Hệ vi sinh đường ruột: Nền tảng của miễn dịch và chuyển hoá | Bài 6: Tác động của kháng sinh lên hệ vi sinh đường ruột

Tóm tắt

Kháng sinh là thuốc thiết yếu trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn. Tuy nhiên, tác động của thuốc không chỉ giới hạn ở tác nhân gây bệnh. Một phần vi sinh vật thường trú nhạy cảm cũng có thể bị suy giảm, làm thay đổi độ đa dạng, cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái đường ruột. Mức độ thay đổi phụ thuộc vào loại kháng sinh, phổ tác dụng, đường dùng, thời gian điều trị, số lần phơi nhiễm và đặc điểm hệ vi sinh trước đó.

Bằng chứng cho thấy trong điều kiện ổn định, vi sinh vật thường trú góp phần bảo vệ đường ruột bằng cách cạnh tranh không gian và nguồn dinh dưỡng, đồng thời tạo ra môi trường hạn chế tác nhân gây bệnh định cư và tăng sinh. Khi cơ chế bảo vệ này suy yếu, một số vi sinh vật cơ hội, điển hình là Clostridioides difficile, có thể phát triển quá mức và gây bệnh.

Đường ruột còn là nơi lưu giữ nhiều gen kháng kháng sinh. Dưới áp lực chọn lọc của thuốc, các vi khuẩn mang cơ chế kháng có thể tồn tại thuận lợi hơn. Một số gen kháng thuốc còn có khả năng được trao đổi giữa các vi khuẩn thông qua chuyển gen ngang. Tuy nhiên, việc phát hiện gen kháng thuốc trong hệ vi sinh không đồng nghĩa một người đang mắc nhiễm khuẩn kháng thuốc.

Một số nghiên cứu ở người cho thấy hệ vi sinh có thể phục hồi đáng kể sau điều trị, nhưng tốc độ và mức độ phục hồi khác nhau giữa các cá thể. Một số nghiên cứu quan sát dịch tễ gợi ý phơi nhiễm kháng sinh sớm có liên quan đến tỷ lệ hen hoặc một số bệnh dị ứng cao hơn về sau, song chưa xác lập được mối liên hệ. 

Dữ liệu hiện tại chưa đủ để xem probiotic hoặc một sản phẩm “phục hồi hệ vi sinh” là biện pháp đảo ngược hoàn toàn những thay đổi do kháng sinh. Giải pháp có cơ sở chắc chắn nhất vẫn là sử dụng kháng sinh đúng chỉ định và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn.

Từ khóa: kháng sinh; hệ vi sinh vật đường ruột; tổn thương sinh thái; đề kháng do quần xã; Clostridioides difficile; kho gen kháng thuốc; chuyển gen ngang; kháng kháng sinh.

1. Đặt vấn đề

Kháng sinh là một trong những thành tựu quan trọng nhất của y học hiện đại. Việc kiểm soát hiệu quả nhiều nhiễm khuẩn do vi khuẩn đã góp phần làm giảm tử vong, đồng thời tạo điều kiện để thực hiện an toàn hơn các phương pháp như phẫu thuật, hồi sức tích cực, ghép tạng và điều trị ung thư.

Vì vậy, kháng sinh không phải “kẻ thù” của cơ thể hay hệ vi sinh. Khi được sử dụng đúng chỉ định, phù hợp với chẩn đoán lâm sàng và tuân thủ thời gian điều trị, lợi ích của thuốc có thể vượt xa những nguy cơ có thể xảy ra.

Tuy nhiên, kháng sinh không hoạt động trong một môi trường vô trùng. Đường ruột chứa một quần xã vi sinh vật có mật độ cao, gồm nhiều loài vi khuẩn cùng cạnh tranh, tương tác với nhau và với cơ thể. Một phần các vi khuẩn này có thể nhạy cảm với thuốc và bị suy giảm số lượng, hoặc thay đổi hoạt động trong quá trình điều trị.

Những hệ quả ngoài mục tiêu điều trị này được mô tả bằng khái niệm tổn thương sinh thái ngoại ý (collateral ecological damage). Tác động không chỉ nằm ở việc giảm một số nhóm vi khuẩn, mà còn có thể làm thay đổi độ đa dạng, cấu trúc quần xã, hoạt động chuyển hóa và mối tương tác giữa các thành viên trong hệ sinh thái đường ruột. 

Mức độ thay đổi cũng không giống nhau ở mọi trường hợp, phụ thuộc đáng kể vào loại kháng sinh, phổ tác dụng, đường dùng, thời gian điều trị, số lần phơi nhiễm và đặc điểm hệ vi sinh trước đó. Vì vậy, không thể kết luận rằng mọi đợt kháng sinh đều gây cùng một mức tổn thương hoặc dẫn đến những hậu quả kéo dài giống nhau.

Nghiên cứu trên mô hình động vật bước đầu cho thấy kháng sinh phổ rộng có thể gây thay đổi đáng kể đối với cấu trúc và chức năng hệ vi sinh. Tuy nhiên, liều thuốc, điều kiện nuôi và sinh lý của động vật khác với việc điều trị thông thường ở người. Những kết quả này giúp làm rõ cơ chế sinh thái nhưng chưa thể được suy rộng trực tiếp thành kết luận rằng một đợt kháng sinh cần thiết sẽ gây tổn thương lâu dài cho mọi cá thể.

Điểm cần quan tâm vì thế không phải là né tránh kháng sinh, mà là hạn chế những lần sử dụng không cần thiết và lựa chọn phương án điều trị phù hợp nhất. Cách tiếp cận này vừa bảo vệ hiệu quả của thuốc, vừa giảm các tác động ngoài mục tiêu đối với hệ vi sinh đường ruột.

2. Tổn thương sinh thái ngoại ý

Kháng sinh phổ hẹp thường tác động lên một phạm vi vi khuẩn tương đối giới hạn, trong khi kháng sinh phổ rộng có khả năng ảnh hưởng đến nhiều nhóm hơn. Tuy nhiên, cách phân loại này không cho biết đầy đủ mức tác động lên hệ vi sinh đường ruột. Kháng sinh phổ hẹp vẫn có thể làm thay đổi những thành viên quan trọng của quần xã, còn kháng sinh phổ rộng không tạo ra cùng một kiểu xáo trộn ở mọi cá thể.

Hậu quả sinh thái phụ thuộc vào mức độ vi sinh vật đường ruột tiếp xúc với thuốc. Quá trình này chịu ảnh hưởng của đường dùng, khả năng hấp thu, lượng thuốc hoặc chất chuyển hóa được bài tiết vào đường tiêu hóa, thời gian điều trị và mức độ nhạy cảm của từng vi sinh vật. Thành phần hệ vi sinh trước điều trị cũng góp phần giải thích vì sao cùng một thuốc có thể gây ra những thay đổi khác nhau giữa các cá thể.

Một chỉ số thường được sử dụng trong nghiên cứu là đa dạng trong mẫu (alpha diversity). Chỉ số này phản ánh số lượng nhóm vi sinh vật được phát hiện và mức độ đồng đều trong sự phân bố của chúng trong một mẫu. Một số nghiên cứu ở người ghi nhận kháng sinh có thể làm giảm độ phong phú và độ đồng đều của quần xã, đồng thời làm thay đổi thành phần vi sinh vật. Tổng lượng hoặc sinh khối vi khuẩn cũng có thể thay đổi, nhưng đây là đại lượng khác với alpha diversity.

Tuy nhiên, độ đa dạng không phải là thước đo độc lập của sức khỏe. Đa dạng cao không mặc nhiên đồng nghĩa hệ vi sinh hoạt động có lợi, còn đa dạng thấp không tự động xác định bệnh lý. Việc đánh giá một quần xã còn cần xem xét thành phần, chức năng chuyển hóa, tính ổn định, khả năng chống chịu và bối cảnh sinh lý của từng cá thể.

Kháng sinh còn có thể làm thay đổi mạng lưới tương tác giữa các vi sinh vật. Một số thành viên tạo ra chất chuyển hóa được nhóm khác sử dụng; một số cạnh tranh không gian và nguồn dinh dưỡng; số khác góp phần duy trì môi trường hóa học trong lòng ruột. Khi một thành viên quan trọng suy giảm, những vi sinh vật không nhạy cảm trực tiếp với thuốc cũng có thể bị ảnh hưởng do mất nguồn dinh dưỡng hoặc đối tác chuyển hóa. Ngược lại, một số nhóm còn lại có thể tăng sinh khi mất đối thủ cạnh tranh.

Vì vậy, tác động của kháng sinh không nên được hiểu đơn giản là “mất lợi khuẩn”. Đây có thể là quá trình tái cấu trúc toàn bộ quần xã, trong đó cả thành phần, chức năng và mối liên hệ giữa các vi sinh vật đều thay đổi.

Những biến đổi này thường được mô tả bằng thuật ngữ mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis). Đây là một khái niệm sinh thái dùng để chỉ sự thay đổi về thành phần hoặc chức năng của quần xã so với một trạng thái tham chiếu. Tuy nhiên, chưa có một tiêu chuẩn dysbiosis duy nhất áp dụng cho mọi người và mọi bệnh lý.

Do đó, mất cân bằng hệ vi sinh chưa phải một chẩn đoán độc lập có thể được xác định chỉ bằng một tỷ lệ vi khuẩn trong mẫu phân. Hiện cũng không có một tỷ lệ “lợi khuẩn – hại khuẩn” chung có thể đại diện cho trạng thái bình thường của tất cả các cá thể.

3. Sự suy giảm đề kháng do quần xã và sự phát triển của vi sinh vật cơ hội

Trong điều kiện ổn định, hệ vi sinh thường trú góp phần bảo vệ đường ruột thông qua khả năng chống định cư của quần xã (colonization resistance). Các vi sinh vật cư trú sử dụng nguồn dinh dưỡng, chiếm giữ những vị trí thuận lợi và tạo ra nhiều sản phẩm chuyển hóa. Những hoạt động này góp phần hạn chế tác nhân gây bệnh định cư hoặc tăng sinh quá mức.

Cơ chế bảo vệ không chỉ dựa trên cạnh tranh không gian. Một số vi sinh vật sử dụng trước những nguồn dinh dưỡng mà tác nhân gây bệnh cần; một số tạo ra hợp chất có khả năng ức chế các nhóm vi khuẩn khác; số khác tham gia chuyển hóa acid mật và duy trì môi trường hóa học phù hợp trong lòng ruột. Hệ vi sinh còn phối hợp với niêm mạc và hệ miễn dịch trong việc duy trì trạng thái ổn định.

Kháng sinh có thể làm suy giảm một phần các nhóm vi khuẩn tham gia vào những cơ chế này. Khi đối thủ cạnh tranh giảm, một số nguồn dinh dưỡng và vị trí sinh sống trở nên sẵn có hơn, đồng thời các chuỗi chuyển hóa trong quần xã có thể bị gián đoạn. Đây là sự thay đổi của hốc sinh thái (ecological niche), tức toàn bộ điều kiện về không gian, nguồn dinh dưỡng và quan hệ sinh học mà một vi sinh vật cần để tồn tại.

Trong bối cảnh đó, một số vi sinh vật vốn hiện diện ở mức thấp hoặc được đưa vào từ môi trường có thể tăng sinh. Những vi sinh vật này không nhất thiết luôn gây bệnh, nhưng có khả năng trở thành tác nhân gây hại khi hệ sinh thái đường ruột hoặc sức đề kháng của cơ thể thay đổi.

Clostridioides difficile là một ví dụ điển hình. Vi khuẩn này có khả năng tạo bào tử và một số người có thể mang vi khuẩn mà không có triệu chứng. Khi quần xã vi sinh thường trú bị xáo trộn, sự cạnh tranh dinh dưỡng và một số hoạt động chuyển hóa có thể suy giảm. Trong điều kiện thuận lợi, bào tử có thể nảy mầm, vi khuẩn tăng sinh và tạo độc tố gây tổn thương đại tràng.

Nhiễm C. difficile có thể biểu hiện bằng tiêu chảy, đau hoặc căng tức bụng, sốt, buồn nôn và chán ăn. Trường hợp nặng có thể gây viêm đại tràng; viêm đại tràng giả mạc là một biểu hiện nghiêm trọng nhưng không xuất hiện ở tất cả người mắc.

Không phải mọi trường hợp tiêu chảy trong hoặc sau khi sử dụng kháng sinh đều do C. difficile. Tác nhân này chỉ chiếm một phần các trường hợp tiêu chảy liên quan kháng sinh. Những trường hợp khác có thể liên quan đến tác động của thuốc, thay đổi chức năng chuyển hóa của hệ vi sinh hoặc nguyên nhân tiêu hóa khác.

Chẩn đoán nhiễm C. difficile cần kết hợp biểu hiện lâm sàng với xét nghiệm phù hợp. Một người không có triệu chứng vẫn có thể mang vi khuẩn hoặc có kết quả xét nghiệm dương tính. Vì vậy, phát hiện C. difficile trong mẫu phân không tự động đồng nghĩa đang mắc bệnh và không nên được diễn giải tách rời khỏi triệu chứng lâm sàng.

4. Kho lưu trữ gen kháng thuốc và chuyển gen ngang

Hệ vi sinh đường ruột không chỉ gồm nhiều loài vi khuẩn mà còn chứa một lượng lớn vật liệu di truyền. Toàn bộ các gen có liên quan đến khả năng kháng kháng sinh hiện diện trong quần xã được gọi là kho gen kháng thuốc đường ruột (gut resistome).

Kho gen này gồm các cơ chế kháng vốn có trong bộ gen của vi khuẩn và những gen được thu nhận từ vi khuẩn khác. Một số gen nằm ổn định trên nhiễm sắc thể, trong khi số khác nằm trên các phần tử di truyền có khả năng di chuyển, chẳng hạn plasmid hoặc transposon. Vì vậy, không phải mọi gen kháng thuốc trong đường ruột đều có khả năng truyền sang một vi khuẩn khác.

Nhiều gen kháng thuốc có thể được phát hiện ở các vi khuẩn thường trú, kể cả khi cơ thể không có biểu hiện nhiễm khuẩn. Sự hiện diện của một gen chỉ cho thấy tiềm năng di truyền; gen đó có thể chưa được biểu hiện hoặc chưa tạo ra mức kháng có ý nghĩa ở vi khuẩn đang mang nó. Do đó, phát hiện gen kháng thuốc trong hệ vi sinh không đồng nghĩa một cá thể đang mắc nhiễm khuẩn kháng thuốc.

Một cơ chế góp phần làm thay đổi kho gen này là chuyển gen ngang (horizontal gene transfer – HGT). Khác với việc truyền gen từ tế bào mẹ sang tế bào con khi phân chia, HGT cho phép vật liệu di truyền được trao đổi giữa các vi khuẩn.

Quá trình này có thể diễn ra theo ba con đường chính. Trong tiếp hợp, plasmid hoặc phần tử di truyền được truyền qua sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai tế bào. Trong tải nạp, thực khuẩn thể mang vật liệu di truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác. Trong biến nạp, vi khuẩn tiếp nhận các đoạn DNA tự do từ môi trường. Các cơ chế này đã được ghi nhận trong hệ vi sinh đường ruột, nhưng mức đóng góp của từng con đường thay đổi theo loài vi khuẩn, loại phần tử di truyền và điều kiện sinh thái.

Kháng sinh không “dạy” vi khuẩn cách kháng thuốc. Trong quần thể, một số vi khuẩn có thể đã mang cơ chế kháng trước khi tiếp xúc với thuốc. Khi kháng sinh được sử dụng, các vi khuẩn nhạy cảm bị ức chế, trong khi những vi khuẩn có khả năng kháng có lợi thế sống sót và có thể chiếm tỷ lệ lớn hơn. Đây là áp lực chọn lọc do kháng sinh tạo ra.

Điều trị kháng sinh cũng có thể làm thay đổi mật độ vi khuẩn, cấu trúc quần xã và sự hiện diện của các phần tử di truyền di động. Một số nghiên cứu ở người ghi nhận kho gen kháng thuốc thay đổi sau điều trị, nhưng mức độ và kiểu thay đổi mang tính cá thể. Chưa thể quy mọi sự gia tăng gen kháng thuốc cho chuyển gen ngang, vì quá trình chọn lọc những vi khuẩn vốn đã mang gen cũng đóng vai trò quan trọng.

Đường ruột vì thế là một môi trường có khả năng diễn ra trao đổi gen kháng thuốc, nhưng không nên được mô tả như một “nhà máy tạo siêu vi khuẩn”. Để một gen kháng thuốc chuyển sang tác nhân gây bệnh, được duy trì, biểu hiện ổn định và góp phần tạo ra nhiễm khuẩn khó điều trị, cần có sự kết hợp của nhiều điều kiện sinh học.

Bằng chứng ở người cho thấy quá trình chuyển gen trong hệ vi sinh là có thật, nhưng không phải mọi gen đều có tính di động và không phải mọi sự kiện chuyển gen đều dẫn đến hậu quả lâm sàng. Ý nghĩa quan trọng nhất của kho gen kháng thuốc là cho thấy việc sử dụng kháng sinh có thể tác động không chỉ đến thành phần vi sinh vật, mà còn đến tiềm năng di truyền liên quan đến kháng thuốc của toàn quần xã.

5. Động lực học phục hồi của hệ vi sinh

Sau khi ngừng kháng sinh, hệ vi sinh đường ruột không trở về trạng thái trước điều trị theo một quá trình đồng loạt. Sự phục hồi diễn ra như một quá trình tái lập quần xã theo từng giai đoạn. Một số vi sinh vật còn tồn tại có thể tăng sinh sớm; những thành viên khác chỉ phục hồi khi nguồn dinh dưỡng, sản phẩm chuyển hóa và mối tương tác trong quần xã dần được thiết lập lại.

Tốc độ và mức độ phục hồi không giống nhau ở mọi cá thể. Quá trình này có thể chịu ảnh hưởng của loại kháng sinh, thời gian và số lần sử dụng, thành phần hệ vi sinh trước điều trị, những nhóm vi sinh còn tồn tại, khẩu phần, bệnh nền và các lần phơi nhiễm thuốc tiếp theo.

Một số nghiên cứu nhỏ trên người khỏe mạnh ghi nhận thành phần hệ vi sinh có thể tiến gần trạng thái ban đầu trong những tuần hoặc tháng sau điều trị. Tuy nhiên, một số thành viên vẫn khác biệt trong thời gian theo dõi. Do cỡ mẫu nhỏ, phác đồ thuốc khác nhau và đối tượng nghiên cứu chủ yếu là người khỏe mạnh, các kết quả này chưa xác lập được một thời hạn phục hồi chung cho mọi người.

Trong một số trường hợp, quần xã có thể tái lập ở một cấu trúc mới tương đối ổn định nhưng không hoàn toàn giống trước khi dùng thuốc. Hiện chưa rõ những thay đổi kéo dài như vậy có luôn gây ra hệ quả lâm sàng hay không. Vì vậy, không thể dựa riêng vào thời gian đã trôi qua sau điều trị để kết luận hệ vi sinh đã “phục hồi hoàn toàn” hoặc đang ở trạng thái bệnh lý.

Nghiên cứu trên mô hình động vật bước đầu cho thấy các đợt kháng sinh sớm, kéo dài hoặc lặp lại có thể làm chậm quá trình tái lập quần xã và để lại những thay đổi sinh học lâu hơn. Tuy nhiên, liều thuốc, thời gian phơi nhiễm, điều kiện sống và sinh lý của động vật khác đáng kể so với việc điều trị thông thường ở người. Những kết quả này giúp làm rõ cơ chế nhưng chưa thể được suy rộng trực tiếp cho con người.

Những năm đầu đời, đặc biệt từ giai đoạn sơ sinh đến khoảng hai hoặc ba tuổi, là thời kỳ hệ vi sinh đường ruột và hệ miễn dịch phát triển nhanh. Đây được xem là một cửa sổ phát triển nhạy cảm (early-life critical window), dù không có một mốc tuổi tuyệt đối áp dụng cho mọi trẻ.

Một số nghiên cứu quan sát dịch tễ gợi ý rằng trẻ phơi nhiễm kháng sinh sớm có tỷ lệ hen hoặc một số bệnh dị ứng cao hơn về sau. Tuy nhiên, trẻ cần dùng kháng sinh thường cũng có nhiều nhiễm trùng hơn hoặc khác biệt về sinh non, phương thức sinh, tiền sử gia đình, môi trường sống và mức độ tiếp cận chăm sóc y tế. Những yếu tố này có thể đồng thời ảnh hưởng nguy cơ bệnh. Vì vậy, mối liên hệ được ghi nhận chưa đủ để khẳng định kháng sinh trực tiếp gây hen hoặc dị ứng thông qua hệ vi sinh.

Ý nghĩa thực tiễn của cửa sổ nhạy cảm đầu đời không phải là né tránh kháng sinh khi trẻ có nhiễm khuẩn cần điều trị. Thông điệp phù hợp là hạn chế những lần sử dụng không cần thiết, lựa chọn thuốc phù hợp và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn, đặc biệt trong giai đoạn hệ vi sinh và hệ miễn dịch đang phát triển.

6. Khoảng trống khoa học và nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý

Mức độ thay đổi và khả năng phục hồi của hệ vi sinh sau khi sử dụng kháng sinh hiện chưa thể được dự báo chính xác cho từng cá thể. Mẫu phân có thể cung cấp thông tin về một phần quần xã vi sinh tại thời điểm lấy mẫu, nhưng không phản ánh đầy đủ các vi sinh vật bám trên niêm mạc, hoạt động chuyển hóa, khả năng chống chịu hoặc quá trình phục hồi của toàn bộ hệ sinh thái đường ruột.

Kết quả xét nghiệm còn có thể thay đổi theo cách lấy và bảo quản mẫu, kỹ thuật phân tích, cơ sở dữ liệu tham chiếu và phương pháp diễn giải. Vì vậy, hiện chưa có một xét nghiệm hệ vi sinh hoặc ngưỡng “loạn khuẩn” được chuẩn hóa và thẩm định rộng rãi để xác định một công thức phục hồi sau kháng sinh áp dụng chung cho mọi người. Điều này không có nghĩa xét nghiệm hệ vi sinh hoàn toàn không có giá trị, mà cho thấy ứng dụng của chúng trong chăm sóc lâm sàng thường quy vẫn còn nhiều giới hạn.

Dữ liệu hiện tại cũng chưa đủ để khẳng định một đợt probiotic ngắn có thể “giải độc kháng sinh” hoặc đưa toàn bộ hệ vi sinh trở lại trạng thái trước điều trị. Một số chế phẩm probiotic cụ thể có thể hỗ trợ giảm nguy cơ tiêu chảy liên quan kháng sinh trong một số nhóm, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi sinh vật, công thức sản phẩm và đối tượng sử dụng. Lợi ích này chưa được chứng minh là kết quả của việc khôi phục toàn bộ quần xã vi sinh. Một số nghiên cứu còn ghi nhận một chế phẩm cụ thể có thể làm chậm quá trình tái lập hệ vi sinh; tuy nhiên, kết quả này không thể được khái quát cho tất cả probiotic.

Do đó, probiotic không nên được coi là một biện pháp phục hồi “thần tốc” hoặc là giải pháp mặc định sau mọi đợt kháng sinh. Việc hệ vi sinh tái lập là một quá trình sinh thái phức tạp, chịu ảnh hưởng của loại thuốc, thời gian điều trị, đặc điểm quần xã trước đó, khẩu phần, bệnh nền và nhiều yếu tố khác.

Biện pháp có cơ sở chắc chắn nhất để hạn chế những tác động không cần thiết là quản lý sử dụng kháng sinh (antibiotic stewardship). Ở cấp độ chuyên môn, kháng sinh cần được chỉ định khi có căn cứ phù hợp; loại thuốc, phổ tác dụng, đường dùng và thời gian điều trị phải được lựa chọn dựa trên tình trạng lâm sàng, hướng dẫn chuyên môn và kết quả xét nghiệm khi có.

Ở cấp độ cộng đồng, kháng sinh không nên được tự mua, dùng lại từ đơn cũ, chia sẻ hoặc sử dụng thuốc được kê cho người khác. Khi đã được kê đơn, thuốc cần được dùng đúng theo hướng dẫn. Những băn khoăn về tác dụng bất lợi, thời gian sử dụng hoặc nhu cầu thay đổi điều trị cần được trao đổi với người kê đơn hoặc dược sĩ, thay vì tự rút ngắn, kéo dài, đổi thuốc hoặc ngừng điều trị.

Hệ thống phân loại Access, Watch và Reserve — AWaRe — của Tổ chức Y tế Thế giới được xây dựng nhằm hỗ trợ quản lý và kê đơn kháng sinh hợp lý, đồng thời hạn chế áp lực kháng thuốc không cần thiết. Đây là công cụ dành cho thực hành chuyên môn và quản lý y tế, không phải căn cứ để người bệnh tự lựa chọn thuốc.

Trong hoặc sau khi sử dụng kháng sinh, tiêu chảy nhiều lần, kéo dài hoặc tăng dần; sốt, đặc biệt khi sốt cao hoặc kéo dài; đau bụng rõ, phân có máu, nôn nhiều hoặc dấu hiệu mất nước cần được nhân viên y tế đánh giá. Không phải mọi trường hợp tiêu chảy sau kháng sinh đều do Clostridioides difficile, nhưng nhiễm khuẩn này cần được xem xét khi triệu chứng phù hợp. Phát ban lan rộng kèm biểu hiện toàn thân, sưng môi hoặc lưỡi, khò khè, khó thở, choáng hoặc cảm giác thắt họng có thể là dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng và cần được hỗ trợ cấp cứu.

7. Kết luận

Kháng sinh là thuốc thiết yếu và có thể cứu sống khi được sử dụng đúng chỉ định. Tuy nhiên, tác động của thuốc không phải lúc nào cũng chỉ giới hạn ở vi khuẩn gây bệnh. Một phần vi sinh vật thường trú nhạy cảm có thể bị suy giảm, làm thay đổi cấu trúc và chức năng của quần xã, đồng thời làm yếu khả năng chống lại sự định cư và tăng sinh của tác nhân gây bệnh.

Khi cơ chế bảo vệ sinh thái này suy giảm, Clostridioides difficile và một số vi sinh vật cơ hội có thể gặp điều kiện thuận lợi hơn để tăng sinh hoặc gây bệnh. Kháng sinh cũng tạo áp lực chọn lọc, giúp những vi khuẩn đã mang cơ chế kháng thuốc có lợi thế tồn tại và có thể làm thay đổi kho gen kháng thuốc của hệ vi sinh đường ruột.

Một số nghiên cứu ở người cho thấy hệ vi sinh có thể phục hồi đáng kể trong những tuần hoặc tháng sau điều trị. Tuy nhiên, tốc độ và mức độ phục hồi khác nhau giữa các cá thể, và một số thành viên của quần xã có thể thay đổi lâu hơn. Hiện chưa có một thời hạn phục hồi chung, cũng chưa đủ bằng chứng để khẳng định một sản phẩm đơn lẻ có thể nhanh chóng đưa toàn bộ hệ vi sinh trở lại trạng thái trước khi dùng kháng sinh.

Ý nghĩa thực tiễn không phải là né tránh kháng sinh khi có chỉ định, mà là hạn chế những lần sử dụng không cần thiết, tuân thủ hướng dẫn điều trị và thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh có trách nhiệm. Cách tiếp cận này vừa giúp bảo vệ hệ vi sinh đường ruột, vừa góp phần duy trì hiệu quả của kháng sinh đối với cá nhân và cộng đồng.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo chính

  1. Martin CR, Osadchiy V, Kalani A, Mayer EA. The brain-gut-microbiome axis. Cell Mol Gastroenterol Hepatol. 2018;6(2):133–148. doi: 10.1016/j.jcmgh.2018.04.003.
  2. Cryan JF, O’Riordan KJ, Cowan CSM, et al. The microbiota-gut-brain axis. Physiol Rev. 2019;99(4):1877–2013. doi: 10.1152/physrev.00018.2018.
  3. Fishbein SRS, Mahmud B, Dantas G. Antibiotic perturbations to the gut microbiome. Nat Rev Microbiol. 2023;21(12):772–788. doi: 10.1038/s41579-023-00933-y.
  4. de Nies L, Kobras CM, Stracy M. Antibiotic-induced collateral damage to the microbiota and associated infections. Nat Rev Microbiol. 2023;21(12):789–804. doi: 10.1038/s41579-023-00936-9.
  5. Caballero-Flores G, Pickard JM, Núñez G. Microbiota-mediated colonization resistance: mechanisms and regulation. Nat Rev Microbiol. 2023;21(6):347–360. doi: 10.1038/s41579-022-00833-7.
  6. Dethlefsen L, Relman DA. Incomplete recovery and individualized responses of the human distal gut microbiota to repeated antibiotic perturbation. Proc Natl Acad Sci U S A. 2011;108(Suppl 1):4554–4561. doi: 10.1073/pnas.1000087107.
  7. Palleja A, Mikkelsen KH, Forslund SK, et al. Recovery of gut microbiota of healthy adults following antibiotic exposure. Nat Microbiol. 2018;3(11):1255–1265. doi: 10.1038/s41564-018-0257-9.
  8. Chng KR, Ghosh TS, Tan YH, et al. Metagenome-wide association analysis identifies microbial determinants of post-antibiotic ecological recovery in the gut. Nat Ecol Evol. 2020;4(9):1256–1267. doi: 10.1038/s41559-020-1236-0.
  9. van Schaik W. The human gut resistome. Philos Trans R Soc Lond B Biol Sci. 2015;370(1670):20140087. doi: 10.1098/rstb.2014.0087.
  10. McInnes RS, McCallum GE, Lamberte LE, van Schaik W. Horizontal transfer of antibiotic resistance genes in the human gut microbiome. Curr Opin Microbiol. 2020;53:35–43. doi: 10.1016/j.mib.2020.02.002.
  11. Brito IL. Examining horizontal gene transfer in microbial communities. Nat Rev Microbiol. 2021;19(7):442–453. doi: 10.1038/s41579-021-00534-7.
  12. Stewart CJ, Ajami NJ, O’Brien JL, et al. Temporal development of the gut microbiome in early childhood from the TEDDY study. Nature. 2018;562(7728):583–588. doi: 10.1038/s41586-018-0617-x.
  13. Renz H, Skevaki C. Early life microbial exposures and allergy risks: opportunities for prevention. Nat Rev Immunol. 2021;21(3):177–191. doi: 10.1038/s41577-020-00420-y.
  14. Su Y, Rothers J, Stern DA, Halonen M, Wright AL. Relation of early antibiotic use to childhood asthma: confounding by indication? Clin Exp Allergy. 2010;40(8):1222–1229. doi: 10.1111/j.1365-2222.2010.03539.x.
  15. Szajewska H, Scott KP, de Meij T, et al. Antibiotic-perturbed microbiota and the role of probiotics. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. 2025;22(3):155–172. doi: 10.1038/s41575-024-01023-x.
  16. Porcari S, Mullish BH, Asnicar F, et al. International consensus statement on microbiome testing in clinical practice. Lancet Gastroenterol Hepatol. 2025;10(2):154–167. doi: 10.1016/S2468-1253(24)00311-X.
  17. World Health Organization. The WHO AWaRe (Access, Watch, Reserve) antibiotic book. Geneva: World Health Organization; 2022. ISBN: 978-92-4-006238-2.
  18. World Health Organization. Antimicrobial resistance. Geneva: World Health Organization; 2026 Jul 16.
  19. Centers for Disease Control and Prevention. Healthy habits: antibiotic do’s and don’ts. Atlanta (GA): CDC; 2025 Sep 23.
  20. Centers for Disease Control and Prevention. C. diff: facts for clinicians. Atlanta (GA): CDC; 2026 Apr 13.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *