Bảo hiểm y tế: Mở rộng bao phủ, tăng bảo vệ tài chính cho người dân 

Việt Nam đã tiến rất gần mục tiêu bao phủ bảo hiểm y tế toàn dân. Tuy nhiên, khi tình trạng già hóa dân số, bệnh không lây nhiễm gia tăng và chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng lớn, câu hỏi chính sách không chỉ là “bao nhiêu người có thẻ bảo hiểm y tế”, mà còn là: người dân được bảo vệ đến đâu khi thực sự cần khám, chữa bệnh?

Đây là một trong những vấn đề trọng tâm được trao đổi tại Phiên chuyên đề chính sách: “Đổi mới đột phá tài chính y tế đáp ứng yêu cầu thực hiện bảo hiểm y tế toàn dân trong giai đoạn mới”, trong khuôn khổ Hội nghị Khoa học toàn quốc năm 2026 với chủ đề “Nghiên cứu và ứng dụng trong y học”, do Tổng hội Y học Việt Nam phối hợp Bộ Y tế tổ chức ngày 28/8. Phiên chuyên đề có sự tham gia của lãnh đạo Bộ Y tế, Bộ Tài chính, Bảo hiểm xã hội Việt Nam cùng các nhà nghiên cứu về chính sách và tài chính y tế.

Nhìn từ các số liệu và định hướng được công bố tại hội nghị, Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng trong chính sách bảo hiểm y tế (BHYT): từ mở rộng độ bao phủ sang đồng thời nâng cao chất lượng bao phủ, khả năng tiếp cận và mức độ bảo vệ tài chính.

Gần 95,5% dân số đã có BHYT, nhưng áp lực lên hệ thống tiếp tục tăng

Theo báo cáo của Vụ Bảo hiểm y tế, Bộ Y tế, năm 2025 Việt Nam có khoảng 97,4 triệu người tham gia BHYT, tương đương 95,17% dân số. Quỹ BHYT đã thanh toán cho 194,6 triệu lượt khám, chữa bệnh với tổng chi phí 164,9 nghìn tỷ đồng.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, số người tham gia tiếp tục tăng lên khoảng 98,68 triệu người, độ bao phủ đạt 95,47% dân số. Cùng thời gian đó, cả nước ghi nhận 94,4 triệu lượt khám, chữa bệnh BHYT và chi phí khoảng 84,8 nghìn tỷ đồng, tăng 11,1% so với cùng kỳ năm trước.

Những con số này cho thấy BHYT đã trở thành một trong những trụ cột tài chính quan trọng nhất của hệ thống y tế Việt Nam. Tuy nhiên, chính quy mô ngày càng lớn cũng đặt Quỹ BHYT trước áp lực mới.

Đại diện Bộ Y tế chỉ ra rằng nhu cầu khám, chữa bệnh BHYT đang tăng nhanh, trong khi tốc độ tăng thu thấp hơn tốc độ tăng chi và nguồn thu vẫn phụ thuộc đáng kể vào ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó là tác động đồng thời của già hóa dân số, bệnh không lây nhiễm, chi phí y tế ngày càng cao, chênh lệch khả năng tiếp cận giữa các vùng và hạn chế về nhân lực, cơ sở vật chất tại một số tuyến y tế.

Tại hội nghị, bà Trần Thị Trang, Vụ trưởng Vụ Bảo hiểm y tế, Bộ Y tế, cũng lưu ý rằng nguồn lực của Quỹ BHYT là hữu hạn trong khi mức đóng đã được duy trì trong nhiều năm. Khi phạm vi quyền lợi tiếp tục được mở rộng, việc vừa sử dụng quỹ hiệu quả hơn vừa tìm thêm những nguồn tài chính bền vững trở thành yêu cầu khó tránh khỏi.

Có BHYT không đồng nghĩa người dân không còn phải tự chi trả

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi nói về “bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân”.

Một hệ thống có tỷ lệ người tham gia BHYT cao chưa chắc đã đạt mức bảo vệ tài chính tối ưu nếu người dân vẫn phải dành một phần lớn thu nhập của mình cho khám bệnh, thuốc, xét nghiệm hoặc những dịch vụ chưa nằm trong phạm vi thanh toán.

Các báo cáo được thảo luận tại phiên chuyên đề đều đặt vấn đề chi trả trực tiếp từ tiền túi của hộ gia đình như một trong những khoảng trống cần tiếp tục giải quyết. Báo chí ghi nhận tại hội nghị rằng mức tự chi trả của người dân vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi tiêu y tế.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với người mắc bệnh mạn tính, bệnh nặng hoặc phải điều trị trong thời gian dài. Khi chi phí y tế vượt quá khả năng chi trả của gia đình, hậu quả không chỉ là vấn đề sức khỏe: người bệnh có thể trì hoãn chăm sóc, cắt giảm những nhu cầu thiết yếu khác hoặc rơi vào khó khăn tài chính.

Vì vậy, mục tiêu tiếp theo của BHYT không đơn thuần là đưa tỷ lệ tham gia từ khoảng 95% lên gần 100%, mà phải hướng tới câu hỏi sâu hơn: khi một người thực sự mắc bệnh, hệ thống có giúp họ tránh được gánh nặng tài chính quá lớn hay không?

Điểm nghẽn không chỉ nằm ở Quỹ BHYT

Báo cáo của Bộ Y tế cho thấy thách thức tài chính cần được đặt trong bức tranh rộng hơn của toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Một số cơ sở y tế ban đầu chưa cung cấp đầy đủ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và hoạt động sàng lọc chưa được triển khai rộng. Tỷ lệ khám, chữa bệnh BHYT tại trạm y tế xã từng giảm từ 19,8% năm 2017 xuống 14,6% năm 2022. Hạ tầng, thuốc, thiết bị, công nghệ thông tin và nhân lực tại một số trạm y tế còn hạn chế; cơ chế tài chính chưa tạo đủ động lực để phát triển dịch vụ tại tuyến cơ sở.

Đây là vấn đề có quan hệ trực tiếp với tài chính y tế.

Nếu người dân có thể được quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh mạn tính phổ biến ngay từ tuyến ban đầu; nếu sàng lọc và phát hiện sớm được thực hiện hợp lý; nếu trạm y tế có đủ năng lực để giải quyết những nhu cầu thông thường, hệ thống có cơ hội sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn thay vì tập trung quá nhiều chi phí vào điều trị ở tuyến cao.

Nói cách khác, đầu tư cho BHYT không thể tách rời đầu tư cho y tế cơ sở và phòng bệnh.

Thuế đối với sản phẩm có hại cho sức khỏe

Một nội dung đáng chú ý khác được TS.BS Ong Thế Duệ, Trưởng khoa Tài chính Y tế, Viện Chiến lược và Chính sách Y tế – Bộ Y tế, đề cập tại phiên chuyên đề là khả năng sử dụng một phần nguồn thu từ thuế tiêu thụ đặc biệt cho các mục tiêu y tế.

Cơ sở của cách tiếp cận này gồm hai lớp. Thứ nhất, thuế đối với thuốc lá, rượu bia hoặc một số sản phẩm có hại cho sức khỏe có thể góp phần làm giảm tiêu dùng thông qua tác động giá. Thứ hai, nguồn thu phát sinh có thể trở thành một phần nguồn lực bổ sung cho y tế.

Kinh nghiệm quốc tế được nhóm nghiên cứu phân tích cho thấy không có một mô hình duy nhất. Philippines sử dụng nguồn thu từ cải cách thuế để hỗ trợ mở rộng chương trình bảo hiểm y tế và y tế công; trong khi Thái Lan áp dụng cơ chế phụ thu để tài trợ cho ThaiHealth, tập trung chủ yếu vào nâng cao sức khỏe, phòng bệnh và thay đổi hành vi, chứ không phải là nguồn chi trực tiếp chủ yếu cho điều trị BHYT.

Từ các mô hình này, nhóm nghiên cứu cho rằng Việt Nam có thể xem xét nhiều phương án phân bổ, nhưng cần tuân thủ các tiêu chí như tính phù hợp pháp lý, tác động đến Quỹ BHYT, tính bền vững tài khóa, hiệu quả sức khỏe, khả năng quản trị và mức độ chấp nhận xã hội.

Đáng chú ý, phương án được nghiên cứu không đơn giản là lập thêm một quỹ mới. Một hướng được đề xuất là nguồn thu vẫn đi qua ngân sách nhà nước, sau đó được phân bổ theo kế hoạch và mục tiêu cụ thể cho BHYT, phòng bệnh hoặc các ưu tiên y tế, kèm cơ chế theo dõi kết quả.

Cách tiếp cận này cũng cho thấy cần tránh một hiểu lầm: thuế thuốc lá, rượu bia hay đồ uống có đường không thể một mình giải quyết toàn bộ bài toán tài chính của BHYT. Đây chỉ có thể là một nguồn bổ sung trong cấu trúc tài chính lớn hơn, trong đó ngân sách công và cơ chế đóng – hưởng của BHYT vẫn giữ vai trò trung tâm.

Nếu có nguồn lực mới, nên ưu tiên cho đâu?

Một trong những câu hỏi thực tế nhất không phải chỉ là “lấy tiền từ đâu?”, mà còn là “nguồn lực bổ sung sẽ được dùng như thế nào?”.

Khung nghiên cứu của Viện Chiến lược và Chính sách Y tế gợi ý ưu tiên những nhóm dễ bị tổn thương về tài chính như người nghèo, cận nghèo, người mắc bệnh không lây nhiễm hoặc bệnh mạn tính và những người có nguy cơ phải tự chi trả cao.

Về dịch vụ, các lĩnh vực được cân nhắc gồm sàng lọc, phát hiện sớm; quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường, COPD và bệnh tim mạch; một số dịch vụ hoặc thuốc có hiệu quả và giá trị đã được đánh giá phù hợp.

Ở chiều phòng bệnh, nguồn lực có thể hỗ trợ khám sức khỏe định kỳ, truyền thông thay đổi hành vi, kiểm soát thuốc lá – rượu bia – đồ uống có đường và một số hoạt động dinh dưỡng lành mạnh.

Điểm quan trọng là chính sách không nên phân bổ nguồn lực dàn trải, mà cần gắn với mục tiêu sức khỏe cụ thể, nhóm dân số ưu tiên và chỉ số đánh giá kết quả.

Lộ trình đổi mới BHYT

Theo định hướng do ThS. Hoàng Trung Tuấn, Phó Vụ trưởng Vụ Bảo hiểm y tế, Bộ Y tế, trình bày, cải cách BHYT trong giai đoạn tới được thiết kế theo lộ trình chứ không phải thay đổi đồng loạt.

Một số nội dung dự kiến trong giai đoạn 2027 – 2028 gồm xây dựng cơ chế tăng mức đóng BHYT theo lộ trình gắn với mở rộng quyền lợi; nghiên cứu phương thức thanh toán khám chữa bệnh theo nhóm chẩn đoán; hỗ trợ trực tiếp nhằm giảm phần cùng chi trả cho một số nhóm ưu tiên; thí điểm đa dạng hóa các gói BHYT, BHYT bổ sung; và nghiên cứu mở rộng nguồn thu cho Quỹ BHYT.

Đáng chú ý, tài liệu của Bộ Y tế dự kiến nghiên cứu cơ chế sử dụng một phần nguồn thu liên quan thuốc lá, rượu bia, đồ uống có đường cho các hoạt động như phòng bệnh, quản lý bệnh mạn tính, khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc và phát hiện sớm, đặc biệt với bệnh không lây nhiễm.

Tại hội nghị, ông Hoàng Trung Tuấn cũng nhấn mạnh việc đổi mới sẽ được triển khai từng bước, thay vì coi bất kỳ một công cụ tài chính riêng lẻ nào là giải pháp duy nhất.

Đây là điểm người dân cần đặc biệt lưu ý: những nội dung trên là định hướng, lộ trình xây dựng hoặc thí điểm chính sách; không nên hiểu là tất cả đã trở thành quyền lợi BHYT hiện hành.

Từ “có thẻ BHYT” tới “được bảo vệ khi mắc bệnh”

Những thảo luận tại phiên chuyên đề cho thấy hệ thống BHYT Việt Nam đã bước sang một giai đoạn khác.

Trong giai đoạn trước, thành tựu nổi bật là mở rộng nhanh số người tham gia. Giai đoạn tiếp theo khó hơn: duy trì bao phủ bền vững đồng thời mở rộng quyền lợi, kiểm soát chi phí, tăng hiệu quả sử dụng quỹ, củng cố y tế cơ sở và giảm phần chi phí mà người dân phải tự gánh.

Từ góc nhìn sức khỏe cộng đồng, điều đó cũng đặt ra một thay đổi trong cách đánh giá thành công của BHYT.

Không nên chỉ hỏi “bao nhiêu phần trăm dân số có BHYT?”, mà cần đồng thời hỏi: người dân có tiếp cận được dịch vụ cần thiết hay không; phát hiện và quản lý bệnh có đủ sớm hay không; khoảng cách giữa các vùng có được thu hẹp hay không; và quan trọng nhất, một biến cố sức khỏe có còn nguy cơ trở thành biến cố tài chính đối với gia đình hay không. Đó mới là ý nghĩa đầy đủ hơn của bảo hiểm y tế toàn dân và bảo vệ tài chính trong chăm sóc sức khỏe.

Bài: Ngọc Phạm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *