc biệt cùng một týp nguy cơ cao, có ý nghĩa khác với một kết quả dương tính đơn lẻ. Các nghiên cứu đoàn hệ cho thấy nhiễm dai dẳng liên quan mạnh hơn với nguy cơ CIN3 hoặc tổn thương mức độ cao. Tuy nhiên, một kết quả xét nghiệm riêng lẻ không thể tự xác định virus đã tồn tại bao lâu.

Khả năng kiểm soát miễn dịch có ảnh hưởng đáng kể. Tổng quan ô của Bowden và cộng sự ghi nhận người sống với HIV và một số nhóm sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ gặp các kết cục HPV hoặc bệnh lý cổ tử cung bất lợi hơn. Tuy vậy, chất lượng và độ chắc chắn của bằng chứng không đồng đều giữa các dạng suy giảm miễn dịch; không nên coi mọi bệnh tự miễn hoặc mọi loại thuốc ức chế miễn dịch có cùng mức nguy cơ.

Một số nghiên cứu quan sát trên quần thể và phân tích ngẫu nhiên hóa Mendel gợi ý rằng hút thuốc có liên quan đến nguy cơ ung thư cổ tử cung và một số kết cục HPV bất lợi hơn. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu nền vẫn đến từ nghiên cứu quan sát, có thể chịu tác động của nhiễu và sai lệch. Hút thuốc là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, nhưng không thể dùng riêng yếu tố này để dự đoán chắc chắn kết cục của từng người.

6. Kết quả HPV dương tính thực sự cho biết điều gì?

Kết quả HPV dương tính cho biết mục tiêu của xét nghiệm đã được phát hiện trong mẫu. Kết quả này không trả lời trực tiếp virus được cơ thể tiếp nhận từ khi nào, bắt nguồn từ lần phơi nhiễm nào hoặc tế bào cổ tử cung đã có tổn thương hay chưa.

Theo mô hình IPVS, việc chuyển từ “HPV không được phát hiện” sang “HPV được phát hiện” có thể phù hợp với nhiều khả năng: phơi nhiễm mới, lượng virus vốn dưới ngưỡng phát hiện tăng trở lại, tự gieo nhiễm từ vị trí khác hoặc sự hiện diện tạm thời của vật liệu virus. Ngược lại, việc chuyển từ dương tính sang âm tính có thể phản ánh virus đã được loại bỏ, lượng virus giảm dưới ngưỡng phát hiện hoặc chất lượng lấy mẫu chưa đầy đủ. Không thể xác định chắc chắn khả năng nào đã xảy ra chỉ từ một chuỗi kết quả xét nghiệm.

Do đó, kết quả HPV dương tính không phải căn cứ khoa học để suy luận về sự chung thủy hoặc quy trách nhiệm cho một cá nhân. HPV có thể được phát hiện sau một thời gian dài không phát hiện, kể cả khi không ghi nhận phơi nhiễm tình dục mới. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa kết quả dương tính có thể bị bỏ qua: một xét nghiệm dương tính đã được thẩm định vẫn liên quan đến nguy cơ tổn thương mức độ cao cao hơn kết quả âm tính và cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng phù hợp.

7. Những điều khoa học vẫn chưa thể khẳng định

Dữ liệu hiện tại chưa đủ để xác định trong từng trường hợp liệu HPV không còn được phát hiện đã bị loại bỏ hoàn toàn hay vẫn tồn tại ở tải lượng rất thấp. Khái niệm HPV tiềm ẩn vẫn là chủ đề nghiên cứu và tranh luận; xét nghiệm thường quy chưa thể phân biệt chắc chắn nhiễm tiềm ẩn với tình trạng virus tồn tại dưới ngưỡng phát hiện.

Giới y khoa cũng chưa hiểu đầy đủ vì sao một số người kiểm soát HPV hiệu quả, trong khi một số khác phát triển tình trạng nhiễm dai dẳng. Nhiều mối liên hệ đã được nhận diện, nhưng nghiên cứu quan sát không phải lúc nào cũng cho phép kết luận quan hệ nhân quả.

Hiện chưa có thực phẩm, thảo dược, chất bổ sung hoặc phương pháp “thải độc” nào được các hướng dẫn chuyên môn công nhận là có khả năng loại bỏ HPV. Các sản phẩm được quảng cáo là “đào thải HPV”, “diệt HPV tự nhiên” hoặc “thải độc cổ tử cung” không thể thay thế việc đánh giá và theo dõi y tế. WHO hiện ghi nhận chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu nhằm loại bỏ trực tiếp tình trạng nhiễm HPV; điều trị y khoa tập trung vào các tổn thương hoặc bệnh lý do HPV gây ra.

8. Ý nghĩa thực tiễn của việc hiểu đúng HPV

Nhận thức rằng nhiễm HPV không đồng nghĩa với ung thư giúp tránh hai thái cực: hoảng sợ quá mức và chủ quan bỏ qua kết quả. Nguy cơ không thể được đánh giá chỉ từ một lần xét nghiệm, mà cần xem xét týp HPV, kết quả qua thời gian, tiền sử sức khỏe, tình trạng miễn dịch và sự hiện diện của biến đổi tế bào.

Việc lưu giữ các kết quả xét nghiệm trước đây giúp nhân viên y tế đánh giá diễn tiến theo thời gian chính xác hơn. Kết quả HPV dương tính hoặc kết quả đánh giá cổ tử cung bất thường cần được diễn giải trong bối cảnh chuyên môn; không nên tự suy luận thành ung thư hoặc tự sử dụng sản phẩm chưa rõ bằng chứng.

Chảy máu âm đạo sau quan hệ, chảy máu giữa các kỳ kinh, chảy máu sau mãn kinh hoặc dịch âm đạo bất thường có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Những biểu hiện này không đủ để tự kết luận ung thư, nhưng cần được nhân viên y tế đánh giá để xác định nguyên nhân.

9. Kết luận

HPV nguy cơ cao là nguyên nhân nền tảng của gần như toàn bộ ung thư cổ tử cung, nhưng nhiễm HPV không phải là ung thư và không phải mọi tình trạng nhiễm đều tiến triển. Phần lớn HPV được cơ thể kiểm soát và không còn được phát hiện sau một thời gian. Nguy cơ chủ yếu liên quan đến tình trạng HPV nguy cơ cao tồn tại kéo dài, sự xuất hiện của tổn thương mức độ cao và quá trình tích lũy các biến đổi tế bào trong nhiều năm.

Một kết quả xét nghiệm chỉ phản ánh HPV có được phát hiện trong mẫu tại một thời điểm nhất định. Kết quả đó không xác định chắc chắn thời điểm nhiễm, nguồn lây hoặc kết cục tương lai. Cách tiếp cận khoa học là phân biệt rõ điều đã quan sát được với điều còn chưa thể kết luận, qua đó giảm kỳ thị, hạn chế những can thiệp thiếu bằng chứng và hỗ trợ quyết định chăm sóc sức khỏe phù hợp.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Bouvard V, Wentzensen N, Mackie A, et al. The IARC Perspective on Cervical Cancer Screening. New England Journal of Medicine. 2021;385:1908–1918.
  2. Ryser MD, Bravo IG, Campos NG, et al. IPVS Consensus Statement on the Natural History of Cervical HPV Infection. Journal of Infectious Diseases. DOI: 10.1093/infdis/jiaf574.
  3. Bowden SJ, Doulgeraki T, Bouras E, et al. Risk factors for human papillomavirus infection, cervical intraepithelial neoplasia and cervical cancer: an umbrella review and follow-up Mendelian randomisation studies. BMC Medicine. 2023;21:274. DOI: 10.1186/s12916-023-02965-w.
  4. World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus DNA genotyping. Geneva: WHO; 2026.
  5. World Health Organization. Human papillomavirus and cancer. WHO Fact Sheet. 5 March 2024.
  6. National Cancer Institute. Cervical Cancer Symptoms. Updated October 13, 2022.
  7. De Sanjosé S, Brotons M, Pavón MA. The natural history of human papillomavirus infection. Best Pract Res Clin Obstet Gynaecol. 2018;47:2–13. doi: 10.1016/j.bpobgyn.2017.08.015.
  8. Doorbar J, Quint W, Banks L, et al. The biology and life-cycle of human papillomaviruses. Vaccine. 2012;30 Suppl 5:F55–F70. doi: 10.1016/j.vaccine.2012.06.083.
  9. Hoppe-Seyler K, Bossler F, Braun JA, Herrmann AL, Hoppe-Seyler F. The HPV E6/E7 Oncogenes: Key Factors for Viral Carcinogenesis and Therapeutic Targets. Trends Microbiol. 2018;26(2):158–168. doi: 10.1016/j.tim.2017.07.007.
  10. Schlecht NF, Kulaga S, Robitaille J, et al. Persistent human papillomavirus infection as a predictor of cervical intraepithelial neoplasia. JAMA. 2001;286(24):3106–3114. doi: 10.1001/jama.286.24.3106.
  11. Kjær SK, Frederiksen K, Munk C, Iftner T. Long-term absolute risk of cervical intraepithelial neoplasia grade 3 or worse following human papillomavirus infection: role of persistence. J Natl Cancer Inst. 2010;102(19):1478–1488. doi: 10.1093/jnci/djq356.
  12. Castle PE, Schiffman M, Herrero R, et al. A prospective study of age trends in cervical human papillomavirus acquisition and persistence in Guanacaste, Costa Rica. J Infect Dis. 2005;191(11):1808–1816. doi: 10.1086/428779.
  13. Moscicki AB, Ma Y, Farhat S, et al. Redetection of cervical human papillomavirus type 16 in women with a history of HPV16. J Infect Dis. 2013;208(3):403–412. doi: 10.1093/infdis/jit175.
  14. Wei F, Georges D, Man I, Baussano I, Clifford GM. Causal attribution of human papillomavirus genotypes to invasive cervical cancer worldwide: a systematic analysis of the global literature. Lancet. 2024;404(10451):435–444. doi: 10.1016/S0140-6736(24)01097-3.
  15. Kelly H, Weiss HA, Benavente Y, et al; ART and HPV Review Group. Association of antiretroviral therapy with high-risk human papillomavirus, cervical intraepithelial neoplasia, and invasive cervical cancer in women living with HIV: a systematic review and meta-analysis. Lancet HIV. 2018;5(1):e45–e58. doi: 10.1016/S2352-3018(17)30149-2. 
  16. Malevolti MC, Lugo A, Scala M, et al. Dose-risk relationships between cigarette smoking and cervical cancer: a systematic review and meta-analysis. Eur J Cancer Prev. 2023;32(2):171–183. doi: 10.1097/CEJ.0000000000000773.
  17. International Agency for Research on Cancer. Carcinogenic human papillomavirus infection.
  18. National Cancer Institute. What Is Cervical Cancer?
  19. National Cancer Institute. Understanding Cervical Changes: A Health Guide.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *