Bệnh thận mạn – Phát hiện sớm, bảo vệ thận lâu dài | Bài 5: Tính mạn trong đánh giá bệnh thận mạn: Vì sao một kết quả bất thường chưa đủ?

Tóm tắt

Một kết quả xét nghiệm cho thấy mức lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate, eGFR) giảm, tỷ số albumin/creatinine niệu (urine albumin-to-creatinine ratio, UACR hoặc ACR) tăng hoặc xuất hiện bất thường khác ở thận là thông tin cần được quan tâm. Tuy nhiên, bản thân một kết quả bất thường tại một thời điểm chưa đủ để mặc định rằng người được xét nghiệm đã mắc bệnh thận mạn (chronic kidney disease, CKD).

KDIGO 2024 định nghĩa CKD là những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận tồn tại tối thiểu 3 tháng và có ý nghĩa đối với sức khỏe. Việc xác lập “tính mạn” có thể dựa trên nhiều nguồn thông tin: kết quả xét nghiệm cũ, dữ liệu albumin hoặc protein niệu trước đây, bệnh sử, một số đặc điểm hình ảnh học hoặc mô bệnh học, cũng như các phép đo lặp lại trong và ngoài mốc 3 tháng. Vì vậy, mốc 3 tháng không đồng nghĩa với yêu cầu phải chờ đủ 3 tháng kể từ lần phát hiện bất thường đầu tiên mới được đánh giá.

KDIGO đồng thời khuyến cáo khi tình cờ phát hiện ACR tăng, tiểu máu hoặc eGFR thấp, xét nghiệm cần được lặp lại phù hợp để xác nhận sự hiện diện của bệnh thận. Thời điểm đánh giá lại phụ thuộc vào bối cảnh lâm sàng, nguy cơ CKD và khả năng tồn tại một tình trạng thận cấp tính.

Từ khóa: bệnh thận mạn; CKD; tính mạn; eGFR; UACR; ACR; xét nghiệm thận; tổn thương thận cấp; phát hiện sớm.

1. Một kết quả bất thường cho biết điều gì?

Các xét nghiệm máu và nước tiểu cung cấp những thông tin quan trọng về sức khỏe thận.

eGFR giúp ước tính khả năng lọc của cầu thận. UACR cung cấp thông tin về lượng albumin được bài xuất qua nước tiểu. Ngoài ra, xét nghiệm nước tiểu, hình ảnh học và những đánh giá khác có thể phát hiện thêm các dấu hiệu bất thường liên quan đến thận.

Khi một trong những kết quả này nằm ngoài phạm vi dự kiến, điều đó cho thấy có một bất thường cần được giải thích. Tuy nhiên, “có bất thường” và “đã xác định bệnh thận mạn” là hai khái niệm khác nhau.

KDIGO 2024 lưu ý rằng creatinine huyết thanh và albumin hoặc protein niệu đều có biến thiên sinh học và biến thiên phân tích. Vì vậy, khi eGFR thấp, ACR tăng hoặc tiểu máu được phát hiện tình cờ, guideline khuyến cáo lặp lại xét nghiệm để xác nhận có thực sự tồn tại bệnh thận hay không.

Điều quan trọng không phải bỏ qua một kết quả bất thường, nhưng cũng không nên biến một kết quả đơn lẻ thành một chẩn đoán mạn tính khi chưa đủ căn cứ.

2. “Mạn” trong bệnh thận mạn nghĩa là gì?

Theo KDIGO 2024, CKD được định nghĩa bởi các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận tồn tại tối thiểu 3 tháng và có ý nghĩa đối với sức khỏe. Định nghĩa này hiện vẫn là nền tảng của hướng dẫn toàn cầu về CKD.

Nói cách khác, yếu tố thời gian là một phần của khái niệm “mạn”.

Bất thường đó có thể là giảm GFR kéo dài hoặc một dấu hiệu tổn thương thận kéo dài. Albumin niệu là một ví dụ thường gặp, nhưng tổn thương thận còn có thể được thể hiện bằng những bất thường khác của nước tiểu, mô bệnh học hoặc cấu trúc thận.

Tài liệu chuyên môn của NIDDK cũng sử dụng nguyên tắc tương tự: CKD được nhận diện khi bằng chứng tổn thương thận và/hoặc suy giảm chức năng thận tồn tại trên một khoảng thời gian phù hợp với tính mạn.

Điểm này giúp tránh một vấn đề trong truyền thông sức khỏe: gọi một thay đổi mới phát hiện là “bệnh mạn” trước khi biết nó đã tồn tại bao lâu.

3. Vì sao không nên xác định tính mạn từ một xét nghiệm đơn lẻ?

Một bất thường về eGFR hoặc ACR mới xuất hiện có thể có nhiều cách giải thích.

Ở một số người, kết quả đó thực sự là biểu hiện đầu tiên được phát hiện của CKD đã tồn tại từ trước nhưng chưa được nhận biết.

Ở những trường hợp khác, sự thay đổi có thể liên quan đến một vấn đề thận mới xuất hiện. KDIGO đặc biệt lưu ý không nên mặc định một eGFR hoặc ACR bất thường đơn lẻ phản ánh tính mạn, bởi kết quả có thể liên quan đến tổn thương thận cấp (acute kidney injury, AKI) hoặc bệnh thận cấp (acute kidney disease, AKD).

Đây là lý do cùng một con số có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy hoàn cảnh.

Một eGFR giảm đã được ghi nhận trong nhiều tháng khác với một eGFR giảm mới xuất hiện trong một bệnh cảnh cấp tính. Tương tự, ACR tăng nhiều lần trong thời gian dài khác với một kết quả tăng lần đầu chưa được xác nhận.

Vì thế, thời gian không phải một yếu tố hành chính trong chẩn đoán. Nó giúp nhân viên y tế hiểu bản chất và diễn biến của bất thường.

4. Mốc 3 tháng không có nghĩa phải “chờ đủ 3 tháng”

Đây là một trong những điểm dễ bị hiểu sai nhất.

Nếu một kết quả bất thường được phát hiện hôm nay, không phải mọi trường hợp đều cần bắt đầu một “đồng hồ đếm ngược” rồi chờ đủ 3 tháng mới được đánh giá.

KDIGO nêu sáu nhóm bằng chứng có thể giúp xác lập tính mạn:

  • Các kết quả đo hoặc ước tính GFR trước đây.
  • Các kết quả albumin niệu, protein niệu hoặc xét nghiệm vi thể nước tiểu trước đây.
  • Một số dấu hiệu trên hình ảnh học, chẳng hạn thận nhỏ hoặc giảm bề dày vỏ thận.
  • Một số đặc điểm mô bệnh học như xơ hóa hoặc teo mô.
  • Bệnh sử, đặc biệt các tình trạng đã biết có thể gây hoặc góp phần gây CKD.
  • Các phép đo lặp lại trong và ngoài mốc 3 tháng.

Như vậy, nếu hồ sơ sức khỏe cho thấy một bất thường đã tồn tại nhiều tháng trước lần xét nghiệm hiện tại, bằng chứng về tính mạn có thể đã có sẵn.

Ngược lại, nếu có nghi ngờ một vấn đề thận đang diễn biến cấp tính, việc đánh giá có thể cần được thực hiện sớm hơn nhiều. KDIGO nêu rõ thời điểm đánh giá lại phụ thuộc vào phán đoán lâm sàng; trường hợp nghi ngờ AKI cần được đánh giá sớm hơn trường hợp nghi ngờ một quá trình mạn ổn định.

Do đó, mốc 3 tháng là tiêu chí giúp xác lập tính mạn, không phải khoảng thời gian bắt buộc phải trì hoãn đánh giá.

5. Vì sao kết quả xét nghiệm cũ có giá trị?

Một trong những thông tin hữu ích nhất khi phát hiện bất thường mới là những kết quả đã có từ trước.

Ví dụ, nếu eGFR hiện tại thấp hơn dự kiến, các lần xét nghiệm creatinine và eGFR trong những tháng hoặc năm trước có thể giúp xác định sự thay đổi là mới xuất hiện hay đã tồn tại từ lâu.

Tương tự, kết quả UACR, protein niệu, xét nghiệm nước tiểu hoặc các báo cáo siêu âm trước đây có thể bổ sung thông tin về thời gian tồn tại của bất thường.

Đây là lý do việc lưu giữ hồ sơ xét nghiệm có giá trị nhiều hơn việc chỉ theo dõi một con số hiện tại. Một kết quả riêng lẻ giống như một “ảnh chụp” tại một thời điểm; chuỗi dữ liệu theo thời gian có thể cho thấy diễn biến.

Tuy nhiên, việc so sánh cũng cần được thực hiện trong bối cảnh. Không phải mọi thay đổi giữa hai lần xét nghiệm đều phản ánh bệnh tiến triển, bởi kết quả có thể chịu tác động của biến thiên sinh học, phương pháp xét nghiệm và tình trạng sức khỏe ở từng thời điểm.

6. “Kiểm tra lại” không có nghĩa mọi người đều theo cùng một lịch

Khi phát hiện eGFR thấp, ACR tăng hoặc tiểu máu, KDIGO khuyến nghị lặp lại xét nghiệm để xác nhận sự hiện diện của bệnh thận. Nhưng guideline không đưa ra một lịch kiểm tra duy nhất áp dụng cho tất cả trường hợp.

Thời điểm đánh giá lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • loại bất thường được phát hiện;
  • mức độ và tốc độ thay đổi;
  • kết quả xét nghiệm trước đây;
  • các yếu tố nguy cơ CKD;
  • tình trạng sức khỏe tại thời điểm xét nghiệm;
  • khả năng tồn tại một vấn đề thận cấp tính.

KDIGO nêu rõ thời điểm lấy mẫu lặp lại cần dựa trên bối cảnh lâm sàng, yếu tố nguy cơ và mức độ quan ngại đối với AKI hoặc AKD.

Vì vậy, thông điệp “cần kiểm tra lại” không nên được chuyển thành một công thức kiểu “mọi kết quả bất thường đều xét nghiệm lại sau đúng ba tháng”.

Có trường hợp cần được đánh giá sớm hơn; cũng có trường hợp cần thời gian theo dõi để xác nhận tính mạn.

7. Khi nào CKD có thể được xác lập trước khi phải chờ thêm 3 tháng?

Khái niệm này nghe có vẻ mâu thuẫn nhưng thực tế không phải vậy.

Điều kiện là bằng chứng cho thấy bất thường đã tồn tại đủ lâu phải có sẵn từ những nguồn khác.

Ví dụ, các xét nghiệm cũ cho thấy eGFR đã giảm nhiều tháng; các lần đo albumin niệu trước đây đều bất thường; hình ảnh học có đặc điểm gợi ý bệnh thận mạn; hoặc bệnh sử và những bằng chứng chuyên môn khác chứng minh quá trình bệnh đã tồn tại từ trước.

Trong những trường hợp như vậy, mốc thời gian tối thiểu không bắt đầu từ ngày xét nghiệm gần nhất.

KDIGO thậm chí lưu ý rằng khi CKD được đánh giá là rất có khả năng dựa trên những chỉ dấu lâm sàng khác, việc chăm sóc phù hợp không nên bị trì hoãn chỉ để chờ xác nhận mốc thời gian bằng một xét nghiệm khác.

Điều này nhấn mạnh một nguyên tắc: “xác lập tính mạn” và “chờ đợi” không phải cùng một việc.

8. Một kết quả bất thường cần được đặt trong bối cảnh nào?

Xét nghiệm không tồn tại tách rời khỏi người được xét nghiệm.

Khi đánh giá một bất thường ở thận, KDIGO khuyến nghị xem xét bối cảnh lâm sàng, tiền sử cá nhân và gia đình, yếu tố xã hội – môi trường, thuốc đang sử dụng, khám lâm sàng, xét nghiệm, hình ảnh học và khi phù hợp là các đánh giá chuyên sâu hơn.

Ở Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận theo Quyết định 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024; tài liệu được áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trong cả nước.

Điều này có ý nghĩa thực tế: một kết quả xét nghiệm cần được diễn giải cùng những thông tin khác thay vì chỉ so sánh với một ngưỡng số học.

Hai người có cùng một giá trị eGFR hoặc ACR không nhất thiết có cùng nguyên nhân, cùng diễn biến hoặc cần cùng một cách đánh giá.

9. Vì sao một kết quả chưa đủ để kết luận nhưng vẫn không nên bị bỏ qua?

Có hai cách phản ứng cực đoan trước một kết quả bất thường.

Cách thứ nhất là lập tức tự kết luận đã mắc bệnh thận mạn và bắt đầu thay đổi chế độ ăn, ngừng thuốc hoặc tìm kiếm sản phẩm “bổ thận”.

Cách thứ hai là cho rằng vì chưa có bằng chứng kéo dài 3 tháng nên kết quả hiện tại chưa có ý nghĩa và có thể bỏ qua.

Cả hai đều không phản ánh đúng cách tiếp cận của guideline.

Một kết quả bất thường nên được xem là thông tin cần được xác nhận và giải thích. KDIGO nhấn mạnh cả việc lặp lại xét nghiệm lẫn đánh giá theo bối cảnh.

Đặc biệt, nếu sự thay đổi mới xuất hiện nhanh hoặc có lý do nghi ngờ một vấn đề thận cấp tính, việc đánh giá không nên bị trì hoãn chỉ vì chưa đạt mốc 3 tháng.

Điều quan trọng là tránh cả chẩn đoán quá sớm lẫn bỏ sót một vấn đề cần được xem xét.

10. Những giải pháp hỗ trợ sức khỏe thận

Khi một kết quả liên quan đến thận được phát hiện bất thường, một số hành vi đơn giản có thể giúp quá trình đánh giá chính xác hơn.

Trước hết, các kết quả xét nghiệm cũ, báo cáo siêu âm hoặc hồ sơ khám trước đây nên được lưu giữ và cung cấp khi trao đổi với nhân viên y tế. Những dữ liệu này có thể giúp xác định bất thường là mới xuất hiện hay đã tồn tại trong thời gian dài.

Danh sách thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng cũng là thông tin cần thiết. Một kết quả bất thường không nên trở thành lý do để tự dừng thuốc kê đơn hoặc thay đổi điều trị nếu chưa được nhân viên y tế đánh giá.

Nếu được chỉ định xét nghiệm lại, việc thực hiện đúng thời điểm và điều kiện được hướng dẫn giúp kết quả có giá trị so sánh hơn.

Khi tình trạng sức khỏe thay đổi nhanh, xuất hiện biểu hiện mới rõ rệt hoặc nhân viên y tế nghi ngờ một quá trình cấp tính, việc đánh giá có thể cần diễn ra sớm thay vì chờ đủ mốc thời gian để xác định CKD.

Cách tiếp cận phù hợp vì thế không phải là “chờ xem” một cách thụ động, mà là theo dõi có căn cứ và đánh giá đúng thời điểm.

Kết luận

Bệnh thận mạn không được xác định chỉ vì một kết quả eGFR thấp, UACR tăng hoặc một bất thường khác được phát hiện tại một thời điểm.

Điểm cốt lõi của khái niệm CKD là tính mạn: bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận phải tồn tại tối thiểu 3 tháng và có ý nghĩa đối với sức khỏe. Tuy nhiên, bằng chứng về khoảng thời gian này không nhất thiết phải được tạo ra bằng cách xét nghiệm hôm nay rồi chờ thêm 3 tháng.

Tính mạn có thể được xác lập từ các kết quả trước đây, bệnh sử, hình ảnh học, mô bệnh học hoặc những phép đo lặp lại. Đồng thời, khi một bất thường mới được phát hiện, việc kiểm tra lại và thời điểm kiểm tra cần được lựa chọn theo bối cảnh lâm sàng, đặc biệt khi phải phân biệt CKD với những thay đổi thận cấp tính.

Vì vậy, cách diễn giải phù hợp nhất không phải là “một con số bất thường = CKD”, cũng không phải “chưa đủ 3 tháng = chưa cần quan tâm”.

Mốc 3 tháng giúp trả lời câu hỏi bất thường có mang tính mạn hay không. Việc một bất thường cần được đánh giá khi nào lại phụ thuộc vào toàn bộ bối cảnh sức khỏe.

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) CKD Work Group. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2024;105(Suppl 4S):S117–S314. DOI: 10.1016/j.kint.2023.10.018.
  2. Bộ Y tế. Quyết định số 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024, ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận.
  3. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), National Institutes of Health. Identify & Evaluate Patients with Chronic Kidney Disease.
  4. Chen TK, Knicely DH, Grams ME. Chronic Kidney Disease Diagnosis and Management: A Review. JAMA. 2019;322(13):1294–1304. DOI: 10.1001/jama.2019.14745.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *