Hệ vi sinh đường ruột: Nền tảng của miễn dịch và chuyển hoá | Bài 10: Liệu pháp cấy ghép hệ vi sinh (FMT) – Hướng đi mới trong điều trị bệnh lý tiêu hoá

Tóm tắt

Cấy ghép hệ vi sinh từ phân, gọi tắt là FMT, là phương pháp đưa vật liệu đã được xử lý từ phân của người hiến được sàng lọc vào đường tiêu hóa của người nhận. Mục tiêu của can thiệp là hỗ trợ phục hồi một số chức năng bảo vệ của môi trường đường ruột, chứ không đơn thuần bổ sung một vài loại vi khuẩn.

Bằng chứng lâm sàng rõ nhất hiện nay tập trung vào việc giảm nguy cơ nhiễm Clostridioides difficile tái phát thêm ở một số người trưởng thành sau điều trị kháng sinh. Tuy nhiên, hiệu quả không giống nhau giữa mọi chế phẩm, quy trình và nhóm người bệnh; dữ liệu về an toàn dài hạn cũng chưa đầy đủ.

FMT chưa được khuyến nghị thường quy để điều trị trực tiếp hội chứng ruột kích thích, bệnh viêm ruột hoặc nhiều tình trạng chuyển hóa, thần kinh và tâm thần ngoài khuôn khổ nghiên cứu. Đây là một can thiệp y tế cần sàng lọc người hiến, kiểm soát mẫu và theo dõi chuyên môn chặt chẽ; không nên tự thực hiện tại nhà.

Từ khóa: hệ vi sinh đường ruột; cấy ghép hệ vi sinh từ phân; FMT; Clostridioides difficile; nhiễm trùng tái phát; liệu pháp hệ vi sinh.

1. Đặt vấn đề

Hệ vi sinh đường ruột là một hệ sinh thái phức tạp, có thể thay đổi theo chế độ ăn, thuốc, tuổi, bệnh lý và môi trường sống. Tuy nhiên, việc phát hiện hệ vi sinh của người bệnh khác với người khỏe mạnh chưa đủ để kết luận sự khác biệt đó là nguyên nhân gây bệnh. Nó có thể là nguyên nhân, hậu quả hoặc chỉ là một yếu tố đi kèm với bệnh và quá trình điều trị.

Tương tự, việc một bệnh lý có liên quan đến hệ vi sinh không đồng nghĩa rằng thay đổi hệ vi sinh sẽ điều trị được bệnh. Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đánh giá những can thiệp mới, bởi các thay đổi trong xét nghiệm vi sinh chưa chắc tạo ra lợi ích thực sự về triệu chứng, biến chứng hoặc chất lượng sống.

FMT được phát triển từ giả thuyết rằng trong một số hoàn cảnh, vật liệu từ người hiến được sàng lọc có thể hỗ trợ phục hồi một phần môi trường và chức năng bảo vệ của đường ruột. Can thiệp này không đồng nghĩa toàn bộ hệ vi sinh của người nhận được thay thế vĩnh viễn bằng hệ vi sinh của người hiến. Cơ chế tác động cũng chưa được hiểu đầy đủ.

Bằng chứng và ứng dụng lâm sàng rõ nhất hiện nay tập trung vào việc phòng ngừa các đợt tái phát tiếp theo của nhiễm C. difficile ở một số người bệnh. Với những bệnh tiêu hóa khác và nhiều tình trạng chuyển hóa, thần kinh hoặc tâm thần, kết quả nghiên cứu vẫn còn hạn chế hoặc chưa nhất quán.

Vì vậy, FMT không nên được hiểu là phương pháp “thải độc”, “làm mới đường ruột” hay liệu pháp chung cho mọi bệnh có liên quan đến hệ vi sinh. Bài viết này tập trung làm rõ FMT là gì, bằng chứng hiện có, các giới hạn và những yêu cầu an toàn khi cân nhắc can thiệp.

2. FMT thực chất là gì?

Cấy ghép hệ vi sinh từ phân là quá trình đưa vật liệu đã được xử lý từ phân của người hiến được sàng lọc vào đường tiêu hóa của người nhận. Việc lựa chọn người hiến, xét nghiệm, thu nhận, xử lý, bảo quản và sử dụng mẫu phải được thực hiện theo quy trình chuyên môn tại cơ sở y tế có khả năng kiểm soát chất lượng và theo dõi an toàn.

FMT không đơn thuần là bổ sung một vài loại vi khuẩn thường được gọi là “lợi khuẩn”. Vật liệu hiến tặng chứa một cộng đồng vi sinh vật cùng nhiều thành phần sinh học khác. Sau khi được đưa vào đường ruột, những thành phần này có thể góp phần làm thay đổi môi trường vi sinh, cạnh tranh với tác nhân gây bệnh và hỗ trợ phục hồi một số chức năng bảo vệ của ruột. Tuy nhiên, đây là những cơ chế đang tiếp tục được nghiên cứu và không xảy ra giống nhau ở mọi người nhận.

Cần phân biệt FMT truyền thống với khái niệm rộng hơn là liệu pháp dựa trên hệ vi sinh từ phân. FMT truyền thống thường sử dụng vật liệu được chuẩn bị theo quy trình của cơ sở y tế. Nhóm liệu pháp rộng hơn còn bao gồm những chế phẩm sinh học được sản xuất và kiểm soát theo quy trình riêng.

Mỗi hình thức có thành phần, cách sử dụng, bằng chứng và chỉ định khác nhau. Không thể xem tất cả các vật liệu từ phân, các viên nang hệ vi sinh hoặc những sản phẩm được sản xuất thương mại là những phương pháp hoàn toàn tương đương. Hướng dẫn AGA năm 2024 cũng đánh giá riêng FMT truyền thống và các sản phẩm hệ vi sinh đã được cơ quan quản lý Hoa Kỳ phê duyệt.

3. Vì sao nhiễm C. difficile tái phát là chỉ định nổi bật nhất?

Clostridioides difficile, thường gọi là C. difficile hoặc C. diff, là vi khuẩn có thể gây tiêu chảy và viêm đại tràng, đôi khi dẫn đến mất nước, nhập viện hoặc biến chứng đe dọa tính mạng. Phần lớn trường hợp xảy ra trong hoặc không lâu sau khi sử dụng kháng sinh.

Kháng sinh cần thiết để điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn, nhưng đồng thời có thể làm giảm một số vi sinh vật vốn tham gia bảo vệ đường ruột. Khi khả năng bảo vệ này suy giảm, C. difficile có thể phát triển và gây bệnh. Nguy cơ còn chịu ảnh hưởng của tuổi, tiền sử từng mắc bệnh, thời gian ở cơ sở y tế, tình trạng miễn dịch và bệnh nền.

Kháng sinh theo chỉ định vẫn là nền tảng điều trị đợt nhiễm đang hoạt động. Tuy nhiên, ở một số người, bệnh có thể trở lại sau khi đã cải thiện. Khi tình trạng tái phát nhiều lần, liệu pháp dựa trên hệ vi sinh có thể được bác sĩ cân nhắc sau điều trị kháng sinh nhằm hỗ trợ phục hồi khả năng hạn chế C. difficile phát triển quá mức.

Một tổng quan Cochrane gồm sáu thử nghiệm với 320 người cho thấy FMT từ người hiến có khả năng làm tăng tỷ lệ kiểm soát nhiễm C. difficile tái phát ở người có miễn dịch bình thường. Độ chắc chắn của bằng chứng về hiệu quả được đánh giá ở mức trung bình. Tuy nhiên, số người tham gia còn hạn chế, nhiều nghiên cứu loại trừ người suy giảm miễn dịch và dữ liệu an toàn dài hạn chưa đầy đủ.

Hướng dẫn AGA năm 2024 gợi ý sử dụng có chọn lọc các liệu pháp dựa trên hệ vi sinh cho người trưởng thành có miễn dịch bình thường bị nhiễm C. difficile tái phát, sau khi họ đã hoàn thành điều trị kháng sinh tiêu chuẩn. Đây là khuyến nghị có điều kiện, phản ánh sự khác biệt về chế phẩm, quy trình và nhóm người bệnh trong các nghiên cứu.

Bản cập nhật thực hành chuyên gia của AGA năm 2026 khuyên nên cung cấp liệu pháp dựa trên hệ vi sinh sau khi người bệnh đã được điều trị lần tái phát thứ hai, tức sau đợt nhiễm thứ ba. Can thiệp có thể được cân nhắc sớm hơn ở một số người có nguy cơ tái phát cao hoặc từng trải qua đợt bệnh đặc biệt nặng và khó điều trị. Tài liệu này được xây dựng từ ý kiến chuyên gia và rà soát y văn, không thực hiện tổng quan hệ thống mới và không phân hạng chính thức độ mạnh của từng lời khuyên.

Đây là quyết định chuyên môn dựa trên chẩn đoán, tiền sử điều trị, tình trạng miễn dịch và nguy cơ của từng người, không phải tiêu chí để người bệnh tự chỉ định FMT.

4. Kết quả khác nhau giữa các liệu pháp hệ vi sinh

FMT không phải một sản phẩm có thành phần cố định. Vật liệu từ những người hiến khác nhau có thể chứa những cộng đồng vi sinh vật khác nhau. Quy trình xử lý, bảo quản, đường đưa, số lần sử dụng, điều trị kháng sinh trước can thiệp và đặc điểm của người nhận đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Một thử nghiệm ngẫu nhiên gồm 153 người có tiền sử nhiễm C. difficile tái phát so sánh viên nang FMT với giả dược. Chế phẩm được nghiên cứu không làm giảm kết cục gộp gồm tiêu chảy tái phát trên lâm sàng hoặc tử vong trong 56 ngày. Một phần trường hợp tiêu chảy trong kết cục này không bắt buộc phải được xác nhận là nhiễm C. difficile, vì vậy kết quả cần được hiểu theo đúng thiết kế của thử nghiệm. Nghiên cứu sau đó có một bản đính chính được công bố cùng năm.

Ngược lại, một thử nghiệm pha 2 với một chế phẩm hệ vi sinh đường uống khác ghi nhận tỷ lệ không tái phát sau tám tuần cao hơn nhóm giả dược. Kết quả này chỉ áp dụng cho chế phẩm và nhóm người bệnh đã được nghiên cứu, không chứng minh mọi viên nang hệ vi sinh đều có hiệu quả tương tự.

Hai kết quả khác nhau cho thấy không thể lấy dữ liệu của một sản phẩm để suy rộng cho toàn bộ FMT hoặc mọi liệu pháp dựa trên hệ vi sinh. Khi đánh giá hiệu quả, cần xem xét đúng chế phẩm, quy trình, chỉ định và nhóm người bệnh đã được nghiên cứu.

Việc một sản phẩm chứa nhiều vi sinh vật hoặc làm tăng độ đa dạng của hệ vi sinh chưa đủ để chứng minh lợi ích. Kết quả quan trọng cuối cùng vẫn là can thiệp có giúp giảm tái phát, giảm biến chứng, hạn chế nhập viện và cải thiện sức khỏe người bệnh hay không.

5. FMT trong nhiễm C. difficile nặng hoặc tối cấp

Nhiễm C. difficile nặng cần được đánh giá y tế khẩn trương và có thể cần điều trị tại bệnh viện tùy tình trạng người bệnh. Nhiễm tối cấp có thể kèm sốc, liệt ruột hoặc giãn đại tràng, đe dọa tính mạng và cần được xử trí tại bệnh viện bởi nhóm đa chuyên khoa.

Ở một số người trưởng thành nhập viện vì nhiễm nặng hoặc tối cấp không đáp ứng điều trị kháng sinh, hướng dẫn AGA năm 2024 gợi ý có thể cân nhắc FMT truyền thống như liệu pháp bổ trợ. Tuy nhiên, độ chắc chắn của bằng chứng cho tình huống này rất thấp, nên quyết định phải được cá thể hóa và thực hiện tại cơ sở có kinh nghiệm.

FMT trong bối cảnh này không thay thế kháng sinh, hồi sức, theo dõi chuyên sâu, đánh giá ngoại khoa hoặc các biện pháp cứu sống khác. Bản cập nhật AGA năm 2026 cũng nhấn mạnh việc xử trí nhiễm tối cấp cần có sự phối hợp giữa chuyên khoa tiêu hóa, truyền nhiễm, hồi sức và ngoại khoa.

Cần phân biệt FMT truyền thống với các sản phẩm hệ vi sinh đã được phê duyệt để phòng ngừa bệnh tái phát. Những sản phẩm này chưa được nghiên cứu đầy đủ và không được phê duyệt để điều trị đợt nhiễm C. difficile nặng hoặc tối cấp đang hoạt động.

6. Không phải bệnh nào liên quan đến hệ vi sinh cũng điều trị được bằng FMT

Nhiều nghiên cứu cho thấy hệ vi sinh ở người mắc bệnh có thể khác với người khỏe mạnh. Tuy nhiên, sự khác biệt này chưa chứng minh hệ vi sinh là nguyên nhân gây bệnh. Nó cũng có thể là hậu quả của bệnh, thuốc, chế độ ăn hoặc các yếu tố khác.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm “loạn khuẩn” để kết luận người bệnh cần FMT. Hiện cũng chưa có một cấu hình hệ vi sinh duy nhất được công nhận là “lý tưởng” cho tất cả mọi người.

AGA hiện gợi ý không sử dụng FMT truyền thống thường quy để điều trị trực tiếp viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, viêm túi hồi tràng hoặc hội chứng ruột kích thích ngoài thử nghiệm lâm sàng. Một số nghiên cứu ghi nhận những tín hiệu tiềm năng, nhưng kết quả chưa nhất quán và độ chắc chắn của bằng chứng còn rất thấp.

Điều này không có nghĩa người mắc bệnh viêm ruột không bao giờ được sử dụng liệu pháp hệ vi sinh. Nếu họ đồng thời mắc nhiễm C. difficile tái phát, bác sĩ có thể cân nhắc liệu pháp này để phòng ngừa các đợt nhiễm trùng tiếp theo, chứ không phải để điều trị trực tiếp bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng. Bản cập nhật AGA năm 2026 về người mắc bệnh viêm ruột khuyên cung cấp liệu pháp dựa trên hệ vi sinh khi người bệnh đã có ít nhất một lần tái phát nhiễm C. difficile. Đây cũng là tài liệu tư vấn thực hành chuyên gia, không phải hướng dẫn có phân hạng bằng chứng chính thức.

Đối với nhiều ứng dụng khác ngoài nhiễm C. difficile tái phát, bao gồm một số bệnh tiêu hóa, chuyển hóa và thần kinh – tâm thần, FMT vẫn chủ yếu thuộc lĩnh vực nghiên cứu và chưa phải điều trị thường quy.

Những tuyên bố cho rằng FMT có thể “thải độc”, giảm cân, chữa tự kỷ, điều trị trầm cảm hoặc thay mới toàn bộ hệ vi sinh chưa được bằng chứng lâm sàng hiện nay xác nhận và không nên được quảng bá như công dụng điều trị.

7. Vì sao sàng lọc người hiến là yêu cầu bắt buộc?

Phân là vật liệu sinh học phức tạp, có thể chứa vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và những vi sinh vật mang gene hoặc cơ chế kháng kháng sinh. Một người không có triệu chứng vẫn có thể mang tác nhân gây bệnh và truyền sang người nhận qua FMT.

Năm 2019, FDA Hoa Kỳ ghi nhận hai người suy giảm miễn dịch bị nhiễm Escherichia coli sinh ESBL sau khi nhận vật liệu FMT từ cùng một người hiến; một người tử vong. Mẫu hiến và các chế phẩm liên quan chưa được xét nghiệm vi khuẩn Gram âm sinh ESBL trước khi sử dụng.

Năm 2020, FDA tiếp tục cảnh báo những trường hợp nhiễm E. coli gây bệnh đường ruột và E. coli sinh độc tố Shiga có khả năng liên quan đến vật liệu FMT. Một số người phải nhập viện. Những sự kiện này cho thấy người hiến đã được đánh giá sức khỏe chung vẫn có thể mang tác nhân gây bệnh.

Vì vậy, người hiến phải được đánh giá nguy cơ, xét nghiệm phù hợp và mẫu phải được kiểm soát trong suốt quá trình thu nhận, xử lý và bảo quản. Tiêu chuẩn sàng lọc cũng cần được cập nhật khi xuất hiện nguy cơ truyền nhiễm mới. Tuy nhiên, ngay cả quy trình chặt chẽ cũng chỉ giúp giảm nguy cơ, không thể bảo đảm loại trừ tuyệt đối mọi tác nhân đã biết và chưa biết.

Ngoài nguy cơ nhiễm trùng, người nhận có thể gặp khó chịu tiêu hóa hoặc biến chứng liên quan đến cách đưa vật liệu vào cơ thể. Những phương pháp sử dụng nội soi hoặc đường tiêu hóa trên còn có các nguy cơ riêng của thủ thuật. Dữ liệu về tác động rất dài hạn của việc chuyển một cộng đồng vi sinh vật phức tạp giữa hai người vẫn còn hạn chế.

Do đó, FMT chỉ nên được thực hiện trong cơ sở y tế có quy trình chuyên môn và khả năng theo dõi an toàn. Không nên tự thực hiện tại nhà, sử dụng mẫu của người thân theo hướng dẫn trên mạng hoặc dựa vào xét nghiệm hệ vi sinh thương mại để tự chỉ định can thiệp.

8. Ai cần được đánh giá đặc biệt thận trọng?

Trước khi cân nhắc FMT, bác sĩ cần đánh giá tình trạng miễn dịch, bệnh nền, nguy cơ nhiễm trùng và các phương pháp điều trị trước đó.

Hướng dẫn AGA năm 2024 gợi ý có thể cân nhắc FMT truyền thống ở một số người suy giảm miễn dịch nhẹ hoặc trung bình bị nhiễm C. difficile tái phát, nhưng gợi ý không sử dụng thường quy liệu pháp dựa trên hệ vi sinh ở người suy giảm miễn dịch nặng. Độ chắc chắn của bằng chứng cho các nhóm này rất thấp, do họ thường ít được đưa vào thử nghiệm lâm sàng.

“Suy giảm miễn dịch” không phải một nhóm đồng nhất. Nguy cơ còn phụ thuộc nguyên nhân và mức độ suy giảm miễn dịch, thuốc đang sử dụng, bệnh nền, tình trạng nhiễm trùng và sức khỏe tổng thể. Vì vậy, quyết định cần được cá thể hóa tại cơ sở có chuyên môn.

Chẩn đoán nhiễm C. difficile cũng phải được xác nhận đúng. Không phải mọi trường hợp tiêu chảy sau dùng kháng sinh đều do vi khuẩn này. Ngược lại, xét nghiệm có thể dương tính ở người đang mang C. difficile nhưng không có bệnh. CDC nhấn mạnh rằng chẩn đoán cần dựa trên triệu chứng phù hợp kết hợp với xét nghiệm hỗ trợ; chỉ nên xét nghiệm mẫu phân không thành khuôn ở người có biểu hiện lâm sàng phù hợp.

Người đang hoặc vừa sử dụng kháng sinh nên đi khám khi xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc tăng lên, sốt, đau bụng rõ, dấu hiệu mất nước, máu trong phân hoặc tình trạng toàn thân xấu đi. Không nên tự dùng kết quả xét nghiệm để tìm người hiến, tự thực hiện FMT hoặc trì hoãn việc đánh giá y tế.

9. Tương lai của liệu pháp hệ vi sinh

FMT truyền thống sử dụng vật liệu từ phân hiến tặng, trong đó thành phần sinh học có thể biến thiên giữa từng mẫu và từng quy trình. Một hướng phát triển hiện nay là tạo ra các chế phẩm được sản xuất, kiểm tra và bảo quản theo quy trình nhất quán hơn.

Tính đến tháng 8/2026, FDA Hoa Kỳ liệt kê hai sản phẩm hệ vi sinh từ phân hiến tặng đã được phê duyệt. Chỉ định của cả hai là phòng ngừa nhiễm C. difficile tái phát ở người từ 18 tuổi trở lên sau khi đã hoàn tất điều trị kháng sinh cho đợt tái phát. Việc được phê duyệt trong chỉ định này không đồng nghĩa các sản phẩm được dùng để “tăng cường hệ vi sinh”, điều trị mọi rối loạn tiêu hóa hoặc thay thế điều trị nhiễm trùng đang hoạt động.

Tại Hoa Kỳ, FDA áp dụng chính sách thực thi có điều kiện đối với một số trường hợp sử dụng FMT truyền thống để điều trị nhiễm C. difficile không đáp ứng các phương pháp tiêu chuẩn. Chính sách này có phạm vi giới hạn và không áp dụng cho vật liệu FMT được lấy từ ngân hàng phân để phân phối cho cơ sở khác.

Tình trạng cấp phép, quy định và khả năng tiếp cận khác nhau giữa các quốc gia. Vì vậy, việc một sản phẩm được phê duyệt tại Hoa Kỳ không có nghĩa sản phẩm đó đã được cấp phép, có cùng chỉ định hoặc có thể sử dụng tại Việt Nam.

Trong tương lai, lĩnh vực này có thể phát triển theo hướng sử dụng các cộng đồng vi sinh vật có thành phần xác định rõ hơn, các chức năng vi sinh cụ thể hoặc những chất chuyển hóa được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát. Tuy nhiên, mỗi liệu pháp mới vẫn cần chứng minh hiệu quả và an toàn bằng những kết quả lâm sàng có ý nghĩa, thay vì chỉ cho thấy xét nghiệm hệ vi sinh đã thay đổi.

10. Kết luận

FMT cho thấy việc tác động vào hệ vi sinh đường ruột có thể tạo ra lợi ích lâm sàng. Bằng chứng đáng tin cậy nhất hiện nay tập trung vào việc giảm nguy cơ nhiễm Clostridioides difficile tái phát thêm ở một số người bệnh sau điều trị kháng sinh.

Tuy nhiên, FMT không phải một liệu pháp đồng nhất. Hiệu quả và nguy cơ có thể khác nhau tùy chế phẩm, quy trình, tình trạng miễn dịch, bệnh nền và đặc điểm của người nhận. Vì có khả năng truyền tác nhân gây bệnh, can thiệp phải được thực hiện tại cơ sở y tế có quy trình sàng lọc, kiểm soát mẫu và theo dõi an toàn.

Với các bệnh tiêu hóa khác và nhiều tình trạng chuyển hóa, thần kinh hoặc tâm thần, bằng chứng hiện chưa đủ để sử dụng FMT thường quy. FMT cũng không nên được hiểu là phương pháp “thải độc”, “đặt lại” hoặc thay mới toàn bộ hệ vi sinh.

Thông điệp quan trọng không phải là thay hệ vi sinh theo một công thức chung, mà là lựa chọn đúng người bệnh, đúng chỉ định, đúng chế phẩm, đúng quy trình và đúng mức độ bằng chứng.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Cryan JF, O’Riordan KJ, Cowan CSM, et al. The Microbiota-Gut-Brain Axis. Physiol Rev. 2019;99(4):1877–2013. doi: 10.1152/physrev.00018.2018.
  2. Peery AF, Kelly CR, Kao D, et al. AGA Clinical Practice Guideline on Fecal Microbiota-Based Therapies for Select Gastrointestinal Diseases. Gastroenterology. 2024;166(3):409–434. doi: 10.1053/j.gastro.2024.01.008.
  3. Fischer M, Vaughn BP, Peery AF, Kelly CR. AGA Clinical Practice Update on Management of Clostridioides difficile Infection in Adults: Expert Review. Clin Gastroenterol Hepatol. Published online June 30, 2026. doi: 10.1016/j.cgh.2026.05.007.
  4. Minkoff NZ, Aslam S, Medina M, et al. Fecal Microbiota Transplantation for the Treatment of Recurrent Clostridioides difficile. Cochrane Database Syst Rev. 2023;4:CD013871. doi: 10.1002/14651858.CD013871.pub2.
  5. Drekonja DM, Shaukat A, Huang Y, et al. A Randomized Controlled Trial of Efficacy and Safety of Fecal Microbiota Transplant for Preventing Recurrent Clostridioides difficile Infection. Clin Infect Dis. 2025;80(1):52–60. doi: 10.1093/cid/ciae467.
  6. Correction to: A Randomized Controlled Trial of Efficacy and Safety of Fecal Microbiota Transplant for Preventing Recurrent Clostridioides difficile Infection. Clin Infect Dis. 2025;80(1):242–243. doi: 10.1093/cid/ciaf032.
  7. Allegretti JR, Kelly CR, Louie T, et al. Safety and Tolerability of CP101, a Full-Spectrum, Oral Microbiome Therapeutic for the Prevention of Recurrent Clostridioides difficile Infection: A Phase 2 Randomized Controlled Trial. Gastroenterology. 2025;168(2):357–366.e3. doi: 10.1053/j.gastro.2024.09.030.
  8. Khanna S, Allegretti JR, Hashash JG, Feuerstadt P. AGA Clinical Practice Update on Management of Clostridioides difficile Infection in Inflammatory Bowel Disease: Expert Review. Gastroenterology. 2026;171(1):184–192. doi: 10.1053/j.gastro.2026.03.008.
  9. Centers for Disease Control and Prevention. About C. diff. Updated May 13, 2026. Truy cập ngày 03/08/2026.
  10. Centers for Disease Control and Prevention. C. diff: Facts for Clinicians. Updated April 13, 2026. Truy cập ngày 03/08/2026.
  11. Centers for Disease Control and Prevention. Clinical Guidance for C. diff Infection Prevention in Acute Care Facilities. Updated May 13, 2026. Truy cập ngày 03/08/2026.
  12. U.S. Food and Drug Administration. Fecal Microbiota Products. Truy cập ngày 03/08/2026.
  13. U.S. Food and Drug Administration. Fecal Microbiota for Transplantation: Risk of Serious Adverse Reactions Due to Transmission of Multi-Drug Resistant Organisms. 2019.
  14. U.S. Food and Drug Administration. Fecal Microbiota for Transplantation: Risk of Serious Adverse Events Likely Due to Transmission of Pathogenic Organisms. 2020.
  15. U.S. Food and Drug Administration. Enforcement Policy Regarding Investigational New Drug Requirements for Use of Fecal Microbiota for Transplantation to Treat Clostridioides difficile Infection Not Responsive to Standard Therapies. Final Guidance, November 2022.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *