Tóm tắt
Bệnh thận mạn (chronic kidney disease, CKD) có thể tồn tại và tiến triển trong khi triệu chứng còn ít hoặc chưa rõ. Tuy nhiên, nguy cơ CKD không giống nhau ở tất cả mọi người. Một số bệnh nền, tiền sử sức khỏe, yếu tố gia đình và tình trạng lâm sàng làm khả năng xuất hiện CKD cao hơn, vì vậy việc phát hiện bệnh cần đặc biệt chú ý đến những nhóm này.
KDIGO 2024 xác định tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch, bao gồm suy tim, là những tình trạng có mức ưu tiên cao nhất trong phát hiện CKD. Tiền sử tổn thương thận cấp, bệnh lý cấu trúc đường tiết niệu, sỏi thận tái phát, một số bệnh hệ thống, yếu tố gia đình hoặc di truyền và một số phơi nhiễm có khả năng gây tổn thương thận cũng là những bối cảnh cần được cân nhắc.
Ở người có nguy cơ CKD, KDIGO khuyến nghị đánh giá cả albumin niệu và mức lọc cầu thận. Tuy nhiên, yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với chẩn đoán bệnh. Mục tiêu của việc nhận diện nguy cơ là giúp lựa chọn đối tượng và cách đánh giá phù hợp hơn, thay vì dự đoán một người chắc chắn sẽ mắc CKD.
Từ khóa: bệnh thận mạn; CKD; nguy cơ bệnh thận; tăng huyết áp; đái tháo đường; bệnh tim mạch; tổn thương thận cấp; tiền sử gia đình; phát hiện sớm.
1. Vì sao cần nhìn sức khỏe thận dưới góc độ nguy cơ?
Ở nhiều bệnh lý, triệu chứng là lý do khiến người bệnh tìm đến cơ sở y tế. Với CKD, cách tiếp cận này có một giới hạn quan trọng: bệnh ở giai đoạn sớm thường không tạo ra những biểu hiện đủ rõ để nhận biết chỉ bằng cảm giác cơ thể.
Vì thế, bên cạnh câu hỏi “hiện có triệu chứng gì?”, một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: có những yếu tố nào khiến khả năng gặp CKD cao hơn?
KDIGO 2024 nhấn mạnh việc phát hiện có hệ thống ở người có yếu tố nguy cơ. Trong đó, tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch được xác định là ba nhóm ưu tiên cao nhất; người từng có tổn thương thận cấp hoặc bệnh thận cấp cũng là nhóm quan trọng cần được chú ý.
Tiếp cận dựa trên nguy cơ không có nghĩa người nằm ngoài các nhóm này không thể mắc CKD. Giá trị của cách tiếp cận là xác định những người có xác suất gặp vấn đề cao hơn và có lý do rõ hơn để được đánh giá sức khỏe thận.
2. Tăng huyết áp: khi hệ mạch của thận chịu tác động kéo dài
Thận nhận một lượng máu lớn và chứa mạng lưới mạch máu nhỏ phục vụ quá trình lọc. Khi huyết áp duy trì ở mức cao trong thời gian dài, các mạch máu và những thành phần của hệ thống lọc có thể bị tổn thương, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của thận.
Điểm đáng lưu ý là quá trình này không nhất thiết tạo ra triệu chứng dễ nhận biết ngay từ đầu. Vì vậy, ở người đang được theo dõi tăng huyết áp, sức khỏe thận có lý do để được xem như một phần của kế hoạch quản lý bệnh nền.
KDIGO đưa tăng huyết áp vào nhóm ưu tiên cao nhất trong phát hiện CKD. Tuy nhiên, tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ và nguyên nhân quan trọng của bệnh thận, không phải bản thân một chẩn đoán CKD. Việc xác định tình trạng thận vẫn cần các đánh giá phù hợp.
3. Đái tháo đường: tổn thương thận có thể phát triển qua nhiều năm
Đái tháo đường là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất của CKD ở người trưởng thành.
Đường huyết cao kéo dài có thể gây tổn thương các mạch máu của thận. NIDDK ghi nhận bệnh thận liên quan đái tháo đường thường phát triển chậm trong nhiều năm; khả năng xuất hiện tổn thương thận cũng cao hơn khi đường huyết hoặc huyết áp duy trì ở mức không phù hợp.
Chính diễn tiến từ từ này khiến việc chỉ dựa vào triệu chứng có thể bỏ qua những thay đổi sớm. Vì vậy, KDIGO xem đái tháo đường là một trong những tình trạng ưu tiên cao nhất đối với phát hiện CKD.
Điều này không có nghĩa mọi người mắc đái tháo đường cuối cùng đều sẽ mắc CKD. Nguy cơ ở từng người còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có thời gian mắc bệnh và mức độ quản lý các bệnh nền.
4. Bệnh tim mạch cũng là một bối cảnh cần quan tâm đến thận
Bệnh tim mạch và CKD có thể cùng tồn tại và chia sẻ những yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt là tăng huyết áp và đái tháo đường. NIDDK cũng ghi nhận bệnh tim và bệnh thận có những nguyên nhân nguy cơ chung này.
KDIGO xếp bệnh tim mạch, bao gồm suy tim, trong nhóm ưu tiên cao nhất khi phát hiện CKD.
Điều này không có nghĩa bệnh tim mạch chắc chắn dẫn tới CKD ở mọi trường hợp. Ý nghĩa thực hành là khi một người đang được theo dõi bệnh tim mạch, sức khỏe thận cũng đáng được xem xét trong bức tranh chăm sóc tổng thể thay vì là một vấn đề hoàn toàn tách biệt.
5. Tiền sử tổn thương thận cấp vẫn có ý nghĩa sau khi giai đoạn cấp đã qua
Tổn thương thận cấp (acute kidney injury, AKI) là một tình trạng tổn thương hoặc suy giảm chức năng thận xảy ra trong thời gian ngắn.
Sau một đợt AKI, chức năng thận có thể cải thiện. Tuy nhiên, việc hồi phục sau giai đoạn cấp không đồng nghĩa nguy cơ CKD về sau luôn trở về giống người chưa từng trải qua AKI.
KDIGO xác định tiền sử AKI hoặc bệnh thận cấp (acute kidney disease, AKD) là một yếu tố nguy cơ của CKD; những người có AKI gần đây, đặc biệt từng có nhiều đợt, là một nhóm quan trọng cần được chú ý trong phát hiện CKD.
Vì thế, thông tin về những đợt AKI hoặc vấn đề thận cấp trước đây có giá trị khi nhân viên y tế đánh giá nguy cơ hiện tại. Hồ sơ sức khỏe cũ trong trường hợp này không chỉ có ý nghĩa lưu trữ mà có thể giúp hoàn thiện bức tranh nguy cơ dài hạn.
6. Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền có thể cung cấp thêm manh mối
Một số nguy cơ không thể nhận biết qua triệu chứng hoặc lối sống.
KDIGO liệt kê tiền sử gia đình hoặc biến thể di truyền liên quan CKD trong các nhóm nguy cơ. Những ví dụ được guideline nêu gồm bệnh thận đa nang, bệnh thận liên quan APOL1 và hội chứng Alport; tiền sử suy thận trong gia đình cũng là thông tin quan trọng.
NIDDK đồng thời xem tiền sử gia đình bệnh thận hoặc suy thận là một yếu tố làm tăng nguy cơ CKD.
Tuy nhiên, có người thân mắc bệnh thận không đồng nghĩa các thành viên khác trong gia đình chắc chắn sẽ mắc bệnh. Giá trị của thông tin gia đình nằm ở việc giúp nhân viên y tế nhận diện liệu có lý do để đánh giá chủ động hơn hay không.

7. Những bối cảnh nguy cơ khác không nên bị bỏ sót
Ngoài các bệnh nền ưu tiên cao và tiền sử AKI, nguy cơ CKD còn có thể thay đổi trong nhiều tình trạng khác.
KDIGO liệt kê các bất thường cấu trúc đường tiết niệu, sỏi thận tái phát, bệnh lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch, HIV, một số thuốc hoặc thủ thuật có khả năng gây độc cho thận, cùng một số phơi nhiễm nghề nghiệp và môi trường trong các nhóm cần được cân nhắc. Guideline cũng lưu ý danh sách này không phải tuyệt đối và cần được điều chỉnh theo đặc điểm dịch tễ tại từng khu vực.
Điểm quan trọng là không biến danh sách yếu tố nguy cơ thành một bảng tự chẩn đoán.
Một lần từng có sỏi thận không nhất thiết mang cùng ý nghĩa với sỏi tái phát hoặc bệnh lý đường tiết niệu có cấu trúc bất thường. Tương tự, nguy cơ liên quan một bệnh hệ thống phụ thuộc vào bệnh cụ thể và bối cảnh sức khỏe.
Do đó, mỗi yếu tố cần được diễn giải trong toàn bộ bệnh sử thay vì đứng riêng lẻ.
8. Tuổi cao làm nguy cơ thay đổi, nhưng không phải một chẩn đoán
Nguy cơ CKD tăng theo tuổi và gánh nặng bệnh cao hơn ở các nhóm tuổi lớn.
Tuy nhiên, tuổi cao không đồng nghĩa chắc chắn đã mắc CKD.
KDIGO lưu ý việc xét nghiệm CKD không xét đến tuổi vẫn còn là vấn đề gây tranh luận. Ở người lớn tuổi, hoạt động phát hiện CKD nên được cá thể hóa dựa trên mục tiêu chăm sóc và khả năng người đó phù hợp với, cũng như có thể hưởng lợi từ, các biện pháp điều trị sau khi bệnh được phát hiện.
Vì vậy, tuổi nên được xem cùng các thông tin khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, tiền sử AKI, tiền sử gia đình và tình trạng sức khỏe tổng thể.
9. Khi có yếu tố nguy cơ, đánh giá sức khỏe thận cần nhìn vào những gì?
KDIGO đưa ra một nguyên tắc quan trọng: người có nguy cơ CKD nên được đánh giá bằng cả albumin niệu và mức lọc cầu thận.
Hai thông tin này phản ánh những khía cạnh khác nhau. GFR cung cấp thông tin về khả năng lọc của thận, trong khi albumin niệu có thể cho thấy một số dạng tổn thương thận và bổ sung thông tin về nguy cơ.
Việc đánh giá cần được thực hiện vào thời điểm nào và lặp lại với tần suất ra sao không thể áp dụng bằng một lịch duy nhất cho tất cả mọi người. KDIGO hiện ghi nhận chưa có khuyến nghị dựa trên bằng chứng về một tần suất tầm soát thống nhất cho tất cả người có nguy cơ CKD.
Guideline đặc biệt nhấn mạnh phát hiện có hệ thống ở người có yếu tố nguy cơ. Trong khi đó, chiến lược tầm soát toàn dân vẫn phụ thuộc vào bối cảnh hệ thống y tế và tiếp tục là một vấn đề được thảo luận; một số phân tích kinh tế gần đây gợi ý tầm soát rộng hơn có thể hiệu quả chi phí trong một số hoàn cảnh.
Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024 về Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận, tạo căn cứ chuyên môn trong hệ thống khám, chữa bệnh.
10. Những giải pháp hỗ trợ sức khỏe thận
Nhận diện nguy cơ có giá trị khi thông tin đó được sử dụng để hỗ trợ những hành động an toàn và phù hợp.
Người đang được quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch có thể xem sức khỏe thận như một phần của quá trình theo dõi bệnh nền. Kiểm soát những tình trạng có khả năng làm tổn thương thận như tăng huyết áp và đái tháo đường là một nền tảng quan trọng của bảo vệ sức khỏe thận.
Các kết quả xét nghiệm cũ, thông tin về những đợt AKI, sỏi thận tái phát, bệnh hệ thống hoặc bất thường đường tiết niệu trước đây có thể được lưu giữ để cung cấp khi cần đánh giá. Tiền sử gia đình về bệnh thận cũng là thông tin có giá trị.
Danh sách thuốc và các sản phẩm đang sử dụng có thể được chuẩn bị khi thăm khám để hỗ trợ việc đánh giá nguy cơ. Tuy nhiên, việc có một yếu tố nguy cơ CKD không phải lý do để tự dừng thuốc kê đơn hoặc tự sử dụng sản phẩm được quảng bá là “bổ thận”.
Việc cần thực hiện xét nghiệm nào, ở thời điểm nào và theo dõi ra sao phụ thuộc vào nguy cơ, bệnh nền, kết quả trước đây và tình trạng sức khỏe cụ thể.
Điểm cốt lõi là: có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa đã mắc bệnh. Biết rõ nguy cơ giúp sức khỏe thận được quan tâm đúng thời điểm hơn, thay vì chỉ bắt đầu chú ý khi triệu chứng xuất hiện.
Kết luận
Nguy cơ bệnh thận mạn không giống nhau ở tất cả mọi người.
Tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch là những tình trạng được KDIGO 2024 ưu tiên cao nhất trong phát hiện CKD. Tiền sử AKI/AKD, bệnh lý đường tiết niệu, sỏi thận tái phát, một số bệnh hệ thống, yếu tố gia đình hoặc di truyền và những phơi nhiễm có khả năng gây tổn thương thận cũng có thể làm thay đổi nguy cơ.
Tuổi cao liên quan với nguy cơ CKD lớn hơn nhưng không phải một chẩn đoán độc lập. Việc đánh giá người lớn tuổi cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh sức khỏe, mục tiêu chăm sóc và khả năng hưởng lợi từ phát hiện bệnh.
Vì vậy, nhận diện nguy cơ không nhằm lập một danh sách để tự xác định “có bệnh hay không”. Giá trị của nó nằm ở việc giúp xác định ai cần được quan tâm nhiều hơn, khi nào cần cân nhắc đánh giá và những thông tin nào cần được đặt cạnh nhau để hiểu sức khỏe thận đầy đủ hơn.
Ở người có nguy cơ, việc đánh giá cả chức năng lọc và albumin niệu cung cấp hai góc nhìn bổ sung. Kết quả vẫn cần được diễn giải cùng bệnh sử, bệnh nền và bối cảnh sức khỏe cụ thể.
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức khoa học và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) CKD Work Group. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2024;105(Suppl 4S):S117–S314. DOI: 10.1016/j.kint.2023.10.018.
- Bộ Y tế. Quyết định số 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024, ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận.
- National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK), National Institutes of Health. What Is Chronic Kidney Disease in Adults?
- NIDDK, NIH. Diabetic Kidney Disease.
- NIDDK, NIH. High Blood Pressure & Kidney Disease.

